| 1 | Vôi nung | Tổng cục Thuỷ sản | |
|---|---|---|---|
| 2 | Vôi tôi | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 3 | Canxi carbonat | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 4 | Zinc sulfate | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 5 | Nano Bac | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 6 | Axit hipocloro | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 7 | Carbon hoat tính | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 8 | Zeolite | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 9 | Poly aluminium chloride | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 10 | Lactobacillus fermentum, Lactobac fllils acidophilus, Lactobacillus rhamnosus, Lactobacillus plantarum, Lactobacillus paracasei | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 11 | Pediococcus pentosaceus, pediococcus acidilactici | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 12 | Rhodopseudomonas palustris, Rhodobacter sphaeroides | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 13 | Saccharomyces cerevf3tae | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 14 | Streptom yces rocher | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 15 | Trichoderma asperellum | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 16 | Enzym | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 17 | Amylase | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 18 | Beta glucanase | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 19 | Protease | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 20 | Xylanase | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 21 | Axit amin | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 22 | Alanine | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 23 | Arginine | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 24 | Aspartic acid | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 25 | Cystine | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 26 | Glutamic | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 27 | Glycine | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 28 | Histidine | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 29 | Lysine | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 30 | Leucine, Isoleucine | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 31 | Methionine | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 32 | Phenylalanine | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 33 | Proline | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 34 | Serine | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 35 | Threonine | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 36 | Tyrosine | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 37 | Valine | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 38 | Định lượng Coliform, Coliform chịu nhiệt và Escherichia giả định | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 39 | Xác định Sunfua hòa tan | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 40 | Xác định hàm lượng Nitơ | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 41 | Định lượng vi sinh vật hiếu khí. | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 42 | Định lượng Enterococci | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 43 | Định lượng E. coli và vi khuẩn coliform | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 44 | Định lượng Pseudomonas aeruginosa | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 45 | Phát hiện Salmonella spp. | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 46 | Xác định hàm lượng Chì (Pb) trong khoáng chất | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 47 | Xác định hàm lượng SiO2 | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 48 | Xác định hàm lượng Formaldehyde trong hóa chất | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 49 | Xác định hàm lượng Asen (As) trong khoáng chất | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 50 | Xác định hàm lượng Chì (Pb) trong hóa chất | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 51 | Xác định hàm lượng Asen (As) trong hóa chất | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 52 | Xác định hàm lượng Benzalkonium chloride | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 53 | Xác định hàm lượng Iodide | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 54 | Xác định hàm lượng Potassium permanganat | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 55 | Xác định hàm lượng Glutaraldehyde | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 56 | Xác định đơn vị CCE (calcium carbonate equivalence) | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 57 | Xác định hàm lượng Chlorine hoạt tính | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 58 | Phát hiện Perkinsus olseni | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 59 | Phát hiện Marteilia refringens | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 60 | Phát hiện Bonamia ostreae | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 61 | Xác định hàm lượng tinh bột | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 62 | Xác định hàm lượng polysaccharides | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 63 | Xác định hàm lượng BHA, BHT, TBHQ | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 64 | Xác định hàm lượng Galactomanno- oligosaccharides | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 65 | Xác định hàm lượng Galactose- oligosaccharides | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 66 | Xác định hàm lượng Xylo- oligosaccharides | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 67 | Xác định hàm lượng Beta Glucan | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 68 | Xác định hàm lượng Cloramin T, Cloramin B | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 69 | Xác định dư lượng nhóm β -agonist | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 70 | Xác định hàm lượng canxi (Ca) | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 71 | Xác định độ ẩm | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 72 | Xác định hàm lượng tro tổng | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 73 | Xác định hàm lượng Nitrogen | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 74 | Xác định hàm lượng xơ thô | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 75 | Xác định hàm lượng chất béo | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 76 | Định lượng Escherichia coli dương tính β-glucuronidaza. | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 77 | Xác định tro không tan trong axit clohydric | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 78 | Xác định hàm lượng amoniac | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 79 | Phát hiện Salmonella spp | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 80 | Xác định hàm lượng Ethoxyquine | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 81 | Xác định hàm lượng đạm tiêu hóa | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 82 | Xác định hàm lượng đường tổng | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 83 | Xác đinh hàm lượng Asen (As), Chì (Pb), Cadimi (Cd) | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 84 | Xác định hàm lượng Carbohydrate | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 85 | Xác định năng lượng trao đổi tính từ béo, protein, carbonhyrate | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 86 | Xác định hàm lượng TVB-N | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 87 | Xác đinh hàm lượng Thủy ngân (Hg) | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 88 | Xác đinh hàm lượng Asen vô cơ | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 89 | Phát hiện Vibrio parahaemolyticus, Vibrio vulnificus, Vibrio Cholera | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 90 | Công ty TNHH Đầu tư thủy sản CPNT Shrimp | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 91 | Công ty TNHH sản xuất tôm giống Quốc Huy Ninh Thuận | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 92 | Công ty TNHH MTV Tôm giống Tiến Hiện | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 93 | Công ty TNHH Hưng Phát Bio | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 94 | Công ty TNHH MTV Thảo Anh | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 95 | Công ty TNHH GTS Thanh Bình Bến Tre | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 96 | Công ty TNHH MTV GTS Tiến Đồng Ninh Thuận | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 97 | Công ty TNHH GTS Phú Cường Việt Nam (Cơ sở 2) | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 98 | Công ty TNHH giống thủy sản Thần Tài 3979 (Cơ sở 2) | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 99 | Công ty TNHH sản xuất giống thủy sản Trường Lộc Ninh Thuận | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 100 | Công ty TNHH sản xuất và cung ứng giống thủy sản Rạng Đông | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 101 | Công ty TNHHđầu tư tôm giống Thuận Thiên VN | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 102 | Công ty TNHH tôm giống Quang Vinh | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 103 | Công ty TNHH giống thủy sản Thịnh Phát Hawaii | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 104 | CN Công ty TNHH MTV giống thủy sản Nam Mỹ VN | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 105 | Công ty TNHH MTV GTS Indoanco Chi nhánh Ninh Thuận | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 106 | Doanh nghiệp tư nhân sản xuất và thương mại Minh Trung | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 107 | Công ty cổ phần giống thủy sản Kim Hoàng | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 108 | Chi nhánh công ty TNHH thủy sản Biển Việt | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 109 | Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển thủy sản Mekong Blue | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 110 | Công ty TNHH giống thủy sản Tín Phát Aqua | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 111 | Công ty Cổ phần giống thủy sản NaVet Ninh Thuận | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 112 | Công ty TNHH đầu tư giống thủy sản Thắng Lợi | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 113 | Công ty TNHH giống thủy sản Quốc Tế Xanh Đỏ | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 114 | Công ty TNHH sản xuất giống thủy sản Viễn Đông | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 115 | Công ty TNHH giống thủy sản Trường Sanh | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 116 | Công ty TNHH một thành viên Long Thuận | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 117 | Công ty Cố phần đầu tư S6 | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 118 | Công ty TNHH thương mại và sản xuất tôm giống Đức Thành CPK | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 119 | Hộ kinh doanh Đức Phát | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 120 | Công ty TNHH đầu tư thủy sản Hải Dương Ninh Thuận | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 121 | Công ty TNHH giống thủy sản Đông Phát Ninh Thuận | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 122 | Công ty TNHH giống thủy sản Mạnh Hùng Hawaii | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 123 | Công ty TNHH sản xuất kinh doanh giống thủy sản Tôm Xanh | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 124 | Công ty TNHH giống thủy sản Triệu Long | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 125 | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ thủy sản du lịch AS Hoàng Ngọc | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 126 | Công ty TNHH sản xuất giống thủy sản Nam Mỹ (Cơ sở chính) | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 127 | Công ty TNHH một thành viên Nguyên Phát Ninh Thuận | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 128 | Công ty TNHH sản xuất giống thủy sản S&S Hawaii | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 129 | Công ty TNHH sản xuất giống thủy sản Đinh Thành Ninh Thuận | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 130 | Công ty TNHH giống thủy sản Trung Hiệp | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 131 | Công ty TNHH giống thủy sản Xuân Vạn Phát NT | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 132 | Công ty TNHH giống thủy sản Hưng Phát Ninh Thuận | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 133 | Cty cổ phần GTS Tân Phát | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 134 | Công ty TNHH giống thủy sản Triệu Long Anh | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 135 | Công ty TNHH đầu tư sản xuất giống thủy sản CP Quốc Thịnh | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 136 | Công ty TNHH đầu tư ứng dụng công nghệ sản xuất giống thủy sản Phúc Khang | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 137 | Công ty TNHH sản xuất giống thủy sản Korwit Farm | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 138 | Công ty TNHH tôm giống C.Pro Việt Nam | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 139 | Công ty TNHH giống thủy sản Nông Lâm Aqua | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 140 | Công ty TNHH giống thủy sản Trí Đạt | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 141 | Công ty TNHH thương mại thủy sản Đại Thành | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 142 | Công ty TNHH đầu tư xuất nhập khẩu thủy sản Thiên Hùng | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 143 | Công ty TNHH giống thủy sản Bình Tiến | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 144 | Công ty TNHH giống thủy sản Nguyễn Hoàng | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 145 | Công ty TNHH giống thủy sản Lộc Thuận | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 146 | Công ty TNHH Đầu tư thủy sản Bio Farm | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 147 | Công ty TNHH sản xuất giống thủy sản Trung Nam | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 148 | Cty cổ phần Nam Hà Ninh Thuận | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 149 | Công ty TNHH Trường An - Ninh Thuận | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 150 | Cty TNHH tôm giống Phan Rang | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 151 | Công ty Cổ phần đầu tư thủy sản CP Goal | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 152 | Công ty TNHH Tập đoàn thủy sản Sunrise | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 153 | Cty TNHH SX GTs Lộc Biển | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 154 | Chi nhánh Công ty TNHH Bio Aqua Pharma | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 155 | Công ty TNHH thế giới tôm Lộc Nguyên Phát Ninh Thuận | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 156 | Công ty TNHH giống thủy sản Phương Anh T&T | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 157 | Công ty TNHH giống thủy sản Kim Can - Ninh Thuận | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 158 | Công ty TNHH sản xuất giống thủy sản Biển Xanh Ninh Thuận | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 159 | Công ty TNHH giống thủy sản Trường Lộc Ninh Thuận | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 160 | Cơ sở sản xuất kinh doanh giống thủy sản Lê Thanh Hải | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 161 | Công ty TNHH giống thủy sản Tân Nguyên Ninh Thuận | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 162 | Công ty TNHH thương mại và sản xuất tôm giống Đức Thành CPK | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 163 | Công ty Cổ phần sinh học thủy sản Vạn Thắng | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 164 | Công ty TNHH giống thủy sản Nam Đại Thành | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 165 | Cty TNHH SX GTS Gia Hưng | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 166 | Công ty TNHH sản xuất giống thủy sản Bình Minh Ninh Thuận | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 167 | Công ty TNHH sản xuất giống thủy sản Đại Phát | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 168 | Cơ sở sản xuất giống thủy sản Thuận Phát | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 169 | Công ty TNHH sản xuất giống thủy sản Nam Hải Ninh Thuận (Cơ sở 2) | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 170 | Công ty TNHH giống thủy sản Trí Đạt | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 171 | Công ty TNHH thủy sản Anh Kiệt Ninh Thuận | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 172 | Công ty TNHH sản xuất kinh doanh giống thủy sản Hoàng Giang - Việt Nam | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 173 | Công ty TNHH giống thủy sản Hoàng Đại Nam | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 174 | Công ty TNHH giống thủy sản Anh Phát Ninh Thuận | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 175 | Công ty TNHH giống thủy sản Ngọc Minh tại Ninh Thuận | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 176 | Công ty TNHH GTS Hawaii Ngọc Minh Ninh Thuận | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 177 | Công ty TNHH một thành viên sản xuất giống thủy sản Hoàng Danh | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 178 | Công ty TNHH sản xuất giống thủy sản Đại Thắng CP | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 179 | Công ty TNHH một thành viên Hòa Thuận Ninh Thuận | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 180 | Công ty TNHH giống thủy sản Châu Mỹ Ninh Thuận | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 181 | Doanh nghiệp tư nhân Lộc Phú An | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 182 | Công ty TNHH sản xuất giống thủy sản Hồ Trung (Cơ sở 1) | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 183 | Công ty TNHH sản xuất giống thủy sản Hồ Trung (Cơ sở 5 - Trại mẹ) | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 184 | Công ty TNHH giống thủy sản Phát Đông Thành | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 185 | Công ty TNHH giống thủy sản Việt Phú Tiến | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 186 | Công ty TNHH giống thủy sản Việt Nhật CLC | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 187 | Công ty TNHH thủy sản Minh Thịnh Post | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 188 | Công ty TNHH sản xuất kinh doanh giống thủy sản Tứ Quý Ninh Thuận | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 189 | Công ty TNHH Vĩnh Thuận Ninh Thuận | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 190 | Công ty TNHH sản xuất giống thủy sản Tuấn Khanh (Cơ sở 1) | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 191 | Công ty TNHH sản xuất giống thủy sản Phú Thuận Ninh Thuận | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 192 | Công ty TNHH giống thủy sản Vinh Khang Ninh Thuận | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 193 | Công ty TNHH sản xuất giống thủy sản Hoàng Long Farm | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 194 | Công ty TNHH giống thủy sản Nhật Nam Ninh Thuận | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 195 | Công ty TNHH giống thủy sản Châu Á Ninh Thuận | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 196 | Công ty TNHH một thành viên CAVI Ninh Thuận | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 197 | Công ty TNHH một thành viên Duy Thịnh Ninh Thuận | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 198 | Công ty TNHH sản xuất giống thủy sản Trung Kiên (Cơ sở 3) | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 199 | Công ty TNHH sản xuất giống thủy sản Nam Mỹ (Khu bố mẹ mới) | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 200 | Công ty TNHH giống thủy sản Toàn Thắng (Khu 3) | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 201 | Công ty TNHH giống thủy sản Toàn Thắng (Khu 2) | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 202 | Công ty TNHH giống thủy sản Nam Thành Lợi.VN | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 203 | Công ty TNHH Đầu tư sản xuất giống thủy sản Huỳnh Gia Ninh Thuận | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 204 | Công ty TNHH sản xuất giống thủy sản Tuấn Hà (Cơ sở 2) | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 205 | Công ty TNHH sản xuất giống thủy sản Tuấn Hà (Cơ sở 3 - Trại mẹ) | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 206 | Công ty TNHH sản xuất và ứng dụng công nghệ thủy sản Vi Na (Khu ương dưỡng) | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 207 | Công ty TNHH thủy sản Nano - Shri (Khu bố mẹ) | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 208 | Doanh nghiệp tư nhân Tôm giống Tuấn Vân | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 209 | Công ty TNHH giống thủy sản Thành Hưng Ninh Thuận | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 210 | Công ty TNHH TM-DL - GTS Minh Thuận | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 211 | Công ty Cổ phần ECHO Việt Nam | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 212 | Công ty TNHH Châu Long | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 213 | Công ty TNHH sản xuất giống thủy sản Rồng Vàng 9999 | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 214 | Công ty TNHH Thương mại Thủy sản Đại Thành | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 215 | Công ty TNHH giống thủy sản Việt Tiến Ninh Thuận | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 216 | Công ty TNHH giống thủy sản SP Ninh Thuận | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 217 | Công ty TNHH sản xuất giống thủy sản Phú Thuận NT | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 218 | Công ty TNHH SXGTS Nam Đại Dương | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 219 | Công ty Cổ phần Đầu tư S6 | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 220 | Công ty TNHH thủy sản Hùng Tú (cơ sở 1) | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 221 | Công ty TNHH sản xuất giống thủy sản Duyên Hải Ninh Thuận | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 222 | CN Công ty TNHH GTS Việt Nam | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 223 | Công ty TNHH sản xuất giống thủy sản Hưng Lộc Ninh Thuận (Cơ sở 1) | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 224 | Công ty TNHH Thương mại - Dich vụ và sản xuất giống thủy sản MTV Tiếp Thành | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 225 | Công ty TNHH sản xuất giống thủy sản Thiên Phú VN (Cơ sở 3 - Khu bố mẹ) | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 226 | Công ty TNHH sản xuất giống thủy sản Thiên Phú VN (Trại ương) | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 227 | Công ty TNHH sản xuất giống thủy sản An Phát Lộc (Cơ sở 2) | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 228 | Công ty TNHH sản xuất giống thủy sản An Phát Lộc (Cơ sở 1) | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 229 | Công ty TNHH sản xuất giống thủy sản Trung Kiên (Cơ sở 2) | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 230 | Công ty TNHH sản xuất giống thủy sản Trung Kiên (Cơ sở 1) | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 231 | Công ty TNHH giống thủy sản Hoàng Thành Phúc | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 232 | Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển thủy sản Hạ My | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 233 | Công ty TNHH sản xuất giống thủy sản Đại Thắng Ninh Thuận | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 234 | Công ty TNHH GTS Tài Lộc - Ninh Thuận | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 235 | Công ty TNHH giống thủy sản Triệu Long Anh | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 236 | Công ty TNHH giống thủy sản Phước Thắng Ninh Thuận | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 237 | Công ty TNHH sản xuất giống thủy sản Dũng Bình Ninh Thuận | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 238 | Công ty TNHH một thành viên sản xuất giống thủy sản Năm Sao Ninh Thuận | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 239 | Công ty TNHH sản xuất giống thủy sản Minh Vũ Ninh Thuận (Cơ sở 2) | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 240 | Công ty TNHH sản xuất giống thủy sản Đại Thắng CP | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 241 | Công ty TNHH giống thủy sản An Phú Aqua | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 242 | Công ty TNHH sản xuất giống thủy sản Võ Đạt Ninh Thuận | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 243 | Công ty TNHH một thành viên Thảo Anh | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 244 | Công ty TNHH sản xuất giống thủy sản Hanh Hiệu | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 245 | Công ty TNHH giống thủy sản Thông Thảo Ninh Thuận | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 246 | Công ty TNHH Thủy sản Toàn Phát Ninh Thuận | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 247 | Công ty TNHH sản xuất giống thủy sản Thắng Lợi Ninh Thuận | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 248 | Công ty TNHH thủy sản Bảo Việt | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 249 | Cơ sở sản xuất giống thủy sản Tuấn Khoa | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 250 | Công ty TNHH sản xuất giống thủy sản Được Mùa | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 251 | Công ty cổ phần giống thủy sản Tân Phát (Cơ sở 2) | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 252 | Chi nhánh Công ty TNHH một thành viên Vina Tôm | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 253 | Công ty TNHH sản xuất giống thủy sản Cát Tường | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 254 | Công ty TNHH giống thủy sản Tân Thủy Hoàng Ninh Thuận | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 255 | Công ty TNHH thủy sản Hùng Tú (cơ sở 2) | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 256 | CN Công ty TNHH Đại Nam | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 257 | Công ty TNHH đầu tư thủy sản Blue Sea Việt Nam | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 258 | Công ty cổ phần Công nghệ Gene Xanh | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 259 | Công ty TNHH SX GTS Hùng Dũng Ninh Thuận | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 260 | Công ty TNHH sản xuất giống thủy sản Minh Khiêm NT | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 261 | Công ty TNHH sản xuất giống thủy sản Minh Hoàng VN | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 262 | Công ty TNHH GTS Đặng Phi Ẩn | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 263 | Công ty TNHH đầu tư thủy sản Nam Phong Phú | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 264 | Cơ sở sản xuất giống thủy sản Xuân Tiến | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 265 | Công ty TNHH sản xuất giống thủy sản Hưng Lộc Ninh Thuận | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 266 | Công ty TNHH tập đoàn thủy sản TPP Việt Nam | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 267 | Công ty TNHH đầu tư thủy sản Bio Farm | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 268 | Hộ kinh doanh Lộc Phát VN | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 269 | Công ty TNHH đầu tư thủy sản Long Phú Ninh Thuận | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 270 | Công ty TNHH sản xuất giống thủy sản Miền Trung Đại Phát | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 271 | Công ty TNHH giống thủy sản Thành Lộc Phát - Ninh Thuận | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 272 | Công ty TNHH giống thủy sản Ngô Tấn Vũ | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 273 | Công ty TNHH giống thủy sản Thành Vũ | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 274 | Chi nhánh Công ty TNHH một thành viên giống thủy sản Đại Việt | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 275 | Công ty TNHH giống thủy sản Hoàng Quân Ninh Thuận | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 276 | Công ty TNHH SXGTS An Phát Lộc | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 277 | Công ty TNHH sản xuất giống thủy sản Tuấn Hà | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 278 | Doanh nghiệp tư nhân giống thủy sản Long Vi NTV | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 279 | Công ty TNHH sản xuất giống thủy sản Gia Thịnh Ninh Thuận | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 280 | Công ty TNHH sản xuất giống thủy sản Nam Phong Ninh Thuận | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 281 | Công ty TNHH sản xuất giống thủy sản Đinh Thành | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 282 | Công ty TNHH sản xuất giống thủy sản Hồ Trung (Cơ sở 4) | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 283 | Công ty TNHH sản xuất giống thủy sản Hồ Trung (Cơ sở 6) | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 284 | Công ty TNHH giống thủy sản Aqua Bình Minh | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 285 | Công ty TNHH sản xuất giống thủy sản Đức Trung | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 286 | Hộ kinh doanh Xuân Thuận | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 287 | Công ty TNHHTNHH sản xuất giống thủy sản Hải Đăng Ninh Thuận | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 288 | Công ty TNHH sản xuất giống thủy sản Hoàng Nguyên Ninh Thuận | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 289 | Công ty TNHH đầu tư thủy sản Thái Lan CP-Chi nhánh Ninh Thuận | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 290 | Công ty TNHH TĐS (Cơ sở 2) | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 291 | Công ty TNHH một thành viên giống thủy sản 007-Chi nhánh Ninh Thuận | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 292 | Công ty TNHH giống thủy sản Sài Gòn tôm giống | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 293 | Công ty TNHH giống thủy sản Trung Sơn Ninh Thuận | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 294 | Công ty TNHH sản xuất giống thủy sản Công Linh Ninh Thuận | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 295 | Công ty TNHH giống thủy sản Thần Tài 3979 (Cơ sở 1) | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 296 | Công ty TNHH giống thủy sản Phúc Thịnh | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 297 | Công ty TNHH sản xuất giống thủy sản Bình Minh - BMH | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 298 | Công ty TNHH một thành viên tôm giống Tuấn Thành | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 299 | Hộ Kinh doanh Nguyễn Duy Ngọc | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 300 | Hộ kinh doanh Ngọc Bảo | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 301 | Công ty TNHH sản xuất tôm giống Tuấn Khanh (Cơ sở 2) | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 302 | Công ty TNHH sản xuất giống thủy sản An Phú Hưng | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 303 | Công ty TNHH giống thủy sản Ninh Chữ Ninh Thuận | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 304 | Công ty TNHH giống thủy sản Vàng Kim Ninh Thuận - Trại SX số 4 - Khu I | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 305 | Công ty TNHH sản xuất giống thủy sản Trường Giang | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 306 | Công ty TNHH thủy sản Nano - Shri | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 307 | Công ty TNHH Việt Mỹ | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 308 | Hộ kinh doanh Hữu Thành | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 309 | Công ty TNHH sản xuất giống thủy sản Tâm Thịnh Ninh Thuận | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 310 | Công ty TNHH GTS Tiến Thành | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 311 | Công ty TNHH sản xuất giống thủy sản Đại Thắng C.P | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 312 | Cơ sở sản xuất giống thủy sản Thanh Ý | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 313 | Công ty TNHH giống thủy sản Tùng Bách Ninh Thuận | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 314 | Công ty TNHH sản xuất giống thủy sản Đông Nguyên | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 315 | Công ty TNHH sản xuất giống thủy sản Triệu Long | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 316 | Công ty TNHH Tín Đạt Ninh Thuận | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 317 | Công ty TNHH sản xuất giống thủy sản Đại Lộc VN (Cơ sở 2) | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 318 | Công ty TNHH sản xuất giống thủy sản Đại Lộc VN (Cơ sở 1) | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 319 | Công ty TNHH đầu tư thủy sản Hoàng Anh Ninh Thuận | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 320 | Công ty TNHH sản xuất giống thủy sản Đan Mạch Ninh Thuận | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 321 | Công ty TNHH thủy sản Anh Kiệt Ninh Thuận | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 322 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ giống thủy sản Vĩnh Phú VN | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 323 | Công ty TNHH giống thủy sản Sinh Học Thủy sản Tâm An | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 324 | Công ty TNHH giống thủy sản Thành Thành | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 325 | Công ty TNHH giống thủy sản Trường Sinh | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 326 | Công ty TNHH sản xuất giống thủy sản Nhất Huy Ninh Thuận (Cơ sở 2) | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 327 | Công ty TNHH giống thủy sản Aqua One | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 328 | Công ty TNHH giống thủy sản Toàn Ý | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 329 | Công ty TNHH sản xuất giống thủy sản Nam Hải Ninh Thuận | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 330 | Công ty TNHH GTS Nam Thành Lợi.VN | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 331 | Công ty TNHH GTS Lam Phương | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 332 | Công ty TNHH giống thủy sản Phát Đông Thành | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 333 | Công ty TNHH Thiên Phú Group | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 334 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ thủy sản du lịch AS Hoàng Ngọc | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 335 | Công ty TNHH giống thủy sản Tiến Thuận Ninh Thuận | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 336 | Công ty TNHH sản xuất giống thủy sản Nam Đại Dương (CS1) | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 337 | Công ty TNHH sản xuất giống thủy sản Minh Hoàng | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 338 | Công ty TNHH giống thủy sản Việt Post | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 339 | Công ty TNHH giống thủy sản Toàn Thắng | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 340 | Công ty TNHH SX GTS Nhất Huy Ninh Thuận | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 341 | Công ty TNHH giống thủy sản Bắc Giang Ninh Thuận | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 342 | Công ty TNHH đầu tư thủy sản Tong Wei - Farm | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 343 | Công ty TNHH giống thủy sản Tùng Thuận An | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 344 | Công ty TNHH sản xuất giống thủy sản Nam Trung Phát | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 345 | Công ty TNHH một thành viên giống thủy sản Hoa Kỳ Ninh Thuận | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 346 | Công ty TNHH giống thủy sản Cường Thịnh Việt Nam | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 347 | Công ty TNHH sản xuất giống thủy sản Nam Mỹ (khu ương và khu bố mẹ) | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 348 | Công ty TNHH xuất giống thủy sản 5 Danh Ninh Thuận | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 349 | Cơ sở sản xuất giống thủy sản Hoa Khâm | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 350 | Công ty TNHH giống thủy sản Lộc Phát Phương Cam | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 351 | Công ty TNHH sản xuất giống thủy sản Thành Công Ninh Thuận | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 352 | Công ty TNHH TĐS | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 353 | Công ty TNHH thương mại và sản xuất tôm giống Đức Thành CPK | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 354 | Hộ kinh doanh Nguyễn Thái Bình | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 355 | Hộ kinh doanh cơ sở sản xuất giống thủy sản Bảy Tới | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 356 | Công ty TNHH SX GTS CP Thủy Long | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 357 | Công ty TNHH sản xuất giống thủy sản Anh Quốc Ninh Thuận | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 358 | Công ty TNHH sản xuất giống thủy sản Biển Tiên Ninh Thuận | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 359 | Hộ kinh doanh Mai Xuân Thường | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 360 | Hộ kinh doanh Phạm Hưng | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 361 | Công ty Cổ phần GTS Tân Thuận Phát Ninh Thuận | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 362 | Hộ kinh doanh Hải Đăng (Lô 16) | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 363 | Hộ kinh doanh Đỗ Quốc Trí | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 364 | Hộ kinh doanh Hải Dương | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 365 | Công ty TNHH thủy sản K.S 7777 | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 366 | Hộ kinh doanh sản xuất tôm giống Quang Thắng | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 367 | Chi nhánh Công ty TNHH MTV TM DV An Nam Tôm | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 368 | Công ty TNHH tôm giống Thuận Thiên | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 369 | Công ty TNHH giống thủy sản Tú Khoa | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 370 | Hộ kinh doanh Lê Văn Hiếu | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 371 | Công ty TNHH giống thủy sản 79 | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 372 | Công ty TNHH giống thủy sản Tú Khoa | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 373 | Hộ kinh doanh Huỳnh Thái Bình | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 374 | Công ty TNHH giống thủy sản 999 | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 375 | Công ty TNHH tôm giống Bình Phương | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 376 | Hộ kinh doanh Lê Quang Chương | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 377 | Chi nhánh Công ty TNHH Tân Thuận Phát Bình Thuận | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 378 | Công ty TNHH thủy sản Minh Thịnh Post (Lô 63 - Mặt sau) | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 379 | Công ty TNHH Đầu tư thủy sản Toàn Lộc Phát | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 380 | Công ty TNHH Thương mại dịch vụ và sản xuất giống thủy sản Best Choice | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 381 | Công ty Trách nhiệm Phú Quý Ninh Thuận | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 382 | Công ty TNHH Tôm giống Tiến Phát | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 383 | Công ty TNHH sản xuất giống thủy sản Miền Trung. VN | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 384 | Hộ kinh doanh tôm giống Trần Bá Vạn | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 385 | Công ty TNHH sản xuất giống thủy sản Tân Thành Đạt Ninh Thuận | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 386 | Công ty TNHH Đầu tư thủy sản Hải Long CP | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 387 | Công ty TNHH giống thủy sản Hoàng Đại Phát | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 388 | Công ty TNHH sản xuất giống thủy sản Lộc Phát Ninh Thuận | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 389 | Công ty TNHH giống thủy sản 79 | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 390 | Cơ sở sản xuất giống thủy sản Mai Văn Vinh | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 391 | Công ty TNHH sản xuất giống thủy sản Phú Cường Ninh Thuận | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 392 | Chi nhánh Công ty TNHH Số 1 tại Ninh Thuận (Cơ sở 2) | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 393 | Công ty TNHH một thành viên Đại Dương Ninh Thuận | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 394 | Công ty TNHH Đầu tư thủy sản CP Trọng Tâm | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 395 | Công ty TNHH sản xuất giống thủy sản Lộc Tiến Phát | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 396 | Công ty TNHH giống thủy sản Phú Hoàng Dung | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 397 | Công ty TNHH Tôm giống Hiệp Phát Aqua (Cơ sở 2) | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 398 | Công ty TNHH sản xuất giống thủy sản Phong Phú Ninh Thuận | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 399 | Công ty Cổ phần Công nghệ tiêu chuẩn sinh học giống thủy sản Vĩnh Thịnh | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 400 | Công ty TNHH Đầu tư thủy sản Vạn Hưng | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 401 | Trung Tâm Giống Hải Sản Cấp I Ninh Thuận | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 402 | Công ty TNHH giống thủy sản Hisenor Việt Nam | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 403 | Cơ sở sản xuất giống thủy sản Bình Minh | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 404 | Công ty TNHH giống thủy sản Uni-President Việt Nam | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 405 | Công ty TNHH sản xuất giống thủy sản Minh Phú | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 406 | Công ty TNHH Việt Úc - Ninh Thuận | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 407 | Công ty Cổ phần Chăn nuôi CP.Việt Nam - Chi Nhánh Ninh Thuận | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 408 | Công ty TNHH tôm giống Châu Phi | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 409 | Công ty Cổ phần giống thủy sản Sea Farm 68 | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 410 | Công ty TNHH giống thủy sản Grobest.VN | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 411 | Công ty TNHH sản xuất giống thủy sản Bảy Tươi | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 412 | Công ty TNHH sản xuất giống thủy sản Miền Trung.VN | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 413 | Công ty TNHH sản xuất giống thủy sản Biển Sáng PMH | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 414 | Công ty TNHH sản xuất giống Trọng Tâm | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 415 | Cơ sở sản xuất giống thủy sản Chí Tâm | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 416 | Hộ kinh doanh Phạm Ngọc Thắng | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 417 | Hộ kinh doanh Đại Phú Ninh Thuận | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 418 | Hộ kinh doanh Phạm Ngọc Thoại | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 419 | Hộ kinh doanh Nguyễn Hữu Thanh (Cơ sở 3) | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 420 | Hộ kinh doanh Nguyễn Hữu Thanh (Cơ sở 2) | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 421 | Hộ kinh doanh Lê Mai | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 422 | Công ty TNHH thủy sản Thuận Nghiệp | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 423 | Chi nhánh Công ty TNHH giống thủy sản Tôm Gold tại Ninh Thuận | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 424 | Cơ sở sản xuất giống thủy sản Quang Thắng (Cơ sở 2) | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 425 | Trại sản xuất - kinh doanh giống thủy sản - Công ty TNHH SXGTS CP Thủy Long | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 426 | Công ty TNHH giống thủy sản Hoàng Phát | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 427 | Hộ kinh doanh Dương Đức Phùng | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 428 | Hộ kinh doanh Phan Văn Dư | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 429 | Hộ kinh doanh Lê Văn Bình | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 430 | Hộ kinh doanh Phan Văn Bình | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 431 | Hộ kinh doanh Hồ Thanh Long | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 432 | Hộ kinh doanh giống thủy sản Lê Hùng Khiêm | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 433 | Hộ kinh doanh Nguyễn Tấn Giới | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 434 | Hộ kinh doanh Lê Trọng Phó | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 435 | Hộ kinh doanh Đỗ Trọng Văn | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 436 | Hộ kinh doanh Đỗ Thanh Hà | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 437 | Hộ kinh doanh Nguyễn Hữu Thanh | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 438 | Hộ kinh doanh Nguyễn Kỳ Thuyết | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 439 | Hộ kinh doanh Phan Ngọc Thảo | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 440 | Hộ kinh doanh Mai Thị Thu Hằng | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 441 | Hộ kinh doanh Đỗ Cao Trung | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 442 | Cơ sở sản xuất giống thủy sản Vy Vân Phát | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 443 | Hộ kinh doanh Hải Dương | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 444 | Hộ kinh doanh Lê Văn Vũ | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 445 | Hộ kinh doanh Nguyễn Văn Vinh | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 446 | Cơ sở sản xuất tôm giống Vinh Hoa | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 447 | Hộ kinh doanh Thanh Tàu | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 448 | Cơ sở tôm giống Miền Trung | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 449 | Hộ kinh doanh Lê Văn Trà | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 450 | Hộ kinh doanh Lê Trọng Lịch | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 451 | Hộ kinh doanh Toàn Thắng, Toàn Thịnh | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 452 | Công ty TNHH Mỹ Việt Ninh Thuận | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 453 | Hộ kinh doanh Dương Đức Tống | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 454 | Doanh nghiệp tư nhân sản xuất giống thủy sản Thảo Nguyên Ninh Thuận | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 455 | Công ty TNHH giống thủy sản Ngọc Ân | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 456 | Công ty TNHH giống thủy sản Lộc Phát Tài Ninh Thuận | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 457 | Công ty TNHH sản xuất giống thủy sản Ngân Hà Ninh Thuận | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 458 | Công ty TNHH thủy sản Hưng Phúc Ninh Thuận | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 459 | Công ty TNHH giống thủy sản Toàn Cầu One | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 460 | Công ty TNHH sản xuất giống thủy sản Miền Trung.VN | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 461 | Công ty TNHH sản xuất giống thủy sản Thanh Tuấn Ninh Thuận | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 462 | Công ty TNHH tôm giống Trí Dũng | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 463 | Công ty TNHH giống thủy sản Đại Việt Ninh Thuận | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 464 | CN C.ty TNHH DCKT nuôi trồng thủy sản Minh Phú Aqua Mekong tại Ninh Thuận | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 465 | Chi nhánh Công ty TNHH số 1 tại Ninh Thuận | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 466 | Công ty TNHH Green A Ninh Thuận | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 467 | Doanh nghiệp tư nhân tôm giống Trần Hậu Điển chi nhánh Ninh Thuận | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 468 | Công ty TNHH một thành viên Siêu Việt Ninh Thuận | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 469 | Công ty TNHH giống thủy sản Nam Mekong | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 470 | Hộ kinh doanh Lê Đức Trí | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 471 | Hộ kinh doanh Lê Hùng Khiêm | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 472 | Công ty TNHH giống thủy sản Nam Việt | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 473 | Công ty TNHH một thành viên giống thủy sản Dương Hùng - CN Ninh Thuận | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 474 | Công ty TNHH giống thủy sản Tân Thành Long | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 475 | Công ty TNHH một thành viên tôm giống Gia Bảo | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 476 | Hộ kinh doanh Nguyễn Ngọc Sơn | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 477 | Công ty TNHH sản xuất giống thủy sản Châu Mỹ Hawaii | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 478 | Công ty TNHH đầu tư giống thủy sản Hưng Thịnh | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 479 | Công ty TNHH sản xuất và cung ứng giống thủy sản Rạng Đông | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 480 | Công ty TNHH một thành viên Thái - Mỹ | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 481 | Công ty TNHH sản xuất giống thủy sản Biển Việt | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 482 | Công ty TNHH một thành viên giống thủy sản Phú Lộc An | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 483 | Công ty TNHH Đầu tư giống thủy sản Thiên Long (Khu bố mẹ) | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 484 | Hộ kinh doanh Nguyễn Quân | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 485 | Công ty TNHH đầu tư thủy sản An Phát NT | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 486 | Công ty TNHH giống thủy sản Miền Tây | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 487 | Công ty TNHH một thành viên giống thủy sản Thủy Liêm | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 488 | Công ty TNHH giống thủy sản Quốc Bảo.VN | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 489 | Công ty TNHH một thành viên giống thủy sản Tuấn Linh Ninh Thuận | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 490 | Công ty TNHH một thành viên đầu tư giống thủy sản Tân Tín | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 491 | Cơ sở sản xuất tôm giống T & T | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 492 | Cơ sở sản xuất giống thủy sản Hải Long | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 493 | Công ty TNHH giống thủy sản Long Sinh Farm | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 494 | Công ty TNHH giống thủy sản QQ An Thịnh Phát | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 495 | Hộ kinh doanh Ngô Tùng Lâm | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 496 | Hộ kinh doanh Trần Ngọc Anh | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 497 | Công ty TNHH giống thủy sản Hoàng Đạt | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 498 | Hộ kinh doanh Phạm Trọng Phương | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 499 | Hộ kinh doanh Phạm Tiến Dần | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 500 | Công ty TNHH sản xuất giống thủy sản Thành Tâm | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 501 | Hộ kinh doanh Trần Văn Hổ | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 502 | Chi nhánh Công ty Cổ phần nuôi trồng thủy sản Vì Dân tại Ninh Thuận | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 503 | Công ty TNHH giống thủy sản Lựa Chọn Mới | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 504 | Công ty TNHH một thành viên giống thủy sản Đại Long NT | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 505 | Công ty TNHH giống thủy sản Đại Phát Cà Ná | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 506 | Cơ sở sản xuất tôm giống Ngọc Lam | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 507 | Hộ kinh doanh tôm giống Đại Thiên Ưng | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 508 | Công ty TNHH đầu tư giống thủy sản Lộc Tiến Phát.VN | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 509 | Công ty TNHH giống thủy sản Thành Công Phát | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 510 | Công ty TNHH sản xuất giống thủy sản Trung Nam Mỹ Ninh Thuận | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 511 | Công ty TNHH SX GTS Mùa Vàng | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 512 | Công ty TNHH tôm giống Thuận Hải | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 513 | Cơ sở Hùng Cường | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 514 | Công ty TNHH tôm giống Việt Tín chi nhánh Ninh Thuận | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 515 | Công ty TNHH sản xuất giống thủy sản Thiên Lộc Ninh Thuận | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 516 | Công ty TNHH Đầu tư thủy sản Nguyên Phát VN | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 517 | Công ty TNHH giống thủy sản Thành Long | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 518 | Công ty TNHH Bio Tom | Tổng cục Thuỷ sản | |
| 519 | DL 415 | Công ty cổ phần thủy sản Phú Minh Hưng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 520 | DL 49 | Công ty cổ phần XK Thuỷ sản 2 Quảng Ninh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 521 | DL 517 | Công ty TNHH chế biến và xuất khẩu Thủy Sản Quảng Ninh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 522 | TS 536 | Công ty Cổ phần phát triển Trí Tuệ Vàng - Chi nhánh Vân Đồn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 523 | TS 584 | Phân xưởng sản xuất sứa muối Thanh Lân - Công ty CP phát triển nghề cá Thanh lân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 524 | TS 585 | Công ty TNHH Thương mại xuất nhập khẩu Vĩ Tuyến | Tổng cục Thuỷ sản |
| 525 | TS 589 | Công ty TNHH đầu tư xây dựng và dịch vụ XNK Thăng Long MC | Tổng cục Thuỷ sản |
| 526 | TS 590 | Công ty TNHH Minh Phát Móng Cái | Tổng cục Thuỷ sản |
| 527 | TS 578 | Công ty TNHH Hà Trang | Tổng cục Thuỷ sản |
| 528 | TS 592 | Công ty TNHH Thuỷ sản Minh Đức P.T | Tổng cục Thuỷ sản |
| 529 | DL 168 | Chi nhánh SEAPRODEX Hải Phòng - Tổng Công ty Thủy sản Việt Nam - Công ty TNHH Một Thành Viên | Tổng cục Thuỷ sản |
| 530 | DL 42 | Công ty cổ phần chế biến xuất nhập khẩu thủy sản Hải Phòng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 531 | DL 425 | Nhà máy sản xuất Bánh Hạ Long - Công ty Cổ phần Dịch vụ và Xuất nhập khẩu Hạ Long | Tổng cục Thuỷ sản |
| 532 | DL 73 | Công ty Cổ phần dịch vụ và XNK Hạ Long - Nhà máy chế biến xuất khẩu Hạ Long 2 | Tổng cục Thuỷ sản |
| 533 | DL 74 | Xí nghiệp chế biến thuỷ sản Hạ Long, Công ty Cổ phần khai thác và dịch vụ khai thác thuỷ sản Hạ Long | Tổng cục Thuỷ sản |
| 534 | HK 579 | Công ty TNHH Việt Trường - Phân xưởng 2 | Tổng cục Thuỷ sản |
| 535 | DL 582 | Công ty Cổ phần Thuỷ sản Anh Minh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 536 | Anh Minh Joint Stock Company | No. 3, Ngo Quyen street, May Chai ward, Ngo Quyen district, Hai Phong city | Tổng cục Thuỷ sản |
| 537 | TS 588 | Công ty TNHH Thương mại Bính Oanh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 538 | DL 580 | Nhà máy 01 - Công ty TNHH Việt Trường | Tổng cục Thuỷ sản |
| 539 | DL 47 | Công ty XNK thuỷ sản Thanh Hoá | Tổng cục Thuỷ sản |
| 540 | DL 429 | Công ty TNHH Thực phẩm Rich Beauty Việt Nam | Tổng cục Thuỷ sản |
| 541 | DL 537 | Công ty TNHH Nghêu Thái Bình | Tổng cục Thuỷ sản |
| 542 | DL 568 | Công ty TNHH XNK Nghêu Việt Nam | Tổng cục Thuỷ sản |
| 543 | TS 581 | Công ty TNHH thủy hải sản Tiến Thành/ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 544 | TS 591 | Công ty TNHH TB Thắng Lợi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 545 | TS 583 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu Hảo Hiền | Tổng cục Thuỷ sản |
| 546 | DH 577 | Công ty TNHH Royal Foods Việt Nam | Tổng cục Thuỷ sản |
| 547 | TS 247 | Công ty Cổ phần XNK thuỷ sản Nghệ An II | Tổng cục Thuỷ sản |
| 548 | DL 38 | Công ty cổ phần XNK thuỷ sản Nghệ An | Tổng cục Thuỷ sản |
| 549 | NM 586 | Công ty TNHH Một thành viên Masan MB | Tổng cục Thuỷ sản |
| 550 | DL 55 | Chi nhánh Công ty Cổ phần XNK thuỷ sản Hà Nội - Xí nghiệp chế biến thuỷ sản Xuân Thuỷ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 551 | TS 576 | Công ty Thủy sản Lenger Việt nam | Tổng cục Thuỷ sản |
| 552 | TS 593 | Hợp tác xã nuôi trồng thủy sản Đại Dương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 553 | DL 45 | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu thủy sản Nam Hà Tĩnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 554 | TS 93 | Công ty TNHH Việt Trường | Tổng cục Thuỷ sản |
| 555 | DL 494 | Công ty Cổ phần Thực phẩm XK Trung Sơn Hưng Yên | Tổng cục Thuỷ sản |
| 556 | NM 507 | Công ty TNHH Trung Thành | Tổng cục Thuỷ sản |
| 557 | TS 508 | Công ty Cổ phần Thương mại vận tải và chế biến hải sản Long Hải | Tổng cục Thuỷ sản |
| 558 | NM 519 | Công ty TNHH chế biến hải sản Hòa Hải | Tổng cục Thuỷ sản |
| 559 | DL 575 | Công ty Cổ Phần Nông Sản, Thực Phẩm Việt Hưng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 560 | DL 587 | Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu thủy sản Đức Quý | Tổng cục Thuỷ sản |
| 561 | DH 203 | Công ty TNHH MTV Đồ hộp Hạ Long - Đà Nẵng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 562 | DH 358 | Phân xưởng đồ hộp - Công ty TNHH Phillips Seafood (Viet Nam) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 563 | DH 546 | Công ty TNHH Tín Thịnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 564 | DH 603 | Công ty TNHH Một thành viên Đồ hộp Khánh Hòa | Tổng cục Thuỷ sản |
| 565 | DL 10 | Nhà máy chế biến thủy đặc sản - Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu thủy sản Miền Trung | Tổng cục Thuỷ sản |
| 566 | DL 100 | Công ty Cổ phần thực phẩm - xuất nhập khẩu Lam Sơn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 567 | DL 108 | Phân xưởng III - Công ty TNHH Đông Phương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 568 | DL 115 | Công ty cổ phần hải sản Nha Trang (Nha Trang FISCO) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 569 | DL 12 | Công ty TNHH XNK Thủy sản Phú Song Hường | Tổng cục Thuỷ sản |
| 570 | DL 123 | Phân xưởng hàng đông - Công ty TNHH Hải Thanh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 571 | DL 131 | Công ty TNHH chế biến thủy sản Sơn Trà | Tổng cục Thuỷ sản |
| 572 | DL 135 | Công ty Cổ phần Phát triển thủy sản Huế | Tổng cục Thuỷ sản |
| 573 | DL 140 | Phân xưởng CBTS Ninh Ích - DNTN Tư nhân Việt Thắng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 574 | DL 153 | Công ty Cổ phần Thủy sản Thông Thuận Cam Ranh - Nhà máy 1 | Tổng cục Thuỷ sản |
| 575 | DL 16 | Công ty cổ phần đông lạnh Qui Nhơn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 576 | DL 164 | Công ty TNHH Chế biến Thực phẩm D&N (DANIFOODS) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 577 | DL 169 | Phân xưởng I - Công ty TNHH Đông Phương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 578 | DL 17 | Công ty Cổ phần Nhatrang Seafoods - F. 17 - Nhà máy Chế biến Thủy sản F.17 | Tổng cục Thuỷ sản |
| 579 | DL 170 | Công ty cổ phần thuỷ sản Đà Nẵng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 580 | DL 171 | Công ty cổ phần thủy sản Năm Sao | Tổng cục Thuỷ sản |
| 581 | DL 179 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Thủy sản Bạc Liêu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 582 | DL 190 | Công ty chế biến và XKTS Thọ Quang | Tổng cục Thuỷ sản |
| 583 | DL 191 | Phân xưởng đông lạnh - Công ty cổ phần xuất khẩu thủy sản Khánh Hòa | Tổng cục Thuỷ sản |
| 584 | TS 198 | Công ty Cổ phần Bá Hải | Tổng cục Thuỷ sản |
| 585 | DL 207 | Công ty TNHH chế biến và xuất khẩu Thủy sản Cam Ranh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 586 | DL 225 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỦY SẢN PHÚ THUẬN AN | Tổng cục Thuỷ sản |
| 587 | DL 243 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM MÃI TÍN | Tổng cục Thuỷ sản |
| 588 | DL 257 | Công ty TNHH Thực phẩm Hải Sơn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 589 | DL 259 | Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu Thủy sản Cà Ná | Tổng cục Thuỷ sản |
| 590 | DL 314 | Công ty TNHH Thủy sản Hải Long Nha Trang | Tổng cục Thuỷ sản |
| 591 | DL 315 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thực phẩm Sakura | Tổng cục Thuỷ sản |
| 592 | DL 316 | Phân xưởng 3, Công ty TNHH Long Shin | Tổng cục Thuỷ sản |
| 593 | DL 318 | Công ty TNHH Hải Vương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 594 | DL 32 | Xí nghiệp đông lạnh F32 - Công ty cổ phần thủy sản và thương mại Thuận Phước | Tổng cục Thuỷ sản |
| 595 | DL 350 | Công ty TNHH Gallant Ocean Việt Nam | Tổng cục Thuỷ sản |
| 596 | DL 361 | Phân xưởng I & II-Công ty TNHH Long Shin | Tổng cục Thuỷ sản |
| 597 | DL 373 | Công ty Cổ phần Thủy sản Thông Thuận Cam Ranh - Nhà máy 2 | Tổng cục Thuỷ sản |
| 598 | DL 385 | Công ty TNHH Tín Thịnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 599 | DL 388 | Nhà máy CBTS XK - Công ty TNHH Đại Dương Xanh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 600 | DL 394 | Công ty Cổ phần Nhatrang Seafoods - F. 17 - Nhà máy Thủy sản F.394 | Tổng cục Thuỷ sản |
| 601 | DL 399 | Công ty TNHH Thủy sản Chu Lai Surimi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 602 | DL 419 | Công ty Cổ phần Thuỷ sản Nhật Hoàng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 603 | DL 421 | Nhà máy đông lạnh Mỹ Sơn - Công ty Cổ phần thủy sản và thương mại Thuận Phước | Tổng cục Thuỷ sản |
| 604 | DL 428 | Phân xưởng Bánh - Công ty TNHH Đông Phương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 605 | DL 448 | Phân xưởng chế biến hải sản đông lạnh - Công ty cổ phần thực phẩm TASHUN | Tổng cục Thuỷ sản |
| 606 | DL 481 | Công ty Cổ phần Thủy sản Tôm Vàng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 607 | DL 506 | Nhà máy CBTP Sơn Trà - Công ty Cổ phần XNK Thủy sản Miền Trung | Tổng cục Thuỷ sản |
| 608 | DL 510 | Doanh nghiệp tư nhân Phùng Hưng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 609 | DL 526 | Công ty TNHH Thịnh Hưng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 610 | DL 531 | Công ty TNHH TM&DV CBTS Hưng Phong | Tổng cục Thuỷ sản |
| 611 | DL 560 | Chi nhánh Công ty TNHH Thông Thuận tại Ninh Thuận – Nhà máy chế biến tôm số 2 | Tổng cục Thuỷ sản |
| 612 | DL 562 | Công ty TNHH MTV Seabery Products | Tổng cục Thuỷ sản |
| 613 | DL 57 | Nhà máy CBTSXK An Hải - Công ty cổ phần TS Bình Định | Tổng cục Thuỷ sản |
| 614 | DL 572 | Nhà máy Chế biến thuỷ sản Thiên Mã – Công ty TNHH Một thành viên Thiên Mã | Tổng cục Thuỷ sản |
| 615 | DL 573 | Công ty TNHH Hoàng Hải - Nhà máy Ánh Sáng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 616 | DL 574 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Thủy sản Anh Minh tại Đà Nẵng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 617 | DL 601 | Chi nhánh Công ty TNHH Thông Thuận tại Ninh Thuận - Nhà Máy Chế biến Tôm số 1 | Tổng cục Thuỷ sản |
| 618 | DL 602 | Công Ty TNHH Hai Thành Viên Gallant Dachan Seafood | Tổng cục Thuỷ sản |
| 619 | DL 605 | Công ty TNHH Đánh bắt chế biến thủy sản Hoàng Sa | Tổng cục Thuỷ sản |
| 620 | DL 606 | Công ty TNHH kinh doanh và chế biến thủy sản Tae San - Phân xưởng đông lạnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 621 | DL 607 | Công ty TNHH hải sản Bền Vững | Tổng cục Thuỷ sản |
| 622 | DL 608 | Công ty TNHH Bắc Đẩu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 623 | DL 609 | Nhà máy chế biến thủy hải sản đông lạnh xuất khẩu - Doanh nghiệp tư nhân Hồng Ngọc | Tổng cục Thuỷ sản |
| 624 | DL 610 | Công ty Cổ phần Thủy sản Hoài Nhơn - Xí nghiệp Chế biến Thủy sản Tam Quan | Tổng cục Thuỷ sản |
| 625 | DL 613 | Công ty Cổ phần Phát triển Thủy sản Huế - Chi nhánh Quảng Trị | Tổng cục Thuỷ sản |
| 626 | DL 615 | Công ty Cổ phần JK FISH | Tổng cục Thuỷ sản |
| 627 | DL 616 | Công ty TNHH TM & DV PU FONG | Tổng cục Thuỷ sản |
| 628 | DL 617 | Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Việt Quang | Tổng cục Thuỷ sản |
| 629 | DL 618 | Phân xưởng chế biến hải sản đông lạnh - Công ty TNHH MTV XNK Thủy sản Hải Phú | Tổng cục Thuỷ sản |
| 630 | DL 620 | Công ty Cổ phần Vịnh Nha Trang | Tổng cục Thuỷ sản |
| 631 | DL 621 | Công ty Cổ phần Khang Thông- Nhà máy Chế biến Thủy sản | Tổng cục Thuỷ sản |
| 632 | DL 622 | Công ty TNHH Thủy sản Trung Hải - Phân xưởng đông lạnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 633 | DL 623 | Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam - Chi nhánh đông lạnh Thừa Thiên Huế | Tổng cục Thuỷ sản |
| 634 | DL 625 | Công ty TNHH Nguyễn Hưng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 635 | DL 626 | Phân xưởng đông lạnh - Công ty TNHH thủy sản Trang Thủy | Tổng cục Thuỷ sản |
| 636 | DL 627 | Công ty TNHH Thực phẩm Quang Hiếu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 637 | DL 628 | Công ty TNHH Gallant Ocean Viet Nam (Nhà máy số II) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 638 | DL 629 | Công ty TNHH thủy sản Phúc Nguyên | Tổng cục Thuỷ sản |
| 639 | DL 632 | Nhà máy chế biến thủy sản Thanh Thảo- Công ty TNHH dịch vụ và thương mại Thanh Thảo | Tổng cục Thuỷ sản |
| 640 | DL 633 | Công ty TNHH Ngọc Tuấn Surimi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 641 | DL 634 | Công ty TNHH Một thành viên Chế biến Thủy sản Việt Vương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 642 | DL 638 | Công ty TNHH Hải sản Bình Minh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 643 | SUNRISE SEAFOOD COMPANY LIMITED | Phu Luong hamlet, An Ninh Dong commune, Tuy An district, Phu Yen province | Tổng cục Thuỷ sản |
| 644 | DL 70 | Công ty Cổ phần CAFICO Việt Nam | Tổng cục Thuỷ sản |
| 645 | DL 90 | Công ty Cổ phần Nhatrang Seafoods - F. 17 - Nhà máy Thủy sản F.90 | Tổng cục Thuỷ sản |
| 646 | DL 95 | Công ty TNHH thương mại Việt Long | Tổng cục Thuỷ sản |
| 647 | HK 112 | Công ty TNHH một thành viên Chín Tuy | Tổng cục Thuỷ sản |
| 648 | HK 210 | Phân xưởng hàng khô - Công ty cổ phần thủy sản Khánh Hòa | Tổng cục Thuỷ sản |
| 649 | HK 212 | Nhà máy Chế biến Thủy hải sản khô và Nông sản - Công ty TNHH chế biến và xuất khẩu Thủy sản Cam Ranh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 650 | HK 214 | Công ty TNHH thực phẩm Taesan | Tổng cục Thuỷ sản |
| 651 | Lô B6, khu công nghiệp Hòa Hiệp, thị trấn Hòa Hiệp Trung, huyện Đông Hòa, tỉnh Phú Yên | TAESAN FOOD COMPANY LIMITED. | Tổng cục Thuỷ sản |
| 652 | HK 255 | Phân xưởng chế biến hàng hải sản khô - Công ty cổ phần thực phẩm TASHUN | Tổng cục Thuỷ sản |
| 653 | HK 337 | Phân xưởng hàng khô - Công ty TNHH thủy sản Trang Thủy | Tổng cục Thuỷ sản |
| 654 | HK 442 | Phân xưởng hàng khô - Công ty TNHH Đông An | Tổng cục Thuỷ sản |
| 655 | HK 475 | Công ty TNHH Seo Nam | Tổng cục Thuỷ sản |
| 656 | HK 52 | Phân xưởng hàng khô - Công ty TNHH Hải Thanh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 657 | HK 524 | Công ty TNHH Bình Thêm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 658 | BINH THEM Co., Ltd. | Unit 6 Binh Tay, Ninh Hai ward, Ninh Hoa town, Khanh Hoa province. | Tổng cục Thuỷ sản |
| 659 | HK 554 | Công ty TNHH chế biến thủy sản Phú Yên | Tổng cục Thuỷ sản |
| 660 | HK 600 | Công ty TNHH FUJIURA Nha Trang | Tổng cục Thuỷ sản |
| 661 | HK 604 | Phân xưởng chế biến hải sản khô - Doanh nghiệp tư nhân Hải Phú | Tổng cục Thuỷ sản |
| 662 | HK 63 | Công ty TNHH TS Trung Hải | Tổng cục Thuỷ sản |
| 663 | HK 80 | Phân xưởng chế biến thủy sản khô - Công ty xuất khẩu nông sản Ninh Thuận | Tổng cục Thuỷ sản |
| 664 | HK 98 | Công ty TNHH Hoàn Mỹ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 665 | NM 547 | Công ty cổ phần thủy sản 584 Nha Trang | Tổng cục Thuỷ sản |
| 666 | NM 567 | Công ty TNHH Sản xuất Chế biến Thủy hải sản và Thương mại Thanh Phát | Tổng cục Thuỷ sản |
| 667 | TS 245 | Công ty TNHH Cá ngừ Việt Nam | Tổng cục Thuỷ sản |
| 668 | TS 492 | Xí nghiệp Chế biến Hải sản Việt Thắng - Doanh nghiệp tư nhân Việt Thắng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 669 | TS 611 | Cơ sở Nuôi trồng và Chế biến rong nho biển - Công ty TNHH Trí Tín | Tổng cục Thuỷ sản |
| 670 | TS 612 | Công ty TNHH Đại Phát BPlus | Tổng cục Thuỷ sản |
| 671 | TS 619 | Cơ sở nuôi trồng & chế biến rong biển - Công ty cổ phần Đại Dương VN | Tổng cục Thuỷ sản |
| 672 | TS 624 | Công ty TNHH Thương mại - Dịch vụ rong biển OKIVINA | Tổng cục Thuỷ sản |
| 673 | TS 630 | Công ty TNHH Hải sản Sinh học Việt Nam | Tổng cục Thuỷ sản |
| 674 | TS 631 | Công ty TNHH Quốc Tế Swan | Tổng cục Thuỷ sản |
| 675 | TS 635 | Công ty TNHH Thái An - Phân xưởng thủy sản sống | Tổng cục Thuỷ sản |
| 676 | TS 636 | Công ty Cổ phần Thủy sản Hoài Nhơn - Xưởng chế biến thủy sản sống | Tổng cục Thuỷ sản |
| 677 | TS 637 | Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu Hảo Phúc Thịnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 678 | TS 639 | Công ty TNHH MTV Hải sản Thành Phát | Tổng cục Thuỷ sản |
| 679 | TS 641 | Công ty TNHH Phú Cường Nha Trang Seatech | Tổng cục Thuỷ sản |
| 680 | TS 642 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ hải sản Linh Phát | Tổng cục Thuỷ sản |
| 681 | LINH PHAT SEAFOOD CO., LTD | Phuc Xuan team, Cam Phuc Nam ward, Cam Ranh city, Khanh Hoa province. | Tổng cục Thuỷ sản |
| 682 | DL 640 | Công ty TNHH XIN BANG | Tổng cục Thuỷ sản |
| 683 | TS 643 | Công ty TNHH XNK thương mại và du lịch H2T - Phân xưởng cá sống | Tổng cục Thuỷ sản |
| 684 | DL 644 | Công ty TNHH Thủy sản Liên hiệp quốc tế Elites Việt Trung | Tổng cục Thuỷ sản |
| 685 | DL 648 | Công ty TNHH Duy Nhất Cá Việt Nam | Tổng cục Thuỷ sản |
| 686 | DL 649 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HÙNG BANG | Tổng cục Thuỷ sản |
| 687 | HUNG BANG CO.,LTD. | Lot C10, Hoa Hiep industrial zone, Dong Hoa district, Phu Yen province | Tổng cục Thuỷ sản |
| 688 | DL 650 | Công ty TNHH hải sản Nghi Bông | Tổng cục Thuỷ sản |
| 689 | Lô L5, khu công nghiệp Quảng Phú, phường Quảng Phú, thành phố Quảng Ngãi, tỉnh Quảng Ngãi | NGHI BONG SEAFOOD COMPANY LIMITED | Tổng cục Thuỷ sản |
| 690 | DL 428 | Phân xưởng Bánh - Công ty TNHH Đông Phương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 691 | DL 651 | Công ty TNHH T&H Nha Trang/ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 692 | DL 652 | CÔNG TY TNHH MOSC VIỆT NAM | Tổng cục Thuỷ sản |
| 693 | TS 653 | CHI NHÁNH NHA TRANG – CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÀ LINH | Tổng cục Thuỷ sản |
| 694 | NHA TRANG BRANCH – HA LINH IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY | Xuan Vinh hamlet, Van Hung commune, Van Ninh district, Khanh Hoa province. | Tổng cục Thuỷ sản |
| 695 | TS 654 | Công ty TNHH thủy sản Long Huy | Tổng cục Thuỷ sản |
| 696 | Long Huy seafood company limited | Phuc Ninh civil group, Cam Phuc Nam ward, Cam Ranh city, Khanh Hoa province. | Tổng cục Thuỷ sản |
| 697 | TS 655 | Trạm thu mua thủy hải sản - Công ty TNHH hải sản Mai Sơn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 698 | Tổ dân phố Nghĩa Quý, phường Cam Nghĩa, thành phố Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hòa | Seafood purchasing station – Mai Son seafood company limited. | Tổng cục Thuỷ sản |
| 699 | DL 656 | Công ty TNHH thực phẩm Thành Thái – Phân xưởng số 2 | Tổng cục Thuỷ sản |
| 700 | Cụm công nghiệp Quang Trung, phường Quang Trung, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bịnh Định/ Quang Trung ind | THANH THAI FOOD COMPANY LIMITED – FACTORY 2 | Tổng cục Thuỷ sản |
| 701 | TS 657 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THỦY HẢI SẢN NAM TRUNG | Tổng cục Thuỷ sản |
| 702 | TS 658 | Công ty TNHH Tiến Kiều | Tổng cục Thuỷ sản |
| 703 | Khu phố Dân Phước, phường Xuân Thành, thị xã Sông Cầu, Tỉnh Phú Yên | TIEN KIEU COMPANY LIMITED | Tổng cục Thuỷ sản |
| 704 | TS 659 | Công ty TNHH vận tải và thương mại Sương Hổ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 705 | Suong Ho trading and transport company limited. | Phu Duong hamlet, Xuan Thinh commune, Song Cau town, Phu Yen province | Tổng cục Thuỷ sản |
| 706 | TS 660 | Công ty TNHH vận tải và thương mại Danh Tiến | Tổng cục Thuỷ sản |
| 707 | Thôn Phú Dương, xã Xuân Thịnh, thị xã Sông Cầu, tỉnh Phú Yên | Danh Tien trading and transport company limited. | Tổng cục Thuỷ sản |
| 708 | DL 661 | Công ty TNHH B-T SEAFOOD | Tổng cục Thuỷ sản |
| 709 | DL 662 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH THANH AN | Tổng cục Thuỷ sản |
| 710 | Lô L5, đường số 3, khu công nghiệp Quảng Phú, phường Quảng Phú, thành phố Quảng Ngãi, tỉnh Quảng Ngã | BRANCH OF THANH AN COMPANY LIMITED | Tổng cục Thuỷ sản |
| 711 | TS 663 | Công ty TNHH thủy sản Thịnh Tiến | Tổng cục Thuỷ sản |
| 712 | Thinh Tien seafood company limited | Xuan Tu village, Van Hung commune, Van Ninh district, Khanh Hoa province. | Tổng cục Thuỷ sản |
| 713 | TS 613 | CÔNG TY TNHH THỦY SẢN PMK | Tổng cục Thuỷ sản |
| 714 | TS 664 | CÔNG TY TNHH HẢI SẢN BÌNH THƠM | Tổng cục Thuỷ sản |
| 715 | BINH THOM SEAFOOD COMPANY LIMITED | Phuc Ninh hamlet, Cam phuc Nam ward, Cam Ranh city, Khanh Hoa province. | Tổng cục Thuỷ sản |
| 716 | TS 665 | CÔNG TY TNHH LỘC PHÁT VN | Tổng cục Thuỷ sản |
| 717 | LOC PHAT VN CO.,LTD | Xuan Tu 2 Hamlet, Van Hung Commune, Van Ninh district, Khanh Hoa province. | Tổng cục Thuỷ sản |
| 718 | TS 669 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HÀO PHÁT | Tổng cục Thuỷ sản |
| 719 | HAO PHAT TRADING COMPANY LIMITED | Phuoc Trung hamlet, Phuoc Dong commune, Nha Trang city, Khanh Hoa province | Tổng cục Thuỷ sản |
| 720 | TS 667 | Công ty TNHH thực phẩm Hải Sơn- Nhà máy chế biến thủy sản Hải Sơn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 721 | HAI SON FOODS CO.,LTD – HAI SON FACTORY | Lot D2, D3, Suoi Dau industrial zone, Suoi Tan commune, Cam Lam district, Khanh Hoa province | Tổng cục Thuỷ sản |
| 722 | TS 668 | CÔNG TY TNHH MARISO VIỆT NAM | Tổng cục Thuỷ sản |
| 723 | MARISO VIET NAM COMPANY LIMITED | Lot B8 and a part of B9, Suoi Dau industrial zone, Suoi Tan ward, Cam Lam district, Khanh Hoa province | Tổng cục Thuỷ sản |
| 724 | DL 666 | CÔNG TY TNHH XNK DALU SURIMI | Tổng cục Thuỷ sản |
| 725 | DALU SURIMI IMPORT – EXPORT CO.,LTD | Thanh Khe hamlet, Thanh Trach village, Bo Trach district, Quang Binh province | Tổng cục Thuỷ sản |
| 726 | HK 670 | CÔNG TY TNHH THỦY SẢN NGUYÊN ĐẠI | Tổng cục Thuỷ sản |
| 727 | NGUYEN DAI SEAFOOD COMPANY LIMITED | Thach By village, Pho Thanh commune, Duc Pho district, Quang Ngai province | Tổng cục Thuỷ sản |
| 728 | HK 614 | CÔNG TY TNHH MTV THỦY SẢN THANH MAI | Tổng cục Thuỷ sản |
| 729 | HK 569 | PHÂN XƯỞNG HÀNG KHÔ – CÔNG TY TNHH BẮC ĐẨU | Tổng cục Thuỷ sản |
| 730 | DRIED WORKSHOP - BAC DAU CO., LTD | 02 Tran Hung Dao ST, Tho Quang ward, Son Tra district, Da Nang City. | Tổng cục Thuỷ sản |
| 731 | DL 122 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ SẢN XUẤT HỒNG PHÁT | Tổng cục Thuỷ sản |
| 732 | HONG PHAT SERVICE PRODUCE COMPANY LIMITED. | 21 Ly Nam De street, Phuoc Long ward, Nha Trang city, Khanh Hoa province | Tổng cục Thuỷ sản |
| 733 | TS 968 | CÔNG TY TNHH ĐỒ HỘP BLUE SEA/ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 734 | Lô B5, khu công nghiệp Hòa Hiệp, thị trấn Hòa Hiệp Trung, huyện Đông Hòa, tỉnh Phú Yên | BLUE SEA CANNED FOOD CO., LTD. | Tổng cục Thuỷ sản |
| 735 | DL 223 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐỒ HỘP TẤN PHÁT – CHI NHÁNH TUY HÒA | Tổng cục Thuỷ sản |
| 736 | TAN PHAT FOODS CORPORATION – TUY HOA BRANCH | Lot C7, Hoa Hiep industrial park, Hoa Hiep Trung town, Dong Hoa district, Phu Yen province | Tổng cục Thuỷ sản |
| 737 | HK 961 | Công ty TNHH MTV tổng hợp Phương Oanh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 738 | Thôn Hoàng Hà, xã Gio Việt, huyện Gio Linh, tỉnh Quảng Trị | Phuong Oanh General One Member Company Limited | Tổng cục Thuỷ sản |
| 739 | HK 973 | Công ty TNHH MTV QT Bảo Trâm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 740 | Bao Tram QT One Member Company Limited | Xuan Ngoc hamlet, Gio Viet commune, Gio Linh district, Quang Tri province | Tổng cục Thuỷ sản |
| 741 | TS 980 | Công ty TNHH đồ hộp Thanh Dung | Tổng cục Thuỷ sản |
| 742 | TS 645 | Công ty TNHH Đánh bắt chế biến thủy sản Hoàng Sa - Phân xưởng chế biến hải sản sống Quang Vinh/ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 743 | DL 646 | Công ty TNHH Thực phẩm Thành Thái/ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 744 | TS 647 | Công ty TNHH Thương mại - Dịch vụ - Sản xuất Phát Lợi/ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 745 | 79-002-DG | Công ty TNHH MTV Sản xuất Thương mại Anh Nhân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 746 | 79-004-NL | Chi nhánh Công ty TNHH Thủy sản Nam Thái Bình Dương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 747 | DH 137 | Xí nghiệp đồ hộp - Công ty Cổ phần Thủy đặc sản | Tổng cục Thuỷ sản |
| 748 | DH 226 | Phân xưởng chế biến đồ hộp, Công ty TNHH Toàn Thắng (Everwin) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 749 | DL 01 | Công ty Cổ phần Nông nghiệp Hùng Hậu – Nhà máy số 1 | Tổng cục Thuỷ sản |
| 750 | DL 02 | Xí nghiệp 2 - Công ty Cổ phần Thủy đặc sản | Tổng cục Thuỷ sản |
| 751 | DL 04 | Công ty Cổ phần Thủy sản số 4 | Tổng cục Thuỷ sản |
| 752 | DL 05 | Công ty Cổ phần Thủy sản số 5 | Tổng cục Thuỷ sản |
| 753 | DL 06 | Chi nhánh Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Thủy sản APA | Tổng cục Thuỷ sản |
| 754 | DL 102 | Công ty Cổ phần Hải sản Bình Đông | Tổng cục Thuỷ sản |
| 755 | DL 103 | Phân xưởng chế biến thực phẩm - Công ty cổ phần thực phẩm CJ Cầu Tre | Tổng cục Thuỷ sản |
| 756 | DL 103F | Xưởng 2 - Công ty cổ phần thực phẩm CJ Cầu Tre | Tổng cục Thuỷ sản |
| 757 | NM 105 | Công ty Cổ phần Thương mại Khải Hoàn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 758 | DL 107 | Công ty TNHH chế biến Nông hải sản Nam Hải | Tổng cục Thuỷ sản |
| 759 | DL 111 | Công ty Cổ phần Thực phẩm Agrex Saigon | Tổng cục Thuỷ sản |
| 760 | DL 142 | Trung tâm Kinh doanh và dịch vụ APT | Tổng cục Thuỷ sản |
| 761 | TS 157 | Công ty TNHH Một Thành Viên Biển Đông | Tổng cục Thuỷ sản |
| 762 | HK 158 | Công ty TNHH Á Châu Hòa Thành | Tổng cục Thuỷ sản |
| 763 | DL 163 | Công ty TNHH Thủy sản Gió Mới | Tổng cục Thuỷ sản |
| 764 | DL 167 | Chi nhánh Tân Tạo - Công ty Cổ phần Thực phẩm Trung Sơn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 765 | DL 175 | Công ty TNHH Thực phẩm Công nghiệp HUA HEONG Việt Nam | Tổng cục Thuỷ sản |
| 766 | DL 176 | Công ty TNHH TM Chế biến Thực phẩm Vĩnh Lộc | Tổng cục Thuỷ sản |
| 767 | DL 177 | Công ty TNHH KEN KEN Việt Nam chế biến thực phẩm xuất khẩu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 768 | DL 189 | Nhà máy CBTP số 2 - Công ty cổ phần đầu tư thương mại thuỷ sản (INCOMFISH) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 769 | DL 193 | Chi nhánh Tổng công ty thương mại Sài Gòn-TNHH MTV- Công ty Phát triển Kinh tế Duyên Hải (COFIDEC) - Xí nghiệp Chế biến Thực phẩm Việt Nhật | Tổng cục Thuỷ sản |
| 770 | DL 202 | Công ty TNHH Thái Bình Dương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 771 | DL 209 | Chi nhánh Công ty TNHH thương mại thủy sản Nguyễn Chi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 772 | DL 261 | Chi nhánh 2 - Công ty TNHH MTV thủy hải sản Hà Bình | Tổng cục Thuỷ sản |
| 773 | DL 271 | Công ty TNHH Thương mại - Sản xuất Hoàng Cầm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 774 | DL 279 | Công ty TNHH nông hải sản thương mại dịch vụ Thiên Tuế | Tổng cục Thuỷ sản |
| 775 | DL 312 | Công ty Cổ phần XNK Thủy sản Hợp Tấn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 776 | DL 346 | Công ty TNHH chế biến thuỷ sản và thực phẩm Thành Hải | Tổng cục Thuỷ sản |
| 777 | TS 35 | Công ty TNHH Tiến Hưng Kiên Giang | Tổng cục Thuỷ sản |
| 778 | DL 355 | Công ty TNHH thực phẩm Vạn Đức | Tổng cục Thuỷ sản |
| 779 | DL 364 | Xí Nghiệp Đông lạnh Thắng Lợi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 780 | DL 366 | Công ty Cổ phần Sài Gòn Food | Tổng cục Thuỷ sản |
| 781 | DL 368 | Nhà máy CBTP số 3 - Công ty CP Đầu tư Thương mại Thuỷ sản | Tổng cục Thuỷ sản |
| 782 | DL 378 | Doanh nghiệp tư nhân sản xuất Thương mại Vĩnh Trân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 783 | DL 381 | Công ty cổ phần Trang | Tổng cục Thuỷ sản |
| 784 | DL 389 | Công ty TNHH Thực phẩm Xuất khẩu Hai Thanh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 785 | DL 390 | Xí nghiệp chế biến hải sản Phước Hưng - Công ty TNHH Thực phẩm Vạn Đức | Tổng cục Thuỷ sản |
| 786 | DL 426 | Phân xưởng đông lạnh - Công ty Cổ phần XNK Gia Định | Tổng cục Thuỷ sản |
| 787 | DL 435 | Công ty cổ phần Chế biến Thực phẩm Hoa Sen | Tổng cục Thuỷ sản |
| 788 | DL 50 | Công ty cổ phần Việt Long Sài Gòn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 789 | DL 62 | Công ty Cổ Phần Thực Phẩm Cholimex | Tổng cục Thuỷ sản |
| 790 | DL 705 | Chi nhánh Công ty CP XNK Hoàng Lai - Kho lạnh Hoàng Lai 1 và 2 | Tổng cục Thuỷ sản |
| 791 | DL 716 | Công ty TNHH PREFERRED FREEZER SERVICES (VIỆT NAM) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 792 | DL 720 | Kho Lạnh ICD Transimex Sài Gòn - Công ty CP Kho vận Giao nhận Ngoại thương TP.Hồ Chí Minh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 793 | DL 769 | Công ty CP KD THS Sài Gòn - Xưởng Chế biến Thực phẩm Thủy hải sản APT | Tổng cục Thuỷ sản |
| 794 | DL 778 | Phân xưởng đông lạnh - Công ty TNHH Hoàn Vũ V.N | Tổng cục Thuỷ sản |
| 795 | DL 798 | Công ty Chế biến Thực phẩm Xuất khẩu Hùng Vương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 796 | DL 830 | Công ty Phát triển Kinh tế Duyên Hải (COFIDEC) - Nhà máy Chế biến Thực phẩm Xuất khẩu Cofidec | Tổng cục Thuỷ sản |
| 797 | HK 128 | Công ty Cổ phần Sài Gòn Tâm Tâm - Nhà máy chế biến nông sản và thủy hải sản khô xuất khẩu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 798 | HK 148 | Xí nghiệp 1 - Công ty Cổ phần Thủy đặc sản | Tổng cục Thuỷ sản |
| 799 | DL 155 | Công ty TNHH Thương Mại Dịch vụ Sản Xuất Hồng Ngọc - Xưởng Chế biến Thủy sản Hồng Ngọc | Tổng cục Thuỷ sản |
| 800 | HK 156 | Xí nghiệp Chế biến Thực phẩm Thủy sản Bình Thới | Tổng cục Thuỷ sản |
| 801 | HK 187 | Nhà máy CBTP số 5 - Công ty cổ phần đầu tư thương mại thuỷ sản (INCOMFISH) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 802 | HK 215 | Công ty CP SX TM Hoa Mai | Tổng cục Thuỷ sản |
| 803 | HK 217 | Phân xưởng hàng khô, Công ty CB THS XK Việt Phú | Tổng cục Thuỷ sản |
| 804 | HK 221 | Công ty cổ phần XNK Gia Định | Tổng cục Thuỷ sản |
| 805 | HK 222 | Công ty Cổ phần XNK Hoàng Lai | Tổng cục Thuỷ sản |
| 806 | TS 234 | Công ty Cổ phần Nam Hùng Vương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 807 | HK 300 | Công ty TNHH Seafood VN | Tổng cục Thuỷ sản |
| 808 | HK 392 | Công ty TNHH MTV Chế biến Hải sản Xuất khẩu Ba Thuận | Tổng cục Thuỷ sản |
| 809 | HK 436 | Nhà máy CB hải sản khô Cần Giờ - Công ty CP TM & DV Cần Giờ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 810 | HK 444 | Công ty TNHH Sản xuất thương mại Chợ Lớn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 811 | HK 454 | Công ty TNHH Huy Sơn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 812 | HK 715 | Công ty TNHH Đông Tiến | Tổng cục Thuỷ sản |
| 813 | HK 796 | Công ty TNHH Thực phẩm Asuzac | Tổng cục Thuỷ sản |
| 814 | HK 799 | Phân xưởng Thủy Hải sản khô - Công ty TNHH Hoàn Vũ V.N | Tổng cục Thuỷ sản |
| 815 | KL 538 | Công ty TNHH Thương mại XNK Hoàng Phi Quân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 816 | NM 188 | Nhà máy CBTP số 4 - Công ty cổ phần đầu tư thương mại thuỷ sản (INCOMFISH) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 817 | NM 331 | Công ty TNHH SX-TM-DV Minh Hà | Tổng cục Thuỷ sản |
| 818 | NM 469 | Công ty Cổ phần Chế biến Thủy hải sản Liên Thành | Tổng cục Thuỷ sản |
| 819 | NM 556 | Công ty CP Thực phẩm Cholimex – Xưởng sản xuất nước mắm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 820 | NM 563 | Phân xưởng 4 - Công ty Cổ phần Chế biến Thủy hải sản Liên Thành | Tổng cục Thuỷ sản |
| 821 | NM 564 | Phân xưởng 5 - Công ty Cổ phần Chế biến Thủy hải sản Liên Thành | Tổng cục Thuỷ sản |
| 822 | NM 763 | Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Hưng Lợi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 823 | SG/001NL | Xưởng Thủy sản sống - Công ty Cổ phần Quốc tế Lô - Gi - Stíc Hoàng Hà | Tổng cục Thuỷ sản |
| 824 | SG/003NL | Công ty TNHH Gia công chế biến thực phẩm Nông hải sản Tường Hữu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 825 | TS 762 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu Cường Thúy | Tổng cục Thuỷ sản |
| 826 | TS 792 | Nhà máy Hoàng Anh - Chi nhánh Công ty TNHH MTV sản xuất thương mại Anh Nhân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 827 | TS 802 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ đóng gói xuất khẩu Hồng Phát | Tổng cục Thuỷ sản |
| 828 | TS 823 | Công ty TNHH hải sản Mai Sơn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 829 | TS 820 | Công ty TNHH MTV Transimex Hi Tech Park Logistics | Tổng cục Thuỷ sản |
| 830 | DL 828 | Công ty TNHH MTV thương mại sản xuất thực phẩm CTA | Tổng cục Thuỷ sản |
| 831 | TS 832 | Kho lạnh - Công ty Chế biến Thực phẩm Xuất khẩu Hùng Vương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 832 | DL 841 | Công ty TNHH MTV TP Bình Vinh Sài Gòn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 833 | DH 149 | Công ty TNHH Highland Dragon | Tổng cục Thuỷ sản |
| 834 | DH 174 | Công ty Cổ phần Foodtech | Tổng cục Thuỷ sản |
| 835 | DH 459 | Công ty TNHH Trinity Việt Nam - Phân xưởng I | Tổng cục Thuỷ sản |
| 836 | DH 466 | Công ty TNHH Royal Foods Việt Nam | Tổng cục Thuỷ sản |
| 837 | DH 774 | Công ty Cổ phần Chế biến Thủy hải sản Kỳ Lân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 838 | DH 795 | Phân xưởng đồ hộp - Công ty TNHH Mai Linh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 839 | DL 121 | Công ty TNHH CBTP và Thương mại Ngọc Hà | Tổng cục Thuỷ sản |
| 840 | DL 125 | Công ty TNHH Hải Nam | Tổng cục Thuỷ sản |
| 841 | DL 127 | Công ty Cổ phần Thủy sản Sông Tiền | Tổng cục Thuỷ sản |
| 842 | DL 133 | Công ty TNHH Thực phẩm Việt | Tổng cục Thuỷ sản |
| 843 | DL 150 | Công ty TNHH Thanh An | Tổng cục Thuỷ sản |
| 844 | DL 192 | Công ty TNHH Hải Thuận | Tổng cục Thuỷ sản |
| 845 | DL 194 | Công ty Cổ phần Hải Việt | Tổng cục Thuỷ sản |
| 846 | DL 195 | Công ty TNHH Đông Đông Hải | Tổng cục Thuỷ sản |
| 847 | DL 197 | Chi nhánh Công ty TNHH Anh Nguyên Sơn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 848 | DL 20 | Xí nghiệp CBTSXK II (F 20) - Công ty Cổ phần CB XNK thủy sản Bà Rịa - Vũng Tàu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 849 | DL 21 | Công ty TNHH An Lạc | Tổng cục Thuỷ sản |
| 850 | DL 22 | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu thủy sản Bến Tre | Tổng cục Thuỷ sản |
| 851 | DL 236 | Công ty TNHH Việt Nhân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 852 | DL 241 | Xưởng chế biến thuỷ sản Phan Thiết, Công ty Cổ phần XNK Bình Thuận | Tổng cục Thuỷ sản |
| 853 | DL 252 | Công ty Cổ phần Nông Thủy sản Việt Phú | Tổng cục Thuỷ sản |
| 854 | DL 260 | Công ty TNHH Mai Linh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 855 | DL 266 | Phân xưởng chế biến hải sản, Công ty TNHH Ngọc Tùng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 856 | DL 267 | Công ty Cổ phần Thủy sản Hải Long | Tổng cục Thuỷ sản |
| 857 | DL 27 | Công ty TNHH Châu Á | Tổng cục Thuỷ sản |
| 858 | DL 272 | Công ty CP Thương mại và Dịch vụ Bà Rịa - Vũng Tàu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 859 | DL 28 | Xí nghiệp thủy sản Ba Tri | Tổng cục Thuỷ sản |
| 860 | DL 286 | Xí nghiệp chế biến hải sản - Công ty Cổ phần thuỷ sản và XNK Côn Đảo | Tổng cục Thuỷ sản |
| 861 | DL 299 | Công ty TNHH BADAVINA | Tổng cục Thuỷ sản |
| 862 | DL 302 | Công ty TNHH Hải sản Thu Trọng 1 | Tổng cục Thuỷ sản |
| 863 | DL 303 | Công ty Cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam | Tổng cục Thuỷ sản |
| 864 | DL 305 | Công ty TNHH Hải sản Phúc Anh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 865 | DL 307 | Công ty TNHH MOWI VIỆT NAM | Tổng cục Thuỷ sản |
| 866 | DL 308 | Công ty Cổ phần Hùng Vương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 867 | DL 317 | Công ty TNHH Hải Ân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 868 | DL 319 | Công ty Cổ phần chế biến & đóng gói thuỷ hải sản (USPC) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 869 | DL 332 | Công ty TNHH thương mại và sản xuất Mạnh Hà | Tổng cục Thuỷ sản |
| 870 | DL 333 | Nhà máy CBTS Ba Lai – Công ty CP XNK Lâm Thuỷ sản Bến Tre | Tổng cục Thuỷ sản |
| 871 | DL 334 | Công ty TNHH chế biến thủy sản Tiến Đạt | Tổng cục Thuỷ sản |
| 872 | DL 34 | Công ty TNHH BASEAFOOD 1 | Tổng cục Thuỷ sản |
| 873 | DL 352 | Nhà máy chế biến hải sản đông lạnh xuất khẩu - Công ty TNHH Phú Quý | Tổng cục Thuỷ sản |
| 874 | DL 353 | Công ty TNHH Tân Thành Lợi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 875 | DL 354 | Công ty Cổ phần Gò Đàng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 876 | DL 356 | Điểm kinh doanh phân xưởng 3 - Công ty TNHH Hải Nam | Tổng cục Thuỷ sản |
| 877 | DL 357 | Công ty TNHH Hải Hà | Tổng cục Thuỷ sản |
| 878 | DL 362 | Nhà máy 2 - Công ty cổ phần Hải Việt (HAVICO) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 879 | DL 380 | Công ty TNHH MTV Gò Đàng An Hiệp | Tổng cục Thuỷ sản |
| 880 | DL 382 | Công ty TNHH Thịnh An | Tổng cục Thuỷ sản |
| 881 | DL 386 | Công ty Cổ phần Hùng Vương - Phân xưởng II | Tổng cục Thuỷ sản |
| 882 | DL 402 | Công ty TNHH chế biến kinh doanh hải sản Dương Hà | Tổng cục Thuỷ sản |
| 883 | DL 405 | Công ty Cổ phần Thủy sản Vinh Quang | Tổng cục Thuỷ sản |
| 884 | DL 412 | Công ty TNHH Thương mại dịch vụ và Sản xuất Tứ Hải | Tổng cục Thuỷ sản |
| 885 | TS 413 | Công ty TNHH Thế Phú | Tổng cục Thuỷ sản |
| 886 | DL 416 | Công ty TNHH chế biến thủy sản Kim Sơn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 887 | DL 422 | Xí nghiệp đông lạnh Á Châu - Công ty TNHH XNK Thực phẩm Á Châu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 888 | DL 437 | Công ty Cổ phần Anh Minh Quân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 889 | DL 438 | Công ty Cổ phần Thủy sản Cỏ May | Tổng cục Thuỷ sản |
| 890 | DL 443 | Công ty TNHH Thủy sản SIMMY | Tổng cục Thuỷ sản |
| 891 | DL 457 | Nhà máy chế biến thủy sản Hoàng Khang - Công ty TNHH Phước An | Tổng cục Thuỷ sản |
| 892 | DL 463 | Công ty TNHH Chế biến Thủy hải sản và nước đá Tung Kong | Tổng cục Thuỷ sản |
| 893 | DL 464 | Công ty TNHH chế biến hải sản Trọng Đức | Tổng cục Thuỷ sản |
| 894 | TS 468 | Công ty TNHH MTV Thương mại dịch vụ, Chế biến Nông ,Thủy, Hải sản XNK S.J | Tổng cục Thuỷ sản |
| 895 | DL 471 | Công ty TNHH Đại Thành | Tổng cục Thuỷ sản |
| 896 | DL 472 | Công ty TNHH Thủy sản Nam Thái Bình Dương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 897 | DL 476 | Công ty Cổ phần Gò Đàng - Phân xưởng An Phát | Tổng cục Thuỷ sản |
| 898 | DL 482 | Công ty TNHH Việt Trang | Tổng cục Thuỷ sản |
| 899 | DL 484 | Xí nghiệp chế biến thủy sản xuất khẩu III - Công ty Cổ phần Chế biến XNK Thủy sản Bà Rịa Vũng Tàu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 900 | DL 487 | Công ty Cổ phần Thủy sản Ngọc Xuân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 901 | DL 488 | Chi nhánh Công ty TNHH TM và DV Sông Biển | Tổng cục Thuỷ sản |
| 902 | DL 493 | Công ty TNHH Minh Thắng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 903 | DL 498 | Công ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Thuỷ sản ZHONGYU | Tổng cục Thuỷ sản |
| 904 | DL 501 | Công ty TNHH Phú Thuận | Tổng cục Thuỷ sản |
| 905 | DL 511 | Công ty TNHH chế biến thực phẩm xuất khẩu Vạn Đức Tiền Giang | Tổng cục Thuỷ sản |
| 906 | DL 518 | Công ty Cổ phần Châu Âu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 907 | DL 520 | Xí nghiệp Chế biến Hải sản 01 - Chi nhánh Công ty Cổ phần Thuỷ sản và XNK Côn Đảo | Tổng cục Thuỷ sản |
| 908 | DL 523 | Công ty TNHH Thủy sản Hòa Thắng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 909 | DL 53 | Công ty Cổ phần Thủy sản Phước Cơ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 910 | DL 533 | Công ty TNHH Thủy sản Thái Bình Dương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 911 | DL 534 | Công ty Cổ phần ANPHA-AG | Tổng cục Thuỷ sản |
| 912 | DL 539 | Công ty Cổ phần Chế biến Hải sản Đông Dương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 913 | DL 54 | Chi nhánh Công ty TNHH Thuỷ sản Trọng Nhân - Xí nghiệp Chế biến thuỷ sản Trọng Nhân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 914 | DL 541 | Công ty TNHH MTV Gò Đàng Bến Tre | Tổng cục Thuỷ sản |
| 915 | TS 553 | Công ty Cổ phần Chế biến Thủy sản Trường Long | Tổng cục Thuỷ sản |
| 916 | TS 557 | Công ty TNHH chế biến thủy sản Đức Danh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 917 | DL 558 | Công ty Cổ phần Hải Phong Việt | Tổng cục Thuỷ sản |
| 918 | DL 559 | Phân xưởng hàng đông - DNTN Hải Sản Minh Thịnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 919 | DL 566 | Công ty TNHH Hải sản Bình Dương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 920 | DL 702 | Doanh nghiệp Tư nhân Hiệp Long | Tổng cục Thuỷ sản |
| 921 | DL 706 | Công ty TNHH Thương mại XNK Hoàng Lai | Tổng cục Thuỷ sản |
| 922 | DL 709 | Công ty TNHH Thủy sản Thiên Hà | Tổng cục Thuỷ sản |
| 923 | DL 710 | Công ty TNHH MTV Espersen Việt Nam | Tổng cục Thuỷ sản |
| 924 | DL 719 | Công ty Cổ phần Thực phẩm GN | Tổng cục Thuỷ sản |
| 925 | TS 724 | Công ty TNHH Một thành viên Li Chuan Food Products (Việt Nam) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 926 | DL 728 | Công ty TNHH Thủy hải sản Hai Wang | Tổng cục Thuỷ sản |
| 927 | DL 729 | Chi nhánh - Công ty TNHH Minh Hải | Tổng cục Thuỷ sản |
| 928 | DL 731 | Công ty TNHH Swire Cold Storage Việt Nam | Tổng cục Thuỷ sản |
| 929 | DL 735 | Công ty TNHH Công nghệ Thực phẩm Miền Đông | Tổng cục Thuỷ sản |
| 930 | DL 737 | Công ty TNHH Chế biến Thủy sản Minh Quý | Tổng cục Thuỷ sản |
| 931 | DL 738 | Chi nhánh Công ty TNHH Thủy sản Quốc Toản | Tổng cục Thuỷ sản |
| 932 | DL 739 | Công ty TNHH Thủy sản Đại Đại Thành | Tổng cục Thuỷ sản |
| 933 | DL 740 | Công ty CP Thủy sản Hải Hương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 934 | DL 749 | Công ty TNHH ViNa Pride Seafoods | Tổng cục Thuỷ sản |
| 935 | DL 751 | Công ty TNHH Thủy sản Tân Quý | Tổng cục Thuỷ sản |
| 936 | DL 757 | Doanh nghiệp Tư nhân Tuấn Thanh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 937 | DL 759 | Công ty TNHH Thủy sản Hồng Phúc | Tổng cục Thuỷ sản |
| 938 | DL 765 | Công ty Cổ phần Chế biến Thủy sản Xuất khẩu An Hóa | Tổng cục Thuỷ sản |
| 939 | DL 771 | Công ty cổ phần thủy sản An Phát | Tổng cục Thuỷ sản |
| 940 | DL 773 | Công ty TNHH Thủy sản Nguyễn Tiến | Tổng cục Thuỷ sản |
| 941 | DL 776 | Phân xưởng hàng đông - Công ty TNHH Sao Phương Nam | Tổng cục Thuỷ sản |
| 942 | DL 787 | Công ty TNHH Đông Lâm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 943 | DL 790 | Công ty CP Chăn nuôi C.P. Việt Nam - Chi nhánh Đông lạnh Bến Tre | Tổng cục Thuỷ sản |
| 944 | DL 797 | Chi nhánh công ty TNHH MTV Trần Hân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 945 | DL 811 | Chi nhánh 3 - Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Sông Biển | Tổng cục Thuỷ sản |
| 946 | DL 82 | Công ty TNHH chế biến thủy hải sản Trans Pacific | Tổng cục Thuỷ sản |
| 947 | DL 84 | Công ty cổ phần thủy sản Bến Tre | Tổng cục Thuỷ sản |
| 948 | DL 86 | Nhà máy chế biến thủy sản Ba Lai, Phân xưởng II - Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu lâm thủy sản Bến Tre | Tổng cục Thuỷ sản |
| 949 | DL 92 | Công ty cổ phần thủy sản Hải Long - Xưởng surimi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 950 | HK 104 | Xưởng chế biến thủy sản khô - Công ty TNHH Sơn Tuyền | Tổng cục Thuỷ sản |
| 951 | HK 136 | Công ty TNHH MTV Thực phẩm Anh Long | Tổng cục Thuỷ sản |
| 952 | HK 173 | Xí nghiệp CBTSXK IV - Chi nhánh Công ty Cổ phần chế biến XNK Thủy sản Bà Rịa - Vũng Tàu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 953 | NM 182 | Xưởng sản xuất nước mắm số 4- Công ty TNHH TM SX nước mắm Kim Ngư | Tổng cục Thuỷ sản |
| 954 | HK 216 | Công ty TNHH Hải sản An Lạc | Tổng cục Thuỷ sản |
| 955 | HK 220 | Công ty TNHH In Bao bì C.D | Tổng cục Thuỷ sản |
| 956 | HK 233 | Công ty TNHH Hoa Nam | Tổng cục Thuỷ sản |
| 957 | HK 235 | Công ty TNHH Minh Hải | Tổng cục Thuỷ sản |
| 958 | HK 238 | Phân xưởng hàng khô - Công ty TNHH Hải Nam | Tổng cục Thuỷ sản |
| 959 | HK 242 | Xí nghiệp CBTSXK V - Công ty Cổ phần CB XNK Thủy sản Bà Rịa Vũng Tàu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 960 | HK 258 | Công ty TNHH Đầu tư sản xuất Thương mại Dịch vụ Minh Hiền | Tổng cục Thuỷ sản |
| 961 | HK 287 | Doanh nghiệp Tư nhân Trọng Nhân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 962 | HK 313 | Công ty TNHH Bảo Ngọc | Tổng cục Thuỷ sản |
| 963 | HK 393 | Công ty TNHH xuất khẩu Thủy sản Hải Việt | Tổng cục Thuỷ sản |
| 964 | HK 439 | Doanh nghiệp Tư nhân Trung Sơn - Chi nhánh 3 - Phân xưởng hàng khô - Nhà máy chế biến hải sản xuất khẩu Trung Sơn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 965 | HK 477 | Doanh nghiệp Tư nhân Thuận Du | Tổng cục Thuỷ sản |
| 966 | HK 48 | Xưởng hàng khô, XN CBTS Phan Thiết - Chi nhánh Công ty Cổ phần XNK Bình Thuận | Tổng cục Thuỷ sản |
| 967 | HK 485 | Công ty TNHH Thương mại Hải Tiến | Tổng cục Thuỷ sản |
| 968 | HK 497 | PX hàng khô - DNTN xí nghiệp Thủy sản Phú Hải | Tổng cục Thuỷ sản |
| 969 | HK 522 | Công ty TNHH Tùng Châu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 970 | HK 549 | Công ty TNHH BASEAFOOD 1 | Tổng cục Thuỷ sản |
| 971 | HK 748 | Công ty TNHH TM DV & SX Tứ Hải - Phân xưởng Hàng khô | Tổng cục Thuỷ sản |
| 972 | HK 761 | Công ty TNHH Bu Hung | Tổng cục Thuỷ sản |
| 973 | HK 770 | Nhà máy Chế biến Hải sản XK Lộc An - Công ty CP SX DV & TM Thuận Huệ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 974 | HK 780 | Chi nhánh Công ty TNHH Chế biến Nông Hải Sản Biển Xanh tại Bình Thuận | Tổng cục Thuỷ sản |
| 975 | HK 789 | Công ty CP XNK Thực phẩm Sài Gòn - Chi nhánh Đồng Nai | Tổng cục Thuỷ sản |
| 976 | TS 807 | Công ty TNHH Biển Giàu VN | Tổng cục Thuỷ sản |
| 977 | KL 752 | Kho lạnh - Công ty TNHH Hải Nam | Tổng cục Thuỷ sản |
| 978 | KL 779 | Kho lạnh Sông Tiền | Tổng cục Thuỷ sản |
| 979 | NM 540 | Công ty TNHH chế biến thuực phẩm bao bì Thanh Thủy | Tổng cục Thuỷ sản |
| 980 | NM 545 | Công ty TNHH Giao nhận - Thương mại -Dịch vụ Thiên Hồng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 981 | NM 56 | Chi nhánh Công ty TNHH nước chấm Thanh Nhã I | Tổng cục Thuỷ sản |
| 982 | NM 750 | Công ty CP Sản xuất Thương mại Dịch vụ Thế Giới Việt | Tổng cục Thuỷ sản |
| 983 | TS 165 | Công ty TNHH Đồ hộp Việt Cường | Tổng cục Thuỷ sản |
| 984 | TS 718 | Công ty Cổ phần Sản phẩm Sức khỏe Đời Sống Mới | Tổng cục Thuỷ sản |
| 985 | TS 723 | Chi nhánh Công ty TNHH Quốc Tế An Na S.E.A | Tổng cục Thuỷ sản |
| 986 | TS 744 | Công ty TNHH Dầu ăn Honoroad VN | Tổng cục Thuỷ sản |
| 987 | TS 754 | Công ty Cổ phần Đồ hộp Tấn Phát | Tổng cục Thuỷ sản |
| 988 | TS 805 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ và sản xuất Tứ Hải - Nhà máy chế biến thủy sản Biển Giàu VN | Tổng cục Thuỷ sản |
| 989 | TS 806 | Công ty TNHH Kỹ nghệ Sinh Hóa Việt Khang | Tổng cục Thuỷ sản |
| 990 | TS 812 | Công ty TNHH Chế biến Thủy sản Hùng Vương Bến Tre | Tổng cục Thuỷ sản |
| 991 | DL 813 | Công ty cổ phần thủy sản Hưng Trường Phát | Tổng cục Thuỷ sản |
| 992 | HK 824 | Công ty Cổ phần Thực phẩm Thủy sản An Phát | Tổng cục Thuỷ sản |
| 993 | TS 822 | Nhà máy Chế biến Thực phẩm xuất khẩu Vạn Đức Tiền Giang - trực thuộc Công ty TNHH 1TV CBTPXK Vạn Đức Tiền Giang | Tổng cục Thuỷ sản |
| 994 | NM 829 | Chi nhánh Công ty dịch vụ hàng không sân bay Tân Sơn Nhất tại Long An | Tổng cục Thuỷ sản |
| 995 | DL 837 | Công ty Cổ phần thực phẩm FAMISEA | Tổng cục Thuỷ sản |
| 996 | TS 840 | Công ty Cổ phần Thực phẩm VS | Tổng cục Thuỷ sản |
| 997 | DL 843 | Công ty cổ phần thực phẩm Cát Hải | Tổng cục Thuỷ sản |
| 998 | DL 833 | Công ty TNHH MTV xuất nhập khẩu nông thủy hải sản Nguyên Trân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 999 | NM 845 | Công ty TNHH MTV Công nghiệp Masan | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1000 | DL 113 | Nhà máy chế biến đông lạnh Cảng Cá Cà Mau - Công ty Cổ phần CB&DVTS Cà Mau | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1001 | DL 116 | Công ty TNHH Nhật Đức | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1002 | DL 117 | Công ty TNHH Kim Anh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1003 | DL 118 | Xí nghiệp chế biến mặt hàng mới NF - Công ty cổ phần thủy sản Cà Mau | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1004 | DL 124 | Công ty TNHH Thủy sản Nigico | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1005 | DL 130 | Công ty cổ phần CBTSXK Minh Hải (JOSTOCO) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1006 | DL 132 | Công ty cổ phần thực phẩm SAOTA (FIMEX VN) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1007 | DL 143 | Công ty TNHH CB và XNK Thủy hải sản Việt Hải | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1008 | DL 145 | Công ty Cổ phần Tập đoàn thủy sản Minh Phú | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1009 | DL 154 | Công ty TNHH CBTS XNK Minh Châu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1010 | DL 159 | Xí nghiệp CBTP Thái Tân - Công ty TNHH Kim Anh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1011 | DL 161 | Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu Vĩnh Lợi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1012 | DL 162 | Xí nghiệp Đông lạnh Tân Long - Công ty cổ phần thủy sản Sóc Trăng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1013 | DL 178 | Xí nghiệp đông lạnh Cà Mau 4 (CAMIMEX) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1014 | DL 180 | Xí nghiệp CBTSXK Phú Tân - Công ty Cổ phần chế biến & XNK Thủy sản CADOVIMEX | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1015 | DL 196 | Phân xưởng 2, Xí nghiệp chế biến mặt hàng mới NF - Công ty cổ phần thủy sản Cà Mau | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1016 | DL 199 | Xí nghiệp thuỷ sản SAO TA | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1017 | DL 200 | Công ty CP kinh doanh chế biến thủy sản và Xuất nhập khẩu Quốc Việt | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1018 | DL 201 | Xí nghịêp kinh doanh CBTS XK Ngọc Sinh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1019 | DL 204 | Phân xưởng 3, Xí nghiệp chế biến thuỷ sản xuất khẩu Trà Kha | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1020 | DL 208 | Công ty TNHH Một thành viên Ngọc Thu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1021 | DL 224 | Công ty CP Chế biến Thủy sản & XNK Phương Anh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1022 | DL 23 | Công ty TNHH Thực phẩm Nắng Đại Dương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1023 | DL 230 | Phân xưởng 1, Công ty cổ phần XNK thuỷ sản Năm Căn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1024 | DL 231 | Chi nhánh Xí nghiệp chế biến thuỷ sản Đầm Dơi - Công ty cổ phần thủy sản Cà Mau | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1025 | DL 240 | Công ty cổ phần thuỷ sản Bạc Liêu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1026 | DL 25 | Xí nghiệp 2 - Công ty CP Chế biến Thủy sản và XNK Cà Mau (CAMIMEX - II) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1027 | DL 29 | Phân xưởng 2 - Công ty Cổ phần XNK Thủy sản Năm Căn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1028 | DL 294 | Công ty Cổ phần Thủy sản Phú Cường JOSTOCO | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1029 | DL 295 | Nhà máy Chế biến Chả cá Sông Đốc - Xí nghiệp CB và DV Thủy sản Sông Đốc - Công ty CP CB và DV Thủy sản Cà Mau | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1030 | DL 321 | Công ty TNHH CBTS Minh Quí | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1031 | DL 322 | Xí nghiệp chế biến thuỷ sản Hoàng Phương, Công ty cổ phần chế biến thủy sản Út Xi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1032 | DL 343 | Công ty TNHH CBTS & XNK Trang Khanh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1033 | DL 348 | Công ty CP Thực phẩm TS XK Cà Mau | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1034 | DL 349 | Công ty TNHH Một thành viên Thực phẩm Đông lạnh Việt I-MEI | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1035 | DL 351 | Công ty CP thực phẩm TSXK Cà Mau | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1036 | DL 374 | Phân xưởng I – Công ty Cổ phần thủy sản Minh Hải - SEAPRODEX MINH HẢI | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1037 | DL 375 | Xí nghiệp Chế biến thủy sản Sông Đốc - Công ty Cổ phần Thủy sản Cà Mau | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1038 | DL 391 | Công ty Cổ phần Thương mại Xuất nhập khẩu Thanh Đoàn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1039 | DL 401 | Công ty CP Chế biến Thủy sản XK Tắc Vân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1040 | DL 403 | Công ty Cổ phần Thủy hải sản Minh Hiếu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1041 | DL 406 | Công ty TNHH Chế biến Hải sản Xuất khẩu Khánh Hoàng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1042 | DL 411 | Công ty cổ phần chế biến xuất khẩu Tôm Việt | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1043 | DL 424 | Công ty TNHH Chế biến thủy sản Ngọc Châu - Chi nhánh xí nghiệp CBTS Minh Anh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1044 | DL 431 | Xí nghiệp chế biến thủy sản Hoàng Phong - Công ty Cổ phần Chế biến Thủy sản Út Xi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1045 | DL 44 | Công ty TNHH một thành viên Ngọc Thái | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1046 | DL 445 | Công ty Cổ phần Thủy sản Quốc Lập | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1047 | DL 446 | Công ty Cổ phần chế biến Thủy sản xuất nhập khẩu Âu Vững I | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1048 | DL 447 | Xí nghiệp đông lạnh An Phú - Công ty Cổ phần Thủy sản Sóc Trăng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1049 | DL 449 | Công ty TNHH Minh Đăng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1050 | DL 458 | Công ty Cổ phần Thực phẩm Đại Dương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1051 | DL 465 | Công ty TNHH Anh Khoa | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1052 | DL 470 | Công ty Cổ phần Chế biến Thủy sản Xuất nhập khẩu Hòa Trung | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1053 | DL 502 | Công ty TNHH MTV Chế biến Thủy hải sản XNK Thiên Phú | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1054 | DL 504 | Công ty TNHH Một thành viên kinh doanh chế biến TS XNK Bạch Linh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1055 | DL 505 | Công ty CP TMDV&XNK Huỳnh Hương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1056 | DL 512 | Công ty Cổ phần CBTS XNK Minh Cường | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1057 | DL 532 | Công ty Cổ phần tôm Miền Nam | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1058 | DL 544 | Công ty Cổ phần Tôm Miền Nam- Chi nhánh Cà Mau | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1059 | DL 552 | Công ty TNHH MTV Thủy sản Anh Huy | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1060 | DL 701 | Công ty TNHH Thực phẩm Thủy sản Minh Bạch | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1061 | DL 707 | Công ty Cổ phần Thủy sản sạch Việt Nam | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1062 | DL 713 | Xí nghiệp Chế biến Thủy sản Láng Trâm - Công ty CP Thủy sản Minh Hải | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1063 | DL 72 | Công ty cổ phần chế biến và xuất nhập khẩu thủy sản CADOVIMEX | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1064 | DL 721 | Công ty Cổ phần Chế biến Thực phẩm Ngọc Trí | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1065 | DL 722 | Công ty TNHH KM - Phương Nam | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1066 | DL 726 | Xí nghiệp Chế biến Thủy sản Long Thạnh - Công ty CP Thủy sản Trường Phú | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1067 | DL 727 | Công ty TNHH MTV Thủy sản Tân Phong Phú | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1068 | DL 736 | Công ty TNHH Phước Đạt | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1069 | DL 741 | Công ty TNHH MTV Thủy sản Trường Phúc | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1070 | DL 743 | Công ty CP Đầu tư Kinh doanh XNK Thủy sản Minh Hiếu - Chi nhánh Bạc Liêu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1071 | DL 747 | Công ty TNHH Chế biến XNK Thủy sản Quốc Ái | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1072 | DL 756 | Công ty TNHH Khánh Sủng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1073 | TS 758 | Phân xưởng 3, Công ty Cổ phần Thủy sản Cửu Long | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1074 | DL 767 | Công ty TNHH MTV Chế biến Thủy sản và Xuất nhập khẩu Ngọc Trinh Bạc Liêu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1075 | DL 775 | Công ty Cổ phần Chế biến Thủy sản Sang Yi - VN | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1076 | DL 78 | Xí nghiệp chế biến thủy sản XK Bạc Liêu, Công ty cổ phần thuỷ sản Minh Hải | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1077 | DL 782 | Công ty TNHH Huy Minh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1078 | DL 783 | Công ty TNHH MTV Thủy sản Tư Thao - Nhà máy Chế biến Thủy sản Xuất khẩu Biển Tây | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1079 | DL 786 | Công ty CP KD CBTS & XNK Quốc Việt - Xí Nghiệp II | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1080 | DL 791 | Công ty TNHH Đại Lợi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1081 | DL 809 | Công ty CP CB & DV Thủy sản Cà Mau (CASES) - Xí nghiệp Chế biến Thủy sản Đông lạnh Cảng cá II | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1082 | DL 85 | Xí nghiệp CBTSXK Nam Long - Công ty Cổ phần chế biến & XNK Thủy sản CADOVIMEX | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1083 | DL 868 | Công ty Cổ phần chế biến thủy sản Tài Kim Anh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1084 | DL 89 | Công ty Cổ phần Nha Trang Seafoods - F89 | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1085 | DL 97 | Xí nghiệp CB hàng XK Tân Thành - Công ty Cổ phần XNK nông sản thực phẩm Cà Mau | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1086 | DL 99 | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu tổng hợp Giá Rai | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1087 | HK 708 | Công ty CP Chế biến và XNK Thủy sản Song Hưng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1088 | DL 800 | Công ty TNHH O&H Loong PTY | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1089 | DL 818 | Công ty cổ phần chế biến thủy sản xuất nhập khẩu Âu Vững II | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1090 | DL 817 | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu thuỷ sản Nam Việt | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1091 | DL 825 | Nhà máy cế biến thủy sản Khánh Thuận | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1092 | DL 835 | Công ty Cổ phần Chế biến và dịch vụ Thủy sản Cà Mau - Chi nhánh Bạc Liêu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1093 | DL 831 | Công ty cổ phần thủy sản Huy Long | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1094 | DL 551 | Công ty TNHH Thủy sản Aoki | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1095 | DL 409 | Công ty CP Chế biến Thủy sản XNK Kiên Cường | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1096 | DH 146 | Công ty TNHH Công nghiệp Thực phẩm Pataya (Việt Nam) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1097 | DH 335 | Công ty Cổ phần thực phẩm đóng hộp Kiên Giang (KIFOCAN) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1098 | DH 528 | Công ty TNHH Một thành viên Hương Giang | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1099 | DH 755 | Nhà máy Thực phẩm Đóng hộp KTC | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1100 | DL 07 | Xí nghiệp Đông lạnh 7 - Công ty Cổ phần XNK TS An Giang | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1101 | DL 09 | Xí nghiệp đông lạnh AGF 9 - Công ty Cổ phần XNK Thủy sản An Giang | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1102 | DL 110 | Xí nghiệp KISIMEX Kiên Giang - Công ty Cổ phần Thủy sản Kiên Giang (KISIMEX) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1103 | DL 120 | Xí nghiệp KISIMEX An Hòa | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1104 | DL 126 | Công ty TNHH Hùng Cá | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1105 | DL 134 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu thủy sản Cần Thơ (CAFISH) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1106 | DL 14 | Công ty TNHH Công nghiệp Thủy sản Miền Nam | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1107 | DL 141 | Xí nghiệp đông lạnh Phú Thạnh - Công ty TNHH Phú Thạnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1108 | DL 144 | Xí nghiệp Kisimex Rạch Giá | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1109 | DL 147 | Công ty Cổ phần Vĩnh Hoàn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1110 | DL 15 | Công ty TNHH thủy sản Biển Đông | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1111 | DL 151 | Công ty cổ phần chế biến thực phẩm Sông Hậu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1112 | DL 152 | Nhà máy đông lạnh thủy sản Nam Việt -Công ty Cổ phần Nam Việt | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1113 | DL 160 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Kiên Hùng - Nhà máy Thạnh Lộc | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1114 | DL 166 | Công ty TNHH Việt Long Kiên Giang | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1115 | DL 18 | Công ty TNHH Một thành viên Ấn Độ Dương - Nhà máy đông lạnh Thủy sản Ấn Độ Dương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1116 | DL 183 | Công ty cổ phần thủy sản Me Kong | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1117 | DL 184 | Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Thủy sản Tấn Khởi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1118 | DL 185 | Công ty TNHH Thuận Hưng - Phân xưởng 1 (THUFICO) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1119 | DL 186 | Công ty TNHH hải sản Việt Hải | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1120 | DL 205 | Công ty Cổ phần Thủy sản Đông Nam chi nhánh Duyên Hải | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1121 | DL 206 | Công ty Cổ phần đông lạnh thủy sản Long Toàn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1122 | DL 218 | Công ty Cổ phần Chế biến Hải sản Biển Đông | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1123 | DL 239 | Nhà máy 3 - Công ty Cổ phần Nông nghiệp Hùng Hậu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1124 | DL 26 | Công ty TNHH MTV Thực phẩm Vĩnh Phước | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1125 | DL 293 | Chi nhánh Công ty cổ phần Thực phẩm Bạn và Tôi tại Cần Thơ - Nhà máy Chế biến thủy sản Panga Mekong | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1126 | DL 297 | Công ty Cổ phần Kiên Hùng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1127 | DL 31 | Phân xưởng 2 - Công ty Cổ phần thuỷ sản Cửu Long | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1128 | DL 311 | Công ty CP XNK Thủy sản An Mỹ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1129 | DL 324 | Công ty Cổ phần NTACO | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1130 | DL 325 | Xí nghiệp thuỷ sản xuất khẩu Cần Thơ (CASEAFOOD) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1131 | DL 326 | Phân xưởng 1 - Công ty Cổ phần thuỷ sản Cửu Long | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1132 | DL 327 | Xí nghiệp chế biến hải sản thực phẩm Phú Thạnh - Công ty TNHH Phú Thạnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1133 | DL 33 | Công ty Cổ phần Thực phẩm Hưng Phúc Thịnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1134 | DL 340 | Xí nghiệp chế biến thủy sản TFC - Công ty TNHH Thuận Hưng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1135 | DL 344 | Công ty TNHH Huy Nam | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1136 | DL 345 | Công ty TNHH Thực phẩm Xuất khẩu Nam Hải | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1137 | DL 347 | Nhà máy 2- Công ty Cổ phần Liên Lộc Phát | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1138 | DL 359 | Xí nghiệp An Thịnh - Công ty cổ phần Việt An | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1139 | DL 36 | Công ty TNHH Hùng Vương – Vĩnh Long | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1140 | DL 360 | Xí nghiệp chế biến thực phẩm- Công ty CP XNK thủy sản An Giang | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1141 | DL 365 | Xí nghiệp thuỷ sản Tây Đô - Công ty Cổ phần TS CAFATEX | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1142 | DL 367 | Xí nghiệp chế biến thủy sản XK Thanh Hùng- Công ty TNHH Thanh Hùng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1143 | DL 369 | Xí nghiệp Thực phẩm MEKONG DELTA - Công ty Cổ phần XNK TS Cần Thơ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1144 | DL 370 | Công ty Cổ phần XNK thủy sản Cửu Long An Giang | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1145 | DL 371 | Công ty CP Xuất nhập khẩu Bình Minh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1146 | DL 376 | Công ty CP Thực phẩm QVD Đồng Tháp | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1147 | TS 377 | Chi nhánh Công ty TNHH hải sản Quyền Dương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1148 | DL 384 | Nhà máy đông lạnh thủy sản Thái Bình Dương N.V, Công ty Cổ phần Nam Việt | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1149 | DL 387 | Công ty Cổ phần Thủy sản Hải Sáng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1150 | DL 39 | Công ty cổ phần thủy sản Trường Phát | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1151 | DL 395 | Chi nhánh Doanh nghiệp Tư nhân Thanh Hải II | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1152 | DL 396 | Phân xưởng 2 - Công ty CP Chế biến Thực phẩm Sông Hậu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1153 | DL 398 | Công ty CP Thủy sản Hiệp Phát | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1154 | DL 400 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Thủy sản số 4 - Kiên Giang | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1155 | DL 407 | Công ty CP Chế biến Thủy sản XK Ngô Quyền | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1156 | DL 408 | Nhà máy đông lạnh thủy sản Đại Tây Dương N.V-Công ty TNHH Đại Tây Dương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1157 | DL 418 | Công ty TNHH SX-TM Định An Trà Vinh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1158 | HK 420 | Chi Nhánh Công ty TNHH MTV TM DV Chế biến thực phẩm Đức Linh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1159 | DL 423 | Công ty TNHH Hải sản Thanh Thế | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1160 | DL 430 | Công ty CP CB XNK Thủy hải sản Hùng Cường | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1161 | DL 432 | Phân xưởng 2 - Công ty Cổ phần Chế biến Thủy hải sản Hiệp Thanh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1162 | DL 433 | Công ty TNHH Chế biến Thực phẩm Xuất khẩu Phương Đông | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1163 | DL 440 | Công ty Cổ phần Thủy sản NT | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1164 | DL 452 | Nhà máy Chế biến Thủy sản XK Tắc Cậu - Công ty Cổ phần Thực Phẩm BIM | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1165 | DL 460 | Phân xưởng II - Công ty TNHH Hùng Vương - Vĩnh Long | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1166 | DL 461 | Công ty Cổ phần Thủy sản NTSF | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1167 | DL 462 | Phân xưởng II - Công ty Cổ phần Thủy sản Hà Nội- Cần Thơ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1168 | DL 478 | Công ty Cổ phần Thủy sản Trường Giang | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1169 | DL 479 | Phân xưởng I - Nhà máy chế biến thủy sản đa Quốc gia - Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Đa Quốc Gia I.D.I | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1170 | DL 483 | Phân xưởng I - Xí nghiệp đông lạnh thủy sản CADOVIMEX II - Công ty Cổ phần chế biến và XNK Thủy sản CADOVIMEX II | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1171 | DL 486 | Phân xưởng đông lạnh - Chi nhánh Công ty Cổ phần Thực phẩm Trung Sơn - Kiên Giang | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1172 | DL 489 | Xí nghiệp CBTS Sông Tiền - Công ty Cổ phần Tô Châu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1173 | DL 490 | Công ty Cổ phần XNK Việt Ngư | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1174 | DL 496 | Công ty TNHH Thủy sản Changhua Kiên Giang Việt Nam | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1175 | DL 499 | Công ty Cổ phần Seavina | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1176 | DL 500 | Xí nghiệp 3 - Công ty Cổ phần Vĩnh Hoàn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1177 | DL 509 | Công ty TNHH thuỷ sản Nam Phương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1178 | DL 51 | Công ty Cổ phần Chế biến và Dịch vụ Thủy sản Cà Mau - Chi nhánh Kiên Giang | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1179 | DL 515 | Công ty TNHH Thuỷ sản Quang Minh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1180 | DL 516 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Thủy sản số 4 - Đồng Tâm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1181 | DL 521 | Công ty Cổ phần Thủy sản Tắc Cậu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1182 | DL 525 | Công ty Nông sản Thực phẩm Trà Vinh - Xí nghiệp Chế biến Thủy sản Cầu Quan | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1183 | DL 529 | Công ty TNHH Bình Long | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1184 | DL 530 | Công ty TNHH Một thành viên Chế biến Thủy sản Hoàng Long | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1185 | DL 542 | Công ty TNHH MTV Thương mại - Dịch vụ Nam Mỹ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1186 | DL 548 | Công ty Cổ phần Thủy sản NTSF - Nhà máy Chế biến Nha Trang SEAFOODS - Cần Thơ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1187 | DL 555 | Công ty Cổ phần Chế biến Thủy sản Trung Sơn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1188 | DL 561 | Công ty TNHH MTV Tiến Triển | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1189 | DL 60 | Công ty TNHH Hùng Vương - Sa Đéc | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1190 | DL 61 | Phân xưởng 2 - Công ty Cổ phần Vĩnh Hoàn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1191 | DL 65 | Công ty cổ phần thủy sản Cafatex | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1192 | DL 66 | Công ty TNHH MTV Minh Hà | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1193 | DL 68 | Phân xưởng I và phân xưởng giá trị gia tăng-Công ty Cổ phần thủy sản Hà Nội- Cần Thơ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1194 | DL 69 | Công ty cổ phần chế biến thủy hải sản Hiệp Thanh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1195 | DL 704 | Công ty TNHH Thủy sản Phát Tiến | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1196 | DL 712 | Nhà máy chế biến thủy sản Cát Tường | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1197 | DL 714 | Công ty Cổ Phần Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1198 | DL 717 | Công ty Cổ phần Vạn Ý | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1199 | DL 725 | Công ty CP Chế biến và XNK Thủy sản Hòa Phát | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1200 | DL 730 | Công ty TNHH Thủy sản Đông Hải | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1201 | DL 732 | Công ty TNHH Một thành viên XNK Thủy sản Đông Á | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1202 | DL 733 | Công ty TNHH XNK Thủy sản Thiên Mã - Nhà máy Thiên Mã 3 | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1203 | DL 734 | Công ty cổ phần thủy sản Minh Phú Hậu Giang | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1204 | DL 742 | Chi nhánh Công ty TNHH Công nghiệp Thủy sản Miền Nam - Nhà máy Công nghệ Thực phẩm Miền Tây | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1205 | DL 746 | Công ty TNHH Thủy sản Minh Khuê | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1206 | DL 75 | Xí nghiệp Việt Thắng - Công ty Cổ phần Việt An | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1207 | DL 753 | Công ty Cổ phần Thủy sản Chất Lượng Vàng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1208 | DL 760 | Công ty Cổ phần Thủy sản Cổ Chiên | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1209 | DL 766 | Công ty Cổ phần Sao Biển - Nhà máy chế biến thủy sản Sao Biển | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1210 | DL 768 | Công ty TNHH Phú Hưng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1211 | DL 77 | Công ty TNHH hai thành viên Hải sản 404 | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1212 | DL 772 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Tập đoàn Sao Mai tại Lấp Vò - Đồng Tháp | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1213 | DL 781 | Công ty TNHH MTV Kaneshiro Việt Nam | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1214 | DL 785 | Công ty Cổ phần Chế biến Thủy sản Long Phú | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1215 | DL 79 | Công ty Cổ phần thủy sản Tâm Phương Nam | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1216 | DL 794 | Công ty cổ phần Ki Gi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1217 | DL 801 | Công ty Cổ phần Phát triển Hùng Cá 2 | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1218 | DL 810 | Công ty Cổ phần Thủy sản Biển Đông Hậu Giang | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1219 | DL 815 | Công ty TNHH MTV Hùng Phúc - Phân xưởng I | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1220 | DL 816 | Công ty Cổ phần Thủy sản Hợp Nhất | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1221 | HK 328 | Xí nghiệp bánh phồng tôm Sa Giang 1, Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Sa Giang | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1222 | HK 543 | Công ty TNHH Sang Phát | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1223 | HK 788 | Phân xưởng hàng khô - Nhà máy CB TS Sao Biển - Công ty CP Sao Biển | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1224 | HK 819 | Công ty Cổ phần T-Thai | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1225 | DL 764 | Công ty TNHH MTV Quốc Đạt | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1226 | NM 138 | Xí nghiệp sản xuất nước mắm Phú Quốc Hưng Thành | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1227 | NM 139 | Công ty TNHH Khai thác hải sản chế biến nước mắm Thanh Hà | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1228 | NM 503 | Công ty TNHH SX và KD nước mắm Hưng Thịnh Phú Quốc | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1229 | NM 565 | Công ty Cổ phần Thành Thiên Lộc | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1230 | NM 793 | Công ty TNHH An N Cường | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1231 | TS 570 | Công ty Cổ phần dầu cá Châu Á- Nhà máy chế biến dầu ăn cao cấp Sao Mai | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1232 | TS 67 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Thực phẩm Trung Sơn - Kiên Giang | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1233 | TS 777 | Công ty TNHH Tập đoàn Quốc tế Runlong - Hậu Giang (Việt Nam) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1234 | TS 803 | Công ty TNHH MTV Vĩnh Hoàn Collagen | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1235 | DL 821 | Công ty TNHH nông thủy hải sản Kim Ngọc | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1236 | DL 826 | Công ty TNHH Hải Thanh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1237 | DL 827 | Công ty TNHH MTV XNK Phố Xuyên Fish | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1238 | DL 834 | Công ty cổ phần thủy sản Trường Giang - Chi nhánh chế biến thủy sản Trường Giang 2 | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1239 | NM 838 | Công ty TNHH MTV Hương Hương Giang | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1240 | NM 842 | Doanh nghiệp tư nhân Kim Hoa | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1241 | HK 839 | Công ty TNHH Hải sản An Lạc – Trà Vinh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1242 | NM 846 | Chi nhánh II Công ty TNHH nước chấm Thanh Nhã | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1243 | DL 847 | Xí nghiệp 1- Công ty TNHH MTV Thanh Bình Đồng Tháp | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1244 | DL 848 | Công ty cổ phần kinh doanh XNK Thuỷ sản Hải Phòng - Chi nhánh Hồ Chí Minh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1245 | DH 836 | Công ty TNHH Trinity Việt Nam - Phân xưởng II | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1246 | DL 851 | Công ty TNHH Minh Thiện Kiên Giang | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1247 | DL 850 | Nhà máy chế biến Thủy sản CP. Ngon - Công ty Cổ phần Thủy sản Sạch Việt Nam | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1248 | DL 849 | Công ty TNHH Mỹ Lan Tâm Lợi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1249 | DL 853 | Công ty TNHH MTV Trung Sơn Long An | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1250 | DL 855 | Công ty TNHH bánh Takoyaki Toàn Cầu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1251 | TS 852 | Công ty TNHH Thủy Hải sản Hai Wang - Kho Lạnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1252 | DL 856 | Công ty TNHH Bex | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1253 | DL 857 | Công ty TNHH Xuất Nhập khẩu Cỏ May - Nhà máy chế biến thủy sản xuất khẩu Cỏ May | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1254 | DL 858 | Công ty TNHH Hải Sản Ngôi Sao Tươi Sáng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1255 | HK 859 | Chi nhánh 2 - Công ty TNHH TM SX Việt Tùng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1256 | TS 854 | Xưởng đóng gói - Công ty TNHH Logistics Quốc Tế Mới 2H | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1257 | TS 861 | Công ty TNHH Việt Nam Food Hậu Giang | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1258 | NM 863 | Công ty TNHH MTV Nam Ngư Phú Quốc | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1259 | NM 865 | Khu C- Doanh nghiệp tư nhân Hồng Đức 1 | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1260 | TS 860 | Cơ sở đóng gói - Công ty cổ phần Thuận Chương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1261 | DL 862 | Nhà máy Thủy sản Tin An | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1262 | NM 867 | DNTN Cơ sở khai thác chế biến hải sản Thanh Quốc | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1263 | NM 869 | Công ty TNHH Thủy hải sản nước mắm Ngân Cường | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1264 | DL 866 | Công ty TNHH Thuỷ sản Thái Minh Long | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1265 | DL 864 | Công ty TNHH Thủy sản Liên Hà | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1266 | DL 870 | Công ty TNHH Một thành viên Trí Danh Kiên Giang | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1267 | DL 872 | Công ty cổ phần thực phẩm Phạm Nghĩa | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1268 | DL 873 | Chi nhánh Công ty TNHH Hải Phú tại Bà Rịa - Vũng Tàu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1269 | DL 874 | Công ty TNHH Thế Khánh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1270 | DL 871 | Công ty CPTS Cá Vàng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1271 | DL 878 | Chi nhánh Công ty CP KD thủy hải sản Sài Gòn - Xí nghiệp đông lạnh Hưng Thịnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1272 | TS 875 | Chi nhánh Công ty Cổ phần chế biến xuất nhập khẩu thuỷ sản tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu - Xí nghiệp chế biến thuỷ sản xuất khẩu Lộc An | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1273 | NM 880 | Chi nhánh Công ty CP KD thủy hải sản Sài Gòn - Xưởng nước mắm APT | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1274 | DL 879 | Công ty TNHH thực phẩm Trung Thảo | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1275 | DL 886 | Công ty cổ phần thực phẩm sạch VIGI | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1276 | DL 877 | Cơ sở chế biến thuỷ sản Vĩnh Tiến | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1277 | DL 876 | Nhà máy Chế biến Thủy sản số 2 - Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Đa Quốc Gia I.D.I | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1278 | DL 887 | Nhà máy thực phẩm Vinh Phát - Chi nhánh Công ty cổ phần thực phẩm Vinh Phát | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1279 | DL 881 | Công ty TNHH Thực phẩm Dary | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1280 | NM 883 | Xưởng sản xuất và chế biến nước mắm - Công ty TNHH nước mắm Mai Hương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1281 | TS 882 | Công ty TNHH Thiên Ân - Long Điền | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1282 | HK 885 | Xưởng chế biến thủy sản khô GEKO Số 1- Công ty TNHH Minh Tuyền Đồng Tháp | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1283 | NM 884 | Xưởng Sản xuất Nước mắm 5 - Công ty TNHH TM SX Nước mắm Kim Ngư | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1284 | HK 890 | Công ty TNHH Đại Đô Cà Mau | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1285 | DL 891 | Công ty TNHH Thủy sản Minh Hà Kiên Giang | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1286 | HK 889 | Chi nhánh 2 - Công ty TNHH Mỹ Thuyền | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1287 | HK 893 | Công ty TNHH thuỷ sản Ngọc Hồng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1288 | TS 892 | Công ty Cổ phần Sài Gòn Food - Chi nhánh Vĩnh Lộc | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1289 | DL 894 | Chi nhánh Công ty TNHH CK Frozen Foods Việt Nam | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1290 | DL 888 | NHÀ MÁY BASA MEKONG | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1291 | HK 897 | Công ty TNHH MTV SX XNK Phi Long | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1292 | NM 895 | Công ty Cổ phần Ma San PQ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1293 | DL 896 | Công ty TNHH Thuỷ sản Minh Phúc | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1294 | DL 898 | Chi nhánh An Giang - Công ty TNHH Long Seafood | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1295 | DL 899 | Công ty TNHH Phú Mark | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1296 | DL 900 | Công ty Cổ phần Phát triển Thủy sản Chiến Thắng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1297 | HK 671 | Công ty TNHH Hải sản Ngôi Sao Tươi Sáng - Phân xưởng khô | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1298 | HK 674 | Công ty TNHH MTV Chế biến XNK Hồng Lâm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1299 | DL 676 | Công ty Cổ phần Hùng Cá 6 | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1300 | DL 677 | Nhà máy chế biến thực phẩm CJ Cầu Tre- Công ty Cổ phần Thực phẩm CJ Cầu Tre | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1301 | DL 679 | Công ty Cổ phần Chế biến thủy sản Thế Hệ Mới | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1302 | DL 673 | Công ty TNHH Thủy sản BLUE BAY | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1303 | TS 678 | Công ty TNHH MTV XNK thuỷ sản Tùng Loan | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1304 | HK 682 | Công ty TNHH thuỷ sản Kim Hương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1305 | HK 686 | Công ty TNHH MTV Quận Nhuần | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1306 | DL 683 | Công ty TNHH MTV Tín Nguyên Thành | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1307 | HK 420 | Chi Nhánh Công ty TNHH MTV TM DV Chế biến thực phẩm Đức Linh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1308 | DL 306 | Công ty TNHH MTV Minh An Sea | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1309 | DL 45 | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu thủy sản Nam Hà Tĩnh/ South Ha Tinh Seaproduct Import & Export Joint Stock company - SHATICO | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1310 | DL 47 | Công ty XNK thuỷ sản Thanh Hoá/ Thanh Hoa fishery import - export joint stock company (HASUVIMEX) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1311 | DL 49 | Công ty cổ phần XK Thuỷ sản 2 Quảng Ninh / Quang Ninh Aquatic Products Export Joint Stock Company No 2 (Aquapexco) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1312 | DL 55 | Chi nhánh Công ty Cổ phần XNK thuỷ sản Hà Nội - Xí nghiệp chế biến thuỷ sản Xuân Thuỷ / Branch of Ha Noi Seaproducts Import Export joint stock Corporation (SEAPRODEX HANOI) - Xuan Thuy Seaproducts processing Factory | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1313 | DL 73 | Công ty Cổ phần dịch vụ và XNK Hạ Long - Nhà máy chế biến xuất khẩu Hạ Long 2 / Ha Long Service and Import Export joint stock Company - HALONGSIMEXCO | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1314 | DL 74 | Xí nghiệp chế biến thuỷ sản Hạ Long, Công ty Cổ phần khai thác và dịch vụ khai thác thuỷ sản Hạ Long/ Ha Long Fishery Discovery Company - Ha Long FIDICOM | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1315 | TS 93 | Công ty TNHH Việt Trường/ Viet Truong Co., Ltd. | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1316 | DL 247 | Công ty Cổ phần XNK thuỷ sản Nghệ An II/ SEAPRODEXIM CO., NGHE AN II | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1317 | DL 429 | Công ty TNHH Thực phẩm Rich Beauty Việt Nam/ Viet Nam Rich Beauty Food company Limited (RB Co., LTD.) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1318 | DL 494 | Công ty CP TP XK Trung Sơn Hưng Yên / Trung Son Hung Yen Foodstuff Corporation - TRUNG SON CORP. | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1319 | TS 536 | Công ty Cổ phần phát triển Trí Tuệ Vàng - Chi nhánh Vân Đồn / Golden Mind Development Joint Stock Company - Van Don Branch (GMD JSC-Van Don Branch) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1320 | DL 537 | Công ty TNHH Nghêu Thái Bình / Thaibinh Shellfish Company Limited (TBSF CO., LTD) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1321 | DL 568 | Công ty TNHH XNK Nghêu Việt Nam/ Viet Nam Clam Import Export Company Limited | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1322 | DL 575 | Công ty CP Nông sản, Thực phẩm Việt Hưng/ Viet Hung Agricultural products and Foodstuffs Joint Stock Company (VHFOOD) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1323 | TS 576 | Công ty Thủy sản Lenger Việt Nam / Lenger Seafoods Vietnam, LSV | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1324 | TS 578 | Công ty TNHH Hà Trang / Ha Trang Co., Ltd. | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1325 | DL 580 | Nhà máy 01 - Công ty TNHH Việt Trường / VIET TRUONG CO., LTD – PLANT 01 | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1326 | TS 581 | Công ty TNHH thủy hải sản Tiến Thành/ Tien Thanh Fisheries Co.,Ltd | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1327 | DL 582 | Công ty Cổ phần Thuỷ sản Anh Minh / Anh Minh Joint Stock Company | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1328 | TS 583 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu Hảo Hiền/ Hao Hien Export – Import Co.,LTD | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1329 | DL 171 | Công ty cổ phần thủy sản Năm Sao/Five stars Seafoods Joint Stock Company - FISSCO | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1330 | DL 644 | Công ty TNHH Thủy sản Liên hiệp quốc tế Elites Việt Trung/VIET TRUNG ELITES UNITED INTERNATIONAL AQUATIC PRODUCTS CO.,LTD | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1331 | DL 633 | Công ty TNNHH Ngọc Tuấn Surimi/ Ngoc Tuan Surimi Company Limited | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1332 | DL 12 | Công ty TNHH XNK thủy sản Phú Song Hường/Song Huong Import Export Seafood Company (Soseafood) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1333 | DL 135 | Công ty Cổ phần Phát triển thủy sản Huế/Hue Fisheries Development Joint-Stock Company - FIDECO | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1334 | DL 225 | Công ty Cổ phần Thủy sản Phú Thuận An/PHU THUAN AN SEAFOODS JOINT STOCK COMPANY (PTA-SEAFOOD) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1335 | DL 623 | Công ty Cổ phần chăn nuôi CP Việt Nam - Chi nhánh đông lạnh Thừa Thiên Huế/ C.P. Vietnam Corporation | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1336 | DL 10 | Nhà máy chế biến thủy đặc sản - Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu thủy sản Miền Trung/Seafood specialties processing factory - Danang Seaproducts Import Export Corporation | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1337 | DL 123 | Phân xưởng hàng đông - Công ty TNHH Hải Thanh/HAI THANH CO., LTD. | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1338 | DL 131 | Công ty TNHH chế biến thủy sản Sơn Trà/SON TRA SEAFOOD PROCESSING COMPANY LIMITED. | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1339 | DL 32 | Xí nghiệp đông lạnh F32 - Công ty cổ phần thủy sản và thương mại Thuận Phước/ Frozen Seafoods Factory No 32 - Thuan Phuoc seafoods and trading corporation | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1340 | DL 190 | Công ty chế biến và XKTS Thọ Quang/Tho Quang Seafood processing and Export Company | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1341 | DL 164 | Công ty TNHH Chế biến Thực phẩm D&N (DANIFOODS)/D&N Foods processing (Danang) Company limited - DANIFOODS | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1342 | DL 170 | Công ty Cổ phần Thủy sản Đà Nẵng/DANANG SEAPRODUCTS CORPORATION | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1343 | DL 421 | Nhà máy Đông lạnh Mỹ Sơn - Công ty Cổ phần Thủy sản và Thương mại Thuận Phước/My Son Seafoods Factory - Thuan Phuoc seafoods and trading corporation | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1344 | DL 506 | Nhà máy CBTP Sơn Trà - Công ty Cổ phần XNK Thủy sản Miền Trung/SEAPRODEX DA NANG - SON TRA FOODSTUFF PROCESSING FACTORY | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1345 | DL 621 | Công ty Cổ phần Khang Thông - Nhà máy chế biến thủy sản/Khang Thong Joint Stock Company Seafood Processing Factory | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1346 | DL 608 | Công ty TNHH Bắc Đẩu/BACDAU CO., LTD | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1347 | DL 616 | Công ty TNHH TM & DV PU FONG/PU FONG SEAFOOD PRODUCTS CO., LTD | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1348 | DH 203 | Công ty TNHH MTV Đồ hộp Hạ Long- Đà Nẵng/HALONG CANFOCO- DANANG COMPANY LIMITED | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1349 | DL 572 | Nhà máy chế biến thủy sản Thiên Mã - Công ty TNHH MTV Thiên Mã/Seafood Processing Factory Thien Ma – Thien Ma Company Limited | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1350 | DL 574 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Thủy sản Anh Minh tại Đà Nẵng/Anh Minh Fisheries Joint Stock Company - Da Nang branch | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1351 | TS 631 | Công ty TNHH Quốc Tế Swan/ Swan International Company Limited | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1352 | DL 632 | Nhà máy chế biến thủy sản Thanh Thảo- Công ty TNHH dịch vụ và thương mại Thanh Thảo/THANH THAO SEAFOOD FACTORY- THANH THAO TRADING AND SERVICE CO., LTD | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1353 | TS 635 | Công ty TNHH Thái An - Phân xưởng thủy sản sống/ THAI AN CO.,LTD - LIVE SEAFOOD FACTORY | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1354 | TS 643 | Công ty TNHH XNK thương mại và du lịch H2T - Phân xưởng cá sống/H2T TRAVEL AND TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED - ALIVE FISH PROCESSING WORKSHOP | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1355 | DL 108 | Phân xưởng III - Công ty TNHH Đông Phương/ Factory III - Dong Phuong company limited - DONG PHUONG Co., Ltd. | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1356 | DL 399 | Công ty TNHH Thủy sản Chu Lai Surimi/CHU LAI SURIMI SEAFOOD COMPANY LIMITED | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1357 | HK 63 | Phân xưởng hàng khô - Công ty TNHH Thủy sản Trung Hải/TRUNG HAI FISHERIES CO., LTD - MIOFISH | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1358 | DL 169 | Phân xưởng 1 - Công ty TNHH Đông Phương /Dong Phuong Co., Ltd. | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1359 | DL 428 | Phân xưởng Bánh - Công ty TNHH Đông Phương/Dong Phuong company limited - Dong Phuong Co., LTD. | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1360 | HK 442 | Phân xưởng hàng khô - Công ty TNHH Đông An/Dong An Co., Ltd. | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1361 | HK 475 | Công ty TNHH SEO NAM/ SEO NAM COMPANY LIMITED (SEO NAM Co., LTD) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1362 | DL 617 | Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Việt Quang/Vietquang Co., Ltd | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1363 | DL 622 | Công ty TNHH Thủy sản Trung Hải- Phân xưởng Đông lạnh/TRUNG HAI FISHERIES CO., LTD - FROZEN WORKSHOP | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1364 | DL 627 | Công ty TNHH Thực phẩm Quang Hiếu/QUANG HIEU FOOD | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1365 | DL 388 | Nhà máy CBTS XK - Công ty TNHH Đại Dương Xanh/OCEAN BLUE CO., LTD | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1366 | DL 510 | Công ty TNHH Thủy sản Phùng Hưng/Phung Hung seafoods company limited | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1367 | DL 531 | Công ty TNHH TM&DV CBTS Hưng Phong/Hung Phong CO., LTD | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1368 | DL 602 | Công ty TNHH Hai Thành Viên Gallant Dachan Seafood/GALLANT DACHAN SEAFOOD CO., LTD | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1369 | DL 618 | Phân xưởng chế biến hải sản đông lạnh- Công ty TNHH MTV XNK Thủy sản Hải Phú/ HAI PHU SEAFOOD ONE MEMBER EXPORT IMPORT LIMITED COMPANY | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1370 | DL 634 | Công ty TNHH Một thành viên Chế biến Thủy sản Việt Vương/ VIETVUONG SEAFOOD PROCESSING ONE MEMBER LIMITED COMPANY | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1371 | Lô L5, khu công nghiệp Quảng Phú, phường Quảng Phú, thành phố Quảng Ngãi, tỉnh Quảng Ngãi/ Lot L5, | DL 650 | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1372 | DL 16 | Công ty cổ phần đông lạnh Qui Nhơn/ SEAPRODEX - FACTORY 16 | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1373 | DL 100 | Công ty Cổ phần thực phẩm xuất nhập khẩu Lam Sơn /LAM SON Import - Export Foodstuff Joint stock company (LAMSON FIMEXCO) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1374 | DL 57 | Nhà máy CBTSXK An Hải - Công ty cổ phần TS Bình Định/Binh Dinh Fishery Joint Stock Company - BIDIFISCO | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1375 | DL 610 | Công ty Cổ phần Thủy sản Hoài Nhơn - Xí nghiệp Chế biến Thủy sản Tam Quan/ HOAI NHON FISHERY JOINT STOCK COMPANY - TAM QUAN SEAFOOD PROCESSING FACTORY | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1376 | TS 636 | Công ty Cổ phần Thủy sản Hoài Nhơn - Xưởng chế biến thủy sản sống/ HOAI NHON FISHERY JOINT STOCK COMPANY – ALIVE FISHERY PROCESSING FACTORY | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1377 | DL 646 | Công ty TNHH Thực phẩm Thành Thái/THANH THAI FOOD COMPANY LIMITED | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1378 | DL 17 | Công ty Cổ phần Nhatrang Seafoods - F. 17 - Nhà máy Chế biến Thủy sản F.17/ NHATRANG SEAPRODUCT COMPANY (NHATRANG SEAFOODS) - Nhatrang Seafoods - F. 17 | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1379 | DL 90 | Công ty Cổ phần Nhatrang Seafoods - F. 17 - Nhà máy Chế biến Thủy sản F.90/ NHATRANG SEAPRODUCT COMPANY (NHATRANG SEAFOODS) - Nhatrang Seafoods - F. 90 | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1380 | DL 70 | Công ty Cổ phần Cafico Việt Nam/CAFICO VIET NAM CORPORATION | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1381 | DL 315 | Công ty TNHH thực phẩm Sakura/ Sakura Food Co., Ltd. | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1382 | TS 492 | Xí nghiệp Chế biến Hải sản Việt Thắng - Doanh nghiệp Tư nhân Việt Thắng/ VIET THANG PRIVATE LTD. | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1383 | TS 245 | Công ty TNHH Cá ngừ Việt Nam/Tuna Viet Nam Co., Ltd | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1384 | DL 115 | Công ty cổ phần hải sản Nha Trang (Nha Trang FISCO)/ Nha Trang Fisco | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1385 | DL 207 | Công ty TNHH chế biến và xuất khẩu Thủy sản Cam Ranh/ Camranh Seafoods Processing & Exporting Company Limited (CAMRANH SEAFOODS Co., Ltd) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1386 | DL 191 | Phân xưởng đông lạnh - Công ty cổ phần xuất khẩu thủy sản Khánh Hòa/KHANH HOA SEAFOODS EXPORTING JOINT STOCK COMPANY | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1387 | HK 210 | Phân xưởng hàng khô -Công ty cổ phần xuất khẩu thủy sản Khánh Hòa/KHANH HOA SEAFOODS EXPORTING JOINT STOCK COMPANY | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1388 | DL 153 | Công ty Cổ phần Thủy sản Thông Thuận Cam Ranh - Nhà máy 1/Thong Thuan Cam Ranh Seafood Joint Stock Company - Factory 1 | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1389 | DL 243 | Công ty TNHH Thực phẩm Mãi Tín/ EVERTRUST FOODS COMPANY LIMITED (EVERTRUST FOODS CO., LTD) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1390 | DL 316 | Phân xưởng 3, Công ty TNHH Long Shin/Workshop 3, Long Shin Corporation (Long Shin Corp) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1391 | HK 98 | Công ty TNHH thủy sản Hoàn Mỹ/ Hoan My Co., Ltd. | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1392 | DL 179 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Thủy sản Bạc Liêu/ Bac Lieu Fisheries Joint stock company - Nha Trang branch | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1393 | DL 318 | Công ty TNHH Hải Vương/ Hai Vuong Company Limited (HAVUCO) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1394 | DL 314 | Công ty TNHH Thủy sản Hải Long Nha Trang/Dragon Waves Frozen Food Factory Co., Ltd. (DRAGON WAVES) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1395 | DL 620 | Công ty cổ phần Vịnh Nha Trang/ Nha Trang Bay Joint Stock Company | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1396 | DL 350 | Công ty TNHH Gallant Ocean Việt Nam/ Gallant Ocean (Viet Nam) Co., Ltd. | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1397 | DL 361 | Phân xưởng I & II-Công ty TNHH Long Shin/ Workshop I & II, LONG SHIN CORPORATION | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1398 | DH 358 | Phân xưởng đồ hộp-Công ty TNHH Phillips Seafood (Viet Nam)/Phillips Seafood (Viet Nam) Co., Ltd. | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1399 | HK 112 | Công ty TNHH một thành viên Chín Tuy/CHIN TUY ONE MEMBER LIMITED COMPANY | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1400 | HK 255 | Phân xưởng chế biến hàng hải sản khô- Công ty cổ phần thực phẩm TASHUN/ Dried seafood processing factory - TASHUN FOOD CORPORATION (TASHUN) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1401 | DL 448 | Phân xưởng chế biến hàng hải sản đông lạnh- Công ty cổ phần thực phẩm TASHUN/ Frozen seafood processing factory - TASHUN FOOD CORPORATION (TASHUN) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1402 | DL 257 | Công ty TNHH thực phẩm Hải Sơn /HAI SON FOODS CO.,LTD | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1403 | DL 373 | Công ty Cổ phần Thủy sản Thông Thuận Cam Ranh- Nhà máy 2/Thong Thuan Cam Ranh Seafood Joint Stock Company - Factory 2 | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1404 | DL 385 | Công ty TNHH Tín Thịnh/ Tin Thinh Co.,Ltd. | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1405 | DH 546 | Công ty TNHH Tín Thịnh/Tin Thinh Co., Ltd | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1406 | DL 394 | Công ty Cổ phần Nhatrang Seafoods - F. 17 - Nhà máy Chế biến Thủy sản F.394/NHATRANG SEAPRODUCT COMPANY (NHATRANG SEAFOODS) - Nhatrang Seafoods - F. 394 | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1407 | HK 524 | Công ty TNHH Bình Thêm/BINH THEM Co., Ltd. | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1408 | DL 526 | Công ty TNHH Thịnh Hưng/ THINH HUNG CO., LTD | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1409 | DH 603 | Công ty TNHH Đồ hộp Khánh Hòa/KHANH HOA CANNED FOOD CO., LTD (KHACANFOOD) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1410 | HK 600 | Công ty TNHH FUJIURA Nha Trang/ FUJIURA NHA TRANG LTD | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1411 | DL 605 | Công ty TNHH Đánh bắt chế biến thủy sản Hoàng Sa/ Hoang Sa Catching and Processing seafoods Co., Ltd | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1412 | DL 607 | Công ty TNHH hải sản Bền Vững/ Sustainable Seafood Co., Ltd | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1413 | DL 573 | Công ty TNHH Hoàng Hải - Nhà máy Ánh Sáng/ THE LIGHT FACTORY | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1414 | DL 615 | Công ty Cổ phần JK FISH/ JK FISH JOINT STOCK COMPANY | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1415 | TS 630 | Công ty TNHH Hải sản Sinh học Việt Nam/ Biological Vietnam Seafoods Co., Ltd | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1416 | DL 562 | Công ty TNHH MTV Seabery Products / Seabery Products Limited. | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1417 | DL 628 | Công ty TNHH Gallant Ocean Việt Nam (Factory II)/ Gallant Ocean Viet Nam Co.,Ltd (Factory II) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1418 | TS 637 | Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu Hảo Phúc Thịnh/ Hao Phuc Thinh import export joint stock company | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1419 | TS 639 | Công ty TNHH MTV Hải sản Thành Phát/ Thanh Phat Seafood One Member Company Limited | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1420 | Thôn Phước Trung 2, xã Phước Đồng, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa./ Phuoc Trung 2 hamlet, Phuo | TS 641 | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1421 | Tổ dân phố Phúc Xuân, phường Cam Phúc Nam, thành phố Cam Ranh, tinh Khánh Hòa/ Phuc Xuan team, Cam P | TS 642 | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1422 | TS 645 | Công ty TNHH Đánh bắt chế biến thủy sản Hoàng Sa - Phân xưởng chế biến hải sản sống Quang Vinh/ Hoang Sa Catching and Processing seafood Co., Ltd - Quang Vinh live seafood processing factory | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1423 | TS 647 | Công ty TNHH Thương mại - Dịch vụ - Sản xuất Phát Lợi/ PHAT LOI MANUFACTURE SERVICES TRADING COMPANY LIMITED | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1424 | DL 651 | Công ty TNHH T&H Nha Trang/T&H NHA TRANG COMPANY LIMITED. | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1425 | TS 653 | CHI NHÁNH NHA TRANG – CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÀ LINH/NHA TRANG BRANCH – HA LINH IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY. | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1426 | DL 259 | Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu Thủy sản Cà Ná/ CANA SEAFOOD IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY (CANASEAFOOD.CO) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1427 | HK 80 | Phân xưởng chế biến thủy sản khô - Công ty xuất khẩu nông sản Ninh Thuận/ Ninh Thuan Agricultural products export company -NITAGREX | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1428 | DL 601 | Chi nhánh Công ty TNHH Thông Thuận tại Ninh Thuận - Nhà Máy Chế biến Tôm số 1/ Thong Thuan Company Limited Ninh Thuan Branch - Shrimp Processing Factory N0 1 | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1429 | DL 560 | Chi nhánh Công ty TNHH Thông Thuận tại Ninh Thuận - Nhà Máy Chế biến Tôm số 2/ Thong Thuan Company Limited Ninh Thuan Branch – Shrimp Processing Factory No. 2 | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1430 | HK 337 | Phân xưởng hàng khô - Công ty TNHH thủy sản Trang Thủy/ Trang Thuy seafood Co.,Ltd | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1431 | HK 214 | Công ty TNHH thực phẩm Taesan / TAESAN FOOD COMPANY LIMITED | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1432 | TS 198 | Công ty Cổ phần Bá Hải / BAHAI JSC | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1433 | DL 481 | Công ty Cổ phần Thủy sản Tôm Vàng/GOLDEN SHRIMP SEAFOOD JOINT STOCK COMPANY (GOLDEN SHRIMP JSC) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1434 | DL 606 | Công ty TNHH kinh doanh và chế biến thủy sản Tae San - Phân xưởng đông lạnh/ Tae San Aqua - Products P&T Co., Ltd Factory two | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1435 | DL 609 | Công ty TNHH thủy sản Hồng Ngọc/ Hong Ngoc seafood Co.,Ltd | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1436 | DL 625 | Công ty TNHH Nguyễn Hưng/ NGUYEN HUNG CO., LTD | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1437 | DL 626 | Phân xưởng đông lạnh - Công ty TNHH thủy sản Trang Thủy/ Trang Thuy seafood Co.,Ltd | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1438 | DL 629 | Công ty TNHH thủy sản Phúc Nguyên/ PHUC NGUYEN SEAFOOD COMPANY LIMITED | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1439 | DL 638 | Công ty TNHH Hải sản Bình Minh/ SUNRISE SEAFOOD COMPANY LIMITED | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1440 | DL 640 | Công ty TNHH XIN BANG/ XIN BANG COMPANY LIMITED (XIN BANG Co.,Ltd) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1441 | DL 649 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HÙNG BANG/ HUNG BANG CO.,LTD. | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1442 | DL 652 | CÔNG TY TNHH MOSC VIỆT NAM/MOSC VIETNAM CO., LTD | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1443 | TS 654 | Công ty TNHH thủy sản Long Huy/ Long Huy seafood company limited | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1444 | Tổ dân phố Nghĩa Quý, phường Cam Nghĩa, thành phố Cam Ranh, tỉnh Khánh Hòa/ Nghia Quy, Cam Nghia wa | TS 655 | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1445 | TS 657 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THỦY HẢI SẢN NAM TRUNG/ NAM TRUNG SEAFOOD IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1446 | DL 661 | Công ty TNHH B-T SEAFOOD/ B-T SEAFOOD CO.,LTD | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1447 | DL 662 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH THANH AN/ BRANCH OF THANH AN COMPANY LIMITED | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1448 | TS 663 | Công ty TNHH thủy sản Thịnh Tiến/Thinh Tien seafood company limited | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1449 | TS 664 | CÔNG TY TNHH HẢI SẢN BÌNH THƠM/ BINH THOM SEAFOOD COMPANY LIMITED | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1450 | DL 656 | Công ty TNHH thực phẩm Thành Thái – Phân xưởng số 2/THANH THAI FOOD COMPANY LIMITED – FACTORY 2 | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1451 | Khu phố Dân Phước, phường Xuân Thành, thị xã Sông Cầu, Tỉnh Phú Yên/Dan Phuoc area, Xuan Thanh ward, | TS 658 | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1452 | Thôn Phú Dương, xã Xuân Thịnh, thị xã Sông Cầu, tỉnh Phú Yên/Phu Duong hamlet, Xuan Thinh commune, S | TS 659 | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1453 | Thôn Phú Dương, xã Xuân Thịnh, thị xã Sông Cầu, tỉnh Phú Yên/Phu Duong hamlet, Xuan Thinh commune, S | TS 660 | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1454 | 79-002-DG | Công ty TNHH MTV Sản xuất Thương mại Anh Nhân / Anh Nhan Trading Production Co.,Ltd (ANPRO) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1455 | DH 137 | Xí nghiệp đồ hộp - Công ty Cổ phần Thủy đặc sản / Canning Factory - Special Aquatic Products Joint Stock Company (SEASPIMEX - VIETNAM) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1456 | DH 226 | Phân xưởng chế biến đồ hộp, Công ty TNHH Toàn Thắng (Everwin) / EVERWIN INDUSTRIAL CO., LTD. | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1457 | DL 01 | Công ty Cổ phần Nông nghiệp Hùng Hậu – Nhà máy số 1 / Hung Hau Agricultural Corporation - Factory No.1 (HUNG HAU AGRICULTURAL CORP) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1458 | DL 02 | Xí nghiệp 2 - Công ty Cổ phần Thủy đặc sản / Factory No.2 - Special Aquatic Products Joint Stock Company (SEASPIMEX - VIETNAM) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1459 | DL 05 | Công ty Cổ phần Thủy sản số 5 / SEAPRODUCTS JOINT STOCK COMPANY No.5 (VIETROSCO) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1460 | DL 102 | Công ty Cổ phần Hải sản Bình Đông / Binh Dong Fisheries Joint Stock Company (BD FISCO JSC; BINH DONG FISCO) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1461 | DL 103 | Phân xưởng chế biến thực phẩm - Công ty cổ phần thực phẩm CJ Cầu Tre / Workshop No.3 - CJ CAU TRE Foods Joint Stock Company (CJ CTE JSCO) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1462 | DL 103F | Xưởng 2 - Công ty cổ phần thực phẩm CJ Cầu Tre / Factory No. 2 - CJ CAU TRE Foods Joint Stock Company (CJ CTE JSCO) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1463 | DL 111 | Công ty Cổ phần Thực phẩm Agrex Saigon / AGREX SAIGON FOODSTUFFS JOINT STOCK COMPANY (AGREX SAIGON) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1464 | DL 142 | Trung tâm Kinh doanh và dịch vụ APT / Aquatic Products Trading and Service Center | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1465 | DL 163 | Công ty TNHH Thủy sản Gió Mới / New Wind Seafood Co., Ltd. | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1466 | DL 167 | Chi nhánh Tân Tạo - Công ty Cổ phần Thực phẩm Trung Sơn / TRUNG SON CORP. | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1467 | DL 175 | Công ty TNHH Thực phẩm Công nghiệp HUA HEONG Việt Nam / Hua Heong Food Industries Vietnam Co., Ltd. | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1468 | DL 176 | Công ty TNHH TM Chế biến Thực phẩm Vĩnh Lộc / Vinh Loc Food Processing & Trading Company Limited (VILFOOD CO., LTD.) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1469 | DL 177 | Công ty TNHH KEN KEN Việt Nam chế biến thực phẩm xuất khẩu / Ken Ken (Vietnam) Food MFG Co., LTD. | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1470 | DL 189 | Nhà máy CBTP số 2 - Công ty cổ phần đầu tư thương mại thuỷ sản (INCOMFISH) / Investment commerce fisheries corporation - INCOMFISH Corporation, Seafood and foodstuff processing Factory No. 2 | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1471 | DL 193 | Chi nhánh Tổng công ty thương mại Sài Gòn-TNHH MTV- Công ty Phát triển Kinh tế Duyên Hải (COFIDEC) - Xí nghiệp Chế biến Thực phẩm Việt Nhật / VIET NHAT FACTOTY (VNF) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1472 | DL 209 | Chi nhánh Công ty TNHH thương mại thủy sản Nguyễn Chi/ Nguyen Chi Aquatic Product Trading Company Limited (NC Aquatic Product Trading Co., Ltd) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1473 | DL 261 | Chi nhánh 2 - Công ty TNHH MTV thủy hải sản Hà Bình/Ha Binh Seafood Company Limited (HB seafood Co., Ltd) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1474 | DL 271 | Công ty TNHH Thương mại - Sản xuất Hoàng Cầm / Hoang Cam Trading Manufacturing Co., Ltd (HOCACo.,Ltd.) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1475 | DL 312 | Công ty Cổ phần XNK Thủy sản Hợp Tấn / Hop Tan seafood Corp | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1476 | DL 346 | Công ty TNHH chế biến thuỷ sản và thực phẩm Thành Hải / THANH HAI FISH CO., LTD. | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1477 | DL 355 | Công ty TNHH thực phẩm Vạn Đức / Van Duc Food Company Limited | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1478 | DL 364 | Xí Nghiệp Đông lạnh Thắng Lợi / Thang Loi Frozen Food Enterprise | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1479 | DL 366 | Công ty Cổ phần Sài Gòn Food / Sai Gon Food Joint Stock Company (SAI GON FOOD JSC) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1480 | DL 368 | Nhà máy CBTP số 3 - Công ty CP Đầu tư Thương mại Thuỷ sản / Investment commerce fisheries corporation – Incomfish Corporation, Seafood and Foodstuff processing Factory No. 3 (INCOMFISH) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1481 | DL 381 | Công ty cổ phần Trang / Trang Corporation (TRANG CORP) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1482 | DL 389 | Công ty TNHH Thực phẩm Xuất khẩu Hai Thanh / Hai Thanh Food Co., Ltd. | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1483 | DL 390 | Xí nghiệp chế biến hải sản Phước Hưng - Công ty TNHH Thực phẩm Vạn Đức / Phuoc Hung Seafood Factory, Van Duc Food Company Limitted | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1484 | DL 435 | Công ty cổ phần Chế biến Thực phẩm Hoa Sen / Lotus Food and Processing Joint Stock Company (Lotus Food JSC) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1485 | DL 50 | Công ty cổ phần Việt Long Sài Gòn / Viet Long Sai Gon Joint Stock Company (VISA JSC) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1486 | DL 62 | Công ty Cổ Phần Thực Phẩm Cholimex / Cholimex Food Joint Stock Company (CHOLIMEX FOOD) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1487 | DL 769 | Công ty CP KD THS Sài Gòn - Xưởng Chế biến Thực phẩm Thủy hải sản APT / Saigon Aquatic Products Trading Joint Stock Company - APT Food Processing Factory | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1488 | DL 798 | Công ty Chế biến Thực phẩm Xuất khẩu Hùng Vương / HUNGVUONG FOOD PROCESSING EXPORT COMPANY (FPREXCO-HV) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1489 | DL 830 | Công ty Phát triển Kinh tế Duyên Hải (COFIDEC) - Nhà máy Chế biến Thực phẩm Xuất khẩu Cofidec / Coastal Fisheries Development Corporation (COFIDEC) - (COFIDEC FACTORY) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1490 | HK 128 | Công ty Cổ phần Sài Gòn Tâm Tâm - Nhà máy chế biến nông sản và thủy hải sản khô xuất khẩu / SAI GON TAM TAM JOIN STOCK COMPANY (SG TAM TAM JSC) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1491 | HK 148 | Xí nghiệp 1 - Công ty Cổ phần Thủy đặc sản / Factory No.1 - Special aquatic products Joint Stock Company (SEASPIMEX - VIETNAM) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1492 | HK 156 | Xí nghiệp Chế biến Thực phẩm Thủy sản Bình Thới / Binh Thoi Seafood Processing Enterprise | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1493 | HK 187 | Nhà máy CBTP số 5 - Công ty cổ phần đầu tư thương mại thuỷ sản (INCOMFISH) / Investment commerce fisheries corporation – INCOMFISH Corporation, Seafood & foodstuff processing Factory No 5 | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1494 | HK 300 | Công ty TNHH Seafood VN / SeaFood VN Co., Ltd. | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1495 | HK 392 | Công ty TNHH MTV Chế biến Hải sản Xuất khẩu Ba Thuận / Ba Thuan Export Seafoods Processing Company Limited (Ba Thuan Seafoods Co.,Ltd) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1496 | HK 444 | Công ty TNHH Sản xuất thương mại Chợ Lớn / Cho Lon trading producing company limited (Cho Lon Co., LTD) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1497 | HK 454 | Công ty TNHH Huy Sơn / HUY SON CO., LTD. | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1498 | HK 715 | Công ty TNHH Đông Tiến / DONGTIEN CO., LTD | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1499 | HK 796 | Công ty TNHH Thực phẩm Asuzac / Asuzac Foods Co., Ltd | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1500 | NM 188 | Nhà máy CBTP số 4 - Công ty cổ phần đầu tư thương mại thuỷ sản (INCOMFISH) / Investment commerce fisheries corporation – INCOMFISH Corporation, Seafood & foodstuff processing factory No 4 | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1501 | NM 331 | Công ty TNHH SX-TM-DV Minh Hà / MINH HA CO., LTD. | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1502 | NM 469 | Công ty Cổ phần Chế biến Thủy hải sản Liên Thành / Lien Thanh seafood processing joint stock company | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1503 | NM 556 | Công ty CP Thực phẩm Cholimex – Xưởng sản xuất nước mắm / CHOLIMEX FOODS JOINT STOCK COMPANY (CHOLIMEX FOOD JSC) - FISH SAUCE FACTORY | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1504 | NM 563 | Phân xưởng 4 - Công ty Cổ phần Chế biến Thủy hải sản Liên Thành / Factory 4, Lien Thanh Seafood Processing Joint - Stock Company. | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1505 | NM 564 | Phân xưởng 5 - Công ty Cổ phần Chế biến Thủy hải sản Liên Thành / Factory 5, Lien Thanh Seafood Processing Joint - Stock Company | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1506 | SG/001NL | Xưởng Thủy sản sống - Công ty Cổ phần Quốc tế Lô - Gi - Stíc Hoàng Hà / Live seafood factory - HOANG HA international Logistics joint stock company | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1507 | SG/003NL | Công ty TNHH Gia công chế biến thực phẩm Nông hải sản Tường Hữu / TUONG HUU Co., LTD | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1508 | TS 792 | Nhà máy Hoàng Anh - Chi nhánh Công ty TNHH MTV sản xuất thương mại Anh Nhân / Branch of Anh Nhan Trading Production Co., Ltd (Hoang Anh Factory) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1509 | TS 802 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ đóng gói xuất khẩu Hồng Phát / HONG PHAT TRADING SERVICES PACKING EXPORTING COMPANY LIMITED (HP T S P CO., LTD) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1510 | TS 823 | Công ty TNHH hải sản Mai Sơn / Mai Son Seafood Company Limited (Mai Son Seafood Co., Ltd) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1511 | DL 828 | Công ty TNHH MTV thương mại sản xuất thực phẩm CTA / CTA Food Trading Production One Member Company Limited | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1512 | DH 149 | Công ty TNHH Highland Dragon / Highland Dragon Enterprise | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1513 | DH 174 | Công ty Cổ phần Foodtech / Foodtech Joint Stock Company (FOODTECH JSC) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1514 | DH 459 | Công ty TNHH Trinity Việt Nam - Phân xưởng I / Trinity Viet Nam Co., Ltd. - Section I (TRIVN- S I) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1515 | DH 466 | Công ty TNHH Royal Foods Việt Nam / ROYAL FOODS VIETNAM COMPANY LIMITED (RFVN). | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1516 | DH 774 | Công ty Cổ phần Chế biến Thủy hải sản Kỳ Lân / Ky Lan Seafood Processing Joint Stock Company (Ky Lan Seafood J.S.C) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1517 | DH 795 | Phân xưởng đồ hộp - Công ty TNHH Mai Linh / Mai Linh Company Limited (Mailinh Co,. Ltd) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1518 | DL 121 | Công ty TNHH CBTP và Thương mại Ngọc Hà / Ngoc Ha Company Ltd. Food Processing and Trading | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1519 | DL 125 | Công ty TNHH Hải Nam / HAI NAM Co., LTD. | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1520 | DL 127 | Công ty Cổ phần Thủy sản Sông Tiền / Song Tien Seafood Corporation (SOTICO) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1521 | DL 133 | Công ty TNHH Thực phẩm Việt / VIFOODS Co., LTD - VIFOOD | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1522 | DL 192 | Công ty TNHH Hải Thuận / Hai Thuan export seaproduct processing Co., Ltd (Hai Thuan Co., Ltd) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1523 | DL 194 | Công ty Cổ phần Hải Việt / Hai Viet Corporation (HAVICO) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1524 | DL 195 | Công ty TNHH Đông Đông Hải / Eastern Sea Co., Ltd. Brand ESC | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1525 | DL 22 | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu thủy sản Bến Tre / Ben Tre Aquaproduct Import and Export Joint Stock Company - (AQUATEX BENTRE) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1526 | DL 236 | Công ty TNHH Việt Nhân / Viet Nhan Co., Ltd. | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1527 | DL 241 | Xưởng chế biến thuỷ sản Phan Thiết, Công ty Cổ phần XNK Bình Thuận / Binh Thuan import export joint stock company (THAIMEX) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1528 | DL 252 | Công ty Cổ phần Nông Thủy sản Việt Phú / Viet Phu foods & fish Corporation (VIET PHU FOODS AND FISH CORP) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1529 | DL 260 | Công ty TNHH Mai Linh / Mai Linh Company Limited (MAI LINH CO., LTD.) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1530 | DL 266 | Phân xưởng chế biến hải sản, Công ty TNHH Ngọc Tùng / Ngoc Tung Co., Ltd. | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1531 | DL 267 | Công ty Cổ phần Thủy sản Hải Long / Hai Long seafood joint stock company | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1532 | DL 27 | Công ty TNHH Châu Á / Asia Pangasius Co., Ltd. | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1533 | DL 28 | Xí nghiệp thủy sản Ba Tri / Ba Tri seafood Factory (B.T SEAFOOD) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1534 | DL 286 | Xí nghiệp chế biến hải sản - Công ty Cổ phần thuỷ sản và XNK Côn Đảo / Seaproducts Processing Enterprise, ConDao Seaproducts and Import Export Joint Stock Company (COIMEX) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1535 | DL 299 | Công ty TNHH BADAVINA / Badavina Co., Ltd. | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1536 | DL 302 | Công ty TNHH Hải sản Thu Trọng 1 / THU TRONG 1 SEA CO., LTD | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1537 | DL 305 | Công ty TNHH Hải sản Phúc Anh / Phuc Anh Seafood Co., Ltd | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1538 | DL 307 | Công ty TNHH MOWI VIỆT NAM/ MOWI VIETNAM COMPANY LIMITED (MOWI) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1539 | DL 308 | Công ty Cổ phần Hùng Vương / Hung Vuong Corporation (HV Corp.) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1540 | DL 317 | Công ty TNHH Hải Ân /SEAGIFT COMPANY LTD | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1541 | DL 332 | Công ty TNHH thương mại và sản xuất Mạnh Hà / Manh Ha trading and seafood processing Company Ltd. (MANH HA CO., LTD.) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1542 | DL 333 | Nhà máy CBTS Ba Lai – Công ty CP XNK Lâm Thuỷ sản Bến Tre / Ben Tre Forestry and Aquaproduct import - export joint stock company - Ba Lai processing plant (FAQUIMEX) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1543 | DL 334 | Công ty TNHH chế biến thủy sản Tiến Đạt / Tien Dat Seafood processing Co., Ltd.(Tien Dat Co., Ltd) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1544 | DL 34 | Công ty TNHH BASEAFOOD 1 / BASEAFOOD 1 COMPANY LIMITED | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1545 | DL 352 | Nhà máy chế biến hải sản đông lạnh xuất khẩu - Công ty TNHH Phú Quý / Phu Quy Co., Ltd. | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1546 | DL 353 | Công ty TNHH Tân Thành Lợi / Tan Thanh Loi Frozen Food Co., Ltd. | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1547 | DL 354 | Công ty Cổ phần Gò Đàng / GODACO SEAFOOD | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1548 | DL 356 | Điểm kinh doanh phân xưởng 3 - Công ty TNHH Hải Nam / Workshop No 3, Hai Nam Co., Ltd. | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1549 | DL 357 | Công ty TNHH Hải Hà / Hai Ha Co., Ltd. | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1550 | DL 362 | Nhà máy 2 - Công ty cổ phần Hải Việt (HAVICO) / Hai Viet Coporation (HAVICO) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1551 | DL 380 | Công ty TNHH MTV Gò Đàng An Hiệp / Go Dang An Hiep One member Company Limited (GODACO AN HIEP) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1552 | DL 386 | Công ty Cổ phần Hùng Vương - Phân xưởng II / Hung Vuong Corporation (HV Corp.) - Workshop II | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1553 | DL 402 | Công ty TNHH chế biến kinh doanh hải sản Dương Hà / Duong Ha Processing Trading Seafood Company Limited (DUONG HA CO., LTD) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1554 | DL 405 | Công ty Cổ phần Thủy sản Vinh Quang / Vinh Quang Fisheries Corp. (VQFC) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1555 | DL 412 | Công ty TNHH Thương mại dịch vụ và Sản xuất Tứ Hải / Tu Hai Co., LTD. | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1556 | TS 413 | Công ty TNHH Thế Phú / The Phu Co., LTD. | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1557 | DL 416 | Công ty TNHH chế biến thủy sản Kim Sơn / Kim Son Seafood Export Processing Company | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1558 | DL 422 | Xí nghiệp đông lạnh Á Châu - Công ty TNHH XNK Thực phẩm Á Châu / Asia Frozen Factory - Asia Food stuffs Import Export Company Limited | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1559 | DL 437 | Công ty Cổ phần Anh Minh Quân / Anh Minh Quan Corporation (AMQ CORP) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1560 | DL 438 | Công ty Cổ phần Thủy sản Cỏ May / Co May Seafood Joint Stock Company (CO MAY SEAFOOD JSC) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1561 | DL 443 | Công ty TNHH Thủy sản SIMMY / SIMMY SEAFOOD CO., LTD. | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1562 | DL 463 | Công ty TNHH Chế biến Thủy hải sản và nước đá Tung Kong / TUNG KONG SEAFOOD ICE COMPANY LIMITED | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1563 | DL 464 | Công ty TNHH chế biến hải sản Trọng Đức /Trong Duc Seafood Co,. Ltd | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1564 | DL 471 | Công ty TNHH Đại Thành / Dai Thanh Seafoods (DATHACO) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1565 | DL 472 | Công ty TNHH Thủy sản Nam Thái Bình Dương / South Pacific Fishery Co., Ltd. (SOFIS CO., LTD) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1566 | DL 476 | Công ty Cổ phần Gò Đàng - Phân xưởng An Phát / GODACO SEAFOOD | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1567 | DL 482 | Công ty TNHH Việt Trang / Viet Trang Co., Ltd. | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1568 | DL 484 | Xí nghiệp chế biến thủy sản xuất khẩu III - Công ty Cổ phần Chế biến XNK Thủy sản Bà Rịa Vũng Tàu / Export seaproducts processing enterprise III - Ba Ria Vung Tau seafoods processings and import - export joint stock company (BASEAFOOD). | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1569 | DL 487 | Công ty Cổ phần Thủy sản Ngọc Xuân / Ngoc Xuan seafood Corporation (Ngoc Xuan seafood Corp). | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1570 | DL 493 | Công ty TNHH Minh Thắng / Minh Thang Seafoods Co.,Ltd | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1571 | DL 498 | Công ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Thuỷ sản ZHONGYU/ ZHONGYU SEAFOOD IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1572 | DL 511 | Công ty TNHH chế biến thực phẩm xuất khẩu Vạn Đức Tiền Giang / Van Duc Tien Giang food export company | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1573 | DL 518 | Công ty Cổ phần Châu Âu / Europe Joint Stock Company (EJS CO.,) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1574 | DL 523 | Công ty TNHH Thủy sản Hòa Thắng / Hoa Thang Seafood Company Limited (HOA THANG SEAFOOD CO., LTD.) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1575 | DL 53 | Công ty Cổ phần Thủy sản Phước Cơ / Phuoc Co Seafood Joint Stock Company (PCSE) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1576 | DL 533 | Công ty TNHH Thủy sản Thái Bình Dương / Pacific Seafoods Company Limited (PASECO) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1577 | DL 539 | Công ty Cổ phần Chế biến Hải sản Đông Dương / Indochine Seafood Processing Joint Stock Company | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1578 | DL 54 | Xí nghiệp Chế biến thuỷ sản Trọng Nhân - Công ty TNHH Thuỷ sản Trọng Nhân / TRONG NHAN SEAFOOD | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1579 | DL 541 | Công ty TNHH MTV Gò Đàng Bến Tre/ Go Dang Ben Tre One member Limited Liability Company (GODACO BEN TRE) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1580 | TS 553 | Công ty Cổ phần Chế biến Thủy sản Trường Long / Truong Long Seafood Processing Joint Stock Company | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1581 | TS 557 | Công ty TNHH chế biến thủy sản Đức Danh/ Duc Danh Seaproducts Processing Company Limited | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1582 | DL 566 | Công ty TNHH Hải sản Bình Dương / Binh Duong Seafoof Co., Ltd | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1583 | DL 709 | Công ty TNHH Thủy sản Thiên Hà / Thien Ha Seafoods Co., LTD | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1584 | DL 710 | Công ty TNHH MTV Espersen Việt Nam / Espersen Viet Nam One Sole Member Limited Liability Company | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1585 | DL 719 | Công ty Cổ phần Thực phẩm GN / GN Foods Joint Stock Company (GN FOODS) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1586 | TS 724 | Công ty TNHH Một thành viên Li Chuan Food Products (Việt Nam) / Li Chuan Food Products (Viet Nam) Company Limited | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1587 | DL 728 | Công ty TNHH Thủy hải sản Hai Wang / Hai Wang Seafood Co., Ltd | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1588 | DL 729 | Chi nhánh - Công ty TNHH Minh Hải / Minh Hai Co.,Ltd - Branch | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1589 | DL 735 | Công ty TNHH Công nghệ Thực phẩm Miền Đông / Eastern Foods Technology Limited Company (EASTERN FOODS) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1590 | DL 737 | Công ty TNHH Chế biến Thủy sản Minh Quý / Minh Quy Seafoods Co., Ltd | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1591 | DL 738 | Chi nhánh Công ty TNHH Thủy sản Quốc Toản/Branch of Quoc Toan Seafoods Company Limited | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1592 | DL 739 | Công ty TNHH Thủy sản Đại Đại Thành / Dai Dai Thanh Seafoods | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1593 | DL 740 | Công ty CP Thủy sản Hải Hương / Hai Huong Seafood Joint Stock Company (HHFISH) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1594 | DL 749 | Công ty TNHH ViNa Pride Seafoods / ViNa Pride Seafoods Co., Ltd | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1595 | DL 759 | Công ty TNHH Thủy sản Hồng Phúc / HONGPHUC SEAFOODS COMPANY LIMITED (HP SEAFOODS CO., LTD) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1596 | DL 773 | Công ty TNHH Thủy sản Nguyễn Tiến / Nguyen Tien Seafood Co., Ltd | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1597 | DL 776 | Phân xưởng hàng đông - Công ty TNHH Sao Phương Nam / SOUTH STAR CO., LTD | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1598 | DL 787 | Công ty TNHH Đông Lâm / DONG LAM CO., LTD | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1599 | DL 790 | Công ty CP Chăn nuôi C.P. Việt Nam - Chi nhánh Đông lạnh Bến Tre / C.P. Vietnam Corporation - BenTre Frozen Branch | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1600 | DL 797 | Chi nhánh công ty TNHH MTV Trần Hân / BRANCH TRANHAN Co.,Ltd | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1601 | DL 811 | Chi nhánh 3 - Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Sông Biển / SOBICO - BRANCH 3 | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1602 | DL 84 | Công ty cổ phần thủy sản Bến Tre / Bentre Seafood joint stock company - BESEACO | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1603 | 1752 đường Võ Nguyên Giáp, phường 12, thành phố Vũng Tàu, tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu/ 1752, Vo Nguyen Giap | DL 92 | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1604 | HK 104 | Xưởng chế biến thủy sản khô - Công ty TNHH Sơn Tuyền / SON TUYEN Co., LTD. | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1605 | HK 136 | Công ty TNHH MTV Thực phẩm Anh Long/ Anh Long Food MTV Company Limited (ANH LONG FOOD CO., LTD) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1606 | HK 173 | Xí nghiệp CBTSXK IV - Chi nhánh Công ty Cổ phần chế biến XNK Thủy sản Bà Rịa - Vũng Tàu / Export Seaproduct Processing Enterprise IV - Ba Ria-Vung Tau Seafood Processing and Import - Export Joint Stock Company (BASEAFOOD) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1607 | HK 216 | Công ty TNHH Hải sản An Lạc / An Lac Seafood Co., Ltd (ALSF CO., LTD) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1608 | HK 220 | Công ty TNHH In Bao bì C.D / C.D Co., Ltd. | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1609 | HK 233 | Công ty TNHH Hoa Nam / Hoa Nam Co., Ltd. | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1610 | HK 235 | Công ty TNHH Minh Hải / Minh Hai Co.,Ltd | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1611 | HK 238 | Phân xưởng hàng khô - Công ty TNHH Hải Nam / Workshop No. 2, HAINAM Co., Ltd. | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1612 | HK 313 | Công ty TNHH Bảo Ngọc / Bao Ngoc company limited (Bao Ngoc Co., Ltd) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1613 | HK 393 | Công ty TNHH xuất khẩu Thủy sản Hải Việt / Hai Viet Seafood export Co., Ltd | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1614 | HK 477 | Doanh nghiệp Tư nhân Thuận Du / THUAN DU PRIVATE ENTERPRISE | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1615 | HK 48 | Xưởng hàng khô, XN CBTS Phan Thiết - Chi nhánh Công ty Cổ phần XNK Bình Thuận / Phan Thiet Factory | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1616 | HK 485 | Công ty TNHH Thương mại Hải Tiến / Hai Tien Trading Co., Ltd. | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1617 | HK 497 | PX hàng khô - DNTN xí nghiệp Thủy sản Phú Hải / WORKSHOP DRIED MARINE PRODUCTS – PHU HAI SEAPRODUCTS FACTORY | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1618 | HK 522 | Công ty TNHH Tùng Châu / TUNG CHAU COMPANY LIMITED (TUNG CHAU Co., Ltd.) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1619 | HK 549 | Công ty TNHH BASEAFOOD 1 / BASEAFOOD 1 Company Limited | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1620 | HK 748 | Công ty TNHH TM DV & SX Tứ Hải - Phân xưởng Hàng khô / Tu Hai Company Limited (Tu Hai Co., Ltd) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1621 | HK 761 | Công ty TNHH Bu Hung / BH CO.,LTD | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1622 | HK 770 | Nhà máy Chế biến Hải sản XK Lộc An - Công ty CP SX DV & TM Thuận Huệ / Thuan Hue Corp | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1623 | HK 780 | Chi nhánh Công ty TNHH Chế biến Nông Hải Sản Biển Xanh tại Bình Thuận / Branch of Blue Sea Agriculture & Seafoods Processing Limited company in Binh Thuan (Blue Sea Co., Ltd) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1624 | HK 789 | Công ty CP XNK Thực phẩm Sài Gòn - Chi nhánh Đồng Nai / SaiGon Food Import Export Joint Stock Company - Dong Nai Branch | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1625 | TS 807 | Công ty TNHH Biển Giàu VN /SEA WEALTH VN COMPANY LIMITED (SEA WEALTH VN CO., LTD) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1626 | NM 540 | Công ty TNHH chế biến thuực phẩm bao bì Thanh Thủy / Thanh Thuy Co., Ltd | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1627 | NM 545 | Công ty TNHH Giao nhận - Thương mại -Dịch vụ Thiên Hồng / Thien Hong forwarding – Trading-Service Co., Ltd. (Thien Hong Co.,Ltd.) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1628 | NM 56 | Chi nhánh Công ty TNHH nước chấm Thanh Nhã I / THANH NHA SAUCE Co., Ltd - BRANCH I | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1629 | NM 750 | Công ty CP Sản xuất Thương mại Dịch vụ Thế Giới Việt / Viet World Jonit Stock Company | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1630 | TS 165 | Công ty TNHH Đồ hộp Việt Cường / Yueh Chyang Canned food Company Limited | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1631 | TS 718 | Công ty Cổ phần Sản phẩm Sức khỏe Đời Sống Mới / New Life Health Products Joint Stock Company (NLHP) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1632 | TS 744 | Công ty TNHH Dầu ăn Honoroad VN / Honoroad Viet Nam Edible Oild Co., Ltd | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1633 | TS 754 | Công ty Cổ phần Đồ hộp Tấn Phát / Tan Phat Foods Corporation (EDISON FOODS) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1634 | TS 805 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ và sản xuất Tứ Hải - Nhà máy chế biến thủy sản Biển Giàu VN / Sea Wealth VN Co., Ltd | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1635 | TS 806 | Công ty TNHH Kỹ nghệ Sinh Hóa Việt Khang / Yuekang Life Science Co., Ltd | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1636 | TS 812 | Công ty TNHH Chế biến Thủy sản Hùng Vương Bến Tre / Hung Vuong Ben Tre Seafood Processing company Limited (HVBT SEAFOOD PROCESSING CO., LTD) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1637 | DL 813 | Công ty cổ phần thủy sản Hưng Trường Phát / Hung Truong Phat Aquamarine Product Joint Stock Company (AQUAMARINE-HTP) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1638 | HK 824 | Công ty Cổ phần Thực phẩm Thủy sản An Phát / AN PHAT JSC | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1639 | NM 829 | Chi nhánh Công ty dịch vụ hàng không sân bay Tân Sơn Nhất tại Long An / SOUTHERN AIRPORTS SERVICES JOINT STOCK COMPANY - LONG AN BRANCH (SASCO - LONG AN BRANCH) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1640 | DL 837 | Công ty Cổ phần thực phẩm FAMISEA/FAMISEA FOOD JOINT STOCK COMPANY (FAMISEA FOOD JSC) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1641 | TS 840 | Công ty Cổ phần Thực phẩm VS/ VS Food Joint Stock Company (VSF) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1642 | DL 843 | Công ty cổ phần thực phẩm Cát Hải/ Ocean Gift Foods Joint Stock Company (Ocean Gift Foods) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1643 | DL 833 | Công ty TNHH MTV xuất nhập khẩu nông thủy hải sản Nguyên Trân/Nguyen Tran Company | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1644 | NM 845 | Công ty TNHH MTV Công nghiệp Masan / Masan Industrial One Member Company Limited (Masan Industrial One Member Co., Ltd) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1645 | DL 113 | Nhà máy chế biến đông lạnh Cảng Cá Cà Mau - Công ty Cổ phần CB&DVTS Cà Mau / Ca Mau Seafood Processing and Service Joint - Stock corporation (CASES) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1646 | DL 116 | Công ty TNHH Nhật Đức / Nhat Duc Company Limited (Nhat Duc Co., Ltd.) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1647 | DL 117 | Công ty TNHH Kim Anh / Kim Anh company Ltd. - (KIM ANH CO. LTD) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1648 | DL 118 | Xí nghiệp chế biến mặt hàng mới NF - Công ty cổ phần thủy sản Cà Mau /SEAPRIMEXCO VIET NAM, New seaproducts processing factory - FNF - SEAPRIMEXCO | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1649 | DL 124 | Công ty TNHH Thủy sản Nigico / NIGICO Co., Ltd. (NIGICO) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1650 | DL 130 | Công ty cổ phần CBTSXK Minh Hải (JOSTOCO) / MINH HAI JOSTOCO | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1651 | DL 132 | Công ty cổ phần thực phẩm SAOTA (FIMEX VN) / SAOTA foods joint stock company - FIMEX VN. | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1652 | DL 145 | Công ty Cổ phần Tập đoàn Thủy sản Minh Phú / Minh Phu Seafood Joint - Stock Company (Minh Phu Seafood Corp.) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1653 | DL 154 | Công ty TNHH CBTS XNK Minh Châu / Minh Chau import - export seafood processing company limited - Minh Chau Co., Ltd. | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1654 | DL 159 | Xí nghiệp CBTP Thái Tân - Công ty TNHH Kim Anh / Thai Tan Seafood Factory | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1655 | DL 162 | Xí nghiệp Đông lạnh Tân Long - Công ty cổ phần thủy sản Sóc Trăng / New Dragon Seafood Factory - Soc Trang Seafood Joint Stock Company (STAPIMEX) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1656 | DL 178 | Xí nghiệp đông lạnh Cà Mau 4 (CAMIMEX) / CaMau Seafood Factory No.4 (CAMIMEX) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1657 | DL 196 | Phân xưởng 2, Xí nghiệp chế biến mặt hàng mới NF - Công ty cổ phần thủy sản Cà Mau / Seaprimexco Viet Nam, New seaproducts processing factory - FNF 2 (SEAPRIMEXCO) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1658 | DL 199 | Xí nghiệp thuỷ sản SAO TA / Sao Ta seafood factory | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1659 | DL 200 | Công ty CP kinh doanh chế biến thủy sản và Xuất nhập khẩu Quốc Việt/ Quoc Viet Seaproducts Processing Trading & Import - Export Corporation | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1660 | DL 204 | Phân xưởng 3, Xí nghiệp chế biến thuỷ sản xuất khẩu Trà Kha / Seaprodex Minh Hai (Workshop 3) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1661 | DL 224 | Công ty CP Chế biến Thủy sản & XNK Phương Anh / Phuong Anh Seafood Processing Import & Export Joint Stock Company (PHUONG ANH SEAFOOD) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1662 | DL 23 | Công ty TNHH Thực phẩm Nắng Đại Dương / Ocean Shine Food Co.,Ltd | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1663 | DL 230 | Phân xưởng 1, Công ty cổ phần XNK thuỷ sản Năm Căn / Workshop 1, Nam Can Seaproducts import and export joint stock company (SEANAMICO) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1664 | DL 231 | Chi nhánh Xí nghiệp chế biến thuỷ sản Đầm Dơi - Công ty cổ phần thủy sản Cà Mau / Seaprimexco Viet Nam, Dam Doi seaproducts processing Factory - FDD (SEAPRIMEXCO) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1665 | DL 240 | Công ty cổ phần thuỷ sản Bạc Liêu / Bac Lieu Fisheries Joint Stock Company (BAC LIEU FIS) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1666 | DL 25 | Xí nghiệp 2 - Công ty CP Chế biến Thủy sản và XNK Cà Mau (CAMIMEX - II) / Ca Mau Frozen Seafood processing Import Export Corporation (CAMIMEX) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1667 | DL 29 | Phân xưởng 2 - Công ty Cổ phần XNK Thủy sản Năm Căn / Nam Can Seaproducts Import and Export Joint Stock Company (SEANAMCAM) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1668 | DL 295 | Nhà máy Chế biến Chả cá Sông Đốc - Xí nghiệp CB và DV Thủy sản Sông Đốc - Công ty CP CB và DV Thủy sản Cà Mau / Ca Mau Seafood Processing & Service Joint Stock Corporation (CASES) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1669 | DL 321 | Công ty TNHH CBTS Minh Quí / Minh Qui Seafood Co.,Ltd | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1670 | DL 322 | Xí nghiệp chế biến thuỷ sản Hoàng Phương, Công ty cổ phần chế biến thủy sản Út Xi / Hoang Phuong Seafood Factory | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1671 | DL 343 | Công ty TNHH CBTS & XNK Trang Khanh / Trang Khanh trading company limited (TRANG KHANH SEAFOOD Co., Ltd) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1672 | DL 348 | Công ty CP Thực phẩm TS XK Cà Mau / FINE FOODS Co., (FFC) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1673 | DL 349 | Công ty TNHH Một thành viên Thực phẩm Đông lạnh Việt I-MEI / VIET I-MEI FROZEN FOODS CO.,LTD | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1674 | DL 374 | Phân xưởng I – Công ty Cổ phần thủy sản Minh Hải - SEAPRODEX MINH HẢI / WORKSHOP I SEAPRODEX Minh Hai | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1675 | DL 375 | Xí nghiệp Chế biến thủy sản Sông Đốc - Công ty Cổ phần Thủy sản Cà Mau / SEAPRIMEXCO VIET NAM, Song Doc seaproducts processing factory - FSD (SEAPRIMEXCO) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1676 | DL 391 | Công ty Cổ phần Thương mại Xuất nhập khẩu Thanh Đoàn / THANH DOAN FISHERIES IMPORT - EXPORT JOINT STOCK COMPANY (THADIMEXCO) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1677 | DL 401 | Công ty CP Chế biến Thủy sản XK Tắc Vân / TacVan Frozen Seafood Processing Export Company (TACVAN SEAFOODS CO). | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1678 | DL 406 | Công ty TNHH Chế biến Hải sản Xuất khẩu Khánh Hoàng / KHANH HOANG SEAPREX CO., LTD. | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1679 | DL 411 | Công ty cổ phần chế biến xuất khẩu Tôm Việt/Viet Shrimp Corporation | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1680 | DL 431 | Xí nghiệp chế biến thủy sản Hoàng Phong - Công ty Cổ phần Chế biến Thủy sản Út Xi / Hoang Phong Seafood Factory | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1681 | DL 44 | Công ty TNHH một thành viên Ngọc Thái / Ngoc Thai Company Limited (Ngoc Thai Co., Ltd.) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1682 | DL 445 | Công ty Cổ phần Thủy sản Quốc Lập / Quoc Lap seafood joint stock company (QLSEACO) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1683 | DL 446 | Công ty Cổ phần chế biến Thủy sản xuất nhập khẩu Âu Vững I / Au Vung One seafood processing Import and Exporting Joint Stock Company (AU VUNG SEAFOOD) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1684 | DL 447 | Xí nghiệp đông lạnh An Phú - Công ty Cổ phần Thủy sản Sóc Trăng / An Phu factory - Soc Trang seafood joint stock company (STAPIMEX) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1685 | DL 449 | Công ty TNHH Minh Đăng / MINH DANG CO., LTD. | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1686 | DL 465 | Công ty TNHH Anh Khoa / Anh Khoa Company Limited - AK Seafoods | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1687 | DL 470 | Công ty Cổ phần Chế biến Thủy sản Xuất nhập khẩu Hòa Trung / Hoa Trung seafood corporation (HOA TRUNG) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1688 | DL 502 | Công ty TNHH MTV Chế biến Thủy hải sản XNK Thiên Phú / Thien Phu Seafood (TPS) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1689 | DL 504 | Công ty TNHH Một thành viên kinh doanh chế biến TS XNK Bạch Linh / Bach Linh seafood import-export a member limited company (BACHLINHIMEXCO) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1690 | DL 505 | Công ty CP TMDV&XNK Huỳnh Hương / Huynh Huong Trading and Import Export Joint Stock Company (HUYNHHUONG JSC) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1691 | DL 512 | Công ty Cổ phần CBTS XNK Minh Cường / Minh cuong seafood import-export processing joint stock company (MC SEAFOOD) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1692 | DL 532 | Công ty Cổ phần tôm Miền Nam / Southern Shrimp Joint Stock Company (South Vina Shrimp) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1693 | DL 544 | Công ty Cổ phần Tôm Miền Nam- Chi nhánh Cà Mau/Southern Shrimp Joint Stock Company- Ca Mau Branch (SVS- CA MAU) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1694 | DL 701 | Công ty TNHH Thực phẩm Thủy sản Minh Bạch / Minh Bach Seafood Co., LTD | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1695 | DL 707 | Công ty Cổ phần Thủy sản sạch Việt Nam / Viet Nam Clean Seafood Corporation (VINA CLEANFOOD) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1696 | DL 713 | Xí nghiệp Chế biến Thủy sản Láng Trâm - Công ty CP Thủy sản Minh Hải / Lang Tram Seafoods. | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1697 | DL 72 | Công ty cổ phần chế biến và xuất nhập khẩu thủy sản CADOVIMEX / Cadovimex Seafood import export and processing Joint Stock Company (CADOVIMEX -VIETNAM) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1698 | DL 721 | Công ty Cổ phần Chế biến Thực phẩm Ngọc Trí / Ngoc Tri Seafood Company | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1699 | DL 726 | Xí nghiệp Chế biến Thủy sản Long Thạnh - Công ty CP Thủy sản Trường Phú / Long Thanh Seafood Processing Factory - Truong Phu Seafood Joint Stock Company | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1700 | DL 727 | Công ty TNHH MTV Thủy sản Tân Phong Phú / Tan Phong Phu Seafood Company Limited (TD CO., LTD) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1701 | DL 747 | Công ty TNHH Chế biến XNK Thủy sản Quốc Ái / Quoc Ai Seafood Processing Import - Export Company Limited (QAIMEXCO) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1702 | DL 756 | Công ty TNHH Khánh Sủng / Khanh Sung company Limited (KHANH SUNG CO., LTD) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1703 | DL 767 | Công ty TNHH MTV Chế biến Thủy sản và Xuất nhập khẩu Ngọc Trinh Bạc Liêu / Ngoc Trinh Bac Lieu Seafood Co., Ltd | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1704 | DL 782 | Công ty TNHH Huy Minh / Huy Minh Company Limited (HUY MINH CO) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1705 | DL 786 | Công ty CP KD CBTS & XNK Quốc Việt - Xí Nghiệp II / Quoc Viet Seaproducts Processing Trading and Import Export Corporation-Factory II (QUOC VIET CORPORATION - FACTORY II) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1706 | DL 791 | Công ty TNHH Đại Lợi / Dai Loi Company Limited (DAI LOI CO.,LTD) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1707 | DL 809 | Công ty CP CB & DV Thủy sản Cà Mau (CASES) - Xí nghiệp Chế biến Thủy sản Đông lạnh Cảng cá II / CaMau Seafoof Processing and Service Joint Stock Corporation (CASES) - Cang Ca II Frozen Seafood Processing Factory | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1708 | DL 85 | Xí nghiệp CBTSXK Nam Long - Công ty Cổ phần chế biến & XNK Thủy sản CADOVIMEX / Nam Long Seafood Export processing Factory - DRAGON Viet Nam | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1709 | DL 868 | Công ty Cổ phần chế biến thủy sản Tài Kim Anh / Tai Kim Anh Seafood Joint Stock Corporation (TAIKA SEAFOOD CORPORATION) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1710 | DL 89 | Công ty Cổ phần Nha Trang Seafoods - F89 / Nha Trang Seafoods - F89 | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1711 | DL 97 | Xí nghiệp CB hàng XK Tân Thành - Công ty Cổ phần XNK nông sản thực phẩm Cà Mau / Tan Thanh Export Products processing Enterprise - Ca Mau Agricultural Products and foodstuff imp-exp joint stock company (AGRIMEXCO CAMAU) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1712 | DL 99 | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu tổng hợp Giá Rai / Gia Rai General import export joint stock company - GIRIMEX | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1713 | DL 818 | Công ty cổ phần chế biến thủy sản xuất nhập khẩu Âu Vững II / Au Vung Two Seafood Processing Import & Export Joint Stock Company (Au Vung Two Seafood) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1714 | DL 817 | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu thuỷ sản Nam Việt/ Nam Viet Seafood Import Export Joint Stock Company (NAVIMEXCO) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1715 | DL 825 | Nhà máy cế biến thủy sản Khánh Thuận / KHANH THUAN SEAFOOD | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1716 | DL 835 | Công ty Cổ phần Chế biến và dịch vụ Thủy sản Cà Mau - Chi nhánh Bạc Liêu / Camau Seafood processing and service joint stock corporation (CASES) - Bac Lieu branch | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1717 | DL 831 | Công ty cổ phần thủy sản Huy Long / Huy Long Seafoods Joint Stock Company (Huy Long Seafoods JSC) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1718 | DL 551 | Công ty TNHH Thủy sản Aoki / Aoki Seafood Company Limited (AOKI) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1719 | DL 409 | Công ty CP Chế biến Thủy sản XNK Kiên Cường / Kien Cuong Seafood Processing Import - Export Joint Stock Company (Kien Cuong Seafood) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1720 | DH 146 | Công ty TNHH Công nghiệp Thực phẩm Pataya (Việt Nam) / Pataya Food Industries (VietNam) Ltd. | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1721 | DH 335 | Công ty Cổ phần thực phẩm đóng hộp Kiên Giang (KIFOCAN) / Kien Giang joint stock Foodstuff Canning Company (KIFOCAN) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1722 | DH 528 | Công ty TNHH Một thành viên Hương Giang / HUONG GIANG CO., LTD | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1723 | DH 755 | Nhà máy Thực phẩm Đóng hộp KTC / KTC Canned Foodstuff Manufactory (KTCFOOD) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1724 | DL 07 | Xí nghiệp Đông lạnh 7 - Công ty Cổ phần XNK TS An Giang / An Giang fisheries import - export joint stock company, Factory 7 (AGIFISH CO.) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1725 | DL 09 | Xí nghiệp đông lạnh AGF 9 - Công ty Cổ phần XNK Thủy sản An Giang / Frozen Factory AGF 9 | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1726 | DL 120 | Xí nghiệp KISIMEX An Hòa / An Hoa KISIMEX Factory | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1727 | DL 126 | Công ty TNHH Hùng Cá / HUNGCA CO | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1728 | DL 134 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu thủy sản Cần Thơ (CAFISH) / Can Tho Import Export fishery limited company (CAFISH VIETNAM) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1729 | DL 14 | Công ty TNHH Công nghiệp Thủy sản Miền Nam / Southern Fishery Industries Company Ltd. (SOUTHVINA) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1730 | DL 141 | Xí nghiệp đông lạnh Phú Thạnh - Công ty TNHH Phú Thạnh / PhuThanh Frozen Factory | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1731 | DL 144 | Xí nghiệp Kisimex Rạch Giá / Rach Gia Kisimex Factory | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1732 | DL 147 | Công ty Cổ phần Vĩnh Hoàn / Vinh Hoan Corporation (VINH HOAN CORP). | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1733 | DL 15 | Công ty TNHH thủy sản Biển Đông / Bien Dong Seafood Co., Ltd. | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1734 | DL 152 | Nhà máy đông lạnh thủy sản Nam Việt -Công ty Cổ phần Nam Việt / Nam Viet Fish Freezing Factory- Nam Viet Corporation | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1735 | DL 166 | Công ty TNHH Việt Long Kiên Giang / Viet Long kien Giang Limited Company (VIETLONGKG) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1736 | DL 18 | Công ty TNHH Một thành viên Ấn Độ Dương - Nhà máy đông lạnh Thủy sản Ấn Độ Dương / Indian Ocean One Member Company Limited - Indian Ocean seafood freezing Factory N.V | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1737 | DL 183 | Công ty cổ phần thủy sản Me Kong / Mekong fisheries joint stock company (MEKONGFISH CO.) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1738 | DL 185 | Công ty TNHH Thuận Hưng - Phân xưởng 1 (THUFICO) / Thuan Hung Fisheries Company (THUFICO) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1739 | DL 186 | Công ty TNHH hải sản Việt Hải / Vietnam fish - one Co., Ltd. | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1740 | DL 206 | Công ty Cổ phần đông lạnh thủy sản Long Toàn / Long Toan Company | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1741 | DL 239 | Nhà máy 3 - Công ty Cổ phần Nông nghiệp Hùng Hậu/ Hung Hau Agricultural Corporation - Factory No.3 | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1742 | DL 26 | Công ty TNHH MTV Thực phẩm Vĩnh Phước/ Vinh Phuoc Food Company Limited (VP Food.,ltd) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1743 | DL 293 | Chi nhánh Công ty cổ phần Thực phẩm Bạn và Tôi tại Cần Thơ - Nhà máy Chế biến thủy sản Panga Mekong / PANGA MEKONG SEAFOOD PROCESSING FACTORY - BAN VA TOI FOODS CORPORATION BRANCH IN CAN THO (PANGA MEKONG FACTORY - BNT FOODS CORP BRANCH) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1744 | DL 297 | Công ty Cổ phần Kiên Hùng / Kien Hung joint stock company VN (KIHUSEA VN) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1745 | DL 31 | Phân xưởng 2 - Công ty Cổ phần thuỷ sản Cửu Long / Workshop 2, Cuu Long Seaproducts Company - (WORKSHOP 2, CUU LONG SEAPRO) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1746 | DL 311 | Công ty CP XNK Thủy sản An Mỹ / An My fish joint stock company (ANMY FISH CO) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1747 | DL 324 | Công ty Cổ phần NTACO / NTACO CORP. | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1748 | DL 325 | Xí nghiệp thuỷ sản xuất khẩu Cần Thơ (CASEAFOOD) / Cantho Seafood Export (CASEAFOOD) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1749 | DL 326 | Phân xưởng 1 - Công ty Cổ phần thuỷ sản Cửu Long / Workshop 1 - Cuu Long Seaproducts Company (CUU LONG SEAPRO) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1750 | DL 327 | Xí nghiệp chế biến hải sản thực phẩm Phú Thạnh - Công ty TNHH Phú Thạnh / Phu Thanh Seafoods Foodstuffs Enterprise | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1751 | DL 33 | Công ty Cổ phần Thực phẩm Hưng Phúc Thịnh/ HUNG PHUC THINH FOOD JOINT STOCK COMPANY (PTFOOD) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1752 | DL 340 | Xí nghiệp chế biến thủy sản TFC - Công ty TNHH Thuận Hưng / TFC Factory - Thuan Hung Fisheries Company (THUFICO) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1753 | DL 344 | Công ty TNHH Huy Nam / Huy Nam Seafoods Co., Ltd. | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1754 | DL 345 | Công ty TNHH Thực phẩm Xuất khẩu Nam Hải / Viet Foods Co.,Ltd (VF) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1755 | DL 347 | Nhà máy 2- Công ty Cổ phần Liên Lộc Phát/Factory 2- Lien Loc Phat Joint Stock Company (LIEN LOC PHAT JSC) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1756 | DL 359 | Xí nghiệp An Thịnh - Công ty cổ phần Việt An / An Thinh Factory - ANVIFISH Joint stock company (ANVIFISH CO) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1757 | DL 360 | Xí nghiệp chế biến thực phẩm- Công ty CP XNK thủy sản An Giang / Agifish Food Processing Factory | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1758 | DL 365 | Xí nghiệp thuỷ sản Tây Đô - Công ty Cổ phần TS CAFATEX / Taydo Seafood Enterprise | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1759 | DL 367 | Xí nghiệp chế biến thủy sản XK Thanh Hùng- Công ty TNHH Thanh Hùng / Thanh Hung frozen Seafood processing import-export Co., Ltd. | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1760 | DL 369 | Xí nghiệp Thực phẩm MEKONG DELTA - Công ty Cổ phần XNK TS Cần Thơ / MEKONG DELTA FOOD FACTORY - CASEAMEX | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1761 | DL 370 | Công ty Cổ phần XNK thủy sản Cửu Long An Giang / Cuu Long fish joint stock company (CL-FISH CORP.) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1762 | DL 376 | Công ty CP Thực phẩm QVD Đồng Tháp / QVD Aquaculture Joint Stock Company | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1763 | DL 384 | Nhà máy đông lạnh thủy sản Thái Bình Dương N.V, Công ty Cổ phần Nam Việt / Pacific seafood freezing factory N.V (Nam Viet corporation) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1764 | DL 387 | Công ty Cổ phần Thủy sản Hải Sáng / Hasa Seafood Corporation (HASACO) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1765 | DL 39 | Công ty cổ phần thủy sản Trường Phát/TRUONG PHAT SEAFOOD JOINT STOCK COMPANY | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1766 | DL 396 | Phân xưởng 2 - Công ty CP Chế biến Thực phẩm Sông Hậu / Factory 2 - Song Hau Food Processing Joint Stock Corporation (SOHAFOOD 2) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1767 | DL 398 | Công ty CP Thủy sản Hiệp Phát / Hiep Phat Seafood Joint Stock Company (HP SEAFOOD) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1768 | DL 400 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Thủy sản số 4 - Kiên Giang / Seafood Joint Stock Company No. 4 - Kien Giang Branch (SEAPRIEX CO No.4) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1769 | DL 407 | Công ty CP Chế biến Thủy sản XK Ngô Quyền / Ngo Quyen Processing Export Joint Stock Company (NGOPREXCO) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1770 | DL 408 | Nhà máy đông lạnh thủy sản Đại Tây Dương N.V-Công ty TNHH Đại Tây Dương / Atlantic Seafood Freezing Factory N.V | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1771 | DL 418 | Công ty TNHH SX-TM Định An Trà Vinh / Dinh An Seafood Co., Ltd. | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1772 | DL 423 | Công ty TNHH Hải sản Thanh Thế / HANACO, LTD (HANACO) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1773 | DL 432 | Phân xưởng 2 - Công ty Cổ phần Chế biến Thủy hải sản Hiệp Thanh / Factory 2 - Hiep Thanh seafood joint stock company (HTC) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1774 | DL 433 | Công ty TNHH Chế biến Thực phẩm Xuất khẩu Phương Đông / Phuong Dong Food Processing Export Co., Ltd | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1775 | DL 440 | Công ty Cổ phần Thủy sản NT / NT Seafoods Corporation | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1776 | DL 461 | Công ty Cổ phần Thủy sản NTSF / NTSF Seafoods Joint Stock Company (NTSF SEAFOODS) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1777 | DL 462 | Phân xưởng II - Công ty Cổ phần Thủy sản Hà Nội- Cần Thơ / Workshop II- Ha Noi- Can Tho seafood joint stock company (HACASEAFOOD) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1778 | DL 478 | Công ty Cổ phần Thủy sản Trường Giang / TG Fishery Holdings Corporation | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1779 | DL 479 | Phân xưởng I - Nhà máy chế biến thủy sản đa Quốc gia - Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Đa Quốc Gia I.D.I / I.D.I INTERNATIONAL DEVELOPMENT AND INVESTMENT CORPORATION | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1780 | DL 483 | Phân xưởng I - Xí nghiệp đông lạnh thủy sản CADOVIMEX II - Công ty Cổ phần chế biến và XNK Thủy sản CADOVIMEX II / CADOVIMEX II freezing factory No.1 - CADOVIMEX II seafood import - export and processing joint stock company | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1781 | DL 486 | Phân xưởng đông lạnh - Chi nhánh Công ty Cổ phần Thực phẩm Trung Sơn - Kiên Giang / TRUNG SON CORP | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1782 | DL 489 | Xí nghiệp CBTS Sông Tiền - Công ty Cổ phần Tô Châu / To Chau joint stock company (TO CHAU JSC) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1783 | DL 499 | Công ty Cổ phần Seavina / Seavina Joint Stock Company (SEAVINA) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1784 | DL 500 | Xí nghiệp 3 - Công ty Cổ phần Vĩnh Hoàn / WORKSHOP 3 - VINH HOAN CORP. | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1785 | DL 509 | Công ty TNHH thuỷ sản Nam Phương / Nam Phuong seafood company limited (NAFISHCO) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1786 | DL 51 | Công ty Cổ phần Chế biến và Dịch vụ Thủy sản Cà Mau - Chi nhánh Kiên Giang / Ca Mau seafood processing & service joint stock corporation (CASES) - Kien Giang branch | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1787 | DL 515 | Công ty TNHH Thuỷ sản Quang Minh / Quang Minh Seafood Co., Ltd. (QUANG MINH SEAFOOD) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1788 | DL 516 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Thủy sản số 4 - Đồng Tâm / Seafood Joint Stock Company No.4 Branch - Dong Tam Fisheries Processing Company (DOTASEAFOOD CO.,) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1789 | DL 521 | Công ty Cổ phần Thủy sản Tắc Cậu / TacCau Seaproducts Joint Stock Company (KICOIMEX) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1790 | DL 529 | Công ty TNHH Bình Long / Binh Long Company Limited (BILOFISH) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1791 | DL 530 | Công ty TNHH Một thành viên Chế biến Thủy sản Hoàng Long / Hoang Long Seafood Processing Company Limited (HOANG LONG SEAFOOD) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1792 | DL 542 | Công ty TNHH MTV Thương mại - Dịch vụ Nam Mỹ / Nam My Service Trading One Member Company Limited | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1793 | DL 548 | Công ty Cổ phần Thủy sản NTSF - Nhà máy Chế biến Nha Trang SEAFOODS - Cần Thơ / NTSF SEAFOODS JOINT STOCK COMPANY - NHATRANG SEAFOODS- CAN THO FACTORY | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1794 | DL 555 | Công ty Cổ phần Chế biến Thủy sản Trung Sơn / Trung Son Seafood Processing Joint Stock Company (TRUNG SON SEAFOOD PROCESSING JSC) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1795 | DL 561 | Công ty TNHH MTV Tiến Triển / TIEN TRIEN COMPANY LIMITED | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1796 | DL 60 | Công ty TNHH Hùng Vương - Sa Đéc / Hung Vuong Sa Dec Food Processing Plant | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1797 | DL 61 | Phân xưởng 2 - Công ty Cổ phần Vĩnh Hoàn / Workshop 2 - Vinh Hoan Corporation (VINH HOAN CORP). | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1798 | DL 65 | Công ty cổ phần thủy sản Cafatex / Cafatex Fishery Joint Stock Company (Cafatex Corporation) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1799 | DL 66 | Công ty TNHH MTV Minh Hà / Minh Ha Seafood Co., Ltd | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1800 | DL 68 | Phân xưởng I và phân xưởng giá trị gia tăng-Công ty Cổ phần thủy sản Hà Nội- Cần Thơ / Workshop I and Workshop value- Ha Noi- Can Tho seafood joint stock company (HACASEAFOOD) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1801 | DL 69 | Công ty cổ phần chế biến thủy hải sản Hiệp Thanh / Hiep Thanh Seafood Joint Stock Company | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1802 | DL 704 | Công ty TNHH Thủy sản Phát Tiến / Fatifish Company Limited (FATIFISH Co., Ltd) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1803 | DL 712 | Nhà máy chế biến thủy sản Cát Tường / CAT TUONG SEAFOOD PROCESSING FACTORY (CAT TUONG SEAFOOD) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1804 | DL 714 | Công ty Cổ Phần Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long / Cuu Long Fish Import - Export Corporation (CLPANGAFISH CORP.) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1805 | DL 717 | Công ty Cổ phần Vạn Ý / VANY Corporation (VANYCO) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1806 | DL 725 | Công ty CP Chế biến và XNK Thủy sản Hòa Phát / Hoa Phat Seafood Import Export And Processing JSC (HOPHAFISH) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1807 | DL 730 | Công ty TNHH Thủy sản Đông Hải / Dong Hai Seafood Limited Company (DONGHAI) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1808 | DL 732 | Công ty TNHH Một thành viên XNK Thủy sản Đông Á/ Dong A Seafood One member Company Limited (DONG A SEAFOOD CO.) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1809 | DL 734 | Công ty cổ phần thủy sản Minh Phú Hậu Giang / Minh Phu Hau Giang Seafood Corp | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1810 | DL 742 | Chi nhánh Công ty TNHH Công nghiệp Thủy sản Miền Nam - Nhà máy Công nghệ Thực phẩm Miền Tây / WESTERN FOODS TECHNOLOGY COMPANY LTD (WEST VINA) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1811 | DL 746 | Công ty TNHH Thủy sản Minh Khuê / Minh Khue Seafoods Company Limited (Minh Khue Co.,Ltd) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1812 | DL 753 | Công ty Cổ phần Thủy sản Chất Lượng Vàng / GOLDENQUALITY SEAFOOD CORPORATION (GOLDENQUALITY) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1813 | DL 760 | Công ty Cổ phần Thủy sản Cổ Chiên / Co Chien Seafood Joint Stock Company (COCHI CO.,LTD) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1814 | DL 766 | Công ty Cổ phần Sao Biển - Nhà máy chế biến thủy sản Sao Biển / Sea Stars Seafood Factory - Sea Stars Corporation (SSC) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1815 | DL 768 | Công ty TNHH Phú Hưng / Phu Hung Company Limited (PHUFOOD) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1816 | DL 77 | Công ty TNHH hai thành viên Hải sản 404 / GEPIMEX 404 COMPANY | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1817 | DL 772 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Tập đoàn Sao Mai tại Lấp Vò - Đồng Tháp / Sao Mai Group Corporation - Lap Vo, Dong Thap Branch (Sao Mai Fresh Seafood) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1818 | DL 785 | Công ty Cổ phần Chế biến Thủy sản Long Phú / LONGPHU Joint Stock Company (LOPEXCO) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1819 | DL 79 | Công ty Cổ phần thủy sản Tâm Phương Nam/ TAM PHUONG NAM SEAFOOD JOINT STOCK COMPANY (TPN SEAFOOD) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1820 | DL 794 | Công ty cổ phần Ki Gi / KIGI CORPORATION (KIGI CORP) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1821 | DL 801 | Công ty Cổ phần Phát triển Hùng Cá 2 / HUNGCA 2 DEVELOPMENT CORPORATION (HUNGCA 2 CO.) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1822 | DL 810 | Công ty Cổ phần Thủy sản Biển Đông Hậu Giang / Bien Dong Hau Giang Seafood Joint Stock Company | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1823 | DL 815 | Công ty TNHH MTV Hùng Phúc - Phân xưởng I / HUNG PHUC ONE MEMBER CO., LTD - WORKSHOP I | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1824 | DL 816 | Công ty Cổ phần Thủy sản Hợp Nhất / SEAFOOD UNITED CORPORATION (SEAFOOD UNITED CORP) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1825 | HK 328 | Xí nghiệp bánh phồng tôm Sa Giang 1, Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Sa Giang / Factory 1, Sa Giang Import Export Corporation (SAGIMEXCO) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1826 | HK 819 | Công ty Cổ phần T-Thai / T- THAI JOINT STOCK COMPANY (T-THAI JSC) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1827 | NM 138 | Xí nghiệp sản xuất nước mắm Phú Quốc Hưng Thành / Hung Thanh Phu Quoc fish sauce manufacture enterprise | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1828 | NM 139 | Công ty TNHH Khai thác hải sản chế biến nước mắm Thanh Hà / Thanh Ha Fish Sauce Co., Ltd. | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1829 | NM 503 | Công ty TNHH SX và KD nước mắm Hưng Thịnh Phú Quốc / Hung Thinh Fish Sauce Limited Company | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1830 | NM 565 | Công ty Cổ phần Thành Thiên Lộc / Thanh Thien Loc Joint Stock Company | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1831 | NM 793 | Công ty TNHH An N Cường / An N Cuong Co.,Ltd | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1832 | TS 570 | Công ty Cổ phần dầu cá Châu Á- Nhà máy chế biến dầu ăn cao cấp Sao Mai / Asia Fish Oil Corporation (AFO) - Sao Mai Great Oil Factory | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1833 | TS 67 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Thực phẩm Trung Sơn - Kiên Giang / TRUNG SON CORP. | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1834 | TS 777 | Công ty TNHH Tập đoàn Quốc tế Runlong - Hậu Giang (Việt Nam) / Runlong International Group (VietNam - Hau Giang) Co.,ltd (RUNLONG INTERNALTIONAL) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1835 | TS 803 | Công ty TNHH MTV Vĩnh Hoàn Collagen/Vinh Hoan Collagen | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1836 | DL 826 | Công ty TNHH Hải Thanh / HAI THANH COMPANY LIMITED (HAITHANHCO.,LTD) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1837 | DL 827 | Công ty TNHH MTV XNK Phố Xuyên Fish / PHOXUYENFISHCO | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1838 | DL 834 | Công ty cổ phần thủy sản Trường Giang - Chi nhánh chế biến thủy sản Trường Giang 2 / TG Fishery Holdings Corporation - TG2 Fishery Holdings Factory | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1839 | NM 842 | Doanh nghiệp tư nhân Kim Hoa/ Kim Hoa Private Enterprise (KIM HOA PTE CO.,) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1840 | HK 839 | Công ty TNHH Hải sản An Lạc – Trà Vinh/ AN LAC - TRA VINH SEAFOOD CO., LTD | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1841 | NM 846 | Chi nhánh II Công ty TNHH nước chấm Thanh Nhã/Branch II of Thanh Nha sauce Co.,LTD | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1842 | DL 847 | Xí nghiệp 1- Công ty TNHH MTV Thanh Bình Đồng Tháp/ Workshop 1- Thanh Binh Dong Thap One Member Company Limited (Workshop 1- Thanh Binh Dong Thap LTD) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1843 | DL 848 | Công ty cổ phần kinh doanh XNK Thuỷ sản Hải Phòng - Chi nhánh Hồ Chí Minh/Hai Phong Fisheries Import Export Business Joint Stock Company - Ho Chi Minh Branch (HPJSC - Ho Chi Minh Branch) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1844 | DH 836 | Công ty TNHH Trinity Việt Nam - Phân xưởng II / TRINITY VIETNAM CO.,LTD. - SECTION II (TRIVN-S II) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1845 | DL 850 | Nhà máy chế biến Thủy sản CP. Ngon - Công ty Cổ phần Thủy sản Sạch Việt Nam/ CP. NGON SEAFOOD FACTORY - VIETNAM CLEAN SEAFOOD CORPORATION (CP. NGON) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1846 | DL 849 | Công ty TNHH Mỹ Lan Tâm Lợi/ My Lan Tam Loi Company Limited | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1847 | DL 853 | Công ty TNHH MTV Trung Sơn Long An/ Trung Son Long An Co., Ltd | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1848 | DL 855 | Công ty TNHH bánh Takoyaki Toàn Cầu/ Global Tako Ball Company Limited | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1849 | DL 856 | Công ty TNHH Bex/ BEX CO.,LTD | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1850 | DL 857 | Công ty TNHH Xuất Nhập khẩu Cỏ May - Nhà máy chế biến thủy sản xuất khẩu Cỏ May/Co May Import - Export Company Limited (Co May IMEX Co., Ltd) - Co May Seafood Processing Export Factory | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1851 | DL 858 | Công ty TNHH Hải Sản Ngôi Sao Tươi Sáng / BRIGHT STAR SEAFOOD CO., LTD | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1852 | HK 859 | Chi nhánh 2 - Công ty TNHH TM SX Việt Tùng / Branch Number 2 – Viet Tung Co., Ltd | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1853 | TS 854 | Xưởng đóng gói - Công ty TNHH Logistics Quốc Tế Mới 2H/ 2H New International logistics Company Limited (2H NEW) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1854 | TS 861 | Công ty TNHH Việt Nam Food Hậu Giang/ VietNam Food Hau Giang Company Limited (VNF HAU GIANG LLC.,) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1855 | NM 863 | Công ty TNHH MTV Nam Ngư Phú Quốc/NAM NGU PHU QUOC ONE MEMBER COMPANY LIMITED (NAM NGU PHU QUOC ONE MEMBER CO., LTD) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1856 | NM 865 | Khu C- Doanh nghiệp tư nhân Hồng Đức 1 / Zone C - Hong Duc 1 Private Enterprise | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1857 | TS 860 | Cơ sở đóng gói - Công ty cổ phần Thuận Chương/ Packaging factory - Thuan Chuong Joint Stock Company (Thuan Chuong Company) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1858 | DL 862 | Nhà máy Thủy sản Tin An/ Tin An Seafood Factory (SAFEFIRST) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1859 | NM 867 | DNTN Cơ sở khai thác chế biến hải sản Thanh Quốc/ Thanh Quoc fish sauce producing and distributing Co. | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1860 | NM 869 | Công ty TNHH Thủy hải sản nước mắm Ngân Cường/NGAN CUONG SEAFOOD FISHSAUCE LIMITED COMPANY (NC FISHSAUCE CO., LTD) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1861 | DL 866 | Công ty TNHH Thuỷ sản Thái Minh Long/THAI MINH LONG SEAFOOD COMPANY LIMITED (TML SEAFOOD) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1862 | DL 864 | Công ty TNHH Thủy sản Liên Hà/Lien Ha Seafoods Limited Company | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1863 | DL 870 | Công ty TNHH Một thành viên Trí Danh Kiên Giang/Tri Danh Kien Giang Limited Company member (TRI DANH K G CO., LTD) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1864 | DL 872 | Công ty cổ phần thực phẩm Phạm Nghĩa / Pham Nghia Food Joint Stock Company (Pham Nghia Food JSC) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1865 | DL 873 | Chi nhánh Công ty TNHH Hải Phú tại Bà Rịa - Vũng Tàu / Hai Phu Company Limited (Hai Phu Co., Ltd) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1866 | DL 874 | Công ty TNHH Thế Khánh/ THE KHANH LIMITED LIABILITY COMPANY | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1867 | DL 871 | Công ty CPTS Cá Vàng / GOLDEN FISH CORPORATION | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1868 | DL 878 | Chi nhánh Công ty CP KD thủy hải sản Sài Gòn - Xí nghiệp đông lạnh Hưng Thịnh / SAIGON AQUATIC PRODUCTS TRADING JOINT STOCK COMPANY BRANCH - Hung Thinh Frozen Food Factory | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1869 | TS 875 | Chi nhánh Công ty Cổ phần chế biến xuất nhập khẩu thuỷ sản tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu - Xí nghiệp chế biến thuỷ sản xuất khẩu Lộc An / Ba Ria-Vung Tau Seafood Processing and Import-Export Joint Stock Company (BASEAFOOD) - Export Seaproduct Processing Enterprise | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1870 | NM 880 | Chi nhánh Công ty CP KD thủy hải sản Sài Gòn - Xưởng nước mắm APT / SAIGON AQUATIC PRODUCTS TRADING JOINT STOCK COMPANY BRANCH - APT Fish Sauce Factory | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1871 | DL 879 | Công ty TNHH thực phẩm Trung Thảo/ Trung Thao Foods Limited Company (Trung Thao Foods Co., Ltd) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1872 | DL 886 | Công ty cổ phần thực phẩm sạch VIGI / VIGI CLEAN FOOD JOINT STOCK COMPANY | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1873 | DL 877 | Cơ sở chế biến thuỷ sản Vĩnh Tiến / VINH TIEN SEAFOOD FACTORY | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1874 | DL 876 | Nhà máy Chế biến Thủy sản số 2 - Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Đa Quốc Gia I.D.I/ I.D.I International Development And Investment Corporation | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1875 | DL 887 | Nhà máy thực phẩm Vinh Phát - Chi nhánh Công ty cổ phần thực phẩm Vinh Phát / Vinh Phat Food Joint Stock Company (Vipafood JSC) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1876 | DL 881 | Công ty TNHH Thực phẩm Dary/Dary Foods Company Limited (Dary Foods Co., Ltd) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1877 | NM 883 | Xưởng sản xuất và chế biến nước mắm - Công ty TNHH nước mắm Mai Hương / Factory & Processed Fish Sauce Mai Huong Co., Ltd | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1878 | TS 882 | Công ty TNHH Thiên Ân - Long Điền/ Thien An- Long Dien Company Limited (Thien An - Long Dien Co., Ltd) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1879 | HK 885 | Xưởng chế biến thủy sản khô GEKO Số 1- Công ty TNHH Minh Tuyền Đồng Tháp/GEKO NO.1 DRIED SEAFOOD PROCESSING FACTORY- MINH TUYEN DONG THAP COMPANY LIMITED | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1880 | NM 884 | Xưởng Sản xuất Nước mắm 5 - Công ty TNHH TM SX Nước mắm Kim Ngư / Fish Sauce Factory No.5 - Kim Ngu Fish Sauce Manufacturing Commercial Company Limited | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1881 | HK 890 | Công ty TNHH Đại Đô Cà Mau/ Dai Do Ca Mau Company Limited (DAI DO FOOD) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1882 | DL 891 | Công ty TNHH Thủy sản Minh Hà Kiên Giang/ Minh Ha Kien Giang Seafood Limited Company (MINHHAKG) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1883 | HK 889 | Chi nhánh 2 - Công ty TNHH Mỹ Thuyền / MYTHUYENFISHERIES | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1884 | HK 893 | Công ty TNHH thuỷ sản Ngọc Hồng / NGOC HONG SEAFOOD CO.,LTD | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1885 | TS 892 | Công ty Cổ phần Sài Gòn Food - Chi nhánh Vĩnh Lộc/ SaiGon Food Joint Stock Company - Vinh Loc Branch | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1886 | DL 894 | Chi nhánh Công ty TNHH CK Frozen Foods Việt Nam / CK Frozen Foods Viet Nam Company Limited | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1887 | DL 888 | NHÀ MÁY BASA MEKONG/ BASA MEKONG FACTORY (BASA MEKONG) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1888 | HK 897 | Công ty TNHH MTV SX XNK Phi Long/ PHI LONG FOOD MANUFACTORY CO., LTD | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1889 | NM 895 | Công ty Cổ phần Ma San PQ/ Ma San PQ Corporation | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1890 | DL 673 | Công ty TNHH Thủy sản BLUE BAY/ BLUE BAY SEAFOOD CO., LTD | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1891 | TS 613 | CÔNG TY TNHH THỦY SẢN PMK/ PMK SEAFOOD CO.,LTD | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1892 | Thôn Xuân Tự 2, xã Vạn Hưng, huyện Vạn Ninh, tỉnh Khánh Hòa/Xuan Tu 2 Hamlet, Van Hung Commune, Van | TS 665 | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1893 | thôn Phước Trung, xã Phước Đồng, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa/Phuoc Trung hamlet, Phuoc Dong | TS 669 | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1894 | Lô B8 và 1 phần lô B9, KCN Suối Dầu, xã Suối Tân, huyện Cam Lâm, tỉnh Khánh Hòa/Lot B8 and a part of | TS 668 | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1895 | Lô D2, D3, KCN Suối Dầu, xã Suối Tân, huyện Cam Lâm, tỉnh Khánh Hòa/ Lot D2, D3, Suoi Dau industrial | TS 667 | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1896 | Thôn Thanh Khê, xã Thanh Trạch, huyện Bố Trạch, tỉnh Quảng Bình/ Thanh Khe hamlet, Thanh Trach villa | DL 666 | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1897 | Thôn Thạch By, xã Phổ Thạnh, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi/Thach By village, Pho Thanh commune, Duc | HK 670 | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1898 | Thôn Thạch By 1, xã Phổ Thạnh, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi/Thach By 1 village, Pho Thanh commune, | HK 614 | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1899 | Đường số 2 Trần Hưng Đạo, KCN dịch vụ thủy sản Thọ Quang, phường Thọ Quang, quận Sơn Trà, thành phố | HK 569 | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1900 | 21 Lý Nam Đế, phường Phước Long, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa/ 21 Ly Nam De street, Phuoc Lo | DL 122 | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1901 | Lô B5, khu công nghiệp Hòa Hiệp, thị trấn Hòa Hiệp Trung, huyện Đông Hòa, tỉnh Phú Yên/ Lot B5, Ho | TS 968 | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1902 | Lô C7, KCN Hòa Hiệp, thị trấn Hòa Hiệp Trung, huyện Đông Hòa, tỉnh Phú Yên/Lot C7, Hoa Hiep industr | DL 223 | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1903 | Thôn Hoàng Hà, xã Gio Việt, huyện Gio Linh, tỉnh Quảng Trị/Hoang Ha hamlet, Gio Viet commune, Gio Li | HK 961 | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1904 | Thôn Xuân Ngọc, xã Gio Việt, huyện Gio Linh, tỉnh Quảng Trị/Xuan Ngoc hamlet, Gio Viet commune, Gio | HK 973 | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1905 | TS 980 | Công ty TNHH đồ hộp Thanh Dung/ THANH DUNG CANNING CO.,LTD | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1906 | DL 751 | Công ty TNHH Thủy sản Tân Quý/ TAN QUY SEAFOODS COMPANY LIMITED (TAN QUY SEAFOODS CO.,LTD) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1907 | DL 82 | Công ty TNHH chế biến thủy hải sản Trans Pacific / Trans Pacific Seafood Co., Ltd | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1908 | HK 258 | Công ty TNHH Đầu tư sản xuất Thương mại Dịch vụ Minh Hiền/Minh Hien Co., Ltd | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1909 | DL 899 | Công ty TNHH Phú Mark / Phu Mark Company Limited | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1910 | DL 677 | Nhà máy chế biến thực phẩm CJ Cầu Tre- Công ty Cổ phần Thực phẩm CJ Cầu Tre/ CJ Cau Tre Foods Processing Factory- CJ Cau Tre Foods Joint Stock Company | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1911 | HK 674 | Công ty TNHH MTV Chế biến XNK Hồng Lâm / Hong Lam Import Export Processing Company Limited (Hong Lam IEP., Co) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1912 | TS 157 | Công ty TNHH Một Thành Viên Biển Đông/ Bien Dong One- Man Company, LTD | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1913 | DL 741 | Công ty TNHH MTV Thủy sản Trường Phúc/ TRUONG PHUC SEAFOOD CO., LTD | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1914 | DL 775 | Công ty Cổ phần Chế biến Thủy sản Sang Yi - VN / SANG YI - CO., LTD | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1915 | DL 184 | Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Thủy sản Tấn Khởi / Tan Khoi Seafood Company Limited (TAN KHOI SEAFOOD CO.,LTD) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1916 | TS 678 | Công ty TNHH MTV XNK thuỷ sản Tùng Loan/ Tung Loan Seafood Import- Export Company Limited (TUNGLOAN SEAFOOD) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1917 | HK 158 | Công ty TNHH Á Châu Hòa Thành/ A Chau Hoa Thanh Company Limited (A CHAU HOA THANH CO., LTD) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1918 | TS 762 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu Cường Thúy/ Cuong Thuy Import Export Co., LTd | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1919 | DL 764 | Công ty TNHH MTV Quốc Đạt/ Quoc Dat Seafood Co., Ltd | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1920 | DL 800 | Công ty TNHH O&H Loong PTY/O&H Loong PTY Ltd | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1921 | DL 679 | Công ty Cổ phần Chế biến thủy sản Thế Hệ Mới / NEW GENERATION SEAFOOD JOINT STOCK COMPANY (NEW GENERATION CO.) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1922 | DL 155 | Công ty TNHH Thương Mại Dịch vụ Sản Xuất Hồng Ngọc - Xưởng Chế biến Thủy sản Hồng Ngọc/ Hong Ngoc Trading, Service and Production Co., Ltd - Hong Ngoc Seafood Production Factory (HNFISHCO) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1923 | DL 898 | Chi nhánh An Giang - Công ty TNHH Long Seafood / LONG SEAFOOD | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1924 | DL 896 | Công ty TNHH Thuỷ sản Minh Phúc/ Minh Phuc Seafood Limited Liability Company (MIFUCO) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1925 | DL 06 | Chi nhánh Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Thủy sản APA/ APA Seafood Import Export Co., Ltd (APA SEAFOOD) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1926 | DL 676 | Công ty Cổ phần Hùng Cá 6 / HungCa 6 Corporation (HUNGCA 6) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1927 | NM 105 | Công ty Cổ phần Thương mại Khải Hoàn/ Khai Hoan Trading Joint Stock Company | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1928 | TS 35 | Công ty TNHH Tiến Hưng Kiên Giang/Tien Hung Kien Giang Co., LTD | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1929 | DL 160 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Kiên Hùng - Nhà máy Thạnh Lộc / Kien Hung Joint Stock Company VN - Thanh Loc Factory | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1930 | HK 788 | Phân xưởng hàng khô - Nhà máy CB TS Sao Biển - Công ty CP Sao Biển / Sea Stars Seafood Factory - Sea Stars Corporation (SSC) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1931 | HK 671 | Công ty TNHH Hải sản Ngôi Sao Tươi Sáng - Phân xưởng khô/ Bright Star Seafood Co., Ltd - Dried Factory | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1932 | HK 682 | Công ty TNHH thuỷ sản Kim Hương/ Kim Huong Seafood Company Limited | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1933 | DL 683 | Công ty TNHH MTV Tín Nguyên Thành/ Tin Nguyen Thanh One Member Co.,Ltd | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1934 | TS 758 | Phân xưởng 3, Công ty Cổ phần Thủy sản Cửu Long/ Factory 3, Cuulong Seaproduct Company (Cuulong Seapro) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1935 | DL 900 | Công ty Cổ phần Phát triển Thủy sản Chiến Thắng/ Victory Aquaculture Development Corporation (Victory Corporation) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1936 | HK 686 | Công ty TNHH MTV Quận Nhuần/ Quan Nhuan Company Limmited (Quan Nhuan Co., Ltd) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1937 | DL 218 | Công ty Cổ phần Chế biến Hải sản Biển Đông/ Eastern Sea Fishery Joint Stock Company | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1938 | TS 584 | Phân xưởng sản xuất sứa muối Thanh Lân - Công ty CP phát triển nghề cá Thanh lân/Thanh Lan Fisheries Development Joint Stock Company | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1939 | TS 585 | Công ty TNHH Thương mại xuất nhập khẩu Vĩ Tuyến/Vi Tuyen Import Export Commercial Limited Liability Company | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1940 | DL 587 | Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu thủy sản Đức Quý/Duc Quy Seaproducts Export-Import JSC | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1941 | TS 588 | Công ty TNHH Thương mại Bính Oanh/BINH OANH TRACO,..LTD | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1942 | TS 589 | Công ty TNHH đầu tư xây dựng và dịch vụ XNK Thăng Long MC/THANG LONG MC CONSTRUCTION INVESTMENT AND IMPORT – EXPORT SERVICES LIMITED COMPANY | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1943 | TS 590 | Công ty TNHH Minh Phát Móng Cái/MINH PHAT MONG CAI COMPANY LIMITED | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1944 | TS 591 | Công ty TNHH TB Thắng Lợi/TB Thang Loi Company Limited (TB THANG LOI CO., LTD) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1945 | TS 592 | Công ty TNHH Thuỷ sản Minh Đức P.T /MINH DUC P.T SEAFOOD COMPANY LIMIED | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1946 | DL 743 | Công ty CP Đầu tư Kinh doanh XNK Thủy sản Minh Hiếu - Chi nhánh Bạc Liêu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1947 | HK 420 | Chi Nhánh Công ty TNHH MTV TM DV Chế biến thực phẩm Đức Linh/ Branch of Duc Linh Food Processing Services Trading Company Limited | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1948 | NM 182 | Xưởng sản xuất nước mắm số 4- Công ty TNHH TM SX nước mắm Kim Ngư/ Fish Sauce Factory No.4- Kim Ngu Fish Sauce Manufacturing Commercial Company Limited | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1949 | TS 234 | Công ty Cổ phần Nam Hùng Vương/Nam Hung Vuong Joint Stock Company (NHV) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1950 | TS 377 | Chi nhánh Công ty TNHH hải sản Quyền Dương/Branch of Quyen Duong Seafood Limited Company (Quyen Duong Seafood Co., Ltd) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1951 | DL 306 | Công ty TNHH MTV Minh An Sea/ MINHANSEA ONE MEMBER COMPANY LIMITED | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1952 | DL 08 | Xí nghiệp Đông lạnh 8 - Công ty Cổ phần XNK TS An Giang / An Giang Fisheries Import - Export Joint Stock Company, Factory 8 (AGIFISH CO.) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1953 | TS 363 | Công ty TNHH Thực phẩm Thuận Phong Phát - Chi nhánh Gành Hào Bạc Liêu/ Thuan Phong Phat Food Company Limited - Ganh Hao Bac Lieu Branch | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1954 | HK 434 | Công ty TNHH Chế biến Thủy sản Thành Lợi/ Thanh Loi Seafood | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1955 | DL 294 | Công ty TNHH Phú Cường - Kiên Cường/ PHU CUONG- KIEN CUONG CO., LTD | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1956 | DL 232 | Công ty TNHH Quang Bình/ QUANG BINH Co., Ltd | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1957 | 93664, | Thái Lan | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1958 | 92715, | Thái Lan | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1959 | 97184, | Thái Lan | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1960 | 97086, | Thái Lan | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1961 | 94999, | Indonesia | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1962 | 95212, | Indonesia | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1963 | 95377, | Indonesia | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1964 | 91115 | Nguyễn Công Thưởng, khu Phố chợ 2, Thị chấn Vàm Láng, H Gò Công Đông, Tiền Giang | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1965 | 90522 | Khu phố 1, Thị trấn Vàm Láng, huyện Gò Công Đông, tỉnh Tiền Giang | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1966 | 92550, | Indonesia | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1967 | 92555, | Indonesia | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1968 | 92554, | Indonesia | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1969 | 92263, | Indonesia , | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1970 | 4591, | Indonesia , | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1971 | 93147, | Indonesia , | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1972 | 5419, | Indonesia , | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1973 | 95392, | Malaysia | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1974 | 94431, | Malaysia | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1975 | 90019, | Malaysia | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1976 | 94804, | Malaysia | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1977 | 1916 - 9178, | Malaysia | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1978 | 95040- 95041, | Malaysia | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1979 | 90999-1189, | Malaysia | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1980 | 9466, | Malaysia | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1981 | 90207, | Malaysia | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1982 | 92695, | Malaysia, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1983 | 95094, | Malaysia | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1984 | 90800, | Malaysia | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1985 | 92088-1381, | Malaysia | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1986 | 90251, | Malaysia | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1987 | 95531-94975, | Malaysia | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1988 | 91036, | Malaysia | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1989 | 91134-92666-, | Malaysia | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1990 | 93355- 9029, | Malaysia | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1991 | 93630-92888, | Malaysia | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1992 | 90460-90459, | Malaysia | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1993 | 90873, | Malaysia | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1994 | 93918-93103-, | Malaysia | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1995 | 94391, | Malaysia | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1996 | 9324, | Malaysia | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1997 | 95152, | Malaysia | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1998 | 95837, | Campuchia | Tổng cục Thuỷ sản |
| 1999 | 92888, | Malaysia | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2000 | 94083, | Thailand | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2001 | 94129, | Malaysia | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2002 | 95657, | Campuchia | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2003 | 91279, | Malaysia | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2004 | 9070- 90998, | Malaysia | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2005 | 92549, | Malaysia | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2006 | 94111-94811, | Malaysia | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2007 | 90739, | Malaysia | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2008 | 94792, | Malaysia | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2009 | 97389, | Đài Loan | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2010 | 90592, | Indonesia | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2011 | 95337, | Indonesia | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2012 | 90016, | Malaysia | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2013 | 95659, | Malaysia | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2014 | 95659, | Malaysia | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2015 | 94569, | Malaysia | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2016 | 94562, | Indonesia | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2017 | 90389, | Indonesia | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2018 | 95198, | Malaysia | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2019 | 95468, | Malaysia | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2020 | 95469, | Malaysia | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2021 | 93973, | Indonesia | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2022 | 91689, | Indonesia | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2023 | 93862, | Malaysia | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2024 | 93692, | Malaysia | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2025 | 93104, | Malaysia | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2026 | 93241, | Malaysia | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2027 | 95670, | Malaysia | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2028 | 92549-92596, | Malaysia | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2029 | HP-90668-TS | LÊ VĂN PHÁI | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2030 | HP-90704-TS | ĐINH KHẮC TRÁNG | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2031 | HP-90577-TS | BÙI VĂN GIANG | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2032 | HP-90754-TS | ĐINH NHƯ CHIẾN | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2033 | HP-90314-TS | ĐINH VĂN THIỆP | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2034 | HP-90435-TS | TRẦN ĐỨC QUỲNH | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2035 | HP-90389-TS | LÊ KHẮC LAI | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2036 | HP-90177-TS | ĐINH HỮU TRỌNG | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2037 | HP-90225-TS | TRẦN VĂN LUYỆN | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2038 | HP-90309-TS | BÙI VĂN LUYỆN | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2039 | HP-90523-TS | ĐỖ THỊ NĂM | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2040 | HP-90855-TS | BÙI VĂN TUẤN | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2041 | HP-90579-TS | NGUYỄN THỊ THANH | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2042 | HP-90503-TS | ĐINH KHẮC QUÂN | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2043 | HP-90910-TS | NGUYỄN ĐÌNH SƠN | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2044 | HP-90438-TS | ĐINH VĂN HẢI | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2045 | HP-90706-TS | ĐINH VĂN PHONG | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2046 | HP-90844-TS | VŨ VĂN DUẨN | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2047 | HP-90746-TS | NGUYỄN ĐỨC LONG | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2048 | HP-90765-TS | ĐÀO VĂN HIỂN | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2049 | HP-90791-TS | ĐINH NHƯ DŨNG | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2050 | HP-90857-TS | NGUYỄN ĐỨC CƯỜNG | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2051 | HP-90860-TS | NGUYỄN ĐỨC NỖI | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2052 | HP-90628-TS | LÊ KHẮC TRUNG | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2053 | HP-90659-TS | BÙI VĂN NAM | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2054 | HP-90588-TS | VŨ VĂN LỪNG | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2055 | HP-90385-TS | NGUYỄN ĐỨC QUANG | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2056 | HP-90721-TS | VŨ VĂN TÚ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2057 | HP-90585-TS | BÙI VĂN TUẤN | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2058 | HP-90782-TS | ĐINH VĂN SỸ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2059 | HP-90804-TS | VŨ VĂN KHÔI | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2060 | HP-90640-TS | VŨ VĂN GIANG | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2061 | HP-90792-TS | BÙI VĂN TÚ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2062 | HP-90494-TS | NGUYỄN ĐỨC NINH | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2063 | HP-90586-TS | NGUYỄN VĂN HẢI | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2064 | HP-90296-TS | MAI VĂN AN | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2065 | HP-90662-TS | ĐINH KHẮC THẠO | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2066 | HP-90739-TS | BÙI VĂN VƯƠNG | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2067 | HP-90772-TS | NGUYỄN ĐỨC KHƯƠNG | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2068 | HP-2340-TS | NGUYỄN KHẮC GIANG | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2069 | HP-90870-TS | ĐINH NHƯ QUANG | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2070 | HP-90565-TS | VŨ VĂN SƠN | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2071 | HP-90903-TS | ĐINH VĂN TÀI | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2072 | HP-90736-TS | NGUYỄN VĂN HẢI | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2073 | HP-90309-TS | BÙI VĂN LUYỆN | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2074 | HP-90768-TS | NGUYỄN VĂN VƯỢNG | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2075 | HP-90938-TS | ĐINH NHƯ CƯỜNG | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2076 | HP-90389-TS | LÊ KHẮC LAI | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2077 | HP-90625-TS | ĐINH KHẮC ĐƯỢC | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2078 | HP-90856-TS | ĐINH NHƯ DẦN | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2079 | HP-90525-TS | ĐINH NHƯ SƯA | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2080 | HP-90516-TS | ĐỖ VĂN HÙNG | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2081 | HP-90867-TS | VŨ VĂN MỚI | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2082 | HP-90154-TS | CT CPCB&DVTS CÁT HẢI | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2083 | HP-90172-TS | PHẠM VĂN TRUNG | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2084 | HP-90775-TS | NGUYỄN VĂN HIỂU | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2085 | HP-90859-TS | ĐINH KHẮC THÓ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2086 | HP-90545-TS | ĐINH NHƯ MẠNH | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2087 | HP-90534-TS | ĐINH NHƯ KHƯƠNG | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2088 | HP-90799-TS | BÙI VĂN NAM | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2089 | HP-90641-TS | VŨ VĂN TRANG | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2090 | HP-90632-TS | ĐINH KHẮC TRỌNG | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2091 | HP-90868-TS | LÊ TIẾN CHUNG | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2092 | HP-90708-TS | ĐINH KHẮC SỬA | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2093 | HP-90433-TS | ĐINH VĂN BÁCH | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2094 | HP-90461-TS | NGUYỄN ĐỨC ĐÃNG | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2095 | HP-90539-TS | VŨ VĂN ĐỤC | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2096 | HP-90560-TS | ĐINH VĂN HUY | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2097 | HP-90619-TS | ĐINH VĂN KHANH | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2098 | HP-90620-TS | ĐINH NHƯ TÀI | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2099 | HP-90626-TS | PHẠM VĂN CHUẨN (Việt Trường) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2100 | HP-90627-TS | ĐINH VĂN KHÁNH | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2101 | HP-90681-TS | ĐINH CHÍNH CHỘI | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2102 | HP-90771-TS | NGUYỄN VĂN TƯ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2103 | HP-90812-TS | ĐINH VĂN HƯỜNG | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2104 | HP-90842-TS | ĐINH KHẮC CÓ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2105 | HP-90847-TS | VŨ VĂN THÁI | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2106 | HP-90854-TS | ĐINH VĂN THẾ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2107 | HP-90886-TS | ĐINH KHẮC THANH | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2108 | HP-90897-TS | ĐINH KHẮC NAM | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2109 | HP-90448-TS | ĐINH VĂN ĐẠO | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2110 | HP-90506-TS | LÊ VĂN PHINH | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2111 | HP-90552-TS | ĐINH VĂN THUẬN | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2112 | HP-90554-TS | ĐINH VĂN HỒNG | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2113 | HP-90582-TS | VŨ VĂN CƯỜNG | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2114 | HP-90655-TS | NGUYỄN XUÂN TUYỀN | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2115 | HP-90699-TS | ĐINH KHẮC GÁ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2116 | HP-90760-TS | ĐINH VĂN QUẢNG | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2117 | HP-90841-TS | TRẦN VĂN VƯƠNG | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2118 | HP-90398-TS | LƯU ĐÌNH ĐÔNG | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2119 | HP-90665-TS | ĐINH KHẮC KHIẾT | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2120 | HP-90839-TS | VŨ VĂN THẮNG | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2121 | HP-90864-TS | PHẠM KHẮC CƯƠNG | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2122 | HP-90767-TS | CT TNHH VIỆT TRƯỜNG | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2123 | HP-90240-TS | PHẠM NGỌC CƯỜNG | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2124 | HP-90800-TS | LÊ KHẮC YỀU | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2125 | HP-90574-TS | VŨ VĂN HƯỜNG | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2126 | HP-90881-TS | ĐINH VĂN XÓI | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2127 | HP-90998-TS | LÊ VĂN PHINH | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2128 | HP-90460-TS | VŨ VĂN THỦY | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2129 | HP-90502-TS | ĐINH VĂN QUYẾT | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2130 | HP-90695-TS | ĐINH VĂN KIỀN | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2131 | HP-90696-TS | DĐINH KHẮC VĂN | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2132 | HP-90819-TS | DƯƠNG QUANG LONG | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2133 | HP-90885-TS | ĐINH NGỌC TRAI | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2134 | 91232 | Đào Dự | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2135 | 91252 | Hoàng Hà | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2136 | 91260 | Hoàng Trung | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2137 | 91269 | Phạm Thế Nhân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2138 | 91314 | Đào Quốc Bảo | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2139 | 91386 | Hoàng Quang Thịnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2140 | 91456 | Nguyễn Xuân Hưng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2141 | 91577 | Trương Thanh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2142 | 91609 | Nguyễn Hữu Sáu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2143 | 91668 | Công ty TNHH Lưới Nghĩa Thủy | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2144 | 91679 | Công TNHH TM Hồng Công | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2145 | 91977 | Phạm Anh Hùng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2146 | 2060 | Nguyễn Văn Lớn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2147 | 2356 | Hồ Đức Tuynh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2148 | 92084 | Nguyễn Văn Dương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2149 | 92087 | Nguyễn Văn Tiệp | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2150 | 92153 | Hồ Minh Tiến | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2151 | 92243 | Nguyễn Trình | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2152 | 92246 | Nguyễn Văn Cảm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2153 | 92274 | Hồ Đăng Thiếu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2154 | 92332 | Nguyễn Văn Tuất | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2155 | 92398 | Hoàng Văn Hùng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2156 | 92427 | Phan Long | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2157 | 92430 | Lê Thanh Khá | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2158 | 92515 | Nguyễn Văn Tình | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2159 | 92525 | Nguyễn Văn Minh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2160 | 92977 | Nguyễn Văn Chiến | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2161 | 3036 | Ngô Thanh Tú | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2162 | 3180 | Thiệu Duy Phương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2163 | 3219 | Đậu Quốc Cảnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2164 | 3227 | Phạm Đình Sơn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2165 | 3814 | Phạm Văn Thảo | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2166 | 33122 | Trương Văn Hải | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2167 | 98633 | Phạm Thị Ngà | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2168 | 33350 | Nguyễn Hữu Trí | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2169 | 98533 | Phạm Thị Ngà | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2170 | 93060 | Hoàng Chuyễn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2171 | 93098 | Trương Anh Phúc | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2172 | 93150 | Nguyễn Công | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2173 | 93192 | Phạm Ngọc Cường | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2174 | 93348 | Nguyễn Văn Dũng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2175 | 93399 | Nguyễn Văn Vấn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2176 | 93412 | Lê Xuân Phúc | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2177 | 93445 | Hoàng Văn Hai | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2178 | 93475 | Ngô Xuân Cảnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2179 | 98484 | Hoàng Long | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2180 | 93522 | Hồ Ngọc Sơn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2181 | 93541 | Hoàng Văn Dộng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2182 | 93557 | Nguyễn Thị Thủy | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2183 | 93591 | Nguyễn Mạnh Hùng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2184 | 93592 | Nguyễn Văn Pháp | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2185 | 93682 | Nguyễn Văn Hậu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2186 | 93683 | Nguyễn Xuân Dương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2187 | 93715 | Hoàng Sinh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2188 | 93724 | Lê Văn Hà | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2189 | 93730 | Lê Văn Đương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2190 | 93733 | Nguyễn Văn Lực | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2191 | 93741 | Nguyễn Ngọc Tân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2192 | 93762 | Lê Thang Mẫn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2193 | 93773 | Lê Văn Thuỷ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2194 | 93805 | Nguyễn Văn Luyến | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2195 | 93806 | Hoàng Mạnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2196 | 93893 | Cao Hải Hùng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2197 | 93904 | Nguyễn Tình | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2198 | 93939 | Nguyễn Thế Lưu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2199 | 93954 | Nguyễn Văn Tuệ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2200 | 93956 | Nguyễn Văn Minh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2201 | 93974 | Nguyễn Văn Phi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2202 | 93984 | Ngô Thanh Hoàng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2203 | 96789 | Nguyễn Thị Hà | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2204 | 98004 | Hoàng Quang | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2205 | 98040 | Nguyễn Thị Thu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2206 | 98050 | Phạm Văn Ninh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2207 | 98062 | Phạm Hào Quang | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2208 | 98066 | Nguyễn Văn Hùng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2209 | 98098 | Hoàng Long | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2210 | 98263 | Nguyễn Đức Trọng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2211 | 98299 | Nguyễn Văn Hoàng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2212 | 98356 | Mai Trung Thiên | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2213 | 98410 | Trần Thanh Minh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2214 | 98412 | Phạm Văn Hải | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2215 | 98469 | Hoàng Ngọc Thảng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2216 | 98536 | Nguyễn Văn Nổi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2217 | 98551 | Nguyễn Xuân Nhật | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2218 | 98565 | Mai Văn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2219 | 98585 | Nguyễn Thị Tình | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2220 | 98588 | Nguyễn Sĩ Đồng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2221 | 98799 | Nguyễn Văn Dũng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2222 | 98879 | Nguyễn Loan | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2223 | 98201 | Nguyễn Thị Tiến | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2224 | 91538 | Hoàng Thị Sửu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2225 | 93660 | Nguyễn Hữu Nhân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2226 | 98671 | Phạm Văn Thương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2227 | 93934 | Phạm Ngọc Hương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2228 | Nguyễn Trung Đoàn | 93569 | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2229 | Nguyễn Thanh Chiến | 23047, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2230 | Lê Văn Diệu | 21132 | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2231 | Võ Văn Lương | 11240 | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2232 | Nguyễn Văn Nam | 21068 | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2233 | 83407 | Nguyễn Văn Đông | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2234 | 88816 | Nguyễn Văn Thành | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2235 | 87457 | Trần Thanh Hùng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2236 | 84226 | Lê Hải | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2237 | 84400 | Nguyễn Văn Lâm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2238 | 89013 | Lâm Thị Xuân Xuyên | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2239 | 87548 | Phạm Văn Trắng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2240 | 84574 | Phạm Quốc Tâm, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2241 | 87015 | Đỗ Kim Hùng, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2242 | 87251 | Bùi Quang Năm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2243 | 88890 | Nguyễn Thành Trung, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2244 | 84455 | Nguyễn Thụy | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2245 | 84384 | Trần Tấn Chọn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2246 | 85118 | Nguyễn Thái Hoàng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2247 | 88259 | Nguyễn Thị Thanh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2248 | 84364 | Tô Thị Ánh Nguyệt | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2249 | 87596 | Lê Thị Nhu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2250 | 99198 | Bùi Quang Nam | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2251 | 97103 | Lê Văn Muời | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2252 | 86469 | Lê Ngọc Nam | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2253 | 86874 | Võ Duy Khánh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2254 | 87189 | Võ Văn Điều | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2255 | 88483 | Nguyễn Quốc Khánh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2256 | 88893 | Trần Ngọc Hương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2257 | 86133 | Hồ Văn Tiến | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2258 | 86119 | Nguyễn Văn Tài, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2259 | 87379 | Lâm Văn Đông | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2260 | 86016 | Hà Thị Lẹ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2261 | 87449 | Trần Văn Tèo | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2262 | 87611 | Nguyễn Vui | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2263 | 84167 | Hoàng Thị Bê | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2264 | 84430 | Bùi Thanh Long | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2265 | 88685 | Nguyễn Quốc Vũ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2266 | 84412 | Huỳnh Duy Vương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2267 | 85730 | Trương Tấn Hòa | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2268 | 87826 | Trần Văn Đợi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2269 | 88746 | Hồ Văn Cường | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2270 | 89039 | Bùi Văn Kim | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2271 | 84420 | Nguyễn Thị Tuyết Phương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2272 | 85716 | Nguyễn Tấn Sơn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2273 | 85830 | Trần Kỷ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2274 | 87024 | Phan Văn Hậu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2275 | 87693 | Trần Nghĩa | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2276 | 87730 | Phạm Quốc Phong | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2277 | 87875 | Lâm Văn Hảo | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2278 | 88277 | Phạm Văn Đức | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2279 | 88753 | Nguyễn Hồ Châu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2280 | 88906 | Nguyễn Văn Sang | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2281 | 88817 | Lê Ngọc Vinh, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2282 | 88298 | Trần Thanh Trí | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2283 | 88313 | Lê Thành Hiếu, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2284 | 89478 | Lê Văn Hai | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2285 | 97820 | Nguyễn Văn Trãi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2286 | 84018 | Trần Viết Năng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2287 | 86019 | Phan Văn Trường | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2288 | 89056 | Bùi Văn Lộc | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2289 | 89080 | Tô Văn Đức | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2290 | 95505 | Trần Văn Tuấn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2291 | 84190 | La Thị Mỹ Hồng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2292 | 96271 | Cao Thị Thu Thảo | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2293 | 84408 | Phạm Minh Quốc, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2294 | 85712 | Huỳnh Thanh Tuấn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2295 | 87593 | Nguyễn Văn Minh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2296 | 87934 | Nguyễn Thành Hòa | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2297 | 84826 | Huỳnh Quốc Hóa | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2298 | 86649 | Phan Đình Hòa | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2299 | 87377 | Nguyễn Đình Trọng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2300 | 86554 | Trần Quốc Cường | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2301 | 88970 | Nguyễn Văn Hồng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2302 | 84267 | Nguyễn Văn Thuận | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2303 | 89127 | Nguyễn Thị Liễu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2304 | 89295 | Nguyễn Ngọc Tú | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2305 | 84385 | Nguyễn Quang Vinh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2306 | 89383 | Hồ Văn Bê | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2307 | 84266 | Lương Kim Tuấn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2308 | 84333 | Nguyễn Thanh Hải | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2309 | 86092 | Trần Thị Quỳnh Hoa | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2310 | 85067 | Nguyễn Đức Tòng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2311 | 88675 | Nguyễn Tấn Lực | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2312 | 88971 | Võ Dũng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2313 | 88311 | Đỗ Thị Khương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2314 | 97208 | Đặng Đinh Nghĩa | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2315 | 89042 | Trần Thị Lành | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2316 | 97244 | Nguyễn Nhiễu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2317 | 88587 | Đặng Văn Chinh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2318 | 86992 | Nguyễn Ngọc Vàng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2319 | 84031 | Hoàng Thị Kim Oanh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2320 | 85008 | Nguyễn Văn Nâu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2321 | 85774 | Huỳnh Nghệ Ánh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2322 | 88196 | Nguyễn Đức Thông | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2323 | 95101 | Nguyễn Văn Quý, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2324 | 85882 | Võ Duy Khánh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2325 | 99986 | Lê Thị Nhu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2326 | 84023 | Trần Thị Từ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2327 | 85152 | Nguyễn Hữu Tài | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2328 | 85316 | Trần Xuân Dũng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2329 | 87577 | Trần Thị Thảo | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2330 | 89277 | Trần Thị Trí | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2331 | 89348 | Lê Thị Thu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2332 | 86350 | Khúc Ngọc Thái Hiền | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2333 | 88610 | Nguyễn Công Vũ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2334 | 89146 | Đinh Thị Bích Kiều | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2335 | 84073 | Nguyễn Nam Hân, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2336 | 84398 | Đặng Công Trọng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2337 | 85981 | Trần Văn Chánh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2338 | 86958 | Huỳnh Văn Tài | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2339 | 89324 | Nguyễn Văn Ngọc | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2340 | 89366 | Nguyễn Văn Thuận | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2341 | 85878 | Nguyễn Đức Hùng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2342 | 85984 | Lê Hoàng Dũng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2343 | 87622 | Nguyễn Bá Đa Sơn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2344 | 89459 | Phan Thị Xuân Hà | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2345 | 97766 | Huỳnh Thị Bích Hồng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2346 | 84376 | Trần Thị Tuyết Nga | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2347 | 87792 | Ngô Mai Thành | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2348 | 84194 | Lê Văn Cường, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2349 | 84425 | Nguyễn Hữu Thạnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2350 | 84566 | Nguyễn Quốc Chương, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2351 | 84592 | Nguyễn Văn Thành, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2352 | 86694 | Hà Thanh Cứng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2353 | 97161 | Đặng Trung Tuấn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2354 | 89301 | Võ Thị Hương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2355 | 97395 | Trần Thông | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2356 | 86982 | Nguyễn Thị Thúy | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2357 | 97043 | Hoàng Đình Thuyên | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2358 | 97749 | Nguyễn Công Lợi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2359 | 85792 | Hà Văn Rớt | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2360 | 85097 | Võ Huỳnh Hùng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2361 | 85693 | Hồ Thành Long | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2362 | 84004 | Nguyễn Thị Thảo | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2363 | 84012 | Lê Thị Hồng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2364 | 84027 | Nguyễn Văn Minh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2365 | 84560 | Phạm Văn Thảo | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2366 | 85796 | Nguyễn Khắc Hiệp | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2367 | 88611 | Trần Thanh Dũng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2368 | 84893 | Nguyễn Hồ Trung, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2369 | 99922 | Trần Thị Giàu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2370 | 86085 | Trần Thị Trinh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2371 | 84090 | Nguyễn Văn Sáu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2372 | 84541 | Nguyễn Thị Nhựt | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2373 | 84704 | Nguyễn Thị Minh Hằng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2374 | 97278 | Nguyễn Nam Hân, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2375 | 85230 | Nguyễn Phước Thành | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2376 | 84371 | Trần Văn Lai | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2377 | 84616 | Phạm Hải | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2378 | 95208 | Nguyễn Văn Hải | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2379 | 96440 | Trần Thị Hoa | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2380 | 84544 | Trần Thị Thuận | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2381 | 85828 | Trần Thị Nhiệm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2382 | 86648 | Phạm Thị Hậu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2383 | 87637 | Trần Đức Nhân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2384 | 84150 | Phan Thị Kim Thuỷ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2385 | 84906 | Nguyễn Thành Trung | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2386 | 84496 | Mai Văn Hồng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2387 | 85681 | Phạm Minh Hòa | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2388 | 85446 | Trần Thị Kim Anh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2389 | 87638 | Trần Đình Hoàng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2390 | 99041 | Diệp Thị Gái | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2391 | 83552 | Nguyễn Thị Son | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2392 | 84441 | Trần Văn Cả | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2393 | 97496 | Lê Thị Hiền | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2394 | 97901 | Trần Thị Thủy | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2395 | 86590 | Trần Thế Minh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2396 | 96292 | Võ Xuân Hùng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2397 | 84402 | Nguyễn Văn Thọ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2398 | 85608 | Nguyễn Văn Minh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2399 | 89694 | Võ Ngọc Bé | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2400 | 96938 | Võ Công Ty | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2401 | 97834 | Đỗ Ảnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2402 | 97093 | Phạm Thị Ngọc Hương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2403 | 85727 | Trần Thị Quỳnh Hoa | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2404 | 86080 | Đỗ Văn Thanh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2405 | 98809 | Phạm Long | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2406 | 84366 | Phạm Nhân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2407 | 89073 | Võ Thị Hận | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2408 | 96835 | Bạch Tấn Thà | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2409 | 97764 | Nguyễn Thế Tuyến, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2410 | 97873 | Lê Thị Tâm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2411 | 84490 | Nguyễn Thị Thảo | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2412 | 84649 | Nguyễn Văn Hòa | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2413 | 97019 | Cao Thị Nữ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2414 | 98574 | Nguyễn Thị Sa, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2415 | 99817 | Nguyễn Văn Tiến | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2416 | 85689 | Trần Kim Khanh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2417 | 83589 | Phan Văn Phương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2418 | 99464 | Lê Thị Nhu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2419 | 84942 | Lê Hữu Bình, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2420 | 85907 | Lê Văn Tâm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2421 | 86294 | Lê Thanh Quân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2422 | 87340 | Lê Văn Thuận | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2423 | 88925 | Phan Tiến Hiền | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2424 | 99247 | Nguyễn Thị Hồng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2425 | 87442 | Trần Thị Ánh Tuyết | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2426 | 96416 | Đặng Văn Chinh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2427 | 97871 | Phạm Long | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2428 | 99265 | Phạm Long | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2429 | 86116 | Nguyễn Văn Tuấn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2430 | 96781 | Huỳnh Kim An | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2431 | 84555 | Huỳnh Thị Bích Dung | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2432 | 97520 | Dương Thị Cúc | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2433 | 84016 | Huỳnh Thị Kim Phượng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2434 | 84535 | Lê Thị Lục | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2435 | 84801 | Võ Văn Hùng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2436 | 86102 | Lê Thị Song | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2437 | 96160 | Phan Thị Kim Thủy | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2438 | 96729 | Lê Thị Hương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2439 | 97840 | Huỳnh Văn Minh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2440 | 84450 | Trần Quốc Phong | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2441 | 85899 | Huỳnh Thị Tuyền | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2442 | 84498 | Đỗ Thị Kim Liên | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2443 | 96164 | Hồ Minh Tâm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2444 | 85834 | Hồ Vinh Quang | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2445 | 85420 | Trần Đông Phú | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2446 | 89171 | Phạm Long | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2447 | 97371 | Lê Thị Hương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2448 | 97776 | Phạm Thị Ba | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2449 | 83543 | Mai Xuân Nam | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2450 | 97991 | Giang Cẩm Bổn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2451 | 84805 | Huỳnh Tấn Nghĩa, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2452 | 96925 | Hoàng Văn Hạnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2453 | 99628 | Phan Thị Đã | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2454 | 96720 | Nguyễn Thanh Tâm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2455 | 87585 | Nguyễn Văn Minh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2456 | 85986 | Võ Minh Tây | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2457 | 96713 | Nguyễn Thanh Bình | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2458 | 84789 | Huỳnh Ngọc Quang, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2459 | 96804 | Phan Nhựt | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2460 | 97762 | Võ Văn Tân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2461 | 85867 | Nguyễn Công Tại | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2462 | 86067 | Võ Ngọc Hùng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2463 | 98467 | Trần Văn Lai | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2464 | 89572 | Trần Thị Thu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2465 | 84353 | Nguyễn Thị Hải Nhung | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2466 | 96021 | Dương Văn Sang | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2467 | 96145 | Võ Hữu Thọ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2468 | 96152 | Phan Nhựt | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2469 | 85491 | Nguyễn Văn Cả, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2470 | 99864 | Lê Hoàng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2471 | 84563 | Nguyễn Thị Sáu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2472 | 95964 | Nguyễn Hồng Quang | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2473 | 95034 | Lê Minh Chính | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2474 | 96714 | Nguyễn Văn Thanh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2475 | 99937 | Phan Văn Lành, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2476 | 97956 | Phạm Văn Hùng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2477 | 98484 | Lê Thành Dũng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2478 | 98812 | Trần Thanh Dũng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2479 | 95056 | Hoàng Ngọc Phương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2480 | 98190 | Lê Dàng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2481 | 97018 | Lê Thị Thuý, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2482 | 98013 | La Thanh Long | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2483 | 99168 | Lê Thành Tân, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2484 | 98135 | Nguyễn Quý Thạnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2485 | 83044 | Trần Văn Trướng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2486 | 83046 | Nguyễn Văn Thành | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2487 | 83077 | Nguyễn Văn Luân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2488 | 83084 | Huỳnh Minh Khìn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2489 | 83100 | Tạ Văn Khanh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2490 | 83104 | Trần Phưởng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2491 | 83129 | Nguyễn Văn Ẩn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2492 | 83157 | Đỗ Văn Phương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2493 | 83193 | Trần Thái | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2494 | 83221 | Đặng Ngọc Ánh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2495 | 83236 | Trần Văn Xiểu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2496 | 83264 | Lê Văn Bảy | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2497 | 83285 | Đỗ Văn Thịnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2498 | 83313 | Nguyễn Đức Hương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2499 | 83330 | Nguyễn Văn Thanh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2500 | 83352 | Trần Văn Thành | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2501 | 83082 | Nguyễn Khuých | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2502 | 83119 | Đặng Văn Ba | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2503 | 83271 | Đặng Văn Hồng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2504 | 83316 | Phạm Văn Phụng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2505 | 83367 | Cao Thái Học | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2506 | 83394 | Đỗ Văn Thanh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2507 | 83043 | Nguyễn Văn Hẹn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2508 | 83067 | Đặng Khẩm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2509 | 83172 | Đỗ Văn Lầu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2510 | 83211 | Nguyễn Tấn Kham | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2511 | 83340 | Đặng Nhơn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2512 | 83058 | Nguyễn Út | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2513 | 83101 | Trần Chiểm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2514 | 83158 | Ngô Tấn Hưng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2515 | 83105 | Nguyễn Khoánh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2516 | 83107 | Nguyễn Ngọc Sái | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2517 | 83112 | Bùi Trung | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2518 | 83125 | Nguyễn Văn Lin | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2519 | 83128 | Y Văn Xuyến | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2520 | 83140 | Nguyễn Minh Quang | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2521 | 83195 | Đỗ Châu Tốn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2522 | 83218 | Ngô Phong Lôi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2523 | 83228 | Nguyễn Truyện Tuấn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2524 | 83282 | Nguyễn Tỏ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2525 | 83308 | Đỗ Văn Nhất | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2526 | 83328 | Đỗ Quẹp | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2527 | 83389 | Đặng Ngọc Chẩn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2528 | 83406 | Lê Kham | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2529 | 83461 | Đỗ Văn Trin | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2530 | 83358 | Phạm Xuân Tuyến | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2531 | 83110 | Lê Văn Nùng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2532 | 83220 | Nguyễn Văn Hùng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2533 | 83390 | Nguyễn Thành Tâm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2534 | 83428 | Nguyễn Văn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2535 | 83061 | Đặng Văn Quấn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2536 | 83068 | Nguyễn Đức | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2537 | 83089 | Nguyễn Văn Thển | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2538 | 83142 | Nguyễn Văn Nựng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2539 | 83231 | Phạm Văn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2540 | 83287 | Đỗ Văn Nguyên | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2541 | 83297 | Trương Thành Nam | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2542 | 83305 | Võ Thị Gon | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2543 | 83357 | Nguyễn Tấn Phú | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2544 | 83364 | Nguyễn Tỉnh, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2545 | 83395 | Đỗ Ca Nốt | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2546 | 83525 | Nguyễn Văn Côi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2547 | 83087 | Nguyễn Uân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2548 | 83386 | Cao Minh Châu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2549 | 83103 | Nguyễn Chối | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2550 | 83186 | Cao Văn Viên | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2551 | 83253 | Nguyễn Đắc | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2552 | 83293 | Dương Văn Thén | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2553 | 83399 | Trần Diễm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2554 | 83402 | Nguyễn Lợi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2555 | 83441 | Cao Minh Bôn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2556 | 83539 | Đỗ Văn Minh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2557 | 83292 | Đỗ Văn Yên | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2558 | 83091 | Trần Văn Liêm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2559 | 83116 | Nguyễn Văn Hùng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2560 | 83209 | Nguyễn Văn Yến | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2561 | 83215 | Phạm Đăng Nhân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2562 | 83304 | Trần Dẻn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2563 | 83393 | Nguyễn Văn Tảng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2564 | 83440 | Đỗ Văn Bê | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2565 | 83156 | Nguyễn Văn Khôi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2566 | 83403 | Ngô Minh Quang | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2567 | 83049 | Nguyễn Văn Quy | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2568 | 83120 | Đặng Văn Hưng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2569 | 83122 | Đặng Minh Vương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2570 | 83127 | Mai Kiển | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2571 | 83319 | Cao Huẩn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2572 | 83464 | Nguyễn Văn Hải | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2573 | 83534 | Trương Huỳnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2574 | 83276 | Lê Hữu Lộc | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2575 | 83350 | Đỗ Minh Phúc | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2576 | 83362 | Trần Văn Tằm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2577 | 83029 | Nguyễn Văn Hòa | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2578 | 83031 | Nguyễn Văn Cang | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2579 | 83111 | Nguyễn Trọng Yến | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2580 | 83121 | Lê Hoàng Ngôn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2581 | 83197 | Đặng Tắng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2582 | 83202 | Nguyễn Lân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2583 | 83214 | Tạ Văn Triễn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2584 | 83232 | Trần Hữu Hòa | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2585 | 83239 | Dương Văn Thánh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2586 | 83262 | Tiêu Hảo | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2587 | 83281 | Nguyễn Ngọc Điền | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2588 | 83343 | Huỳnh Văn Mãi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2589 | 83347 | Nguyễn Văn Tư | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2590 | 83376 | Đặng Khè | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2591 | 83392 | Nguyễn Ngắm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2592 | 83401 | Trần Văn Sang | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2593 | 83421 | Huỳnh Văn Phắc | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2594 | 83436 | Tạ Hùng Cường | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2595 | 83481 | Trần Văn Chúc | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2596 | 83489 | Trương Tấn Liêm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2597 | 83541 | Ngô Hùng Dũng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2598 | 83219 | Cao Xa La | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2599 | 83237 | Nguyễn Thị Tấm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2600 | 83265 | Dương Thơ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2601 | 83365 | Nguyễn Thị Nhu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2602 | 83426 | Nguyễn Văn Phước | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2603 | 83073 | Đỗ Thanh Tân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2604 | 83099 | Đỗ Thành Nhơn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2605 | 83143 | Phạm Văn Thanh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2606 | 83181 | Nguyễn Tín | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2607 | 83255 | Nguyễn Núng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2608 | 83331 | Huỳnh Văn Quý | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2609 | 83372 | Võ Văn Quyền | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2610 | 83039 | Nguyễn Phúc | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2611 | 83047 | Phạm Hải | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2612 | 83094 | Trần Niêm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2613 | 83123 | Huỳnh Văn Lẫm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2614 | 83178 | Huỳnh Văn Mưỡng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2615 | 83196 | Đỗ Đình Du | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2616 | 83198 | Nguyễn Văn Thởn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2617 | 83300 | Nguyễn Dẩn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2618 | 83363 | Tiêu Hạng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2619 | 83398 | Đỗ Hữu Nhân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2620 | 83419 | Nguyễn Văn Sĩ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2621 | 85397 | Nguyễn Hữu Sáng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2622 | 83021 | Nguyễn Thạnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2623 | 83159 | Phạm Văn Vi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2624 | 83170 | Trần Thị Im | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2625 | 83194 | Đỗ Văn Học | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2626 | 83302 | Nguyễn Thành | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2627 | 83346 | Nguyễn Hải Phùng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2628 | 83391 | Y Văn Phước | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2629 | 83422 | Đỗ Văn Vơ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2630 | 83438 | Đặng Thị Hương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2631 | 99332 | Đỗ Văn Tiến | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2632 | 83074 | Đỗ Một | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2633 | 83076 | Đỗ Chí Hiếu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2634 | 83078 | Phạm Thanh Châu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2635 | 83086 | Phạm Văn Vần | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2636 | 83093 | Lê Thanh Bảo | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2637 | 83152 | Huỳnh Văn Hiệp | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2638 | 83212 | Nguyễn Phùng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2639 | 83246 | Trần Vĩ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2640 | 83277 | Trần Văn Thu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2641 | 83283 | Phạm Văn Quyền | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2642 | 83332 | Trần Chiếm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2643 | 83348 | Nguyễn Hải Phụng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2644 | 83449 | Huỳnh Văn Dư | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2645 | 83517 | Tạ Thị Hoàng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2646 | 85382 | Trần Hoàng Nghiếm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2647 | 85405 | Trần Quốc Toản | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2648 | 83382 | Cao Đình Biên | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2649 | 83083 | Đỗ Tiệu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2650 | 83147 | Đỗ Hữu Thắng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2651 | 83182 | Nguyễn Văn Hữu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2652 | 83233 | Trần Văn Thạnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2653 | 83327 | Đỗ Quẹp | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2654 | 83341 | Trần Thanh Biêm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2655 | 83208 | Nguyễn Văn Tin | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2656 | 85526 | Trần Hữu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2657 | 88008 | Huỳnh Nuổn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2658 | 83088 | Nguyễn Văn Yên | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2659 | 83163 | Nguyễn Văn Danh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2660 | 83240 | Nguyễn Ngọc Mai | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2661 | 83460 | Lê Thành Khôi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2662 | 85370 | Nguyễn Hữu Thành | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2663 | 83338 | Cao Sơn Đài | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2664 | 83066 | Phạm Hà | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2665 | 83095 | Huỳnh Trí | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2666 | 83251 | Trần Văn Cu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2667 | 83272 | Trần Thanh Lệ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2668 | 83329 | Nguyễn Ngọc Hồng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2669 | 83536 | Châu Li | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2670 | 83542 | Nguyễn Văn Viện | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2671 | 89897 | Phạm Trương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2672 | 83400 | Y Văn Lam | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2673 | 85342 | Nguyễn Thức | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2674 | 85614 | Nguyễn Bế | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2675 | 83048 | Nguyễn Văn Tiết | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2676 | 83065 | Võ Thị Nhạn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2677 | 83096 | Đỗ Tấn Linh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2678 | 83136 | Lê Thanh Lợi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2679 | 83187 | Đặng Văn Khiểu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2680 | 83190 | Nguyễn Hiệp | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2681 | 83286 | Trần Văn Trúc | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2682 | 83290 | Nguyễn Hồng Sanh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2683 | 83299 | Nguyễn Thanh Xuân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2684 | 83310 | Nguyễn Thanh Minh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2685 | 83366 | Nguyễn Khởi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2686 | 83383 | Trần Sáng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2687 | 83387 | Đỗ Thanh Hào | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2688 | 83530 | Ngô Quốc Hội | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2689 | 85452 | Nguyễn Bé | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2690 | 83139 | Nguyễn Thanh Lâm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2691 | 83042 | Nguyễn Có | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2692 | 83055 | Nguyễn Văn Khởi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2693 | 83179 | Đặng Văn Nhi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2694 | 83210 | Nguyễn Văn Thành | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2695 | 83361 | Bùi Thị Lợi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2696 | 83480 | Nguyễn Ngọc Ẩn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2697 | 89264 | Đặng Thanh Tâm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2698 | 83337 | Nguyễn Thanh Sơn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2699 | 85353 | Trần Thanh Sơn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2700 | 83090 | Nguyễn Văn Lộc | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2701 | 83145 | Nguyễn Văn Thơ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2702 | 83249 | Ngô Phước Chinh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2703 | 83254 | Hồ Ngọc Dũng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2704 | 83291 | Nguyễn Minh Hải | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2705 | 85416 | Cao Thạch Quỳnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2706 | 83053 | Đỗ Duy Hòa | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2707 | 83109 | Nguyễn Văn Tình | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2708 | 83155 | Tạ Thanh Yến | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2709 | 84264 | Huỳnh Minh Sáng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2710 | 85326 | Nguyễn Thị Hòa | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2711 | 85332 | Dương Ngọc Ánh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2712 | 85390 | Nguyễn Văn Nam | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2713 | 83160 | Nguyễn Thái Sơn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2714 | 83183 | Nguyễn Văn Ẩn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2715 | 89761 | Nguyễn Văn Phu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2716 | 85444 | Tiêu Văn Thanh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2717 | 83052 | Đặng Quang | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2718 | 83102 | Trần Thiện | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2719 | 83114 | Đỗ Hữu Tâm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2720 | 83226 | Trần Thanh Bông | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2721 | 83274 | Trịnh Ngọc Ánh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2722 | 83359 | Nguyễn Hơn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2723 | 83384 | Võ Thị Phượng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2724 | 83431 | Nguyễn Sơn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2725 | 83463 | Nguyễn Văn Lễ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2726 | 85334 | Nguyễn Văn Phi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2727 | 85348 | Đặng Be, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2728 | 85453 | Phạm Văn Nẹp | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2729 | 83025 | Nguyễn Văn Cường | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2730 | 83040 | Ngô Tâm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2731 | 83080 | Cao Văn Công | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2732 | 83169 | Nguyễn Thanh Tảo | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2733 | 83177 | Trần Thanh Bảo | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2734 | 83201 | Nguyễn Triệu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2735 | 83535 | Phạm Ngọc Xướng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2736 | 86049 | Phạm Văn Thắng, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2737 | 89789 | Trần Thanh Hóa | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2738 | 83434 | Nguyễn Văn Nhi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2739 | 83317 | Trần Phưng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2740 | 85441 | Nguyễn Văn Sư | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2741 | 88785 | Dương Văn Hải | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2742 | 89835 | Nguyễn Hai | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2743 | 89845 | Đỗ Mại | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2744 | 85396 | Đặng Minh Tấn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2745 | 83244 | Nguyễn Tường | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2746 | 83273 | Nguyễn Ngọc Tài | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2747 | 85371 | Tạ May | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2748 | 85388 | Nguyễn Cao Miên | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2749 | 89791 | Lê Văn Ư | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2750 | 89836 | Huỳnh Minh Cảnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2751 | 88304 | Đặng Văn Thương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2752 | 89739 | Bùi Minh Thương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2753 | 83038 | Nguyễn Hiền | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2754 | 83064 | Phạm Văn Thu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2755 | 83280 | Ngô Xa Lưng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2756 | 83295 | Nguyễn Thị Nhị | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2757 | 84531 | Trần Phòng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2758 | 85325 | Nguyễn Hùng Cường | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2759 | 85378 | Nguyễn Đấn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2760 | 88107 | Nguyễn Văn Viên | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2761 | 83028 | Võ Thành Khuẩn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2762 | 83037 | Võ Tuấn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2763 | 83113 | Phạm Thanh Trung | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2764 | 83263 | Phạm Thanh Hồng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2765 | 83268 | Đỗ Văn Thành | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2766 | 83288 | Đặng Văn Núi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2767 | 83425 | Trần Diễm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2768 | 83427 | Đỗ Minh Tiến | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2769 | 83515 | Trần Hảo | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2770 | 88018 | Nguyễn Văn Tản | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2771 | 89411 | Đặng Văn Tôn, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2772 | 89754 | Trần Thanh Liêm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2773 | 85366 | Trần Văn Tám | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2774 | 85344 | Huỳnh Văn Bé | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2775 | 88431 | Trần Tấn Lực | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2776 | 83301 | Trần Minh Toàn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2777 | 85621 | Nguyễn Văn Thọ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2778 | 88286 | Nguyễn Văn Triết | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2779 | 88393 | Đặng Nghĩa | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2780 | 85237 | Dương Ngọc Tung | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2781 | 89914 | Nguyễn Trường Sinh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2782 | 83092 | Đỗ Văn Dượt | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2783 | 83278 | Nguyễn Trung | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2784 | 83491 | Nguyễn Vẻ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2785 | 84556 | Nguyễn Văn Kế | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2786 | 85513 | Cao Minh Trung | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2787 | 88109 | Dương Văn Tam | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2788 | 88348 | Đặng Văn Ngà | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2789 | 85341 | Lê Văn Huề, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2790 | 85425 | Nguyễn Đức Thắng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2791 | 88007 | Nguyễn Văn Một | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2792 | 83137 | Nguyễn Hùng Cường | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2793 | 83141 | Phạm Văn Tấn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2794 | 83396 | Trần Văn Chương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2795 | 88573 | Nguyễn Thanh Liêm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2796 | 89676 | Tạ Thanh Mười | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2797 | 83430 | Nguyễn Đoàn Kết | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2798 | 83527 | Nguyễn Ty | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2799 | 85381 | Nguyễn Thanh Quảng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2800 | 85427 | Nguyễn Việt | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2801 | 85573 | Võ Tèo | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2802 | 89738 | Lưu Ngọc Phát | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2803 | 84526 | Ngô Quốc Khánh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2804 | 83191 | Nguyễn Tấn Lâm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2805 | 83303 | Đặng Văn Lành | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2806 | 83345 | Nguyễn Văn Trúc | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2807 | 85389 | Nguyễn Văn Hiếu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2808 | 88064 | Nguyễn Văn Ngăm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2809 | 89987 | Châu Đức Trọng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2810 | 83349 | Đỗ Hồng Tâm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2811 | 85404 | Trần Quang Đẳng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2812 | 89915 | Trần Phi Long | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2813 | 83314 | Nguyễn Văn Trúc | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2814 | 83404 | Đỗ Văn Thương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2815 | 85462 | Nguyễn Văn Khanh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2816 | 89837 | Dương Ngọc Vui | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2817 | 89907 | Nguyễn Vẩn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2818 | 85439 | Dương Phùng Sinh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2819 | 85464 | Nguyễn Văn Tư | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2820 | 89928 | Nguyễn Văn Chánh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2821 | 83154 | Tiêu Văn Thanh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2822 | 83339 | Trần Hữu Phong | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2823 | 85236 | Nguyễn Trung Phương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2824 | 85426 | Nguyễn Thành Điêm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2825 | 85503 | Nguyễn Dũng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2826 | 89668 | Ngô Thị Bích Phượng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2827 | 85522 | Đỗ Thị Hồng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2828 | 89667 | Trần Lo | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2829 | 83275 | Trương Thạch Hải | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2830 | 84553 | Nguyễn Văn Thảo | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2831 | 84583 | Trương Văn Khiển, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2832 | 85582 | Phạm Văn Hượng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2833 | 89782 | Nguyễn Quến | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2834 | 89783 | Nguyễn Minh Thanh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2835 | 83284 | Nguyễn Thanh Hường | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2836 | 85373 | Nguyễn Thẳng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2837 | 89743 | Võ Văn Thanh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2838 | 83041 | Nguyễn Thị Nhị, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2839 | 85456 | Nguyễn Văn Sung, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2840 | 89095 | Tiêu Văn Thọ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2841 | 83435 | Nguyễn Văn Dẩm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2842 | 84532 | Nguyễn Hùng Cường | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2843 | 88410 | Trần Minh Xứng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2844 | 89677 | Trần Văn Nhanh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2845 | 89871 | Ngô Văn Tài | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2846 | 88017 | Nguyễn Phước | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2847 | 85379 | Nguyễn Văn Hưng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2848 | 85469 | Trần Văn Triều | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2849 | 89865 | Nguyễn Thị Duỗng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2850 | 83148 | Tiêu Thị Nguyện | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2851 | 85591 | Nguyễn Hữu Trung | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2852 | 85604 | Đoàn Văn Tứ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2853 | 88349 | Nguyễn Văn Lụm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2854 | 89833 | Đỗ Thanh Sơn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2855 | 83151 | Võ Kiết Tường | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2856 | 89888 | Nguyễn Văn Sơn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2857 | 89936 | Đỗ Hoài Phước | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2858 | 88501 | Nguyễn Văn Linh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2859 | 85365 | Phạm Quang Thành | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2860 | 83311 | Nguyễn Thái | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2861 | 86041 | Nguyễn Thị Khài | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2862 | 88019 | Lê Văn Tánh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2863 | 88647 | Phạm Đua | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2864 | 89834 | Đặng Văn Điệu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2865 | 89862 | Phạm Văn Quyền | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2866 | 85181 | Hồ Ngọc Dũng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2867 | 86039 | Đỗ Thiện Tích | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2868 | 88186 | Nguyễn Châu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2869 | 88566 | Tiêu Văn Khối, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2870 | 89784 | Ngô Phong Phi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2871 | 85488 | Trương Minh Thiện | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2872 | 89846 | Tiêu Văn Rồng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2873 | 83294 | Nguyễn Thị Ngọc | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2874 | 89852 | Đỗ Thị Khá | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2875 | 83149 | Nguyễn Thành Nuôi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2876 | 85189 | Nguyễn Văn Lộc | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2877 | 86063 | Trương Thắng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2878 | 89872 | Trần Văn Lộc | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2879 | 83353 | Nguyễn Tấn Lộc | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2880 | 83050 | Trần Khanh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2881 | 83420 | Võ Văn Sáu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2882 | 85055 | Nguyễn Văn Sơn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2883 | 88757 | Nguyễn Văn Hùng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2884 | 83060 | Nguyễn Ca Lô | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2885 | 84472 | Võ Chỉnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2886 | 85470 | Đặng Văn Thương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2887 | 85410 | Nguyễn Phến | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2888 | 89960 | Đỗ Thanh Xuân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2889 | 85438 | Ngô Trổng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2890 | 85445 | Đặng Châu Thảnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2891 | 85505 | Phạm Minh Hải | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2892 | 85508 | Châu Lễ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2893 | 85525 | Tạ Thanh An | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2894 | 83118 | Nguyễn Văn Bình | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2895 | 85515 | Nguyễn Kim Hùng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2896 | 85450 | Trần Văn Đắt | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2897 | 89770 | Nguyễn Thanh Long | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2898 | 89954 | Nguyễn Tám | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2899 | 85468 | Võ Văn Tèo | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2900 | 85544 | Đỗ Văn Ngôi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2901 | 83188 | Tạ Văn Lập | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2902 | 89973 | Trần Viện | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2903 | 97565 | Đặng Văn Tưởng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2904 | 89883 | Đồng Văn Mười | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2905 | 89029 | Nguyễn Huấn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2906 | 98458 | Đỗ Minh Vưỡng, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2907 | 85519 | Nguyễn Thị Khín | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2908 | 97628 | Trần Chánh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2909 | 97613 | Đặng Bon | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2910 | 99250 | Trần Thị Rớt | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2911 | 97468 | Võ Phú Thanh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2912 | 97679 | Công ty cổ phần EU Thanh Lâm, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2913 | 97779 | Cty TNHH TMDVDL Hoàng Phúc, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2914 | 83032 | Nguyễn Văn Trung | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2915 | 83033 | Nguyễn Văn Thuận | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2916 | 83034 | Nguyễn Văn Em | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2917 | 83130 | Ung Văn Hạnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2918 | 83166 | Ung Văn Hà | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2919 | 83167 | Tăng Văn Thanh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2920 | 83173 | Võ Văn Tư | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2921 | 83174 | Phan Văn Là | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2922 | 83175 | Lê Văn Hiệp | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2923 | 83176 | Nguyễn Văn Tiến | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2924 | 83204 | Trần Văn Năm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2925 | 83222 | Huỳnh Văn Năm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2926 | 83223 | Huỳnh Văn Sơn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2927 | 83224 | Nguyễn Đức Hà | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2928 | 83227 | Nguyễn Cường | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2929 | 83229 | Võ Ngọc Tân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2930 | 83230 | Bùi Thị Tuyết | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2931 | 83242 | Lê Thị Thành | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2932 | 83245 | Phan Văn Hồng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2933 | 83247 | Tăng Văn Thuận | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2934 | 83257 | Trần Ngọc Tươi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2935 | 83258 | Lê văn Một | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2936 | 83259 | Nguyễn Văn Sơn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2937 | 83318 | Nguyễn Công Chức | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2938 | 83321 | Trần Văn Đồng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2939 | 83336 | Nguyễn Văn Thảo | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2940 | 83355 | Bùi Văn Hải | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2941 | 83368 | Nguyễn Hùng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2942 | 83369 | Lê Văn Năm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2943 | 83373 | Võ Anh Trường | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2944 | 83411 | Phạm Ngọc Chàm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2945 | 83412 | Nguyễn Văn Hổ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2946 | 83413 | Phạm Văn Sáu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2947 | 83415 | Nguyễn Hữu Thanh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2948 | 83416 | Võ Văn Vàng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2949 | 83417 | Bùi Văn Trung | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2950 | 83429 | Phạm Ngọc Thượng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2951 | 83439 | Đồng Văn Thuận | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2952 | 83443 | Nguyễn Văn Tam | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2953 | 83444 | Lê Thị Năm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2954 | 83451 | Ngô Văn Dũng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2955 | 83452 | Đào Văn Tám | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2956 | 83453 | Nguyễn Văn Tư | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2957 | 83498 | Nguyễn Thị Loan | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2958 | 83521 | Nguyễn Văn Tuấn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2959 | 83524 | Ngô Đức Minh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2960 | 83528 | Lê Văn Bảo | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2961 | 83592 | Trần Văn Tùng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2962 | 84066 | Lương Văn Tấn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2963 | 84082 | Huỳnh Văn Thành | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2964 | 84102 | Hồ Văn Hóa | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2965 | 84130 | Huỳnh Văn Hạnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2966 | 84132 | Trần Thị Châu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2967 | 84200 | Lê Văn Hảo | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2968 | 84209 | Nguyễn Văn Chính | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2969 | 84210 | Nguyễn Văn Đô | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2970 | 84241 | Lê Văn Sáu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2971 | 84284 | Nguyễn Thân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2972 | 84294 | Huỳnh Văn Đát | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2973 | 84303 | Nguyễn Thanh An | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2974 | 84345 | Nguyễn Văn Hai | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2975 | 84410 | Võ Văn Hoà | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2976 | 84458 | Trần Đùm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2977 | 84480 | Trần Văn Ba, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2978 | 84491 | Võ Thanh Sơn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2979 | 84519 | Phạm Huyền Nhã | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2980 | 84559 | Hà Tiên Dũng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2981 | 84586 | Phạm Văn Bình | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2982 | 84587 | Trần Văn Đông | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2983 | 84590 | Nguyễn Hoài Phong, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2984 | 84597 | Trần Thị Mùi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2985 | 84659 | Phan Hữu Bình, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2986 | 84694 | Huỳnh Văn Trung | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2987 | 84717 | Nguyễn Văn Vệ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2988 | 84779 | Trần Thị Linh, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2989 | 84872 | Đỗ Thị Tám, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2990 | 85011 | Tăng Văn Lâm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2991 | 85018 | Nguyễn Hoà | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2992 | 85019 | Nguyễn Ngọc Thanh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2993 | 85026 | Nguyễn Văn Khọt | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2994 | 85027 | Nguyễn Văn Núi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2995 | 85104 | Lê Văn Kha | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2996 | 85114 | Đỗ Văn Quỳnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2997 | 85127 | Lê Văn Đức | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2998 | 85130 | Trần Hoàng Tịnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 2999 | 85131 | Lê Thị Thu Thuỷ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3000 | 85138 | Phan Thành | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3001 | 85139 | Nguyễn Mạnh Hùng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3002 | 85141 | Võ Văn Tư | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3003 | 85171 | Nguyễn Văn Sơn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3004 | 85206 | Trương Văn Hải | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3005 | 85219 | Nguyễn Tấn Biên | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3006 | 85240 | Nguyễn Văn Kiên | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3007 | 85242 | Lê Thị Hoa | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3008 | 85247 | Trần Minh Đức | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3009 | 85248 | Nguyễn Bá Khả | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3010 | 85255 | Trần Văn Anh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3011 | 85257 | Nguyễn Đức Minh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3012 | 85264 | Nguyễn Văn Nhung | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3013 | 85265 | Nguyễn Văn Tâm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3014 | 85271 | Hà Thiện Thanh Tùng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3015 | 85281 | Hà Tiên Thuận | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3016 | 85285 | Nguyễn Cu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3017 | 85295 | Nguyễn Đình Châu, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3018 | 85466 | Nguyễn Phát Sáng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3019 | 85471 | Huỳnh Ngọc Vũ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3020 | 85600 | Nguyễn Văn Thiện | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3021 | 85722 | Nguyễn Kim Phượng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3022 | 85768 | Võ Ngọc Bình | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3023 | 85916 | Phạm Thanh Hùng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3024 | 86008 | Huỳnh Thiện Hiếu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3025 | 86011 | Trần Văn Lộc | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3026 | 86018 | Nguyễn Văn Ân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3027 | 86025 | Nguyễn Văn Vệ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3028 | 86073 | Nguyễn Văn Thương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3029 | 86148 | Nguyễn Văn Tòng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3030 | 86181 | Trần Ngọc Quang | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3031 | 86200 | Phạm Văn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3032 | 86203 | Trần Văn Dạo | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3033 | 86212 | Lê Thị Bằng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3034 | 86216 | Nguyễn Văn Tố, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3035 | 86227 | Hà Hoàng Long | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3036 | 86243 | Nguyễn Thị Ry | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3037 | 86253 | Nguyễn Minh Quyến | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3038 | 86256 | Nguyễn Thanh Trúc | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3039 | 86263 | Lương Thị Dung | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3040 | 86288 | Trần Thị Thương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3041 | 86331 | Hoàng Phi Hải | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3042 | 86334 | Đoàn Văn Sỹ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3043 | 86335 | Võ Xuân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3044 | 86341 | Dương Ngọc Trung | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3045 | 86346 | Nguyễn Công Thành | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3046 | 86369 | Nguyễn Xuân Thế | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3047 | 86377 | Nguyễn Văn Lợi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3048 | 86380 | Võ Hữu Phước | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3049 | 86382 | Nguyễn Văn Dương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3050 | 86390 | Lê Quốc Đạt | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3051 | 86397 | Nguyễn Văn Thành | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3052 | 86404 | Nguyễn Thị Trang | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3053 | 86407 | Nguyễn Văn Hiển | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3054 | 86412 | Huỳnh Thị Tám | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3055 | 86459 | Trần Thị Dui | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3056 | 86472 | Võ Văn Vinh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3057 | 86491 | Phạm Thị Sen | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3058 | 86580 | Lê Văn Thắng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3059 | 86670 | Dương Thị Thúy | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3060 | 86707 | Nguyễn Văn Chạy | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3061 | 86949 | Lê Văn Minh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3062 | 86980 | Huỳnh Thành | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3063 | 86983 | Lê Văn Thu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3064 | 87009 | Nguyễn Văn Trong | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3065 | 87038 | Trần Văn Gần | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3066 | 87079 | Nguyễn Thị Thanh Phương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3067 | 87089 | Đỗ Văn Hùng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3068 | 87090 | Ngô Văn Dũng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3069 | 87124 | Lê Còn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3070 | 87151 | Huỳnh Minh Phước | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3071 | 87162 | Lê Văn Lượng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3072 | 87222 | Lê Anh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3073 | 87231 | Đỗ Văn Năm, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3074 | 87239 | Nguyễn Ngọc Lũy | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3075 | 87289 | Nguyễn Hữu Lộc | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3076 | 87411 | Nguyễn Văn Hòa | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3077 | 87485 | Nguyễn Thành Tân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3078 | 87557 | Võ Văn Ba | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3079 | 87678 | Nguyễn Văn Duyệt | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3080 | 87703 | Mai Thành Vũ, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3081 | 87711 | Trần Văn Mười | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3082 | 87773 | Phạm Anh Ngọc | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3083 | 87858 | Hoát Thị Dân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3084 | 87956 | Nguyễn Văn Đông | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3085 | 87975 | Nguyễn Cường | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3086 | 88026 | Nguyễn Ngọc Thanh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3087 | 88028 | Nguyễn Văn Gần | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3088 | 88034 | Lê Đình Nguyện | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3089 | 88046 | Huỳnh Ngọc Hiếu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3090 | 88088 | Nguyễn Nhân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3091 | 88131 | Nguyễn Văn Hải | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3092 | 88221 | Nguyễn Minh Hùng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3093 | 88258 | Nguyễn Thị Mỹ Thành | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3094 | 88295 | Lê Đồ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3095 | 88305 | Nguyễn Ngọc Sáng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3096 | 88330 | Nguyễn Hữu Công, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3097 | 88394 | Trần Văn Xí | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3098 | 88403 | Bùi Văn Hương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3099 | 88465 | Nguyễn Văn Nhị | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3100 | 88478 | Nguyễn Văn Hoài | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3101 | 88537 | Ung Thị Hồng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3102 | 88539 | Nguyễn Sang | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3103 | 88595 | Võ Đình Đơ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3104 | 88618 | Nguyễn Văn Ái | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3105 | 88628 | Nguyễn Nhật Quang | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3106 | 88672 | Trần Ánh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3107 | 88674 | Lê Thị Biết | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3108 | 88736 | Lê Tân Tiến | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3109 | 88764 | Huỳnh Minh Tảo | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3110 | 88781 | Nguyễn Sang | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3111 | 88791 | Trần Bông | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3112 | 88820 | Lê Văn Tho | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3113 | 88835 | Trần Văn Hai | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3114 | 88861 | Trần Văn Linh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3115 | 88926 | Lê Văn Hòa | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3116 | 89006 | Nguyễn Văn Tốp | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3117 | 89014 | Đỗ Đình Hiệp | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3118 | 89084 | Nguyễn Văn Lượm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3119 | 89096 | Võ Văn Sáu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3120 | 89109 | Nguyễn Thị Minh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3121 | 89119 | Phạm Ngọc Minh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3122 | 89124 | Nguyễn Văn Cày | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3123 | 89140 | Nguyễn Văn Tư | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3124 | 89149 | Lê Hương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3125 | 89221 | Lê Văn Một | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3126 | 89222 | Nguyễn Thanh Lâm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3127 | 89243 | Võ Ngọc Anh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3128 | 89270 | Nguyễn Đức Minh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3129 | 89286 | Lê Cho | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3130 | 89304 | Trần Hữu Kỳ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3131 | 89314 | Nguyễn Văn Tình | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3132 | 89322 | Võ Đình Khải | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3133 | 89323 | Nguyễn Minh Thư, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3134 | 89341 | Nguyễn Hoà | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3135 | 89350 | Võ Thị Nhớ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3136 | 89367 | Phan Hữu Trung | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3137 | 89468 | Phạm Quốc Hồng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3138 | 89531 | Võ Ngọc Duyệt | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3139 | 89565 | Hoàng Thị Mỹ Lệ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3140 | 89566 | Nguyễn Thị Tư | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3141 | 89645 | Huỳnh Văn Hải | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3142 | 89700 | Huỳnh Văn Thanh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3143 | 89809 | Võ Ngọc Duyệt | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3144 | 89818 | Nguyễn Thị Nương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3145 | 89828 | Đoàn Văn Sáu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3146 | 89917 | Ngô Hữu Thiết | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3147 | 89932 | Đoàn Minh Hạnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3148 | 89971 | Nguyễn Văn Không | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3149 | 95053 | Trần Thị Phụng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3150 | 95301 | Nguyễn Văn Cường | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3151 | 95408 | Trần Minh Tiến | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3152 | 95627 | Phạm Hữu Phát | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3153 | 95903 | Huỳnh Văn Thành | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3154 | 96009 | Lê Thị Lan | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3155 | 96025 | Phan Hữu Trung | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3156 | 96029 | Võ Văn Xinh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3157 | 96126 | Lê Thị Tú Trinh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3158 | 96148 | Nguyễn Văn Mạnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3159 | 96223 | Nguyễn Văn Xê | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3160 | 96245 | Phan Thọ Em | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3161 | 96442 | Trần Văn Hoan | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3162 | 96458 | Nguyễn Thị Chúc | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3163 | 96460 | Trần Minh Thanh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3164 | 96530 | Lê Văn Thêm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3165 | 96593 | Diệp Văn Thiện | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3166 | 97090 | Trần Văn Lợi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3167 | 97280 | Nguyễn Quốc Hoàng, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3168 | 97302 | Trần Văn Toàn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3169 | 97303 | Phạm Hoa | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3170 | 97407 | Trần Văn Hoan | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3171 | 97510 | Nguyễn Văn Hồng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3172 | 97848 | Phạm Văn Mót | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3173 | 97878 | Lê Văn Bông | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3174 | 97930 | Huỳnh Văn Trung | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3175 | 97962 | Phan Thanh Sang | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3176 | 97995 | Nguyễn Văn Thọ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3177 | 98039 | Nguyễn Ngọc Tân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3178 | 98124 | Trần Thị Thuận | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3179 | 98126 | Nguyễn Thị Lợi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3180 | 98209 | Nguyễn Văn Hảo | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3181 | 98475 | Nguyễn Văn Giác | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3182 | 98495 | Nguyễn Thị Hồng Hạnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3183 | 98589 | CTy TNHH Hoà Thuận | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3184 | 98756 | Lê Đức Tuấn, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3185 | 98771 | Nguyễn Văn Chim | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3186 | 98934 | Võ Vinh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3187 | 98954 | Trần Thị Xuân Hương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3188 | 99058 | Nguyễn Thị Chín | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3189 | 99071 | Nguyễn Sáu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3190 | 99079 | Nguyễn Hữu Minh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3191 | 99201 | Trần Văn Ngọc | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3192 | 99465 | Trần Thị Hộ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3193 | 99493 | Lê Thị Qưới | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3194 | 99664 | Trần Thị Hương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3195 | 99755 | Lê Thị Bích Liên | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3196 | 99918 | Công ty TNHH Hoà Thuận | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3197 | 83006 | Nguyễn Lô | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3198 | 83007 | Nguyễn Văn Năm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3199 | 83010 | Nguyễn Cu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3200 | 83019 | Nguyễn Văn Hiếu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3201 | 83022 | Nguyễn Thị Tư | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3202 | 83062 | Nguyễn Ngọc Minh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3203 | 83307 | Tạ Thị Phương Thảo | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3204 | 83408 | Nguyễn Văn Đức | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3205 | 83409 | Nguyễn Văn Đáng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3206 | 83410 | Nguyễn Phước | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3207 | 83484 | Võ Hoàng Mến | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3208 | 83497 | Phạm Thanh Thái | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3209 | 83514 | Lê Văn Ét | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3210 | 83520 | Nguyễn Tấn Lực | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3211 | 83561 | Ngô Đức Dũng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3212 | 83566 | Nguyễn Hạnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3213 | 83567 | Ngô Minh Hiệp | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3214 | 83569 | Nguyễn Hận | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3215 | 83570 | Đào Văn An | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3216 | 83571 | Đỗ Văn Cu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3217 | 83572 | Lê Văn Xuân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3218 | 83573 | Nguyễn Văn Phong | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3219 | 83574 | Nguyễn Văn Mẫn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3220 | 84033 | Mai Thanh Quyên | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3221 | 84040 | Phạm Thọ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3222 | 84050 | Nguyễn Thời | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3223 | 84054 | Võ Tư | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3224 | 84063 | Lê Văn Pháp | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3225 | 84068 | Nguyễn Thị Hòa Thuận | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3226 | 84127 | Lê Thành Tâm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3227 | 84128 | Trần Minh Thuận | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3228 | 84160 | Hồ Văn Sinh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3229 | 84174 | Nguyễn Minh Lang | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3230 | 84213 | Diệp Văn Ném | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3231 | 84216 | Trần Văn Tươi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3232 | 84219 | Ngô Nhiều | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3233 | 84223 | Trần Mỹ Thọ, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3234 | 84227 | Võ Thị Liên | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3235 | 84232 | Võ Hữu Dũng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3236 | 84238 | Trần Ngọc Hạnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3237 | 84244 | Lê Văn Dũng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3238 | 84247 | Đào Thị Kim Ngọc | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3239 | 84249 | Đặng Văn Thạch | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3240 | 84302 | Nguyễn Dàn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3241 | 84316 | Nguyễn Thành | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3242 | 84317 | Nguyễn Thị Củn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3243 | 84324 | Võ Thành | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3244 | 84325 | Nguyễn Thanh Long | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3245 | 84326 | Lê Huynh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3246 | 84329 | Phạm Thị Kim Yến | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3247 | 84354 | Phạm Văn Giàu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3248 | 84365 | Lưu Văn Thắng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3249 | 84389 | Phan Năm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3250 | 84405 | Châu Văn Vương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3251 | 84421 | Đỗ Thái Yên | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3252 | 84454 | Trần Văn Dược | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3253 | 84456 | Võ Minh Hòa | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3254 | 84463 | Hoàng Thị Kim Anh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3255 | 84505 | Huỳnh Tấn Nhiên | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3256 | 84508 | Nguyễn Đấu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3257 | 84509 | Nguyễn Nùng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3258 | 84517 | Nguyễn Hùng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3259 | 84528 | Nguyễn Cu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3260 | 84539 | Nguyễn Út | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3261 | 84651 | Nguyễn Trường, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3262 | 84664 | Đinh Văn Tư, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3263 | 84673 | Võ Văn Tâm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3264 | 84691 | Võ Văn Tâm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3265 | 84736 | Nguyễn Lê Quốc Cường | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3266 | 84742 | Nguyễn Tấn Nối, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3267 | 84858 | Nguyễn Lộc, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3268 | 84916 | Nguyễn Xuân, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3269 | 84961 | Trần Thị Nguyệt | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3270 | 84974 | Tạ Thị Thanh Huệ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3271 | 84976 | Nguyễn Văn Tiên | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3272 | 84977 | Nguyễn Đậy | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3273 | 84990 | Nguyễn Thị Liễu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3274 | 84991 | Lê Minh Thành | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3275 | 84992 | Nguyễn Đức Tiến | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3276 | 84993 | Lê Tấn Thành | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3277 | 84994 | Nguyễn Thị Kim Oanh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3278 | 84995 | Nguyễn Văn Tấn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3279 | 84996 | Nguyễn Cang | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3280 | 84997 | Võ Nhỏ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3281 | 84998 | Nguyễn Thị Phương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3282 | 85009 | Lê Thị Út | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3283 | 85013 | Nguyễn Văn Rớt | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3284 | 85035 | Võ Thị Chấn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3285 | 85038 | Mai Biểu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3286 | 85047 | Lê Minh Hương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3287 | 85187 | Trương Văn Thảo | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3288 | 85220 | Nguyễn Đức Sơn, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3289 | 85225 | Nguyễn Văn Hậu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3290 | 85243 | Trần Thị Hai | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3291 | 85284 | Nguyễn Thị Thuận | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3292 | 85321 | Bùi Xuân Hoàng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3293 | 85402 | Nguyễn Văn Lợi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3294 | 85413 | Đinh Văn Sơn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3295 | 85455 | Lê Cu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3296 | 85543 | Trương Hậu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3297 | 85611 | Trương Duy Cường | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3298 | 85631 | Lê Minh Tuyền | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3299 | 85641 | Huỳnh Tám | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3300 | 85643 | Huỳnh Thái Toàn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3301 | 85798 | Nguyễn Thị Được | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3302 | 86074 | Huỳnh Hữu Phương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3303 | 86415 | Nguyễn Văn Hai | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3304 | 86423 | Ngô Thanh Hậu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3305 | 86431 | Hồ Phàn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3306 | 86433 | Nguyễn Đức Thuận | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3307 | 86446 | Nguyễn Thị Mỹ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3308 | 86455 | Phan Thị Duyên Hồng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3309 | 86476 | Đinh Văn Côi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3310 | 86477 | Nguyễn Văn Cường | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3311 | 86480 | Huỳnh Phước Chi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3312 | 86486 | Ngô Thị Thảo, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3313 | 86522 | Lê Công Sơn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3314 | 86530 | Trương Văn Hữu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3315 | 86532 | Phạm Cu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3316 | 86539 | Nguyễn Đức Hiệp | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3317 | 86546 | Nguyễn Đồ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3318 | 86551 | Lê Thị Đen | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3319 | 86558 | Huỳnh Cần | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3320 | 86559 | Trần Lễ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3321 | 86560 | Nguyễn Lắm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3322 | 86567 | Nguyễn Thị Thanh Kiều | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3323 | 86569 | Bùi Thanh Tuấn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3324 | 86570 | Nguyễn Thị Muộn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3325 | 86573 | Lưu Thanh Phong | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3326 | 86578 | Nguyễn Thị Tuyết Nhung | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3327 | 86587 | Nguyễn Văn Dũng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3328 | 86591 | Lê Văn Được | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3329 | 86596 | Nguyễn Văn Lượm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3330 | 86613 | Võ Văn Dư | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3331 | 86614 | Trần Đình Cảnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3332 | 86623 | Trần Văn Tám | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3333 | 86627 | Trần Ngọc Hậu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3334 | 86630 | Võ Văn Hồng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3335 | 86633 | Huỳnh Văn Minh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3336 | 86634 | Nguyễn Văn An | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3337 | 86641 | Trần Văn Lùn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3338 | 86671 | Đàng Du Long | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3339 | 86674 | Lê Luộm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3340 | 86679 | Nguyễn Văn Cư | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3341 | 86685 | Bùi Kim Hùng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3342 | 86712 | Trần Văn Thoát | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3343 | 86720 | Trịnh Xuân Phương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3344 | 86733 | Phạm Văn Cư | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3345 | 86735 | Trương Trung Hòa | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3346 | 86746 | Nguyễn Quá | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3347 | 86747 | Nguyễn Thị Thùy Linh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3348 | 86762 | Trần Văn Thân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3349 | 86766 | Ngô Thị Đê | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3350 | 86769 | Trần Văn Hải | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3351 | 86777 | Nguyễn Văn Méo | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3352 | 86780 | Phương Mỹ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3353 | 86785 | Nguyễn Xuân Đệ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3354 | 86796 | Phạm Thanh Nhân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3355 | 86814 | Nguyễn Ánh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3356 | 86839 | Võ Tuấn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3357 | 86840 | Trần Mông | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3358 | 86842 | Hồ Xê | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3359 | 86856 | Đinh Tài | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3360 | 86857 | Nguyễn thạnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3361 | 86858 | Trần Thị Lan | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3362 | 86864 | Trương Ốm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3363 | 86873 | Lê Tấn Dũng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3364 | 86881 | Nguyễn Văn Năm, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3365 | 86891 | Nguyễn Thị Mỹ Hằng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3366 | 86901 | Nguyễn Văn Lào, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3367 | 86933 | Hồ Sinh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3368 | 86942 | Nguyễn Văn Trí | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3369 | 86948 | Mai Thành Phong | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3370 | 86955 | Nguyễn Rút | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3371 | 87002 | Mai Văn Thành | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3372 | 87011 | Trần Đi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3373 | 87016 | Phạm Văn Y | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3374 | 87017 | Võ Văn Lý | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3375 | 87075 | Trương Đình Công Em | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3376 | 87216 | Nguyễn Chấp | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3377 | 87233 | Nguyễn Thanh Đức | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3378 | 87307 | Hà Văn Phát | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3379 | 87332 | Huỳnh Văn Công | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3380 | 87343 | Nguyễn Thâm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3381 | 87351 | Bùi Đức Xinh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3382 | 87369 | Võ Văn Cảnh, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3383 | 87387 | Ngô Nhị | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3384 | 87398 | Trương Văn Hoàn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3385 | 87399 | Trần Xao | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3386 | 87402 | Phạm Hoàng Lưu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3387 | 87511 | Nguyễn Văn Hiền, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3388 | 87521 | Nguyễn Thanh Phong | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3389 | 87523 | Võ Thanh Hùng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3390 | 87524 | Nguyễn Cang | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3391 | 87655 | Đặng Thanh Tâm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3392 | 87704 | Đinh Văn Tỏ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3393 | 87747 | Nguyễn Văn Cần | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3394 | 87784 | Nguyễn Anh Thái | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3395 | 87785 | Võ Sáu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3396 | 87795 | Nguyễn Văn Quyết | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3397 | 87818 | Nguyễn Văn Vương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3398 | 87829 | Hoàng Quyền | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3399 | 87848 | Trần Ngọc Vinh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3400 | 87855 | Phạm Đình Phụng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3401 | 87862 | Nguyễn Lô | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3402 | 87871 | Nguyễn Mạnh Hùng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3403 | 87880 | Nguyễn Thị Hinh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3404 | 87881 | Nguyễn Thị Lan | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3405 | 87890 | Trần Đạt | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3406 | 87894 | Nguyễn Tấn Đông | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3407 | 87910 | Lê Thanh Đức | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3408 | 87939 | Huỳnh Quang Thắng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3409 | 87973 | Nguyễn Việt Tài | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3410 | 87993 | Nguyễn Thị Hoa, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3411 | 88055 | Nguyễn Hải | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3412 | 88162 | Lê Thị Đoan Âu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3413 | 88168 | Lê Phong | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3414 | 88170 | Cao Tấn Phát | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3415 | 88198 | Nguyễn Hữu Hùng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3416 | 88205 | Đặng Thị Liên | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3417 | 88206 | Phan Minh Tường | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3418 | 88214 | Nguyễn Thị A | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3419 | 88242 | Trương Hồng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3420 | 88249 | Hồ Hoàng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3421 | 88278 | Phạm Văn Tuấn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3422 | 88378 | Phan Đình Chi, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3423 | 88476 | Nguyễn Văn Tẻo | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3424 | 88486 | Võ Dõng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3425 | 88504 | Ngô Thanh Đê | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3426 | 88530 | Phạm Để | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3427 | 88532 | Nguyễn Minh Tú | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3428 | 88550 | Lê Minh Thông | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3429 | 88556 | Nguyễn Văn Định | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3430 | 88558 | Trần Thanh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3431 | 88559 | Nguyễn Thảo | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3432 | 88583 | Nguyễn Thị Liên | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3433 | 88584 | Phạm Văn Thị | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3434 | 88602 | Nguyễn Cu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3435 | 88603 | Nguyễn Thị Côi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3436 | 88621 | Nguyễn Văn Đen | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3437 | 88627 | Võ Văn Lực | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3438 | 88649 | Nguyễn Quốc Chiến | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3439 | 88845 | Nguyễn Thành | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3440 | 88856 | Ngô Thanh Phương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3441 | 88962 | Nguyễn Thanh Trung | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3442 | 88963 | Nguyễn Văn Mỹ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3443 | 88964 | Trần Kỳ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3444 | 89005 | Nguyễn Lộc, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3445 | 89026 | Mai Thị Thảo | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3446 | 89051 | Nguyễn Ngọc Phong | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3447 | 89053 | Trần Thị My | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3448 | 89068 | Lê Thị Kim Hương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3449 | 89104 | Huỳnh Tròn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3450 | 89143 | Nguyễn A | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3451 | 89187 | Cao Thị Xuân Trinh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3452 | 89194 | Nguyễn Thị Bình | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3453 | 89220 | Lê Văn Mai | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3454 | 89231 | Trần Tài | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3455 | 89235 | Nguyễn Văn Chánh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3456 | 89252 | Nguyễn Hiệp | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3457 | 89269 | Tô Điền | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3458 | 89360 | Huỳnh Văn Long | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3459 | 89376 | Trần Văn Hải | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3460 | 89396 | Mai Văn Nhỏ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3461 | 89402 | Nguyễn Thị Phượng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3462 | 89456 | Trần Ngọc Khánh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3463 | 89493 | Nguyễn Lao | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3464 | 89494 | Đỗ Văn Minh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3465 | 89521 | Võ Thị Thường | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3466 | 89593 | Trần Văn Hiệp | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3467 | 89602 | Hoàng Đức | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3468 | 89697 | Lê Thị Mai | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3469 | 89718 | Đỗ Văn Nỡ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3470 | 89997 | Trần Thanh Tiên | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3471 | 95055 | Trần Ngọc Chiến | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3472 | 95302 | Lê Văn Phụng, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3473 | 95306 | Lê Toàn Trung, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3474 | 95502 | Trần Văn Hoà | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3475 | 96048 | Đỗ Thị Hoa | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3476 | 96060 | Trương Minh Tuấn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3477 | 96204 | Nguyễn Thị Bích Hạnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3478 | 96211 | Hồ Văn Hợp | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3479 | 96376 | Phạm Ngọc Xuân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3480 | 96395 | Nhữ Trường Vũ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3481 | 96704 | Trần Ngọc Minh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3482 | 96711 | Huỳnh Ngọc Duy | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3483 | 96712 | Đỗ Khì | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3484 | 96858 | Lê Đình Thế | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3485 | 96921 | Trần Ngọc Huy | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3486 | 96962 | Lê Thiên | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3487 | 97031 | Lê Nùng Em | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3488 | 97050 | Trần Ngọc Quí | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3489 | 97061 | Nguyễn Văn Hùng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3490 | 97062 | Phạm Thanh Phong | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3491 | 97143 | Huỳnh Thị Kim Sơn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3492 | 97341 | Lê Quang Thanh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3493 | 97537 | Võ Thị Tố Mai | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3494 | 97585 | Ngô Thanh Bình, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3495 | 97627 | Văn Sư Đồng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3496 | 97640 | Đỗ Thành | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3497 | 97643 | Nguyễn Văn Thành, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3498 | 97855 | Nguyễn Ngọc Phương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3499 | 97864 | Trương Hồng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3500 | 97892 | Nguyễn Đức | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3501 | 97906 | Lê Trung Dũng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3502 | 97952 | Võ Văn Tám, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3503 | 98121 | Nguyễn Văn Định | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3504 | 98432 | Ngô Lê Thúy Quyên | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3505 | 98498 | Nguyễn Trung | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3506 | 98501 | Mai Thị Tiết | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3507 | 98642 | Nguyễn Mỹ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3508 | 99035 | Nguyễn Thỏn, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3509 | 99077 | Trần Thị Vi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3510 | 99092 | Đặng Phước | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3511 | 99167 | Lê Chóng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3512 | 99233 | Nguyễn Xuân Bằng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3513 | 99361 | Hồ Văn Trung | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3514 | 99404 | Nguyễn Cu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3515 | 99468 | THT Tuấn Thạnh, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3516 | 99472 | Đoàn Luật Pháp | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3517 | 99553 | Mai Văn Tùng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3518 | 99851 | Nguyễn Thị Nhừng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3519 | 99853 | Phạm Đình Nhịn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3520 | 99944 | Nguyễn Văn Hải | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3521 | 99971 | Nguyễn Thị Hà | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3522 | 84096 | Nguyễn Văn Tẻo, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3523 | 84166 | Lê Minh Tuấn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3524 | 83356 | Lê Văn Ngọc | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3525 | 84207 | Lê Thành Dũng, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3526 | 84278 | Phan Thanh Cảm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3527 | 84500 | Lê Văn Trung, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3528 | 84510 | Lê Thành | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3529 | 85193 | Võ Viết Tuấn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3530 | 85228 | Phan Thanh Thạt | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3531 | 85306 | Huỳnh Văn Hai | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3532 | 86500 | Nguyễn Văn Trung | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3533 | 86695 | Trần Thanh Hồng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3534 | 88223 | Trần Văn Hải | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3535 | 88872 | Lê Minh Quyện, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3536 | 96094 | Nguyễn Thị Thu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3537 | 96457 | Huỳnh Văn Năm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3538 | 87793 | Nguyễn Thanh Thanh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3539 | 84554 | Trần Văn Thọ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3540 | 86495 | Trần Ngọc Thiện | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3541 | 97035 | Trần Viết Cường | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3542 | 0206 | Lâm Chí Công | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3543 | 0207 | Phạm Văn Quyên | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3544 | 0209 | Nguyễn Hoàng Giang | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3545 | 0210 | Nguyễn Văn Dình | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3546 | 0213 | Lê Văn Đạt | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3547 | 0216 | Lê Văn Đực | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3548 | 0218 | Trần Văn Lẹ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3549 | 0220 | La Văn Phó | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3550 | 0221 | Trương Văn Tài | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3551 | 0222 | Lê Văn Sơn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3552 | 0223 | Trần Thị Lượm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3553 | 0224 | Nguyễn Văn Được | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3554 | 0225 | Nguyễn Văn Xuân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3555 | 0226 | Nguyễn Văn Vũ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3556 | 0227 | Huỳnh Văn Sơn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3557 | 0228 | Nguyễn Văn Nhựt | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3558 | 0229 | Doanh Văn Sỉ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3559 | 0230 | Nguyễn Văn Đực | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3560 | 0232 | Nguyễn Văn Vui | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3561 | 0233 | Lê Văn Dũng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3562 | 0235 | Ngô Đức Thắng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3563 | 0236 | Hà Thanh Nghiêm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3564 | 0237 | Phạm Văn Minh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3565 | 0238 | Trần Văn Đời | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3566 | 0240 | Trần Minh Tới | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3567 | 0241 | Phạm Văn Diệu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3568 | 0242 | Trần Thị Dế | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3569 | 0244 | Lương Trung Thành | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3570 | 0245 | Nguyễn Minh Đoàn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3571 | 0248 | Nguyễn Văn Nghiã | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3572 | 0253 | Phạm Văn Chí | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3573 | 0255 | Ngô Bích Thiện | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3574 | 0257 | Lâm Văn Gốc | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3575 | 0259 | Trần Văn Đi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3576 | 0266 | Sơn Minh Thuận | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3577 | 0269 | Nguyễn Văn Út | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3578 | 0270 | Nguyễn Văn Hải | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3579 | 0271 | Nguyễn Văn Mãi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3580 | 0272 | Phan Văn Dân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3581 | 0273 | Nguyễn Văn Khinh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3582 | 0274 | Nguyễn Văn Đa | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3583 | 0275 | Phạm Văn Học | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3584 | 0278 | Lương Văn Thình | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3585 | 0279 | Lê Thế Xem | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3586 | 0281 | Nguyễn Văn Lớn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3587 | 0282 | Nguyễn Hoàng Phúc | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3588 | 0283 | Hà Thanh Giang | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3589 | 0284 | Nguyễn Thị Thúy | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3590 | 0285 | Nguyễn Văn Đạt | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3591 | 1201 | Phạm Văn Chất | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3592 | 1202 | Doanh Văn Nước | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3593 | 1203 | Tăng Văn Chi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3594 | 1204 | Nguyễn Văn Tủ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3595 | 1205 | Ngô Văn Hổ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3596 | 1206 | Huỳnh Văn Tình | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3597 | 1207 | Phạm Văn Giỏi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3598 | 1208 | Nguyễn Văn Hiếu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3599 | 1209 | Nguyễn Văn Trung | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3600 | 1210 | Nguyễn Văn Chiến | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3601 | 1211 | Phan Văn Lực | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3602 | 1212 | Đỗ Văn Liêm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3603 | 1213 | Nguyễn Văn Nơi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3604 | 1214 | Nguyễn Văn Tấn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3605 | 1215 | Võ Văn Giang | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3606 | 1216 | Nguyễn Văn Rảnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3607 | 1217 | Dương Văn In | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3608 | 1218 | Nguyễn Văn Nhưng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3609 | 1219 | Tạ Văn Phục | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3610 | 1220 | Hà Văn Giỏi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3611 | 1221 | Nguyễn Văn Bụi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3612 | 1222 | Tạ Văn Tri | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3613 | 1223 | Doanh Văn Thảo | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3614 | 1224 | Nguyễn Văn Đen | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3615 | 1225 | Nguyễn Văn Được | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3616 | 1226 | Nguyễn Văn Sơn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3617 | 1227 | Huỳnh Văn Đông | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3618 | 1228 | Nguyễn Văn Đậm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3619 | 1229 | Huỳnh Văn Long | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3620 | 1230 | Đặng Văn Trương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3621 | 1231 | Nguyễn Văn Mới | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3622 | 1232 | Đặng Văn Quẳn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3623 | 1233 | Nguyễn Văn Cẩu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3624 | 1234 | Đặng Văn Y | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3625 | 1235 | Nguyễn Văn Đây | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3626 | 1236 | Đặng Văn Đua | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3627 | 1237 | Lê Văn Việt | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3628 | 1239 | Trần Văn Hóa | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3629 | 1240 | Nguyễn Văn Khanh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3630 | 1241 | Lê Văn Trường | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3631 | 1242 | Nguyễn Văn Tơ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3632 | 1247 | Võ Văn Hận | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3633 | 1248 | La Văn Nhỏ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3634 | 1249 | Nguyễn Văn Đậm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3635 | 1250 | Phan Văn Đời | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3636 | 1251 | Trần Văn Hậu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3637 | 1252 | Lê Văn Thối | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3638 | 1253 | Nguyễn Văn Bước | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3639 | 1254 | Võ Văn Nhà | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3640 | 1255 | Bùi Văn Chung | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3641 | 1256 | Trần Văn Chung | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3642 | 1257 | Nguyễn Văn Thắng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3643 | 1258 | Huỳnh Văn Đực | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3644 | 1259 | Đặng Văn Diệp | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3645 | 1260 | Văn Công Tỷ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3646 | 1267 | Hà Văn Giời | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3647 | 1268 | Lê Hoàng Hải | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3648 | 1269 | Nguyễn Thành Mộng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3649 | 1270 | Phạm Văn Huỳnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3650 | 1271 | Tiêu Văn Nghĩa | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3651 | 1272 | Nguyễn Út Em | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3652 | 1273 | Lê Tài Lợi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3653 | 1274 | Đặng Văn Phương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3654 | 1275 | Nguyễn Thị Kim Hường | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3655 | 1277 | Đặng Văn Hận | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3656 | 1278 | Nguyễn Văn Công | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3657 | 1280 | Đoàn Quốc Vĩnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3658 | 1281 | Hà Tô Được | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3659 | 1282 | Lê Văn Cường | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3660 | 1283 | Danh Văn Chinh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3661 | 1284 | Phạm Minh Chí | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3662 | 1285 | Trần Văn Điền | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3663 | 1286 | Nguyễn Văn Đoàn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3664 | 1287 | Lê Văn Trải | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3665 | 1288 | Lâm Văn Cường | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3666 | 1289 | Hồ Văn Cảnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3667 | 1290 | Dương Văn Vịnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3668 | 1291 | Trần Văn Quân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3669 | 1292 | Trần Minh Đông | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3670 | 1293 | Trần Văn Nhiên | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3671 | 1294 | Lê Hồng Y | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3672 | 1295 | Đặng Văn Dũng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3673 | 1296 | Lý Văn Chủ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3674 | 1297 | Lê Văn Ỳ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3675 | 1298 | Lê Văn Hiếu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3676 | 1299 | Trương Hoàng Huynh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3677 | 1301 | Nguyễn Thanh Hải | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3678 | 1303 | Nguyễn Văn Phùng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3679 | 1304 | Tô Văn Chắc | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3680 | 1305 | Nguyễn Văn Kết | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3681 | 1306 | Lê Văn Phướng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3682 | 1307 | Cao Minh Vũ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3683 | 1308 | Nguyễn Văn Tâm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3684 | 1309 | Tô Văn Vốn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3685 | 1310 | Nguyễn Văn Ren | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3686 | 1311 | Lê Văn Thấn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3687 | 1313 | Nguyễn Văn Khanh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3688 | 1314 | Trần Minh Hùng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3689 | 1316 | Nguyễn Văn Dũng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3690 | 1317 | Nguyễn Văn Tư | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3691 | 1319 | Trần Thanh Dũng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3692 | 1320 | Phạm Văn Nhanh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3693 | 1321 | Nguyễn Công To | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3694 | 1322 | Nguyễn Văn Suông | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3695 | 1323 | Nguyễn Thị Kiều | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3696 | 1324 | Nguyễn Văn Bông | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3697 | 1325 | Trần Thị Tiên | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3698 | 1326 | Nguyễn Trương Hoàng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3699 | 1327 | Nguyễn Văn Cường | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3700 | 1328 | Nguyễn Văn Thông | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3701 | 1330 | Nguyễn Văn Hiệp Hòa | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3702 | 1331 | Nguyễn Thanh Hải | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3703 | 1333 | Trần Hải Quân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3704 | 1334 | Tô Thanh Bình | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3705 | 1336 | Nguyễn Văn Chung | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3706 | 1337 | Nguyễn Văn Mến | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3707 | 1338 | Trịnh Văn Gần | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3708 | 1339 | Trần Văn Phục | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3709 | 1340 | Võ Phước Hưng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3710 | 1341 | Nguyễn Văn Đạt | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3711 | 1342 | Nguyễn Văn Lựa | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3712 | 1343 | Trần Quốc Dũ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3713 | 1344 | Nguyễn Văn Thành | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3714 | 1345 | Lê Văn Nam | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3715 | 1346 | Phạm Văn Ra | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3716 | 1347 | Nguyễn Thị Diễm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3717 | 1348 | Nguyễn Văn Gương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3718 | 1349 | Nguyễn Văn Thuận Em | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3719 | 1350 | Nguyễn Văn Trinh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3720 | 1351 | Nguyễn Văn Trí | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3721 | 1353 | Nguyễn Văn Cường | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3722 | 1354 | Trần Văn Đông | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3723 | 1355 | Nguyễn Văn Út | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3724 | 1356 | Nguyễn Đông Cung | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3725 | 1357 | Nguyễn Văn Chóng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3726 | 1358 | Huỳnh Văn Ól | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3727 | 1359 | Nguyễn Thị Huỳnh Loan | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3728 | 1360 | Hố Văn Phong | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3729 | 1361 | Phạm Văn Chung | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3730 | 1362 | Trần Quốc Duyệt | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3731 | 1363 | Nguyễn Văn Chinh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3732 | 1364 | Hàn Trung Sơn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3733 | 1365 | Trần Hữu Nghĩa | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3734 | 1366 | Nguyễn Văn Rành | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3735 | 1367 | Nguyễn Văn Truyền | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3736 | 1368 | Trần Thị Hồng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3737 | 1369 | Huỳnh Thanh Xum | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3738 | 1370 | Hàn Thị Phượng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3739 | 1371 | Nguyễn Văn Long | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3740 | 1372 | Lê Văn Lắng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3741 | 1373 | Lê Văn Rai | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3742 | 1374 | Nguyễn Đình Đỗ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3743 | 1375 | Nguyễn Văn Khải | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3744 | 1376 | Nguyễn Thanh Hải | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3745 | 1377 | Đặng Minh Tứ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3746 | 1378 | Dương Thị Sa Va Ni | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3747 | 1401 | Mã Văn Đựng Lớn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3748 | 1402 | Châu Văn Chí | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3749 | 1403 | Trần Văn Khương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3750 | 1406 | Nguyễn Hữu Trí | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3751 | 1417 | Mã Văn Nhỏ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3752 | 1501 | Võ Văn Tri | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3753 | 1502 | Nguyễn Văn Hiển | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3754 | 1503 | Lê Văn Bình | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3755 | 1701 | Diệp Văn Tâm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3756 | 1705 | Huỳnh Văn Lành, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3757 | 1709 | Nguyễn Văn Mới | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3758 | 2001 | Phạm Quốc Hùng, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3759 | 2005 | Trần Văn Cài | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3760 | 2009 | Huỳnh Văn Rừng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3761 | 2011 | Hồ Văn Đông, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3762 | 2016 | Lê Trường Sơn, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3763 | 2017 | Đỗ Văn Quốc, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3764 | 2026 | Đoàn Văn An | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3765 | 2032 | Trần Văn Rình | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3766 | 2038 | Huỳnh Quốc Thiện | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3767 | 2039 | Lê Trường Sơn, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3768 | 2041 | Nguyễn Văn Yên | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3769 | 2043 | Lê Văn Em | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3770 | 2046 | Nguyễn Văn Khinh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3771 | 2064 | Bùi Hoàng Nhân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3772 | 2065 | Dương Văn Đông | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3773 | 2068 | Nguyễn Văn Nguyện | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3774 | 2069 | Đặng Văn Phong | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3775 | 2070 | Võ Văn Út | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3776 | 2071 | Nguyễn Văn Đành, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3777 | 2072 | Trương Văn Chớ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3778 | 2075 | Phan Văn Đẩy | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3779 | 2076 | Cao Thị Chi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3780 | 2078 | Lê Văn Thảo | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3781 | 2079 | Phạm Văn Thăng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3782 | 2084 | Phan Thị Tuyết Linh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3783 | 2085 | Trần Văn Phong | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3784 | 2092 | Nguyễn Thanh Đời | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3785 | 2095 | Trịnh Văn Quỳ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3786 | 2101 | Kiến Quốc Danh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3787 | 2117 | Tăng Hoàng Hận | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3788 | 2118 | Huỳnh Văn Thật | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3789 | 2119 | Bùi Văn Cần | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3790 | 2120 | Lương Văn Quốc, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3791 | 2132 | Ngô Văn Trị | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3792 | 2144 | Hứa Văn Nhanh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3793 | 2147 | Phạm Văn Thành, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3794 | 2149 | Hà Trung Hiếu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3795 | 2150 | Nguyễn Văn Đảnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3796 | 2155 | Trương Văn Khâu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3797 | 2160 | Trần Văn Sơn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3798 | 2161 | Trần Văn Ửu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3799 | 2166 | Bùi Thành Đến | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3800 | 2173 | Nguyễn Văn Đức | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3801 | 2174 | Phan Văn Gộp | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3802 | 2176 | Hợp Tác Xã Phương Đông, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3803 | 2177 | Lâm Văn Trận, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3804 | 2182 | Thạch Minh Trọng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3805 | 2184 | Lê Hoàng Liêm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3806 | 2186 | Cao Thành Dũng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3807 | 2188 | Huỳnh Văn Mạnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3808 | 2190 | Đoàn Văn Dũng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3809 | 2193 | Phạm Quốc Cường | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3810 | 2195 | Huỳnh Văn Thẳng, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3811 | 2196 | Trần Văn Vạn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3812 | 2197 | Trần Thanh Lam | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3813 | 2200 | Hà Văn Ngọc | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3814 | 2205 | Trần Văn Nhỏ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3815 | 2207 | Tăng Hoàng Hận | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3816 | 2217 | Trương Văn Sĩ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3817 | 2223 | Trần Quang Thạnh, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3818 | 2224 | Hà Thanh Hiền, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3819 | 2226 | Lâm Văn Liêm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3820 | 2227 | Nguyễn Văn Phước | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3821 | 2236 | Đoàn Tấn Tài | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3822 | 2238 | Lê Văn Thảo | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3823 | 2239 | Lê Văn Xuồng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3824 | 2245 | Trần Văn Ích | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3825 | 2246 | Nguyễn Văn Tài | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3826 | 2247 | Lê Văn Chí | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3827 | 2252 | Huỳnh Văn Huấn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3828 | 2253 | Trịnh Thị Hạnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3829 | 2254 | Nguyễn Minh Chiều, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3830 | 2256 | Trần Văn Chính | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3831 | 2259 | Trương Văn Út | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3832 | 2265 | Trần Văn Phát | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3833 | 2266 | Nguyễn Văn Den | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3834 | 2267 | Trần Thị Huệ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3835 | 2272 | Nguyễn Chí Thiện | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3836 | 2276 | Trương Thanh Dững | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3837 | 2282 | Trần Văn Oanh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3838 | 2286 | Phạm Thị Bích Hoa | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3839 | 2287 | Hợp Tác Xã Thành Đạt | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3840 | 2289 | Võ Văn Út | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3841 | 2294 | Nguyễn Thanh Trọng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3842 | 2295 | Lương Văn On | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3843 | 2296 | Ngô Quốc Sử | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3844 | 2298 | Lê Văn Dũng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3845 | 2300 | Nguyễn Văn Buônl | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3846 | 2301 | Nguyễn Minh Tâm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3847 | 2302 | Lâm Bá Tòng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3848 | 2304 | Lương Thanh Hồng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3849 | 2308 | Phạm Văn Trung | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3850 | 2312 | Nguyễn Văn Cò | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3851 | 2315 | Lương Văn Hoài | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3852 | 2317 | Trương Minh Tùng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3853 | 2319 | Trần Văn Kề | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3854 | 2325 | Huỳnh Phú Vinh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3855 | 2329 | Dương Minh Trí | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3856 | 2337 | Nguyễn Văn Chung | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3857 | 2339 | Trần Văn Kiếm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3858 | 2342 | Trần Văn Dũng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3859 | 2344 | Phạm Vũ Phương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3860 | 2345 | Bùi Thanh Tú | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3861 | 2349 | Mai Văn Út | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3862 | 2364 | Hồ Văn Thanh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3863 | 2366 | Dương Văn Diện | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3864 | 2367 | Phan Thế Biên | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3865 | 2369 | Dương Hải Long | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3866 | 2370 | Nguyễn Thị Mai | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3867 | 2372 | Đoàn Văn Phụ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3868 | 2373 | Nguyễn Thị Tiết | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3869 | 2381 | Trương Văn Khâu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3870 | 2382 | Trịnh Văn Quỳ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3871 | 2383 | Huỳnh Quốc Thiện | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3872 | 2384 | Đoàn Thanh Lâm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3873 | 2385 | Huỳnh Thành Trung | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3874 | 2389 | Nguyễn Thanh Bình, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3875 | 2392 | Huỳnh Văn Lạc | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3876 | 2394 | Huỳnh Văn Đoàn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3877 | 2395 | Phạm Văn Lên | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3878 | 3003 | Phạm Văn Đô | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3879 | 3004 | Nguyễn Văn Ngon | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3880 | 3005 | Phạm Văn Suốt, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3881 | 3006 | Nguyễn Nhật Trường, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3882 | 3008 | Trương Văn Lỏi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3883 | 3009 | Nguyễn Văn Phụng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3884 | 3022 | Lâm Văn Nhí | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3885 | 3025 | Lê Thị Coi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3886 | 3027 | Nguyễn Thị Mỹ Lệ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3887 | 3037 | Nguyễn Văn Nam, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3888 | 3043 | Nguyễn Văn Sơn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3889 | 3044 | Nguyễn Văn Hùng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3890 | 3046 | Nguyễn Văn Nù | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3891 | 3047 | Lại Thị Chi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3892 | 3059 | Nguyễn Văn Hồng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3893 | 3060 | Lâm Hoài Hận | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3894 | 3071 | Võ Văn Tường | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3895 | 3072 | Hà Văn Dũng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3896 | 3076 | Ngô Văn Thân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3897 | 3078 | Nguyễn Văn Quyền | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3898 | 3079 | Nguyễn Văn Bạch | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3899 | 3080 | Phạm Văn Thạo | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3900 | 3081 | Nguyễn Văn Tiếu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3901 | 3088 | Đoàn Văn Diêu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3902 | 3090 | Lê Văn Đầy | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3903 | 3091 | Nguyễn Văn Huấn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3904 | 3094 | Lâm Văn Tân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3905 | 3099 | Trần Văn Danh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3906 | 3107 | Nguyễn Trường Sơn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3907 | 3108 | Lê Văn Lắng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3908 | 3112 | Đoàn Văn Thuộc | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3909 | 3120 | Trần Văn Hồi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3910 | 3128 | Nguyễn Văn Cường | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3911 | 3130 | Lê Thành Tụy | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3912 | 3134 | Nguyễn Thanh Phong | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3913 | 3135 | Trần Văn Thái | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3914 | 3143 | Trần Văn Chưởng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3915 | 3144 | Nguyễn Văn Hoàng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3916 | 3145 | Nguyễn Văn Trường | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3917 | 3152 | Nguyễn Thị Ngân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3918 | 3154 | Nguyễn Văn Triết | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3919 | 3161 | Lê Văn Tuấn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3920 | 3162 | Nguyễn Thành Công | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3921 | 3164 | Nguyễn Văn Hải | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3922 | 3171 | Võ Văn Lợi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3923 | 3172 | Dương Văn Phố | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3924 | 3174 | Nguyễn Văn Thắng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3925 | 3176 | Trần Văn Lâm, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3926 | 3177 | Nguyễn Văn Phương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3927 | 3178 | Trần Quốc Thắng, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3928 | 3183 | Trần Văn Nhẹ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3929 | 3189 | Nguyễn Thị Dung | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3930 | 3190 | Cao Thị Hạng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3931 | 3191 | Trịnh Minh Long | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3932 | 3193 | Lê Văn Tý | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3933 | 3194 | Nguyễn Văn Phùng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3934 | 3199 | Phạm Tùng Linh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3935 | 3203 | Lê Văn Nhựt | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3936 | 3206 | Nguyễn Văn Quyền | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3937 | 3209 | Đinh Văn Long | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3938 | 3210 | Ngô Văn Phúc | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3939 | 3213 | Nguyễn Văn Thanh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3940 | 3217 | Huỳnh Thanh Hiền | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3941 | 3218 | Hà Văn Hiếu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3942 | 3219 | Dương Hoàng Thiện | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3943 | 3220 | Nguyễn Thị Hà | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3944 | 3227 | Đoàn Văn Đậm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3945 | 3246 | Lê Tiến Nhanh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3946 | 3248 | Nguyễn Văn Cường | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3947 | 3259 | Phạm Văn Ấn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3948 | 3264 | Nguyễn Văn Tánh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3949 | 3373 | Nguyễn Văn Phương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3950 | 3411 | Nguyễn Văn Nếp | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3951 | 3438 | Nguyễn Văn Y | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3952 | 3454 | Lê Minh Cảnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3953 | 4001 | Nguyễn Thị Cẩm Thi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3954 | 4017 | Đồ Văn Chiến | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3955 | 4021 | Lê Văn Tiến | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3956 | 4028 | Lưu Văn Em | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3957 | 4029 | Dương Thị Trinh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3958 | 4030 | Mã Văn Đệ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3959 | 4032 | Lữ Thị Huỳnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3960 | 4035 | Hồ Văn Chiền | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3961 | 4037 | Trần Văn Công | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3962 | 4042 | Ngô Thanh Giàu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3963 | 4051 | Tăng Phước Đẹp | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3964 | 4056 | Mã Văn Điền | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3965 | 4058 | Lê Văn Tiến | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3966 | 4059 | Trần Văn Tiến | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3967 | 4060 | Trần Văn Tốt | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3968 | 4073 | Dương Thị Thanh Hoa | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3969 | 4079 | Bùi Văn Nhân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3970 | 4083 | Nguyễn Văn Long | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3971 | 4088 | Ngô Thị Ni | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3972 | 4092 | Phạm Văn Dứt | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3973 | 4095 | Tăng Thị Tốt | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3974 | 4098 | Thạch Thị Sarine | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3975 | 4100 | Nguyễn Văn Nhanh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3976 | 4103 | Trầm Thị Thanh Thủy | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3977 | 4115 | Trần Văn Hùng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3978 | 4120 | Trần Văn Hoàng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3979 | 4124 | Nguyễn Văn Tấn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3980 | 4130 | Tăng Văn Phương, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3981 | 4133 | Hứa Văn Năm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3982 | 4135 | Lưu Văn Nghiệm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3983 | 4137 | Nguyễn Văn Lẻ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3984 | 4140 | Đồ Văn Lập, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3985 | 4155 | Dương Văn Tuấn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3986 | 4164 | Phạm Văn Định | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3987 | 4177 | Nguyễn Văn Thông | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3988 | 4180 | Nguyễn Văn Cúc | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3989 | 4182 | Châu Văn Cọp | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3990 | 4184 | Nguyễn Thanh Bình | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3991 | 4190 | Phan Văn Sang | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3992 | 4192 | Phạm Hoàng Nhịn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3993 | 4193 | Trần Văn Toàn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3994 | 4198 | Mã Văn Huynh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3995 | 4201 | Phạm Văn Ẩn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3996 | 4216 | Huỳnh Văn Lúy | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3997 | 4224 | Sơn Văn Công | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3998 | 4225 | Kim Văn Hùng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 3999 | 4228 | Nhan Văn Sự | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4000 | 4230 | Lữ Văn Độ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4001 | 4233 | Huỳnh Vĩnh Phước | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4002 | 4236 | Đặng Thị Cúc | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4003 | 4237 | Dương Thị Phượng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4004 | 4241 | Nguyễn Văn Minh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4005 | 4248 | Nguyễn Minh Quang | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4006 | 4249 | Nguyễn Văn Y | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4007 | 4265 | Đỗ Văn Phon | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4008 | 4266 | Ngô Thị Huệ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4009 | 4283 | Đỗ Hữu Hàn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4010 | 5001 | Võ Trung Dân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4011 | 5010 | Thái Văn Thật | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4012 | 5011 | Giảng Văn Hùng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4013 | 5012 | Võ Thị Hoa | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4014 | 5013 | Thái Văn Hiền | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4015 | 5025 | Trần Văn Chương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4016 | 5027 | Nguyễn Văn Trung | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4017 | 5029 | Nguyễn Văn Xuồng Anh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4018 | 5033 | Phạm Văn Toàn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4019 | 5039 | Huỳnh Văn Đưa | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4020 | 5042 | Võ Văn Thê | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4021 | 5046 | Trần Văn Vũ, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4022 | 5049 | Nguyễn Văn Trung | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4023 | 5050 | Nguyễn Chí Hùng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4024 | 5056 | Nguyễn Thị Tính | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4025 | 5062 | Trang Văn Trọng, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4026 | 5063 | Nguyễn Văn Toàn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4027 | 5070 | Dư Văn Su | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4028 | 5073 | Huỳnh Văn Hảng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4029 | 5079 | Huỳnh Văn Mong | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4030 | 5081 | Nguyễn Văn Nhiều | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4031 | 5082 | Nguyễn Văn Xê | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4032 | 5084 | Nguyễn Văn Hùng, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4033 | 5093 | Đinh Văn Song | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4034 | 5097 | Đinh Văn Rang | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4035 | 5100 | Trần Văn Đệ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4036 | 5104 | Thạch Văn Chí | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4037 | 5108 | Nguyễn Văn Toàn Em | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4038 | 5109 | Trịnh Văn Kiệm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4039 | 5111 | Trần Văn Trọng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4040 | 5118 | Liêu Văn Bảy | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4041 | 5129 | Hợp Tác Xã Tiến Thành, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4042 | 5132 | Nguyễn Văn Trung | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4043 | 5137 | Nguyễn Văn Giấy | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4044 | 5139 | Nguyễn Văn Vủ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4045 | 5141 | Đinh Văn Rang | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4046 | 5143 | Nguyễn Văn Thảo | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4047 | 5144 | Bùi Văn Nhàn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4048 | 5145 | Phạm Văn Hiếu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4049 | 5153 | Nguyễn Văn Hiếu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4050 | 5157 | Trần Văn Tâm, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4051 | 5161 | Nguyễn Văn Phong | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4052 | 5168 | Bùi Văn Tiếng, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4053 | 5169 | Bùi Văn Tiếng, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4054 | 5172 | Lê Văn Xả | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4055 | 5180 | Nguyễn Văn Toàn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4056 | 5187 | Nguyễn Văn Tâm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4057 | 5202 | Thái Văn Hiền | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4058 | 5208 | Huỳnh Văn Minh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4059 | 5209 | Nguyễn Văn Trương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4060 | 5212 | Nguyễn Thị Tòng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4061 | 5218 | Nguyễn Văn Tượng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4062 | 5219 | Nguyễn Văn Dũng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4063 | 5226 | Trần Văn Trọng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4064 | 5227 | Bùi Thị Thẳng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4065 | 5237 | Tổ hợp tác nuôi nghêu thương phẩm. | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4066 | 6001 | Lương Thị Bích Trâm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4067 | 6004 | Nguyễn Thành Được, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4068 | 6008 | Võ Minh Tâm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4069 | 6010 | Lương Văn Oanh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4070 | 6012 | Nguyễn Văn Mộc | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4071 | 6017 | Đặng Văn Cường | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4072 | 6019 | Mai Văn Hùng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4073 | 6030 | Nguyễn Văn Việt | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4074 | 6057 | Đặng Văn Bé | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4075 | 6075 | Ngô Văn Hống | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4076 | 6089 | Lê Thị Chi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4077 | 6093 | Lê Văn Lâm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4078 | 6094 | Nguyễn Văn Liêm, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4079 | 6098 | Nguyễn Thị Khỏe | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4080 | 6110 | Lê Văn Rảnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4081 | 6118 | Nguyễn Văn Hưng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4082 | 6127 | Nguyễn Thị Hồng Hoa, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4083 | 6189 | Nguyễn Văn Đời | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4084 | 6209 | Đặng Văn Thuận | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4085 | 6214 | Lê Thị Bí | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4086 | 6215 | Nguyễn Văn Trí | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4087 | 7002 | Lương Văn Sông | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4088 | 7010 | Nguyễn Văn Bảy | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4089 | 7013 | Trần Thống Út | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4090 | 7014 | Lê Thị Gắm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4091 | 7018 | Nguyễn Văn Cường | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4092 | 7019 | Nguyễn Văn Tuấn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4093 | 7031 | Nguyễn Văn Trung | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4094 | 7032 | Nguyễn Văn Nhơn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4095 | 7033 | Trương Văn Lành, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4096 | 7035 | Nguyễn Văn Thương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4097 | 7037 | Nguyễn Bá Tòng, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4098 | 7039 | Nguyễn Chí Linh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4099 | 7046 | Nguyễn Văn Xu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4100 | 7053 | Bùi Văn Ên | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4101 | 7056 | Nguyễn Văn Kịch | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4102 | 7057 | Nguyễn Văn Khỏe | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4103 | 7060 | Lê Minh Lập | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4104 | 7061 | Lữ Văn Viễn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4105 | 7062 | Nguyễn Thành Thế | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4106 | 7064 | Phan Văn Vũ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4107 | 7070 | Diệp Văn Truyền, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4108 | 7072 | Trần Văn Mẫn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4109 | 7074 | Diệp Văn Mảnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4110 | 7079 | Huỳnh Văn Thía | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4111 | 7082 | Nguyễn Văn Mừng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4112 | 7083 | Đặng Văn Răng, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4113 | 7088 | Đoàn Thanh Tâm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4114 | 7090 | Nguyễn Văn Trung | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4115 | 7091 | Mai Thanh Triều | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4116 | 7093 | Lê Thị Liểu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4117 | 7096 | Diệp Văn Thức | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4118 | 7097 | Phan Văn Ngon | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4119 | 7100 | Đặng Văn Vĩnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4120 | 7101 | Nguyễn Văn Tuấn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4121 | 7106 | Lê Văn Lai | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4122 | 7107 | Nguyễn Văn Hoàng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4123 | 7108 | Nguyễn Chí Linh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4124 | 7125 | Nguyễn Văn Khỏe | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4125 | 7126 | Huỳnh Văn Giúp | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4126 | 7129 | Lê Thị Liểu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4127 | 7136 | Huỳnh Văn Tửng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4128 | 20002 | Đỗ Văn Thi, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4129 | 20045 | Ngô Văn Chơn, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4130 | 23456 | Trần Bé Bảy, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4131 | 92006 | Nguyễn Thị Bích Loan | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4132 | 92007 | Ngô Văn Phước | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4133 | 92019 | Nguyễn Anh Thuần | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4134 | 92028 | Nguyễn Thị Diễm Phúc | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4135 | 92035 | Ngô Văn An | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4136 | 92052 | Nguyễn Nhật Trường, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4137 | 92123 | Võ Văn Út , | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4138 | 92234 | Võ Văn Út, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4139 | 92345 | Trần Quốc Hùng, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4140 | 93005 | Cao Thị Hạng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4141 | 93007 | Nguyễn Văn Hùng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4142 | 93015 | Lâm Thị Tuyết Anh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4143 | 93016 | Nguyễn Văn Khi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4144 | 93024 | Trần Văn Thành | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4145 | 93030 | Võ Văn Hải | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4146 | 93052 | Nguyễn Văn Bằng, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4147 | 93077 | Lê Thị Duyên | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4148 | 93087 | Trần Văn Xem | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4149 | 94011 | Phan Quốc Nam | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4150 | 94013 | Trần Yến Chi, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4151 | 94017 | Cô Văn Ớt, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4152 | 94018 | Nguyễn Bá Tòng, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4153 | 94028 | Từ Văn Thiệt, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4154 | 94031 | Trương Tấn Khải | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4155 | 94039 | Lưu Văn Thành | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4156 | 94041 | Phan Văn Cẩm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4157 | 94055 | Nguyễn Minh Vương, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4158 | 94056 | Nguyễn Minh Vương, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4159 | 94066 | Thái Văn Bộ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4160 | 94074 | Nguyễn Văn Dự | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4161 | 94077 | Trần Chí Tâm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4162 | 94081 | Nguyễn Thị Kẹo, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4163 | 94085 | Trầm Văn Thành | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4164 | 94088 | Phan Thành Trung, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4165 | 94089 | Phan Thành Trung | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4166 | 94104 | Nguyễn Vương Cảnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4167 | 94110 | Cô Thị Hồng, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4168 | 94116 | Nguyễn Văn Hạnh, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4169 | 94117 | Nguyễn Văn Hạnh, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4170 | 94159 | Nguyễn Minh Chiến | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4171 | 94779 | Nguyễn Vương Cảnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4172 | 95002 | Trần Thị Sơn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4173 | 95008 | Nguyễn Văn Tiệm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4174 | 95015 | Ngô Văn Lộc | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4175 | 95027 | Mai Văn Phon | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4176 | 95049 | Trần Văn Thọ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4177 | 95051 | Đỗ Văn An | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4178 | 95056 | Đặng Văn Hòa | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4179 | 95064 | Lê Văn Thuận | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4180 | 95104 | Đổ Văn An, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4181 | 95979 | Nguyễn Văn Út, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4182 | 96004 | Phan Văn Khởi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4183 | 96021 | Nguyễn Văn Bình | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4184 | 96025 | Nguyễn Văn Lem | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4185 | 96040 | Võ Văn Nết | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4186 | 96058 | Trần Thị Thúy Hương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4187 | 97009 | Huỳnh Thanh Hùng, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4188 | 0238 | Trần Văn Đời | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4189 | 1351 | Nguyễn Văn Trí | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4190 | 0233 | Lê Văn Dũng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4191 | 0253 | Phạm Văn Chí | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4192 | 1353 | Nguyễn Văn Cường | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4193 | 0245 | Nguyễn Minh Đoàn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4194 | 1259 | Đặng Văn Diệp | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4195 | 1274 | Đặng Văn Phương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4196 | 0240 | Trần Minh Tới | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4197 | 1331 | Nguyễn Thanh Hải | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4198 | 1215 | Võ Văn Giang | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4199 | 0282 | Nguyễn Hoàng Phúc | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4200 | 0224 | Nguyễn Văn Được | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4201 | 1406 | Nguyễn Hữu Trí | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4202 | 1361 | Phạm Văn Chung | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4203 | 1204 | Nguyễn Văn Tủ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4204 | 1205 | Ngô Văn Hổ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4205 | 1220 | Hà Văn Giỏi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4206 | 0216 | Lê Văn Đực | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4207 | 1242 | Nguyễn Văn Tơ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4208 | 1257 | Nguyễn Văn Thắng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4209 | 1366 | Nguyễn Văn Rành | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4210 | 1342 | Nguyễn Văn Lựa | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4211 | 1254 | Võ Văn Nhà | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4212 | 1371 | Nguyễn Văn Long | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4213 | 1368 | Trần Thị Hồng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4214 | 1206 | Huỳnh Văn Tình | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4215 | 1401 | Mã Văn Đựng Lớn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4216 | 1218 | Nguyễn Văn Nhưng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4217 | 1341 | Nguyễn Văn Đạt | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4218 | 1344 | Nguyễn Văn Thành | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4219 | 0272 | Phan Văn Dân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4220 | 0241 | Phạm Văn Diệu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4221 | 1377 | Đặng Minh Tứ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4222 | 0284 | Nguyễn Thị Thúy | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4223 | 1373 | Lê Văn Rai | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4224 | 0223 | Trần Thị Lượm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4225 | 1369 | Huỳnh Thanh Xum | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4226 | 1219 | Tạ Văn Phục | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4227 | 0201 | La Văn Cầu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4228 | 0244 | Lương Trung Thành | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4229 | 1225 | Nguyễn Văn Được | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4230 | 1327 | Nguyễn Văn Cường | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4231 | 1202 | Doanh Văn Nước | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4232 | 1251 | Trần Văn Hậu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4233 | 1284 | Phạm Minh Chí | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4234 | 1304 | Tô Văn Chắc | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4235 | 1249 | Nguyễn Văn Đậm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4236 | 0285 | Nguyễn Văn Đạt | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4237 | 1221 | Nguyễn Văn Bụi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4238 | 0205 | Võ Văn Năm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4239 | 1343 | Trần Quốc Dũ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4240 | 1339 | Trần Văn Phục | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4241 | 1247 | Võ Văn Hận | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4242 | 1253 | Nguyễn Văn Bước | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4243 | 1210 | Nguyễn Văn Chiến | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4244 | 0225 | Nguyễn Văn Xuân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4245 | 1370 | Hàn Thị Phượng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4246 | 1258 | Huỳnh Văn Đực | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4247 | 0283 | Hà Thanh Giang | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4248 | 1203 | Tăng Văn Chi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4249 | 1224 | Nguyễn Văn Đen | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4250 | 0210 | Nguyễn Văn Dình | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4251 | 1314 | Trần Minh Hùng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4252 | 1306 | Lê Văn Phướng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4253 | 0220 | La Văn Phó | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4254 | 1201 | Phạm Văn Chất | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4255 | 1217 | Dương Văn In | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4256 | 1307 | Cao Minh Vũ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4257 | 0218 | Trần Văn Lẹ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4258 | 1250 | Phan Văn Đời | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4259 | 1227 | Huỳnh Văn Đông | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4260 | 1231 | Nguyễn Văn Mới | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4261 | 0242 | Trần Thị Dế | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4262 | 1207 | Phạm Văn Giỏi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4263 | 1256 | Trần Văn Chung | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4264 | 1309 | Tô Văn Vốn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4265 | 1402 | Châu Văn Chí | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4266 | 1252 | Lê Văn Thối | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4267 | 1273 | Lê Tài Lợi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4268 | 0269 | Nguyễn Văn Út | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4269 | 1372 | Lê Văn Lắng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4270 | 1330 | Nguyễn Văn Hiệp Hòa | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4271 | 1214 | Nguyễn Văn Tấn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4272 | 1216 | Nguyễn Văn Rảnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4273 | 1403 | Trần Văn Khương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4274 | 0255 | Ngô Bích Thiện | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4275 | 0230 | Nguyễn Văn Đực | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4276 | 1321 | Nguyễn Công To | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4277 | 0259 | Trần Văn Đi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4278 | 1248 | La Văn Nhỏ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4279 | 1355 | Nguyễn Văn Út | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4280 | 1230 | Đặng Văn Trương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4281 | 1237 | Lê Văn Việt | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4282 | 1232 | Đặng Văn Quẳn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4283 | 1211 | Phan Văn Lực | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4284 | 0221 | Trương Văn Tài | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4285 | 1364 | Hàn Trung Sơn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4286 | 0274 | Nguyễn Văn Đa | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4287 | 1226 | Nguyễn Văn Sơn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4288 | 1360 | Hố Văn Phong | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4289 | 1328 | Nguyễn Văn Thông | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4290 | 1213 | Nguyễn Văn Nơi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4291 | 1367 | Nguyễn Văn Truyền | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4292 | 5027 | Nguyễn Văn Trung | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4293 | 1223 | Doanh Văn Thảo | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4294 | 1235 | Nguyễn Văn Đây | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4295 | 1234 | Đặng Văn Y | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4296 | 1209 | Nguyễn Văn Trung | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4297 | 2193 | Phạm Quốc Cường | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4298 | 4237 | Dương Thị Phượng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4299 | 2315 | Lương Văn Hoài | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4300 | 1208 | Nguyễn Văn Hiếu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4301 | 3189 | Nguyễn Thị Dung | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4302 | 1239 | Trần Văn Hóa | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4303 | 1240 | Nguyễn Văn Khanh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4304 | 0202 | Trần Văn Thiệt | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4305 | 1255 | Bùi Văn Chung | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4306 | 1229 | Huỳnh Văn Long | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4307 | 0248 | Nguyễn Văn Nghiã | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4308 | 0279 | Lê Thế Xem | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4309 | 1301 | Nguyễn Thanh Hải | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4310 | 2344 | Phạm Vũ Phương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4311 | 0266 | Sơn Minh Thuận | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4312 | 3218 | Hà Văn Hiếu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4313 | 2276 | Trương Thanh Dững | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4314 | 1241 | Lê Văn Trường | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4315 | 1233 | Nguyễn Văn Cẩu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4316 | 1417 | Mã Văn Nhỏ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4317 | 0281 | Nguyễn Văn Lớn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4318 | 1269 | Nguyễn Thành Mộng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4319 | 1212 | Đỗ Văn Liêm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4320 | 3080 | Phạm Văn Thạo | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4321 | 0232 | Nguyễn Văn Vui | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4322 | 1236 | Đặng Văn Đua | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4323 | 1502 | Nguyễn Văn Hiển | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4324 | 4030 | Mã Văn Đệ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4325 | 1222 | Tạ Văn Tri | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4326 | 2190 | Đoàn Văn Dũng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4327 | 1349 | Nguyễn Văn Thuận Em | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4328 | 3091 | Nguyễn Văn Huấn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4329 | 1267 | Hà Văn Giời | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4330 | 2300 | Nguyễn Văn Buônl | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4331 | 3071 | Võ Văn Tường | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4332 | 1228 | Nguyễn Văn Đậm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4333 | 0226 | Nguyễn Văn Vũ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4334 | 3081 | Nguyễn Văn Tiếu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4335 | 2295 | Lương Văn On | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4336 | 1320 | Phạm Văn Nhanh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4337 | 0209 | Nguyễn Hoàng Giang | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4338 | 4124 | Nguyễn Văn Tấn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4339 | 5187 | Nguyễn Văn Tâm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4340 | 0278 | Lương Văn Thình | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4341 | 0227 | Huỳnh Văn Sơn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4342 | 2301 | Nguyễn Minh Tâm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4343 | 7079 | Huỳnh Văn Thía | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4344 | 0257 | Lâm Văn Gốc | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4345 | 7014 | Lê Thị Gắm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4346 | 4017 | Đồ Văn Chiến | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4347 | 4051 | Tăng Phước Đẹp | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4348 | 1326 | Nguyễn Trương Hoàng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4349 | 5079 | Huỳnh Văn Mong | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4350 | 2317 | Trương Minh Tùng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4351 | 2072 | Trương Văn Chớ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4352 | 2253 | Trịnh Thị Hạnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4353 | 3206 | Nguyễn Văn Quyền | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4354 | 3134 | Nguyễn Thanh Phong | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4355 | 2296 | Ngô Quốc Sử | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4356 | 4236 | Đặng Thị Cúc | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4357 | 3099 | Trần Văn Danh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4358 | 7032 | Nguyễn Văn Nhơn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4359 | 3154 | Nguyễn Văn Triết | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4360 | 5137 | Nguyễn Văn Giấy | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4361 | 2294 | Nguyễn Thanh Trọng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4362 | 7046 | Nguyễn Văn Xu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4363 | 2101 | Kiến Quốc Danh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4364 | 6089 | Lê Thị Chi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4365 | 1303 | Nguyễn Văn Phùng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4366 | 3174 | Nguyễn Văn Thắng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4367 | 0204 | Dương Minh Trung | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4368 | 3209 | Đinh Văn Long | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4369 | 2394 | Huỳnh Văn Đoàn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4370 | 3213 | Nguyễn Văn Thanh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4371 | 7074 | Diệp Văn Mảnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4372 | 2118 | Huỳnh Văn Thật | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4373 | 3203 | Lê Văn Nhựt | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4374 | 2078 | Lê Văn Thảo | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4375 | 5033 | Phạm Văn Toàn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4376 | 5202 | Thái Văn Hiền | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4377 | 3044 | Nguyễn Văn Hùng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4378 | 3143 | Trần Văn Chưởng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4379 | 4164 | Phạm Văn Định | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4380 | 7013 | Trần Thống Út | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4381 | 6118 | Nguyễn Văn Hưng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4382 | 3003 | Phạm Văn Đô | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4383 | 5100 | Trần Văn Đệ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4384 | 3219 | Dương Hoàng Thiện | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4385 | 2197 | Trần Thanh Lam | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4386 | 5029 | Nguyễn Văn Xuồng Anh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4387 | 2144 | Hứa Văn Nhanh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4388 | 2026 | Đoàn Văn An | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4389 | 3171 | Võ Văn Lợi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4390 | 3144 | Nguyễn Văn Hoàng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4391 | 5081 | Nguyễn Văn Nhiều | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4392 | 3217 | Huỳnh Thanh Hiền | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4393 | 7091 | Mai Thanh Triều | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4394 | 3008 | Trương Văn Lỏi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4395 | 7136 | Huỳnh Văn Tửng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4396 | 4192 | Phạm Hoàng Nhịn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4397 | 3191 | Trịnh Minh Long | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4398 | 2382 | Trịnh Văn Quỳ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4399 | 3199 | Phạm Tùng Linh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4400 | 3120 | Trần Văn Hồi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4401 | 5219 | Nguyễn Văn Dũng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4402 | 5010 | Thái Văn Thật | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4403 | 4042 | Ngô Thanh Giàu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4404 | 4083 | Nguyễn Văn Long | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4405 | 5132 | Nguyễn Văn Trung | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4406 | 2150 | Nguyễn Văn Đảnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4407 | 3145 | Nguyễn Văn Trường | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4408 | 5093 | Đinh Văn Song | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4409 | 3248 | Nguyễn Văn Cường | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4410 | 4058 | Lê Văn Tiến | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4411 | 3107 | Nguyễn Trường Sơn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4412 | 7100 | Đặng Văn Vĩnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4413 | 2308 | Phạm Văn Trung | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4414 | 2302 | Lâm Bá Tòng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4415 | 2282 | Trần Văn Oanh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4416 | 3227 | Đoàn Văn Đậm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4417 | 3246 | Lê Tiến Nhanh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4418 | 3108 | Lê Văn Lắng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4419 | 2236 | Đoàn Tấn Tài | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4420 | 0235 | Ngô Đức Thắng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4421 | 3164 | Nguyễn Văn Hải | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4422 | 5109 | Trịnh Văn Kiệm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4423 | 0237 | Phạm Văn Minh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4424 | 3194 | Nguyễn Văn Phùng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4425 | 1503 | Lê Văn Bình | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4426 | 3090 | Lê Văn Đầy | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4427 | 1260 | Văn Công Tỷ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4428 | 2349 | Mai Văn Út | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4429 | 3047 | Lại Thị Chi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4430 | 2043 | Lê Văn Em | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4431 | 3043 | Nguyễn Văn Sơn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4432 | 2166 | Bùi Thành Đến | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4433 | 5108 | Nguyễn Văn Toàn Em | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4434 | 3128 | Nguyễn Văn Cường | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4435 | 5180 | Nguyễn Văn Toàn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4436 | 3264 | Nguyễn Văn Tánh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4437 | 4059 | Trần Văn Tiến | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4438 | 5161 | Nguyễn Văn Phong | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4439 | 4103 | Trầm Thị Thanh Thủy | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4440 | 5011 | Giảng Văn Hùng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4441 | 3152 | Nguyễn Thị Ngân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4442 | 4120 | Trần Văn Hoàng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4443 | 7107 | Nguyễn Văn Hoàng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4444 | 5025 | Trần Văn Chương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4445 | 2252 | Huỳnh Văn Huấn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4446 | 3088 | Đoàn Văn Diêu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4447 | 2267 | Trần Thị Huệ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4448 | 2364 | Hồ Văn Thanh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4449 | 7010 | Nguyễn Văn Bảy | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4450 | 3046 | Nguyễn Văn Nù | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4451 | 2184 | Lê Hoàng Liêm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4452 | 2069 | Đặng Văn Phong | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4453 | 6008 | Võ Minh Tâm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4454 | 2064 | Bùi Hoàng Nhân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4455 | 2239 | Lê Văn Xuồng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4456 | 2370 | Nguyễn Thị Mai | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4457 | 2298 | Lê Văn Dũng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4458 | 2095 | Trịnh Văn Quỳ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4459 | 1357 | Nguyễn Văn Chóng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4460 | 2272 | Nguyễn Chí Thiện | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4461 | 3183 | Trần Văn Nhẹ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4462 | 3193 | Lê Văn Tý | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4463 | 6010 | Lương Văn Oanh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4464 | 2247 | Lê Văn Chí | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4465 | 2339 | Trần Văn Kiếm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4466 | 2132 | Ngô Văn Trị | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4467 | 5218 | Nguyễn Văn Tượng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4468 | 3438 | Nguyễn Văn Y | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4469 | 6001 | Lương Thị Bích Trâm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4470 | 6030 | Nguyễn Văn Việt | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4471 | 5139 | Nguyễn Văn Vủ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4472 | 2312 | Nguyễn Văn Cò | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4473 | 3454 | Lê Minh Cảnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4474 | 94039 | Lưu Văn Thành | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4475 | 3135 | Trần Văn Thái | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4476 | 5118 | Liêu Văn Bảy | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4477 | 5209 | Nguyễn Văn Trương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4478 | 2337 | Nguyễn Văn Chung | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4479 | 4098 | Thạch Thị Sarine | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4480 | 4073 | Dương Thị Thanh Hoa | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4481 | 5212 | Nguyễn Thị Tòng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4482 | 2385 | Huỳnh Thành Trung | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4483 | 4248 | Nguyễn Minh Quang | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4484 | 3220 | Nguyễn Thị Hà | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4485 | 4241 | Nguyễn Văn Minh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4486 | 2149 | Hà Trung Hiếu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4487 | 4283 | Đỗ Hữu Hàn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4488 | 6189 | Nguyễn Văn Đời | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4489 | 5145 | Phạm Văn Hiếu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4490 | 2226 | Lâm Văn Liêm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4491 | 3373 | Nguyễn Văn Phương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4492 | 5070 | Dư Văn Su | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4493 | 5237 | Tổ hợp tác nuôi nghêu thương phẩm. | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4494 | 2384 | Đoàn Thanh Lâm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4495 | 4028 | Lưu Văn Em | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4496 | 5104 | Thạch Văn Chí | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4497 | 4001 | Nguyễn Thị Cẩm Thi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4498 | 7097 | Phan Văn Ngon | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4499 | 5050 | Nguyễn Chí Hùng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4500 | 2329 | Dương Minh Trí | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4501 | 5013 | Thái Văn Hiền | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4502 | 2369 | Dương Hải Long | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4503 | 5111 | Trần Văn Trọng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4504 | 2342 | Trần Văn Dũng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4505 | 94104 | Nguyễn Vương Cảnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4506 | 2068 | Nguyễn Văn Nguyện | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4507 | 2079 | Phạm Văn Thăng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4508 | 7056 | Nguyễn Văn Kịch | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4509 | 3078 | Nguyễn Văn Quyền | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4510 | 1337 | Nguyễn Văn Mến | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4511 | 5082 | Nguyễn Văn Xê | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4512 | 3190 | Cao Thị Hạng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4513 | 3411 | Nguyễn Văn Nếp | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4514 | 5042 | Võ Văn Thê | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4515 | 3162 | Nguyễn Thành Công | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4516 | 3022 | Lâm Văn Nhí | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4517 | 2084 | Phan Thị Tuyết Linh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4518 | 95008 | Nguyễn Văn Tiệm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4519 | 6209 | Đặng Văn Thuận | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4520 | 3027 | Nguyễn Thị Mỹ Lệ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4521 | 2395 | Phạm Văn Lên | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4522 | 5226 | Trần Văn Trọng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4523 | 94089 | Phan Thành Trung | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4524 | 3112 | Đoàn Văn Thuộc | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4525 | 3025 | Lê Thị Coi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4526 | 3172 | Dương Văn Phố | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4527 | 5049 | Nguyễn Văn Trung | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4528 | 93015 | Lâm Thị Tuyết Anh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4529 | 3130 | Lê Thành Tụy | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4530 | 93005 | Cao Thị Hạng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4531 | 94011 | Phan Quốc Nam | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4532 | 4216 | Huỳnh Văn Lúy | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4533 | 6093 | Lê Văn Lâm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4534 | 3060 | Lâm Hoài Hận | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4535 | 6012 | Nguyễn Văn Mộc | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4536 | 6098 | Nguyễn Thị Khỏe | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4537 | 93077 | Lê Thị Duyên | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4538 | 95027 | Mai Văn Phon | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4539 | 2032 | Trần Văn Rình | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4540 | 3079 | Nguyễn Văn Bạch | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4541 | 3094 | Lâm Văn Tân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4542 | 6017 | Đặng Văn Cường | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4543 | 3259 | Phạm Văn Ấn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4544 | 3177 | Nguyễn Văn Phương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4545 | 3059 | Nguyễn Văn Hồng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4546 | 4177 | Nguyễn Văn Thông | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4547 | 94077 | Trần Chí Tâm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4548 | 93024 | Trần Văn Thành | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4549 | 94041 | Phan Văn Cẩm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4550 | 95049 | Trần Văn Thọ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4551 | 96058 | Trần Thị Thúy Hương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4552 | 95051 | Đỗ Văn An | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4553 | 93007 | Nguyễn Văn Hùng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4554 | 96021 | Nguyễn Văn Bình | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4555 | 93016 | Nguyễn Văn Khi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4556 | 94031 | Trương Tấn Khải | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4557 | 5012 | Võ Thị Hoa | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4558 | 95002 | Trần Thị Sơn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4559 | 96004 | Phan Văn Khởi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4560 | 96040 | Võ Văn Nết | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4561 | 96025 | Nguyễn Văn Lem | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4562 | 93030 | Võ Văn Hải | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4563 | 2389 | Nguyễn Thanh Bình, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4564 | 2016 | Lê Trường Sơn, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4565 | 6127 | Nguyễn Thị Hồng Hoa, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4566 | 7037 | Nguyễn Bá Tòng, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4567 | 23456 | Trần Bé Bảy, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4568 | 5168 | Bùi Văn Tiếng, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4569 | 2147 | Phạm Văn Thành, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4570 | 2254 | Nguyễn Minh Chiều, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4571 | 5169 | Bùi Văn Tiếng, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4572 | 94018 | Nguyễn Bá Tòng, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4573 | 2195 | Huỳnh Văn Thẳng, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4574 | 3005 | Phạm Văn Suốt, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4575 | 2039 | Lê Trường Sơn, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4576 | 94081 | Nguyễn Thị Kẹo, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4577 | 5046 | Trần Văn Vũ, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4578 | 2017 | Đỗ Văn Quốc, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4579 | 6004 | Nguyễn Thành Được, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4580 | 20045 | Ngô Văn Chơn, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4581 | 2001 | Phạm Quốc Hùng, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4582 | 94028 | Từ Văn Thiệt, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4583 | 2071 | Nguyễn Văn Đành, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4584 | 2177 | Lâm Văn Trận, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4585 | 94013 | Trần Yến Chi, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4586 | 2176 | Hợp Tác Xã Phương Đông, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4587 | 2224 | Hà Thanh Hiền, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4588 | 5129 | Hợp Tác Xã Tiến Thành, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4589 | 3176 | Trần Văn Lâm, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4590 | 94017 | Cô Văn Ớt, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4591 | 4140 | Đồ Văn Lập, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4592 | 3006 | Nguyễn Nhật Trường, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4593 | 95979 | Nguyễn Văn Út, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4594 | 93052 | Nguyễn Văn Bằng, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4595 | 94110 | Cô Thị Hồng, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4596 | 95104 | Đổ Văn An, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4597 | 94088 | Phan Thành Trung, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4598 | 6094 | Nguyễn Văn Liêm, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4599 | 92052 | Nguyễn Nhật Trường, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4600 | 94056 | Nguyễn Minh Vương, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4601 | 97009 | Huỳnh Thanh Hùng, | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4602 | 20002 | Đỗ Văn Thi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4603 | 92123 | Võ Văn Út | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4604 | 92234 | Võ Văn Út | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4605 | 2217 | Trương Văn Sĩ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4606 | 5039 | Huỳnh Văn Đưa | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4607 | 93087 | Trần Văn Xem | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4608 | 92007 | Ngô Văn Phước | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4609 | 95056 | Đặng Văn Hòa | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4610 | 95015 | Ngô Văn Lộc | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4611 | 94074 | Nguyễn Văn Dự | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4612 | 94159 | Nguyễn Minh Chiến | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4613 | 92006 | Nguyễn Thị Bích Loan | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4614 | 94779 | Nguyễn Vương Cảnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4615 | 92035 | Ngô Văn An | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4616 | 92028 | Nguyễn Thị Diễm Phúc | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4617 | 2366 | Dương Văn Diện | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4618 | 2200 | Hà Văn Ngọc | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4619 | 2182 | Thạch Minh Trọng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4620 | 3076 | Ngô Văn Thân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4621 | 7125 | Nguyễn Văn Khỏe | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4622 | 2196 | Trần Văn Vạn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4623 | 2160 | Trần Văn Sơn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4624 | 2046 | Nguyễn Văn Khinh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4625 | 2345 | Bùi Thanh Tú | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4626 | 2188 | Huỳnh Văn Mạnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4627 | 2065 | Dương Văn Đông | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4628 | 4060 | Trần Văn Tốt | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4629 | 13005 | Nguyễn Văn Kết | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4630 | 70001 | Huỳnh Văn Tửng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4631 | 94066 | Thái Văn Bộ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4632 | 2186 | Cao Thành Dũng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4633 | 2373 | Nguyễn Thị Tiết | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4634 | 2289 | Võ Văn Út | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4635 | 2070 | Võ Văn Út | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4636 | 2287 | Hợp tác xã nuôi nghêu Thành Đạt | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4637 | 95064 | Lê Văn Thuận | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4638 | 7031 | Nguyễn Văn Trung | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4639 | 4029 | Dương Thị Trinh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4640 | 4037 | Trần Văn Công | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4641 | 2223 | Trần Quang Thạnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4642 | 1308 | Nguyễn Văn Tâm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4643 | 1310 | Nguyễn Văn Ren | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4644 | 1313 | Nguyễn Văn Khanh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4645 | 1322 | Nguyễn Văn Suông | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4646 | 1333 | Trần Hải Quân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4647 | 1334 | Tô Thanh Bình | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4648 | 1340 | Võ Phước Hưng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4649 | 1345 | Lê Văn Nam | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4650 | 1346 | Phạm Văn Ra | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4651 | 1347 | Nguyễn Thị Diễm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4652 | 1350 | Nguyễn Văn Trinh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4653 | 1362 | Trần Quốc Duyệt | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4654 | 1363 | Nguyễn Văn Chinh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4655 | 1365 | Trần Hữu Nghĩa | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4656 | 2085 | Trần Văn Phong | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4657 | 2205 | Trần Văn Nhỏ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4658 | 2259 | Trương Văn Út | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4659 | 2265 | Trần Văn Phát | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4660 | 3009 | Nguyễn Văn Phụng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4661 | 3037 | Nguyễn Văn Nam | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4662 | 3178 | Trần Quốc Thắng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4663 | 3210 | Ngô Văn Phúc | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4664 | 2246 | Nguyễn Văn Tài | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4665 | 7002 | Lương Văn Sông | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4666 | 7018 | Nguyễn Văn Cường | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4667 | 7019 | Nguyễn Văn Tuấn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4668 | 7033 | Trương Văn Lành | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4669 | 7035 | Nguyễn Văn Thương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4670 | 7039 | Nguyễn Chí Linh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4671 | 7053 | Bùi Văn Ên | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4672 | 7057 | Nguyễn Văn Khỏe | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4673 | 7060 | Lê Minh Lập | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4674 | 7061 | Lữ Văn Viễn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4675 | 7062 | Nguyễn Thành Thế | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4676 | 7064 | Phan Văn Vũ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4677 | 7070 | Diệp Văn Truyền | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4678 | 7072 | Trần Văn Mẫn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4679 | 7082 | Nguyễn Văn Mừng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4680 | 7083 | Đặng Văn Răng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4681 | 7088 | Đoàn Thanh Tâm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4682 | 7090 | Nguyễn Văn Trung | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4683 | 7093 | Lê Thị Liểu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4684 | 7096 | Diệp Văn Thức | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4685 | 7101 | Nguyễn Văn Tuấn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4686 | 7106 | Lê Văn Lai | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4687 | 7108 | Nguyễn Chí Linh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4688 | 7126 | Huỳnh Văn Giúp | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4689 | 7129 | Lê Thị Liểu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4690 | 5056 | Nguyễn Thị Tính | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4691 | 5062 | Trang Văn Trọng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4692 | 5063 | Nguyễn Văn Toàn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4693 | 5073 | Huỳnh Văn Hảng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4694 | 5097 | Đinh Văn Rang | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4695 | 5141 | Đinh Văn Rang | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4696 | 5143 | Nguyễn Văn Thảo | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4697 | 5153 | Nguyễn Văn Hiếu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4698 | 5157 | Trần Văn Tâm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4699 | 5208 | Huỳnh Văn Minh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4700 | 5227 | Bùi Thị Thẳng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4701 | 1501 | Võ Văn Tri | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4702 | 6019 | Mai Văn Hùng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4703 | 6057 | Đặng Văn Bé | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4704 | 6075 | Ngô Văn Hống | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4705 | 6110 | Lê Văn Rảnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4706 | 6214 | Lê Thị Bí | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4707 | 6215 | Nguyễn Văn Trí | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4708 | 5001 | Võ Trung Dân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4709 | 5084 | Nguyễn Văn Hùng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4710 | 5144 | Bùi Văn Nhàn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4711 | 5172 | Lê Văn Xả | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4712 | 0273 | Nguyễn Văn Khinh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4713 | 4021 | Lê Văn Tiến | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4714 | 4035 | Hồ Văn Chiền | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4715 | 4056 | Mã Văn Điền | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4716 | 4079 | Bùi Văn Nhân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4717 | 4088 | Ngô Thị Ni | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4718 | 4092 | Phạm Văn Dứt | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4719 | 4130 | Tăng Văn Phương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4720 | 4133 | Hứa Văn Năm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4721 | 4135 | Lưu Văn Nghiệm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4722 | 4137 | Nguyễn Văn Lẻ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4723 | 4182 | Châu Văn Cọp | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4724 | 4190 | Phan Văn Sang | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4725 | 4193 | Trần Văn Toàn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4726 | 4198 | Mã Văn Huynh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4727 | 4225 | Kim Văn Hùng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4728 | 4230 | Lữ Văn Độ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4729 | 4233 | Huỳnh Vĩnh Phước | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4730 | 4249 | Nguyễn Văn Y | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4731 | 4266 | Ngô Thị Huệ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4732 | 2174 | Phan Văn Gộp | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4733 | 0270 | Nguyễn Văn Hải | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4734 | 0271 | Nguyễn Văn Mãi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4735 | 1311 | Lê Văn Thấn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4736 | 1316 | Nguyễn Văn Dũng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4737 | 1317 | Nguyễn Văn Tư | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4738 | 1319 | Trần Thanh Dũng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4739 | 1323 | Nguyễn Thị Kiều | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4740 | 1324 | Nguyễn Văn Bông | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4741 | 1325 | Trần Thị Tiên | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4742 | 1336 | Nguyễn Văn Chung | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4743 | 1338 | Trịnh Văn Gần | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4744 | 1348 | Nguyễn Văn Gương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4745 | 1354 | Trần Văn Đông | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4746 | 1356 | Nguyễn Đông Cung | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4747 | 1358 | Huỳnh Văn Ól | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4748 | 1359 | Nguyễn Thị Huỳnh Loan | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4749 | 1374 | Nguyễn Đình Đỗ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4750 | 1375 | Nguyễn Văn Khải | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4751 | 1376 | Nguyễn Thanh Hải | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4752 | 1378 | Dương Thị Sa Va Ni | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4753 | 1701 | Diệp Văn Tâm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4754 | 1705 | Huỳnh Văn Lành | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4755 | 1709 | Nguyễn Văn Mới | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4756 | 2005 | Trần Văn Cài | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4757 | 2009 | Huỳnh Văn Rừng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4758 | 2038 | Huỳnh Quốc Thiện | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4759 | 2041 | Nguyễn Văn Yên | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4760 | 2075 | Phan Văn Đẩy | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4761 | 2076 | Cao Thị Chi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4762 | 2161 | Trần Văn Ửu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4763 | 2173 | Nguyễn Văn Đức | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4764 | 2227 | Nguyễn Văn Phước | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4765 | 2245 | Trần Văn Ích | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4766 | 2256 | Trần Văn Chính | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4767 | 2319 | Trần Văn Kề | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4768 | 2383 | Huỳnh Quốc Thiện | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4769 | 3004 | Nguyễn Văn Ngon | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4770 | 3072 | Hà Văn Dũng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4771 | 3161 | Lê Văn Tuấn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4772 | 4032 | Lữ Thị Huỳnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4773 | 4095 | Tăng Thị Tốt | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4774 | 4100 | Nguyễn Văn Nhanh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4775 | 4115 | Trần Văn Hùng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4776 | 4155 | Dương Văn Tuấn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4777 | 4180 | Nguyễn Văn Cúc | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4778 | 4184 | Nguyễn Thanh Bình | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4779 | 4201 | Phạm Văn Ẩn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4780 | 4224 | Sơn Văn Công | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4781 | 4228 | Nhan Văn Sự | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4782 | 4265 | Đỗ Văn Phon | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4783 | 94085 | Trầm Văn Thành | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4784 | 94116 | Nguyễn Văn Hạnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4785 | 94117 | Nguyễn Văn Hạnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4786 | 0206 | Lâm Chí Công | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4787 | 0207 | Phạm Văn Quyên | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4788 | 0213 | Lê Văn Đạt | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4789 | 0275 | Phạm Văn Học | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4790 | 1268 | Lê Hoàng Hải | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4791 | 1270 | Phạm Văn Huỳnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4792 | 1271 | Tiêu Văn Nghĩa | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4793 | 1272 | Nguyễn Út Em | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4794 | 1275 | Nguyễn Thị Kim Hường | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4795 | 1277 | Đặng Văn Hận | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4796 | 1278 | Nguyễn Văn Công | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4797 | 1280 | Đoàn Quốc Vĩnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4798 | 1281 | Hà Tô Được | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4799 | 1282 | Lê Văn Cường | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4800 | 1283 | Danh Văn Chinh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4801 | 1285 | Trần Văn Điền | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4802 | 1286 | Nguyễn Văn Đoàn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4803 | 1287 | Lê Văn Trải | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4804 | 1288 | Lâm Văn Cường | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4805 | 1289 | Hồ Văn Cảnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4806 | 1290 | Dương Văn Vịnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4807 | 1291 | Trần Văn Quân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4808 | 1292 | Trần Minh Đông | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4809 | 1293 | Trần Văn Nhiên | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4810 | 1294 | Lê Hồng Y | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4811 | 1295 | Đặng Văn Dũng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4812 | 1296 | Lý Văn Chủ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4813 | 1297 | Lê Văn Ỳ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4814 | 1298 | Lê Văn Hiếu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4815 | 1299 | Trương Hoàng Huynh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4816 | 2011 | Hồ Văn Đông | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4817 | 2092 | Nguyễn Thanh Đời | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4818 | 2117 | Tăng Hoàng Hận | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4819 | 2119 | Bùi Văn Cần | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4820 | 2155 | Trương Văn Khâu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4821 | 2207 | Tăng Hoàng Hận | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4822 | 2238 | Lê Văn Thảo | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4823 | 2286 | Phạm Thị Bích Hoa | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4824 | 2304 | Lương Thanh Hồng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4825 | 2325 | Huỳnh Phú Vinh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4826 | 2367 | Phan Thế Biên | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4827 | 2372 | Đoàn Văn Phụ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4828 | 2381 | Trương Văn Khâu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4829 | 2392 | Huỳnh Văn Lạc | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4830 | 92019 | Nguyễn Anh Thuần | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4831 | Số đăng ký (TV….TS) | Tên chủ tàu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4832 | 2120 | Lương Văn Quốc | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4833 | 20002 | Đỗ Văn Thi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4834 | 92123 | Võ Văn Út | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4835 | 92234 | Võ Văn Út | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4836 | 2182 | Thạch Minh Trọng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4837 | 3076 | Ngô Văn Thân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4838 | 7125 | Nguyễn Văn Khỏe | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4839 | 2196 | Trần Văn Vạn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4840 | 2160 | Trần Văn Sơn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4841 | 2046 | Nguyễn Văn Khinh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4842 | 2345 | Bùi Thanh Tú | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4843 | 2188 | Huỳnh Văn Mạnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4844 | 2065 | Dương Văn Đông | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4845 | 4060 | Trần Văn Tốt | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4846 | 13005 | Nguyễn Văn Kết | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4847 | 70001 | Huỳnh Văn Tửng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4848 | 94066 | Thái Văn Bộ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4849 | 2186 | Cao Thành Dũng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4850 | 2373 | Nguyễn Thị Tiết | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4851 | 2289 | Võ Văn Út | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4852 | 2070 | Võ Văn Út | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4853 | 2287 | Hợp tác xã nuôi nghêu Thành Đạt | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4854 | 95064 | Lê Văn Thuận | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4855 | 7031 | Nguyễn Văn Trung | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4856 | 4029 | Dương Thị Trinh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4857 | 4037 | Trần Văn Công | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4858 | 7002 | Lương Văn Sông | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4859 | 7018 | Nguyễn Văn Cường | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4860 | 7019 | Nguyễn Văn Tuấn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4861 | 7033 | Trương Văn Lành | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4862 | 7035 | Nguyễn Văn Thương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4863 | 7039 | Nguyễn Chí Linh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4864 | 7053 | Bùi Văn Ên | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4865 | 7057 | Nguyễn Văn Khỏe | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4866 | 7060 | Lê Minh Lập | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4867 | 7061 | Lữ Văn Viễn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4868 | 7062 | Nguyễn Thành Thế | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4869 | 7064 | Phan Văn Vũ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4870 | 7070 | Diệp Văn Truyền | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4871 | 7072 | Trần Văn Mẫn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4872 | 7082 | Nguyễn Văn Mừng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4873 | 7083 | Đặng Văn Răng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4874 | 7088 | Đoàn Thanh Tâm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4875 | 7090 | Nguyễn Văn Trung | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4876 | 7093 | Lê Thị Liểu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4877 | 7096 | Diệp Văn Thức | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4878 | 7101 | Nguyễn Văn Tuấn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4879 | 7106 | Lê Văn Lai | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4880 | 7108 | Nguyễn Chí Linh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4881 | 7126 | Huỳnh Văn Giúp | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4882 | 7129 | Lê Thị Liểu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4883 | 5056 | Nguyễn Thị Tính | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4884 | 5062 | Trang Văn Trọng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4885 | 5063 | Nguyễn Văn Toàn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4886 | 5073 | Huỳnh Văn Hảng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4887 | 5097 | Đinh Văn Rang | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4888 | 5141 | Đinh Văn Rang | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4889 | 5143 | Nguyễn Văn Thảo | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4890 | 5153 | Nguyễn Văn Hiếu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4891 | 5157 | Trần Văn Tâm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4892 | 5208 | Huỳnh Văn Minh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4893 | 5227 | Bùi Thị Thẳng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4894 | 1501 | Võ Văn Tri | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4895 | 6019 | Mai Văn Hùng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4896 | 6057 | Đặng Văn Bé | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4897 | 6075 | Ngô Văn Hống | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4898 | 6110 | Lê Văn Rảnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4899 | 6214 | Lê Thị Bí | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4900 | 6215 | Nguyễn Văn Trí | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4901 | 5001 | Võ Trung Dân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4902 | 5084 | Nguyễn Văn Hùng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4903 | 5144 | Bùi Văn Nhàn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4904 | 5172 | Lê Văn Xả | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4905 | 0273 | Nguyễn Văn Khinh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4906 | 4021 | Lê Văn Tiến | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4907 | 4035 | Hồ Văn Chiền | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4908 | 4056 | Mã Văn Điền | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4909 | 4079 | Bùi Văn Nhân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4910 | 4088 | Ngô Thị Ni | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4911 | 4092 | Phạm Văn Dứt | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4912 | 4130 | Tăng Văn Phương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4913 | 4133 | Hứa Văn Năm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4914 | 4135 | Lưu Văn Nghiệm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4915 | 4137 | Nguyễn Văn Lẻ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4916 | 4182 | Châu Văn Cọp | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4917 | 4190 | Phan Văn Sang | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4918 | 4193 | Trần Văn Toàn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4919 | 4198 | Mã Văn Huynh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4920 | 4225 | Kim Văn Hùng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4921 | 4230 | Lữ Văn Độ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4922 | 4233 | Huỳnh Vĩnh Phước | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4923 | 4249 | Nguyễn Văn Y | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4924 | 4266 | Ngô Thị Huệ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4925 | 2174 | Phan Văn Gộp | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4926 | 0270 | Nguyễn Văn Hải | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4927 | 0271 | Nguyễn Văn Mãi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4928 | 1311 | Lê Văn Thấn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4929 | 1316 | Nguyễn Văn Dũng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4930 | 1317 | Nguyễn Văn Tư | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4931 | 1319 | Trần Thanh Dũng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4932 | 1323 | Nguyễn Thị Kiều | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4933 | 1324 | Nguyễn Văn Bông | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4934 | 1325 | Trần Thị Tiên | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4935 | 1336 | Nguyễn Văn Chung | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4936 | 1338 | Trịnh Văn Gần | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4937 | 1348 | Nguyễn Văn Gương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4938 | 1354 | Trần Văn Đông | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4939 | 1356 | Nguyễn Đông Cung | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4940 | 1358 | Huỳnh Văn Ól | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4941 | 1359 | Nguyễn Thị Huỳnh Loan | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4942 | 1374 | Nguyễn Đình Đỗ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4943 | 1375 | Nguyễn Văn Khải | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4944 | 1376 | Nguyễn Thanh Hải | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4945 | 1378 | Dương Thị Sa Va Ni | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4946 | 1701 | Diệp Văn Tâm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4947 | 1705 | Huỳnh Văn Lành | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4948 | 1709 | Nguyễn Văn Mới | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4949 | 2005 | Trần Văn Cài | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4950 | 2009 | Huỳnh Văn Rừng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4951 | 2038 | Huỳnh Quốc Thiện | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4952 | 2041 | Nguyễn Văn Yên | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4953 | 2075 | Phan Văn Đẩy | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4954 | 2076 | Cao Thị Chi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4955 | 2161 | Trần Văn Ửu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4956 | 2173 | Nguyễn Văn Đức | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4957 | 2227 | Nguyễn Văn Phước | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4958 | 2245 | Trần Văn Ích | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4959 | 2256 | Trần Văn Chính | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4960 | 2319 | Trần Văn Kề | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4961 | 2383 | Huỳnh Quốc Thiện | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4962 | 3004 | Nguyễn Văn Ngon | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4963 | 3072 | Hà Văn Dũng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4964 | 3161 | Lê Văn Tuấn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4965 | 4032 | Lữ Thị Huỳnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4966 | 4095 | Tăng Thị Tốt | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4967 | 4100 | Nguyễn Văn Nhanh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4968 | 4115 | Trần Văn Hùng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4969 | 4155 | Dương Văn Tuấn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4970 | 4180 | Nguyễn Văn Cúc | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4971 | 4184 | Nguyễn Thanh Bình | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4972 | 4201 | Phạm Văn Ẩn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4973 | 4224 | Sơn Văn Công | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4974 | 4228 | Nhan Văn Sự | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4975 | 4265 | Đỗ Văn Phon | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4976 | 94085 | Trầm Văn Thành | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4977 | 94116 | Nguyễn Văn Hạnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4978 | 94117 | Nguyễn Văn Hạnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4979 | 0206 | Lâm Chí Công | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4980 | 0207 | Phạm Văn Quyên | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4981 | 0213 | Lê Văn Đạt | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4982 | 0275 | Phạm Văn Học | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4983 | 1268 | Lê Hoàng Hải | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4984 | 1270 | Phạm Văn Huỳnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4985 | 1271 | Tiêu Văn Nghĩa | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4986 | 1272 | Nguyễn Út Em | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4987 | 1275 | Nguyễn Thị Kim Hường | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4988 | 1277 | Đặng Văn Hận | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4989 | 1278 | Nguyễn Văn Công | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4990 | 1280 | Đoàn Quốc Vĩnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4991 | 1281 | Hà Tô Được | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4992 | 1282 | Lê Văn Cường | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4993 | 1283 | Danh Văn Chinh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4994 | 1285 | Trần Văn Điền | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4995 | 1286 | Nguyễn Văn Đoàn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4996 | 1287 | Lê Văn Trải | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4997 | 1288 | Lâm Văn Cường | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4998 | 1289 | Hồ Văn Cảnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 4999 | 1290 | Dương Văn Vịnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5000 | 1291 | Trần Văn Quân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5001 | 1292 | Trần Minh Đông | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5002 | 1293 | Trần Văn Nhiên | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5003 | 1294 | Lê Hồng Y | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5004 | 1295 | Đặng Văn Dũng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5005 | 1296 | Lý Văn Chủ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5006 | 1297 | Lê Văn Ỳ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5007 | 1298 | Lê Văn Hiếu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5008 | 1299 | Trương Hoàng Huynh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5009 | 2011 | Hồ Văn Đông | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5010 | 2092 | Nguyễn Thanh Đời | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5011 | 2117 | Tăng Hoàng Hận | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5012 | 2119 | Bùi Văn Cần | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5013 | 2155 | Trương Văn Khâu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5014 | 2207 | Tăng Hoàng Hận | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5015 | 2238 | Lê Văn Thảo | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5016 | 2286 | Phạm Thị Bích Hoa | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5017 | 2304 | Lương Thanh Hồng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5018 | 2325 | Huỳnh Phú Vinh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5019 | 2367 | Phan Thế Biên | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5020 | 2372 | Đoàn Văn Phụ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5021 | 2381 | Trương Văn Khâu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5022 | 2392 | Huỳnh Văn Lạc | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5023 | 92019 | Nguyễn Anh Thuần | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5024 | Số đăng ký (TV….TS) | Tên chủ tàu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5025 | 92179 | Trầm Văn Hoàng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5026 | 94055 | Nguyễn Minh Vương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5027 | 92345 | Trần Quốc Hùng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5028 | 2217 | Trương Văn Sĩ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5029 | 5039 | Huỳnh Văn Đưa | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5030 | 93087 | Trần Văn Xem | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5031 | 92007 | Ngô Văn Phước | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5032 | 95056 | Đặng Văn Hòa | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5033 | 95015 | Ngô Văn Lộc | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5034 | 94074 | Nguyễn Văn Dự | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5035 | 94159 | Nguyễn Minh Chiến | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5036 | 92006 | Nguyễn Thị Bích Loan | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5037 | 94779 | Nguyễn Vương Cảnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5038 | 92035 | Ngô Văn An | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5039 | 92028 | Nguyễn Thị Diễm Phúc | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5040 | 2366 | Dương Văn Diện | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5041 | 2200 | Hà Văn Ngọc | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5042 | 2223 | Trần Quang Thạnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5043 | 1308 | Nguyễn Văn Tâm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5044 | 1310 | Nguyễn Văn Ren | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5045 | 1313 | Nguyễn Văn Khanh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5046 | 1322 | Nguyễn Văn Suông | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5047 | 1333 | Trần Hải Quân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5048 | 1334 | Tô Thanh Bình | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5049 | 1340 | Võ Phước Hưng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5050 | 1345 | Lê Văn Nam | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5051 | 1346 | Phạm Văn Ra | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5052 | 1347 | Nguyễn Thị Diễm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5053 | 1350 | Nguyễn Văn Trinh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5054 | 1362 | Trần Quốc Duyệt | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5055 | 1363 | Nguyễn Văn Chinh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5056 | 1365 | Trần Hữu Nghĩa | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5057 | 2085 | Trần Văn Phong | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5058 | 2205 | Trần Văn Nhỏ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5059 | 2259 | Trương Văn Út | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5060 | 2265 | Trần Văn Phát | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5061 | 3009 | Nguyễn Văn Phụng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5062 | 3037 | Nguyễn Văn Nam | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5063 | 3178 | Trần Quốc Thắng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5064 | 3210 | Ngô Văn Phúc | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5065 | 2246 | Nguyễn Văn Tài | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5066 | BL-91827-TS | Quách Thị Thanh Vân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5067 | BL-91888-TS | DƯƠNG VIỆT HÙNG | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5068 | BL-93377-TS | Lê Bình | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5069 | BL-93679-TS | Nguyễn Văn Hiếu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5070 | BT-93479-TS | Võ Thị Tuyết Minh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5071 | BT-94444-TS | Nguyễn Văn Dây | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5072 | BT-97109-TS | Nguyễn Văn Sơn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5073 | BT-97471-TS | Tô Thị Yến | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5074 | BT-97490-TS | Nguyễn Thị Hưởng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5075 | BT-98596-TS | Tạ Hữu Trí | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5076 | BT-98966-TS | Châu Hoàng Kiệt | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5077 | BT-99153-TS | Nguyễn Văn Tùng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5078 | BT-99366-TS | Trần Thu Trải | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5079 | BT-99855-TS | Trần Thị Hạnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5080 | BT-99998-TS | Cty TNHH Vạn Tiến | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5081 | BTh-97128-TS | Đặng Thị Điệp | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5082 | BTh-97949-TS | Võ Hạnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5083 | BTh-98885-TS | Hồ Thanh Hoà | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5084 | BTh-99145-TS | Hồ Thanh Hòa | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5085 | BV-90486-TS | Võ Thị Hòa | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5086 | BV-92665-TS | Nguyễn Hùng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5087 | BV-96976-TS | Nguyễn Đức Tấn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5088 | BV-97209-TS | Ngô Văn Thơ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5089 | BV-97579-TS | Bùi Xuân Hường | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5090 | BV-98069-TS | Trần Văn Dũng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5091 | BV-98859-TS | Nguyễn Rồi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5092 | CM-91785-TS | Triệu Văn Luận | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5093 | CM-92092-TS | Lâm Văn Thắng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5094 | CM-92254-TS | Phạm Kiều Oanh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5095 | CM-92477-TS | Văn Thanh Liêm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5096 | CM-92498-TS | Trần Bé Hồng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5097 | CM-93968-TS | Quách Hoàng Vũ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5098 | CM-95273-TS | Nguyễn Văn Phước | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5099 | CM-95968-TS | Phạm Văn Hoàng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5100 | CM-98686-TS | Ngô Thị Út Bé | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5101 | CM-98769-TS | Phan Thị Thu Chiến | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5102 | CM-98779-TS | Nguyễn Văn Phong | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5103 | CM-98787-TS | TIẾT VĂN DŨNG | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5104 | HP-90511-TS | Đinh Khắc Vằn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5105 | HP-90515-TS | Lưu Đình Cương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5106 | HP-90695-TS | Đinh Văn Kiền | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5107 | HP-90780-TS | Đinh Khắc Trai | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5108 | HP-90842-TS | Đinh Khắc Có | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5109 | HP-90885-TS | Đinh Ngọc Trai | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5110 | HP-90897-TS | Đinh Khắc Nam | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5111 | KG-62217-TS | Lâm Thị Hà | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5112 | KG-62341-TS | Đổng Thị Hoa | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5113 | KG-90075-TS | Trịnh Văn Minh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5114 | KG-90101-TS | Ngô Văn Xưởng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5115 | KG-90188-TS | Trần Hữu Thanh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5116 | KG-90304-TS | Lư Thị Ên | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5117 | KG-90423-TS | Tôn Thị Liếp | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5118 | KG-90754-TS | Vũ Thành Tấn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5119 | KG-90873-TS | Dương Văn Hiền | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5120 | KG-90883-TS | Nguyễn Văn Vũ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5121 | KG-91023-TS | Tạ Yến Phương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5122 | KG-91212-TS | Bùi Văn Hận | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5123 | KG-91306-TS | Vi Thị Loan | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5124 | KG-91384-TS | Nguyễn Hồng Gấm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5125 | KG-91402-TS | Chau Thanh Xuân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5126 | KG-91537-TS | Trương Nhựt Quyền | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5127 | KG-91647-TS | TRẦN QUANG THẮNG | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5128 | KG-91826-TS | Nguyễn Văn Lọ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5129 | KG-92016-TS | Dương Văn Chên | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5130 | KG-92647-TS | Trần Thị Ngọc | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5131 | KG-92656-TS | MAI TUẤN KHANH | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5132 | KG-92670-TS | Nguyễn Ngọc Thảo | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5133 | KG-92918-TS | Nguyễn Văn Nhành | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5134 | KG-92972-TS | Nguyễn Hữu Thành | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5135 | KG-93000-TS | Ngô Ngọc Loan | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5136 | KG-93117-TS | Phạm Văn Thuận | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5137 | KG-93123-TS | Võ Hồng Hải | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5138 | KG-93135-TS | Ngô Thị Kim Ngoan | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5139 | KG-93216-TS | Đỗ Thị Ngọc Thủy | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5140 | KG-93252-TS | Phạm Huy Hùng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5141 | KG-93291-TS | TRẦN HỮU THUẬN | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5142 | KG-93322-TS | Hồ Công Dũng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5143 | KG-93359-TS | Trang Đức Minh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5144 | KG-93850-TS | Trương Nhựt Quyền | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5145 | KG-94130-TS | Trương Thị Mỹ Linh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5146 | KG-94249-TS | TRẦN THANH ĐỒNG | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5147 | KG-94435-TS | Hồ Thị Phúc | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5148 | KG-94484-TS | Nguyễn Thanh Sự | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5149 | KG-94485-TS | Nguyễn Thanh Sự | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5150 | KG-94493-TS | Tôn Tấn Tài | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5151 | KG-94567-TS | Trần Quốc Khởi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5152 | KG-94588-TS | Phạm Hoàng Phương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5153 | KG-94649-TS | Trần Thị Buôn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5154 | KG-94824-TS | Dương Văn Hiền | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5155 | KG-94959-TS | Trần Hữu Tâm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5156 | KG-95101-TS | Nguyễn Văn Nam | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5157 | KG-95214-TS | NGUYỄN THỊ TUYẾT NGA | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5158 | KG-95382-TS | Nguyễn Thị Út Lớn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5159 | KG-95390-TS | Trương Văn Muôn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5160 | KG-95526-TS | Trương Văn Hải | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5161 | KG-95532-TS | NGUYỄN THỊ TUYẾT NGA | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5162 | KG-95568-TS | Nguyễn Văn Tỏ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5163 | KG-95591-TS | HUỲNH THỊ KIM PHỤNG | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5164 | KG-95799-TS | NGUYỄN THỊ TUYẾT NGA | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5165 | KG-95868-TS | Lê Minh Tâm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5166 | KG-95995-TS | Nguyễn Thị Cẩm Thúy | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5167 | KG-95999-TS | Nguyễn Huy Hoàng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5168 | KG-96011-TS | Lê Ngọc Phú | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5169 | KH-95599-TS | Đinh Văn Danh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5170 | KH-99036-TS | Võ Quý | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5171 | KH-99668-TS | Hà Thế Vinh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5172 | LA-99029-TS | Võ Văn Hái | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5173 | NA-90479-TS | PHẠM VĂN TUẤN (NA90479) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5174 | NA-90666-TS | Hồ văn Quảng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5175 | NA-90968-TS | Nguyễn Quốc Quyền | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5176 | NA-91205-TS | Nguyễn Văn Nguyên | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5177 | NA-92459-TS | Phùng Bá Dũng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5178 | NA-93625-TS | Lê Bá Hiệp | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5179 | NA-94456-TS | NGUYỄN ĐỨC HÀ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5180 | NA-99667-TS | Lê Hữu Thành | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5181 | NĐ-91198-TS | Nguyễn Văn Tuấn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5182 | NĐ-91615-TS | Vũ Văn Chương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5183 | NĐ-92089-TS | Nguyễn Văn Đồng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5184 | NĐ-92216-TS | Vũ Xuân Tường | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5185 | NĐ-92219-TS | Nguyễn Văn Khánh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5186 | NĐ-92299-TS | Nguyễn Văn Cung | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5187 | NĐ-92378-TS | Vũ Đức Tĩnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5188 | NĐ-92389-TS | Phạm Văn Tấn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5189 | NĐ-92459-TS | Nguyễn Văn Hùng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5190 | NĐ-92569-TS | Nguyễn Văn Tịnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5191 | NĐ-92578-TS | Phạm Văn Tu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5192 | NĐ-92607-TS | Nguyễn Văn Thái | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5193 | NĐ-92626-TS | Phan Đăng Quang | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5194 | NĐ-92648-TS | Vũ Đình Năng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5195 | NĐ-92655-TS | Nguyễn Văn Trường | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5196 | NĐ-92656-TS | Nguyễn Văn Vân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5197 | NĐ-92662-TS | Nguyễn Văn Trinh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5198 | NĐ-92696-TS | Lê Văn Thanh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5199 | NĐ-92737-TS | Trần Văn Toàn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5200 | NĐ-92836-TS | Nguyễn Văn Cường | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5201 | NĐ-92868-TS | Mai Văn Ưng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5202 | NĐ-92888-TS | Bùi Văn Kỳ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5203 | NĐ-92926-TS | Đặng Văn Oanh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5204 | NĐ-92959-TS | Phạm Văn Biên | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5205 | NĐ-93387-TS | Nguyễn Văn Toản | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5206 | NT-90044-TS | Lê Văn Không | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5207 | NT-90457-TS | Trần Văn Đứng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5208 | PY-90818-TS | Nguyễn Ngọc Liêm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5209 | PY-96507-TS | Đinh Văn Quân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5210 | QB-91111-TS | Phạm Quốc Huy | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5211 | QB-91142-TS | Nguyễn Phúc Nguyên | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5212 | QB-91156-TS | Đào Xuân Dũng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5213 | QB-91207-TS | Nguyễn Văn Hải | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5214 | QB-91249-TS | Hoàng Quang Tiến | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5215 | QB-91449-TS | Nguyễn Anh Tuấn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5216 | QB-91515-TS | Nguyễn Xuân Lệ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5217 | QB-91755-TS | Hoàng Viết Hải | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5218 | QB-91763-TS | Hoàng Hải Long | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5219 | QB-98017-TS | Phạm Thuyết | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5220 | QB-98072-TS | Hoàng Văn Dũng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5221 | QB-98097-TS | Nguyễn Văn Côi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5222 | QB-98108-TS | Nguyễn Quang Vinh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5223 | QB-98125-TS | Nguyễn Văn Đức | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5224 | QB-98298-TS | Nguyễn Văn Trôi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5225 | QB-98521-TS | Phạm Văn Sinh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5226 | QB-98572-TS | Phạm Thành Trung | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5227 | QB-98696-TS | Nguyễn Đăng Tuân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5228 | QB-98790-TS | Phạm Văn Kiên | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5229 | QB-98824-TS | Phạm Văn Đồng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5230 | QB-98833-TS | Nguyễn Văn Minh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5231 | QB-98897-TS | Nguyễn Xuân Hải | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5232 | QN-90338-TS | BÙI VĂN MẠNH (QN) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5233 | QN-90410-TS | Trần Văn Tướng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5234 | QNg-92115-TS | Trần Cu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5235 | QNg-92257-TS | Nguyễn Văn Đức | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5236 | QNg-92340-TS | Đỗ Văn Nhành | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5237 | QNg-92734-TS | Trầm Văn Trung | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5238 | QNg-92910-TS | Tạ Thành Long | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5239 | QNg-97058-TS | Phạm Hồng Sự | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5240 | QNg-97240-TS | Trần Chừ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5241 | QNg-97270-TS | Lê Thị Kỳ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5242 | QNg-97727-TS | Trần Thanh Dũng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5243 | QNg-98001-TS | Ngô Văn Công | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5244 | QNg-98118-TS | Phạm Văn Dũng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5245 | QT-91018-TS | TRẦN VIẾT THÀNH | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5246 | ST-90767-TS | Võ Hoàng Oanh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5247 | ST-91908-TS | Trương Minh Giàu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5248 | ST-94789-TS | Võ Minh Ngọc | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5249 | ST-96886-TS | Nguyễn Hoàng Tâm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5250 | ST-99009-TS | Huỳnh Văn Kiển | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5251 | ST-99555-TS | Nguyễn Văn Xuyên | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5252 | TB-10325-TS | Bùi Đình Thành | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5253 | TB-90065-TS | Đỗ Hữu Chiến | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5254 | TB-90085-TS | Đinh Xuân Bảo | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5255 | TB-90104-TS | Nguyễn Đông Thành | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5256 | TB-92686-TS | Lương Hữu Duẩn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5257 | TG-90179-TS | Nguyễn Văn Cao | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5258 | TG-90338-TS | Trương Hoàng Vũ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5259 | TG-90807-TS | Hà Anh Thuận | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5260 | TG-91139-TS | DƯƠNG THỊ BÉ DUYÊN | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5261 | TG-91944-TS | Trần Văn Thon | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5262 | TG-92570-TS | Nguyễn Văn Toàn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5263 | TG-92679-TS | Trần Thị Dung | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5264 | TG-92843-TS | Trần Văn Một | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5265 | TG-93083-TS | Đặng Thanh Phong | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5266 | TG-94753-TS | Bùi Văn Dứt | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5267 | TH-90165-TS | Nguyễn Văn Cầu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5268 | TH-90417-TS | Lê Văn Thủy | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5269 | TH-90988-TS | Phạm Văn Đức | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5270 | TH-91911-TS | Trương Văn Đồng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5271 | TH-92220-TS | Nguyễn Văn Giỏi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5272 | TH-92979-TS | Nguyễn Đức Vệ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5273 | TH-93389-TS | Cao Văn Tâm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5274 | TV-96029-TS | Nguyễn Thị Thu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5275 | BĐ-92230-TS | Nguyễn Văn Sá | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5276 | BĐ-92328-TS | Hồ Văn Chó | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5277 | BĐ-94057-TS | Trương Định | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5278 | BĐ-94695-TS | Nguyễn Thanh Hùng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5279 | BĐ-94837-TS | Nguyễn Ngọc Hòa | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5280 | BĐ-94915-TS | Đỗ Thành | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5281 | BĐ-94921-TS | Trà Mỹ Hiệp | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5282 | BL-91106-TS | Tô Hồng Loan | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5283 | BL-91289-TS | Trịnh Thanh Phương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5284 | BL-91791-TS | Phan Thu Hà | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5285 | BL-92979-TS | Trần Đạt Thành | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5286 | BL-93277-TS | Nguyễn Văn Út | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5287 | BL-93398-TS | Hồ Ngọc Thảo | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5288 | BL-93454-TS | Phạm Thị Hằng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5289 | BL-93527-TS | Hứa Hoàng Hiếu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5290 | BL-93558-TS | Trần Văn Nòng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5291 | BT-91522-TS | Ngô Văn Mười | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5292 | BT-92134-TS | Lê Trung Hiếu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5293 | BT-92459-TS | Nguyễn Thị Ngọc Mai | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5294 | BT-92934-TS | Dương Văn Phong | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5295 | BT-92978-TS | Điêu Thanh Vũ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5296 | BT-93039-TS | Nguyễn Thị Diễm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5297 | BT-93412-TS | Dương Văn Phong | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5298 | BT-93760-TS | Trần Văn Nhận | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5299 | BT-93935-TS | Huỳnh Văn Nghé | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5300 | BT-95672-TS | Lưu Hoàng Lương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5301 | BT-97210-TS | Võ Văn Cai | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5302 | BT-97246-TS | Trần Văn Trung | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5303 | BT-97308-TS | Đào Văn Nhân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5304 | BT-97408-TS | Dương Văn Phong | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5305 | BT-97415-TS | Nguyễn Châu Bình | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5306 | BT-97542-TS | Lê Văn Mến | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5307 | BT-97875-TS | Lê Văn Thương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5308 | BT-97877-TS | Lê Văn Phúc | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5309 | BT-97948-TS | Trần Văn Phúc | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5310 | BT-98079-TS | Dương Văn Lạc | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5311 | BT-98534-TS | Dương Văn Phong | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5312 | BT-98596-TS | Tạ Hữu Trí | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5313 | BTh-95012-TS | Trần Hoà Rô | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5314 | BTh-95078-TS | Trần Văn Tiến | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5315 | BTh-95405-TS | Nguyễn Văn Vinh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5316 | BTh-96119-TS | Nguyễn Thanh Long | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5317 | BTh-96324-TS | Trần Văn Hà | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5318 | BTh-96420-TS | Bùi Trần Mỹ Hạnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5319 | BTh-96949-TS | Nguyễn Thanh Sang | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5320 | BTh-97222-TS | Nguyễn Thanh Thao | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5321 | BTh-97830-TS | Nguyễn Phụng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5322 | BTh-97879-TS | Nguyễn Văn Quáng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5323 | BTh-98189-TS | Trần Văn Trúc | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5324 | BTh-99159-TS | Trần Thảnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5325 | BTh-99398-TS | Hồ Văn Tèo | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5326 | BTh-99582-TS | Thoại Thị Ngọc | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5327 | BTh-99649-TS | Nguyễn Đình Trung | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5328 | BTh-99672-TS | PHAN VĂN SÁU | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5329 | BTh-99849-TS | Trương Văn Hùng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5330 | BTh-99920-TS | Đặng Thị Tân Bích Xuân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5331 | BV-0436-TS | Nguyễn Ích | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5332 | BV-90190-TS | Trần Văn Xuân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5333 | BV-90622-TS | Phạm Thanh Hiền | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5334 | BV-90694-TS | Nguyễn Ngọc Thanh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5335 | BV-91341-TS | Nguyễn Văn Hữu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5336 | BV-92485-TS | NGUYỄN NGỌC ANH | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5337 | BV-92887-TS | Nguyễn Hành | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5338 | BV-92888-TS | Nguyễn Hành | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5339 | BV-93126-TS | Đỗ Thị Tuyết | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5340 | BV-93127-TS | Đỗ Thị Tuyết | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5341 | BV-93556-TS | Nguyễn Thanh Tùng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5342 | BV-93899-TS | Phạm Thị Lợi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5343 | BV-94477-TS | Trần Ngọc Phương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5344 | BV-95329-TS | Nguyễn Thị Linh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5345 | BV-95464-TS | Trần Văn Khéo | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5346 | BV-98579-TS | Phùng Thị Lệ Thu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5347 | BV-98585-TS | Nguyễn Văn Lượng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5348 | BV-98768-TS | Phan Hữu Quỳnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5349 | BV-99866-TS | Lê Thị Kim Hạnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5350 | CM-90789-TS | Huỳnh Trọng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5351 | CM-91195-TS | Lê Văn Vũ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5352 | CM-91266-TS | Trần Hồng Trang | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5353 | CM-91612-TS | Lưu Danh Cừ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5354 | CM-91749-TS | Lê Văn Phước | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5355 | CM-91792-TS | Nguyễn Chí Trung | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5356 | CM-91867-TS | Lâm Văn Thể | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5357 | CM-92125-TS | Nguyễn Văn Tèo | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5358 | CM-92220-TS | Lâm Văn Uôl | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5359 | CM-92369-TS | Trần Thị Cẩm Tú | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5360 | CM-92629-TS | Trương Thượng Đức | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5361 | CM-95110-TS | Lê Hồng Muội | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5362 | CM-95268-TS | Đoàn Văn Mến | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5363 | CM-95379-TS | Dư Thanh Sơn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5364 | CM-97901-TS | Trần Văn Khệnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5365 | CM-97941-TS | Nguyễn Thị Ngọc Hân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5366 | CM-98779-TS | Nguyễn Văn Phong | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5367 | CM-98857-TS | Nguyễn Văn Khanh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5368 | CM-98923-TS | Lại Trường Giang | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5369 | CM-99169-TS | Đinh Minh Bình | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5370 | CM-99188-TS | Nguyễn Văn Đớm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5371 | CM-99377-TS | Trần Quốc Thịnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5372 | CM-99443-TS | Nguyễn Thanh Út | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5373 | CM-99780-TS | TRương Văn Minh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5374 | CM-99932-TS | HUỲNH CHÍ CÔNG | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5375 | CM-99989-TS | Nguyễn Hồng Phương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5376 | ĐNa-91008-TS | Huỳnh Thị Truyền | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5377 | ĐNa-91053-TS | Mai Đăng Dũng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5378 | HP-90576-TS | Nguyễn Đức Huy | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5379 | HP-90655-TS | Nguyễn Xuân Tuyền | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5380 | HP-90736-TS | Nguyễn Văn Hải | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5381 | HP-90780-TS | Đinh Khắc Trai | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5382 | HP-90835-TS | Đinh Hữu Thêm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5383 | HP-90847-TS | Vũ Văn Thái | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5384 | HP-90888-TS | Lưu Đình Thành | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5385 | HP-90938-TS | Đinh Như Cường | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5386 | KG-8757B-TS | Vương Sển | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5387 | KG-90086-TS | Đoàn Thị Kim Á | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5388 | KG-90130-TS | Vương Thế Vĩ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5389 | KG-90178-TS | Lâm Hớn Tài | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5390 | KG-90202-TS | Lê Văn Hiền | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5391 | KG-90299-TS | Nguyễn Thị Phúc | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5392 | KG-90300-TS | Nguyễn Chí Lợi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5393 | KG-90303-TS | Nguyễn Văn Dư | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5394 | KG-90369-TS | Huỳnh Hữu Tùng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5395 | KG-90567-TS | Vương Thị Nhung | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5396 | KG-90656-TS | Danh Thị Bích Mai | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5397 | KG-90666-TS | Vương Thế Vĩ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5398 | KG-90672-TS | Bùi Tấn Minh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5399 | KG-90738-TS | Trần Văn Sen | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5400 | KG-90879-TS | Lê Thị Dân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5401 | KG-90927-TS | Trần Thị Thu Hoa | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5402 | KG-90965-TS | Trần Văn Sen | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5403 | KG-91294-TS | HÌNH HÒA DŨNG | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5404 | KG-9144-TS | Nguyễn Văn Dư | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5405 | KG-91510-TS | Lê Văn Bình | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5406 | KG-91772-TS | Ngô Phước Dư | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5407 | KG-91813-TS | Nguyễn Văn Dương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5408 | KG-91814-TS | VÕ THANH TỊNH | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5409 | KG-91918-TS | Phạm Huỳnh Liên | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5410 | KG-91951-TS | Phan Văn Bé Bảy | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5411 | KG-92065-TS | Hồ Trương Thị Lý Hiền | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5412 | KG-92096-TS | Nguyễn Văn Tân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5413 | KG-92107-TS | Lê Thị Dân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5414 | KG-92152-TS | Vương Thị Nhung | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5415 | KG-92288-TS | Võ Văn Cường | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5416 | KG-92494-TS | Nguyễn Thị Bích Lang | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5417 | KG-92532-TS | Hồ Trương Thị Mỹ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5418 | KG-92555-TS | HUỲNH KIM LỆ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5419 | KG-92595-TS | Nguyễn Văn Hiền | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5420 | KG-92656-TS | MAI TUẤN KHANH | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5421 | KG-92794-TS | Nguyễn Văn Rớt | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5422 | KG-92816-TS | Nguyễn Văn Dương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5423 | KG-92917-TS | Bùi Tấn Minh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5424 | KG-93000-TS | Ngô Ngọc Loan | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5425 | KG-93156-TS | Lê Văn Tiền | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5426 | KG-93180-TS | PHẠM VĂN PHÁT | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5427 | KG-93208-TS | Võ Anh Minh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5428 | KG-93209-TS | Nguyễn Thị Phúc | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5429 | KG-93214-TS | HUỲNH THỊ THÀ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5430 | KG-93245-TS | Lê Văn Tiền | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5431 | KG-93257-TS | Trần Thị Thu Hoa | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5432 | KG-93437-TS | Diệp Hồng Thúy | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5433 | KG-93501-TS | NGUYỄN VĂN KHANH | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5434 | KG-93609-TS | Nguyễn Minh Đạt | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5435 | KG-93711-TS | Trang Thành Tâm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5436 | KG-93719-TS | Lê Thị Dân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5437 | KG-93804-TS | Nguyễn Văn Dương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5438 | KG-93848-TS | Thái Việt Hùng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5439 | KG-93878-TS | Trịnh Văn Xì | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5440 | KG-93879-TS | Trịnh Văn Xì | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5441 | KG-93918-TS | Bùi Tấn Minh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5442 | KG-93929-TS | Nguyễn Thị Kim Cương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5443 | KG-93930-TS | Nguyễn Thị Kim Cương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5444 | KG-94005-TS | Bùi Tấn Minh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5445 | KG-94051-TS | Trang Thành Tâm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5446 | KG-94131-TS | Đoàn Hồng Chương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5447 | KG-94141-TS | Phan Quốc Vũ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5448 | KG-94169-TS | Trần Hạnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5449 | KG-94248-TS | Nguyễn Văn Rớt | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5450 | KG-94257-TS | Trần Thanh Linh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5451 | KG-94319-TS | Lê Thị Dân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5452 | KG-94392-TS | Bùi Tấn Minh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5453 | KG-94393-TS | Nguyễn Văn Tân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5454 | KG-94400-TS | NGUYỄN VĂN SĨ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5455 | KG-94407-TS | Bùi Tấn Minh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5456 | KG-94463-TS | Nguyễn Văn Rớt | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5457 | KG-94487-TS | Trần Thị Thu Hoa | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5458 | KG-94625-TS | Nguyễn Văn Dương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5459 | KG-94649-TS | Trần Thị Buôn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5460 | KG-94739-TS | Trần Thị Thu Hoa | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5461 | KG-94866-TS | Ngô Thị Phương Thảo | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5462 | KG-94904-TS | Đào Văn Ngoan | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5463 | KG-94922-TS | Nguyễn Văn Dư | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5464 | KG-94954-TS | Lý Văn Lượm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5465 | KG-94970-TS | Huỳnh Văn Hiếu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5466 | KG-94993-TS | Phan Văn Hiếu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5467 | KG-95000-TS | Phan Văn Hiếu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5468 | KG-95048-TS | Huỳnh Văn Hiếu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5469 | KG-95068-TS | Đỗ Văn Tú | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5470 | KG-95088-TS | Bùi Tấn Minh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5471 | KG-95089-TS | Bùi Tấn Minh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5472 | KG-95113-TS | Phạm Văn Thuận | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5473 | KG-95175-TS | Trần Quang Minh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5474 | KG-95176-TS | Trần Quang Minh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5475 | KG-95195-TS | Nguyễn Văn Dư | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5476 | KG-95273-TS | Nguyễn Văn Khải | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5477 | KG-95336-TS | Nguyễn Minh Đạt | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5478 | KG-95344-TS | Võ Minh Quân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5479 | KG-95398-TS | Trương Thị Hiền | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5480 | KG-95589-TS | Phan Thanh Nhân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5481 | KG-95640-TS | Nguyễn Văn Hoàng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5482 | KG-95705-TS | Phan Quốc Vũ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5483 | KG-95742-TS | Nguyễn Văn Rớt | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5484 | KG-95914-TS | Phạm Thị Nga | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5485 | KG-95975-TS | Nguyễn Văn Hiền | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5486 | KG-95983-TS | DANH THỊ BÍCH MAI | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5487 | KG-95991-TS | Hồ Trương Thị Lý Hiền | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5488 | KG-95992-TS | Hồ Trương Thị Lý Hiền | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5489 | LA-99029-TS | Võ Văn Hái | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5490 | LA-99060-TS | Nguyễn Hoàng Nai | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5491 | NA-90085-TS | Trần Nghĩa | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5492 | NA-90153-TS | Trần Cao Thụ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5493 | NA-90189-TS | Tô Duy Thế | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5494 | NA-90214-TS | Tô Lợi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5495 | NA-90228-TS | Trần Phúc Đôn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5496 | NA-90256-TS | Nguyễn Tiến Huy | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5497 | NA-90300-TS | Trần Văn Ba | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5498 | NA-90361-TS | Nguyễn Văn Tùng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5499 | NA-90448-TS | Hồ Tiếp | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5500 | NA-90451-TS | Nguyễn Công Đường | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5501 | NA-90458-TS | Nguyễn Hữu Triều | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5502 | NA-90467-TS | Lê Bá Thăng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5503 | NA-90472-TS | Nguyễn Văn Thanh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5504 | NA-90525-TS | Trương Quang Tấn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5505 | NA-90530-TS | HỒ CHÂU | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5506 | NA-90654-TS | HỒ HỮU HÙNG | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5507 | NA-90896-TS | Nguyễn Văn Thương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5508 | NA-91268-TS | HỒ BÁ VŨ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5509 | NA-91571-TS | Lê Bá Dướng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5510 | NA-91666-TS | HỒ ĐỨC (NA91666) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5511 | NA-92236-TS | Phan Văn Hải | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5512 | NA-92368-TS | Phạm Đức Cho | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5513 | NA-92555-TS | HOÀNG NGỌC TRUNG | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5514 | NA-93009-TS | Phan Văn Hải | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5515 | NA-93184-TS | Đậu Đình Hải | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5516 | NA-93622-TS | Hồ Sỹ Thảo | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5517 | NA-93666-TS | Hồ Công Kiên | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5518 | NA-93868-TS | Hồ Hữu Hòa | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5519 | NA-94039-TS | Trần Hậu Phúc | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5520 | NA-94686-TS | Hồ Công Tuấn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5521 | NA-95021-TS | Nguyễn Văn Tuấn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5522 | NA-95031-TS | Đồng Xuân Cung | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5523 | NA-95147-TS | Bùi Văn Sỹ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5524 | NA-95286-TS | Trần Văn Sơn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5525 | NA-95444-TS | Nguyễn Văn Điệp | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5526 | NA-95555-TS | Hồ Hữu Hà | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5527 | NA-95663-TS | Hồ Văn Chung | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5528 | NA-95868-TS | Bùi Duy Cường | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5529 | NA-95979-TS | Nguyễn Văn Biên | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5530 | NA-96678-TS | Phạm Ngọc Sơn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5531 | NA-96899-TS | Nguyễn Thành Luân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5532 | NA-98683-TS | Trần Xuân Thành | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5533 | NA-98688-TS | Hồ Bá Chung | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5534 | NA-98769-TS | Phạm Văn Sĩ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5535 | NA-98777-TS | Hồ Xuân Bình | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5536 | NA-98898-TS | Nguyễn Văn Sỹ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5537 | NA-99288-TS | Trần Văn Thành | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5538 | NA-99678-TS | Phan Văn Tuy | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5539 | NA-99688-TS | Hồ Bá Sơn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5540 | NA-99689-TS | Lê bá Bình | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5541 | NA-99777-TS | Bùi Văn Lộc | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5542 | NA-99888-TS | Hồ Sỹ Kề | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5543 | NA-99899-TS | Nguyễn Quốc Tiến | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5544 | NA-99966-TS | Hồ Văn Nghĩa | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5545 | NA-99988-TS | Bùi Văn Khẩn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5546 | NĐ-91070-TS | Trần Văn Thúc | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5547 | NĐ-91147-TS | Trần Văn Túc | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5548 | NĐ-91194-TS | Phạm Văn Quang | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5549 | NĐ-91200-TS | Cao Văn Lâm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5550 | NĐ-91223-TS | Phạm Văn Phàn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5551 | NĐ-91255-TS | Nguyễn Văn Hiền | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5552 | NĐ-91285-TS | Phạm Văn Huy | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5553 | NĐ-91376-TS | Cao Minh Cường | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5554 | NĐ-91826-TS | Trần Như Thiết | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5555 | NĐ-92089-TS | Nguyễn Văn Đồng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5556 | NĐ-92099-TS | Nguyễn Văn Ký | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5557 | NĐ-92199-TS | Trần Văn Dương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5558 | NĐ-92219-TS | Nguyễn Văn Khánh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5559 | NĐ-92288-TS | Phạm Văn Tình | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5560 | NĐ-92299-TS | Nguyễn Văn Cung | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5561 | NĐ-92382-TS | Vũ Văn Thành | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5562 | NĐ-92398-TS | Bùi Văn Chiến | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5563 | NĐ-92557-TS | Đặng Văn Minh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5564 | NĐ-92588-TS | Kim Ngọc Tế | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5565 | NĐ-92801-TS | Nguyễn Văn Mẫn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5566 | NĐ-92802-TS | Nguyễn Văn Đại | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5567 | NĐ-92826-TS | Trần Văn Hưng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5568 | NĐ-92926-TS | Trần Văn Hưng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5569 | NĐ-92999-TS | Phạm Văn Khuyến | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5570 | NĐ-93083-TS | Bùi Văn Nam | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5571 | NĐ-93118-TS | PHẠM VĂN KHƯƠNG | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5572 | NĐ-93159-TS | Lại Văn Lượng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5573 | NĐ-93251-TS | Trần Văn Điền | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5574 | NĐ-93281-TS | Nguyễn Văn Phòng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5575 | NĐ-93358-TS | Phạm Văn Hồng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5576 | NĐ-93387-TS | Nguyễn Văn Toản | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5577 | NĐ-93398-TS | Phan Văn Bộ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5578 | NĐ-93409-TS | Nguyễn Văn Toan | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5579 | NĐ-93553-TS | Trần Văn Quyến | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5580 | NĐ-93603-TS | Phạm Văn Khôi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5581 | NĐ-93605-TS | Nguyễn Văn Ngọc | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5582 | NĐ-93889-TS | Trần Văn Thìn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5583 | NT-02141-TS | Lê Văn Lộc | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5584 | NT-90085-TS | Trần Lạ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5585 | NT-90214-TS | Phạm Minh Hòa | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5586 | NT-90397-TS | Bạch Văn Thanh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5587 | NT-90905-TS | Nguyễn Hữu Sang | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5588 | NT-91046-TS | Lê Văn Không | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5589 | NT-91405-TS | Nguyễn Thị Gái | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5590 | NT-91410-TS | Trần Văn Lợi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5591 | PY-90656-TS | Lê Xuân Thiệp | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5592 | QB-91082-TS | Phạm Xuân Ngạc | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5593 | QB-91090-TS | Phạm Văn Dũng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5594 | QB-91105-TS | Lại Tấn Đông | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5595 | QB-91142-TS | Nguyễn Phúc Nguyên | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5596 | QB-91186-TS | Hoàng Anh Tý | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5597 | QB-91243-TS | Võ Thanh Hòa | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5598 | QB-91249-TS | Hoàng Quang Tiến | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5599 | QB-91270-TS | Đào Tuấn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5600 | QB-91298-TS | Nguyễn Thế Anh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5601 | QB-91324-TS | Nguyễn Huy Trưởng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5602 | QB-91356-TS | Trương Linh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5603 | QB-91397-TS | Nguyễn Tuấn Ngọc | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5604 | QB-91439-TS | Nguyễn Văn Hùng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5605 | QB-91443-TS | Võ Thanh Việt | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5606 | QB-91449-TS | Nguyễn Anh Tuấn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5607 | QB-91515-TS | Nguyễn Xuân Lệ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5608 | QB-91524-TS | Nguyễn Thanh Lân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5609 | QB-91579-TS | Nguyễn Ngọc Tuyến | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5610 | QB-91676-TS | Phạm Quốc Toản | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5611 | QB-91763-TS | Hoàng Hải Long | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5612 | QB-91888-TS | Phạm Văn Tương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5613 | QB-91939-TS | Trần Văn Thảo | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5614 | QB-91968-TS | Nguyễn Thành Biên | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5615 | QB-91995-TS | Phạm Quang Hải | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5616 | QB-92028-TS | Trương Công Nhâm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5617 | QB-92567-TS | Hồ Minh Sơn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5618 | QB-92619-TS | Nguyễn Văn Mõi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5619 | QB-92699-TS | Nguyễn Đức Trung | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5620 | QB-93033-TS | Đồng Xuân Thanh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5621 | QB-93045-TS | Nguyễn Văn Chương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5622 | QB-93067-TS | Nguyễn Văn Thía | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5623 | QB-93185-TS | Nguyễn Ngọc Sơn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5624 | QB-93334-TS | Dương Thị Nga | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5625 | QB-93399-TS | Nguyễn Văn Vấn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5626 | QB-93543-TS | Nguyễn Anh Tư | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5627 | QB-93647-TS | Trần Anh Phương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5628 | QB-93651-TS | Hồ Quang Hường | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5629 | QB-93721-TS | Hoàng Văn Tồ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5630 | QB-93879-TS | Dương Mạnh Thành | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5631 | QB-93922-TS | Nguyễn Văn Nam | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5632 | QB-93963-TS | Nguyễn Anh Tuấn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5633 | QB-93972-TS | Nguyễn Ngọc Nam | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5634 | QB-93980-TS | Nguyễn Minh Tuấn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5635 | QB-98620-TS | Nguyễn Văn Tá | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5636 | QB-98706-TS | Hoàng Văn Hải | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5637 | QB-98747-TS | Nguyễn Quốc Huy | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5638 | QB-98785-TS | Hoàng Văn Hiếu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5639 | QB-98795-TS | Nguyễn Hồng Lực | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5640 | QB-98802-TS | Nguyễn Văn Ngữ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5641 | QB-98983-TS | Nguyễn Văn Nghĩa | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5642 | QN-80017-TS | Nguyễn Văn Hường | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5643 | QN-80049-TS | Phạm Văn Thắng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5644 | QN-90123-TS | Lê Văn Khánh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5645 | QN-90244-TS | Ngô Văn Tuyến | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5646 | QN-90410-TS | Trần Văn Tướng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5647 | QN-90568-TS | NGUYỄN VĂN THÀNH | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5648 | QN-90777-TS | Đinh Văn Dậu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5649 | QN-90869-TS | Nguyễn Văn Đại | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5650 | QN-90899-TS | Bùi Huy Hùng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5651 | QNa-92079-TS | Trần Văn Hiền | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5652 | QNa-92251-TS | Trần Văn Huân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5653 | QNg-90406-TS | Trương Minh Quang | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5654 | QNg-90744-TS | Nguyễn Thị Lan | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5655 | QNg-90839-TS | Đặng Thị Hoa | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5656 | QNg-91439-TS | Nguyễn Tấn Toàn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5657 | QNg-92008-TS | Nguyễn Văn May | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5658 | QNg-92076-TS | Võ Hùng Cương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5659 | QNg-92158-TS | Nguyễn Đen | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5660 | QNg-92213-TS | Trần Ngọc Vương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5661 | QNg-92269-TS | Phạm Văn Quy | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5662 | QNg-92340-TS | Đỗ Văn Nhành | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5663 | QNg-92344-TS | Phạm Duy Khánh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5664 | QNg-92356-TS | Nguyễn Văn Nông | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5665 | QNg-92422-TS | Phạm Văn Hay | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5666 | QNg-92440-TS | Võ Văn Cường | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5667 | QNg-92507-TS | Nguyễn Chung | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5668 | QNg-92522-TS | Nguyễn Út | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5669 | QNg-92727-TS | Võ Hùng Cương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5670 | QNg-92935-TS | Hồ Văn Tường | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5671 | QNg-92949-TS | Trần Văn Hường | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5672 | QNg-94157-TS | Võ Văn Nguyên | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5673 | QNg-94220-TS | Trần Minh Tây | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5674 | QNg-94485-TS | Đặng Khởi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5675 | QNg-94513-TS | Lê Tấn Kiệt | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5676 | QNg-94558-TS | Đào Hữu Đạt | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5677 | QNg-97126-TS | Phạm Văn Cung | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5678 | QNg-97639-TS | Lê Văn Minh Chiến | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5679 | QNg-97669-TS | Lê Văn Thức | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5680 | QNg-97706-TS | Trần Thanh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5681 | QNg-97727-TS | Trần Thanh Dũng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5682 | QNg-98119-TS | Phạm Văn Thơm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5683 | QNg-98315-TS | Huỳnh Rum | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5684 | QNg-98334-TS | Nguyễn Văn Hừng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5685 | QNg-98440-TS | Phạm Thị Hà | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5686 | QNg-98496-TS | Ngô Văn Bủm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5687 | QNg-98753-TS | Nguyễn Văn Tấn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5688 | QT-91469-TS | Bùi Đình Bảo | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5689 | ST-00116-TS | Tiêu Văn Nhanh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5690 | ST-06666-TS | CTY TNHH CBHS XK KHÁNH HOÀNG | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5691 | ST-91224-TS | Trương Văn Khối | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5692 | ST-91818-TS | Nguyễn Văn Na | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5693 | ST-94060-TS | Trần Thanh Đồng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5694 | ST-99939-TS | NGUYỄN VĂN ĐẠO | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5695 | TB-90012-TS | Vũ Văn Huy | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5696 | TB-90056-TS | Nguyễn Văn Diện | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5697 | TB-90083-TS | Nguyễn Đồng Thành | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5698 | TB-90120-TS | Nguyễn Văn Mai | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5699 | TB-90127-TS | Nguyễn Đình Tuân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5700 | TB-91868-TS | Nguyễn Văn Dưỡng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5701 | TB-91968-TS | Nguyễn Văn Lúa | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5702 | TG-90569-TS | Nguyễn Quốc Phong | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5703 | TG-90910-TS | Võ Văn Mộng Em | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5704 | TG-91566-TS | Tô Thị Mỹ Nga | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5705 | TG-91675-TS | Hà Anh Thuận | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5706 | TG-92039-TS | Ngô Thanh Tùng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5707 | TG-92077-TS | Nguyễn Ngọc Minh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5708 | TG-92426-TS | Nguyễn Văn Bình | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5709 | TG-92484-TS | Huỳnh Văn Chung | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5710 | TG-92517-TS | Dương Thị Thắm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5711 | TG-92592-TS | Trần Thanh Lâm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5712 | TG-92736-TS | Lê Văn Đực | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5713 | TG-92876-TS | Phạm Văn Bình | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5714 | TG-92918-TS | Trần Thị Trắng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5715 | TG-92943-TS | Võ Thị Kim Hồng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5716 | TG-93066-TS | Võ Văn Lam | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5717 | TG-93180-TS | Trần Thị Dung | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5718 | TG-93262-TS | Trần Công Tâm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5719 | TG-93471-TS | Nguyễn Văn Út Mười | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5720 | TG-93719-TS | Phan Công Đoàn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5721 | TG-93979-TS | Đỗ Hoàng Phong | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5722 | TG-94177-TS | Hồ Thị Bờ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5723 | TG-94652-TS | Võ Văn Lam | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5724 | TG-94725-TS | Ngô Thị Mười | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5725 | TH-90029-TS | Nguyễn Duy Toàn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5726 | TH-90033-TS | Nguyễn Văn Cường | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5727 | TH-90175-TS | Ngô Văn Tân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5728 | TH-90200-TS | Ngô Văn Tuấn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5729 | TH-90376-TS | Trương Đình Hùng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5730 | TH-90389-TS | Lê Xuân Hùng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5731 | TH-90416-TS | Hà Văn Xuân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5732 | TH-90445-TS | Lê Văn Hùng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5733 | TH-90596-TS | Nguyễn Văn Ba | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5734 | TH-90616-TS | Trần Văn Hay | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5735 | TH-90797-TS | Lê Trương Xăm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5736 | TH-90999-TS | Nguyễn Đức Phương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5737 | TH-91129-TS | Trần Trí Bông | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5738 | TH-91338-TS | Nguyễn Văn Huân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5739 | TH-91605-TS | Nguyễn Văn Ninh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5740 | TH-91661-TS | Bùi Văn Tùng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5741 | TH-91901-TS | Tô Văn Chung | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5742 | TH-91985-TS | Nguyễn Văn Dũng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5743 | TH-92083-TS | Nguyễn Văn Thắng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5744 | TH-92142-TS | Nguyễn Trọng Huấn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5745 | TH-92164-TS | Nguyễn Văn Ba | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5746 | TH-92238-TS | Nguyễn Văn Cường | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5747 | TH-92347-TS | Nguyễn Duy Thắng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5748 | TH-92365-TS | Trần Văn Cương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5749 | TH-92799-TS | Lê Phạm Hải | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5750 | TH-93168-TS | CTCPTM Vận Tải Và Chế Biến Hải Sản Long Hải | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5751 | TH-93678-TS | Nguyễn Văn Thảo | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5752 | TH-93683-TS | Hồ Ngọc Hùng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5753 | TH-93699-TS | Trần Văn Hải | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5754 | TH-93989-TS | Lê Văn Thắng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5755 | BĐ-94870-TS | Nguyễn Văn Tý | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5756 | BĐ-98642-TS | Trần Văn Nhia | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5757 | BL-91044-TS | Nguyễn Văn Kỉnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5758 | BL-91111-TS | Dương Hoài Thanh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5759 | BL-91595-TS | Nguyễn Văn Trường | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5760 | BL-92188-TS | Trần Thị Mỹ Tho | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5761 | BL-93187-TS | Mã Kim Hồng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5762 | BL-93311-TS | Lê Bình | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5763 | BL-93717-TS | Đặng Thanh Ngon | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5764 | BL-93896-TS | Trang Văn Bình | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5765 | BL-93902-TS | Ngô Văn Hoàng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5766 | BT-2581-TS | Trương Tấn Hùng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5767 | BT-91729-TS | Nguyễn Thị Sương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5768 | BT-92038-TS | Trần Thị Nữ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5769 | BT-92189-TS | Trần Thị Nữ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5770 | BT-92341-TS | Nguyễn Thị Lài | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5771 | BT-92638-TS | Huỳnh Văn Phát | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5772 | BT-93158-TS | Nguyễn Thị Xê | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5773 | BT-93493-TS | Văn Công Thành | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5774 | BT-93826-TS | Trần Văn Sơn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5775 | BT-93878-TS | Trần Văn Mười | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5776 | BT-94608-TS | Võ Thị Truyền | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5777 | BT-95616-TS | Phạm Thị Chiêng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5778 | BT-95679-TS | Phạm Văn Sang | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5779 | BT-95787-TS | Lê Thị Ngọc Vẹn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5780 | BT-95968-TS | Đỗ Văn Thuần | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5781 | BT-96176-TS | Tô Thị Lệ Hằng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5782 | BT-97316-TS | Phan Văn Hiệp | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5783 | BT-97514-TS | Nguyễn Thị Mộng Thu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5784 | BT-97604-TS | Huỳnh Văn Chóng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5785 | BT-97731-TS | Nguyễn Văn Chánh Em | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5786 | BT-97875-TS | Lê Văn Thương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5787 | BT-97954-TS | Phan Thị Tuyết Hồng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5788 | BT-98631-TS | Lê Thị Loan Em | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5789 | BT-99153-TS | Nguyễn Văn Tùng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5790 | BTh-96134-TS | Nguyễn Thành Trung | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5791 | BTh-97005-TS | Đồng Chánh Thảo | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5792 | BTh-97116-TS | Võ Ngọc Bảo Quỳnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5793 | BTh-97128-TS | Đặng Thị Điệp | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5794 | BTh-98691-TS | Trần Liên | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5795 | BTh-98885-TS | Hồ Thanh Hoà | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5796 | BTh-99056-TS | Lê Thị Thu Hà | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5797 | BTh-99106-TS | Trần Thị Cúc | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5798 | BTh-99934-TS | TRỊNH VĂN BẢY | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5799 | BV-0581-TS | Trương Văn Chút | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5800 | BV-5238-TS | Nguyễn Đình Nhân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5801 | BV-5595-TS | Phạm Ngọc Quý | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5802 | BV-90089-TS | Trần Minh Quang | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5803 | BV-90125-TS | Lê Thị Bé Tư | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5804 | BV-90145-TS | Ngô Văn Mười Hai | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5805 | BV-90389-TS | Trần Minh Quang | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5806 | BV-90679-TS | Nguyễn Thành Đạt | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5807 | BV-90765-TS | Nguyễn Thị Bé | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5808 | BV-90954-TS | Nguyễn Trường Hải | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5809 | BV-91657-TS | Phạm Thị Lợi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5810 | BV-91658-TS | Phạm Thị Lợi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5811 | BV-92138-TS | Trần Tiến | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5812 | BV-92348-TS | Nguyễn đức Thơm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5813 | BV-92588-TS | Nguyễn Đức Hậu (Chủ tàu Nguyễn Đức Thơm) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5814 | BV-93149-TS | Nguyễn Đức Hậu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5815 | BV-93169-TS | Nguyễn Văn Cư | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5816 | BV-93472-TS | Huỳnh Chí | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5817 | BV-93481-TS | Huỳnh Chí | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5818 | BV-93824-TS | Nguyễn Tiến | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5819 | BV-94141-TS | Đinh Sáu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5820 | BV-94257-TS | Cao Quốc Vĩnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5821 | BV-94537-TS | Nguyễn Tùng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5822 | BV-94772-TS | Trần Văn Nam | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5823 | BV-95406-TS | Trần Quang Điêu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5824 | BV-96363-TS | Phạm Thanh Hùng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5825 | BV-97222-TS | Huỳnh Văn Phương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5826 | BV-98388-TS | Trần Văn Trung | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5827 | BV-98388-TS | Trần Văn Trung | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5828 | BV-98398-TS | Vũ Thị Nhài | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5829 | BV-98768-TS | Phan Hữu Quỳnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5830 | BV-98788-TS | LÊ VĂN XAO | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5831 | BV-99449-TS | Nguyễn Văn Bay | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5832 | BV-99989-TS | Nguyễn Văn Dũng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5833 | CM-91764-TS | Lâm Văn Hận | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5834 | CM-91808-TS | Quách Văn Mì | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5835 | CM-92548-TS | Trần Thị Dúng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5836 | CM-93811-TS | Phan Văn Hiền | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5837 | CM-97950-TS | Điêu Thanh Tùng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5838 | CM-99183-TS | NGUYỄN VĂN DIỄN | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5839 | CM-99199-TS | Phạm Thị Huệ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5840 | CM-99920-TS | Nguyễn Minh Chí | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5841 | HP-90341-TS | Vũ Văn Khà | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5842 | HP-90852-TS | Đinh Văn Khơi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5843 | HP-90897-TS | Đinh Khắc Nam | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5844 | KG-1096B-TS | Trần Văn Sen | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5845 | KG-1349-TS | Nguyễn Thanh Điền | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5846 | KG-5896B-TS | Trần Văn Sen | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5847 | KG-61938-TS | Lưu Văn Tuấn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5848 | KG-62341-TS | Đổng Thị Hoa | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5849 | KG-90055-TS | Nguyễn Thị Tuyết Nga | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5850 | KG-90063-TS | Ngô Văn Quang | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5851 | KG-90206-TS | Đỗ Đức Quyết | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5852 | KG-90303-TS | Nguyễn Văn Dư | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5853 | KG-90304-TS | Lư Thị Ên | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5854 | KG-90314-TS | Trần Văn Hải | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5855 | KG-90350-TS | Nguyễn Thị Mậu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5856 | KG-90609-TS | Lý Tuyết Loan | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5857 | KG-90743-TS | Trần Thị Thu Hoa | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5858 | KG-90744-TS | Trần Thị Thu Hoa | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5859 | KG-90766-TS | NGUYỄN VĂN KHANH | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5860 | KG-90775-TS | Trần Thị Thu Hoa | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5861 | KG-90811-TS | NGUYỄN VĂN THIỀU | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5862 | KG-90927-TS | Trần Thị Thu Hoa | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5863 | KG-90942-TS | Trương Văn Ngữ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5864 | KG-90947-TS | Huỳnh Thị Măng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5865 | KG-90997-TS | Nguyễn Thị Bé Ngọc | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5866 | KG-91011-TS | TRẦN VỦ CA | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5867 | KG-91054-TS | Nguyễn Thị Tuyết Mai | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5868 | KG-91243-TS | Thái Văn Lẻn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5869 | KG-91320-TS | Thái Văn Lẻn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5870 | KG-91342-TS | Tôn Thị Liếp | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5871 | KG-91431-TS | Đỗ Đức Quyết | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5872 | KG-91491-TS | Võ Thị Sáu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5873 | KG-91602-TS | Danh Long | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5874 | KG-91813-TS | Nguyễn Văn Dương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5875 | KG-91962-TS | Huỳnh Thị Măng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5876 | KG-91969-TS | Tôn Tấn Tài | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5877 | KG-92016-TS | Dương Văn Chên | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5878 | KG-92150-TS | NGUYỄN THÀNH GIANG | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5879 | KG-92281-TS | Giang Văn Sanh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5880 | KG-92529-TS | Trần Văn To | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5881 | KG-92661-TS | Trần Văn Tỷ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5882 | KG-92765-TS | Thái Văn Lẻn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5883 | KG-92794-TS | Nguyễn Văn Rớt | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5884 | KG-92816-TS | Nguyễn Văn Dương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5885 | KG-92905-TS | Trần Văn Thuận | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5886 | KG-93061-TS | Thái Văn Lẻn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5887 | KG-93111-TS | Tôn Thị Liếp | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5888 | KG-93140-TS | Trần Văn Ngân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5889 | KG-93408-TS | Thái Hy Hữu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5890 | KG-93437-TS | PHAN VĂN MẾN | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5891 | KG-93472-TS | HUỲNH VĂN THÁM | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5892 | KG-93473-TS | Nguyễn Ngọc Tâm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5893 | KG-93501-TS | NGUYỄN VĂN KHANH | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5894 | KG-93586-TS | Nguyễn Văn Dư | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5895 | KG-93594-TS | Trương Đức Trọng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5896 | KG-93632-TS | Nguyễn Văn Diều | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5897 | KG-93709-TS | Phạm Thị Lựa | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5898 | KG-93727-TS | Trần Thanh Sang | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5899 | KG-93776-TS | Đào Thanh Sang | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5900 | KG-93804-TS | Nguyễn Văn Dương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5901 | KG-93815-TS | Lê Thanh Minh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5902 | KG-93861-TS | Mô Minh Thùy | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5903 | KG-94024-TS | Trần Hạnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5904 | KG-94163-TS | VÕ MINH QUÂN | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5905 | KG-94195-TS | Trần Thị Vĩnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5906 | KG-94221-TS | Nguyễn Lê Hùng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5907 | KG-94242-TS | Trần Thị Thu Hoa | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5908 | KG-94249-TS | TRẦN THANH ĐỒNG | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5909 | KG-94257-TS | Trần Thanh Linh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5910 | KG-94327-TS | Trương Văn Ngữ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5911 | KG-94464-TS | NGUYỄN VĂN RỚT | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5912 | KG-94469-TS | Trần Thanh Sang | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5913 | KG-94484-TS | Nguyễn Thanh Sự | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5914 | KG-94485-TS | Nguyễn Thanh Sự | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5915 | KG-94518-TS | Lê Thị Dân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5916 | KG-94625-TS | Nguyễn Văn Dương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5917 | KG-94649-TS | Trần Thị Buôn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5918 | KG-94664-TS | Trần Văn To | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5919 | KG-94693-TS | Thái Việt Hùng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5920 | KG-94694-TS | Thái Việt Hùng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5921 | KG-94739-TS | Trần Thị Thu Hoa | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5922 | KG-94770-TS | Đặng Hoàng Khang | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5923 | KG-94779-TS | Trần Thị Thu Hoa | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5924 | KG-94844-TS | Ngô Văn Quang | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5925 | KG-94858-TS | LÊ VĂN HIỀN | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5926 | KG-94859-TS | Lê Văn Hiền | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5927 | KG-94922-TS | Nguyễn Văn Dư | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5928 | KG-94949-TS | Phạm Văn Ba | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5929 | KG-94995-TS | TÔN TẤN TÀI | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5930 | KG-95078-TS | Trần Quang Khải | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5931 | KG-95088-TS | Bùi Tấn Minh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5932 | KG-95089-TS | Bùi Tấn Minh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5933 | KG-95185-TS | Nguyễn Văn Dư | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5934 | KG-95390-TS | Trương Văn Muôn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5935 | KG-95507-TS | Trương Thị Đúng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5936 | KG-95526-TS | Trương Văn Hải | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5937 | KG-95541-TS | Nguyễn Thị Kim Cương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5938 | KG-95542-TS | Nguyễn Thị Kim Cương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5939 | KG-95569-TS | Nguyễn Thị Phượng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5940 | KG-95602-TS | Nguyễn Thị Chông | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5941 | KG-95838-TS | Nguyễn Ngọc Sáng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5942 | KG-95839-TS | Nguyễn Ngọc Sáng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5943 | KG-95861-TS | Tạ Thúy Liên | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5944 | KG-95996-TS | Nguyễn Thị Tuyết Nga | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5945 | KG-96019-TS | HUỲNH THỊ GIANG | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5946 | KG-96030-TS | Châu Thị Mỹ Duyên | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5947 | NA-90015-TS | Thái Văn Kiên | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5948 | NA-90459-TS | Lê Văn Tuấn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5949 | NA-90486-TS | Đào Ngọc Anh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5950 | NA-90550-TS | Phạm Văn Toàn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5951 | NA-90635-TS | Phạm Văn Sơn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5952 | NA-91281-TS | BÙI THỊ HẰNG | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5953 | NA-92459-TS | Phùng Bá Dũng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5954 | NA-92917-TS | Trương Quang Hoà | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5955 | NA-93149-TS | Phạm Văn Chung | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5956 | NA-93679-TS | Hoàng Văn Chinh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5957 | NA-94048-TS | Trương Văn Hộ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5958 | NA-94637-TS | Hoàng Đức Cường | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5959 | NĐ-92089-TS | Nguyễn Văn Đồng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5960 | NĐ-92129-TS | Nguyễn Văn Trinh (Nguyễn Văn Thanh) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5961 | NĐ-92199-TS | Trần Văn Dương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5962 | NĐ-92220-TS | Trần Văn Hiền | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5963 | NĐ-92222-TS | Nguyễn Văn Môn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5964 | NĐ-92229-TS | Nguyễn Văn Trinh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5965 | NĐ-92239-TS | Nguyễn Văn Chương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5966 | NĐ-92289-TS | Phạm Văn Thắng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5967 | NĐ-92299-TS | Nguyễn Văn Cung | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5968 | NĐ-92348-TS | Vũ Văn Tài | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5969 | NĐ-92348-TS | Vũ Văn Tài | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5970 | NĐ-92362-TS | Nguyễn Văn Trung | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5971 | NĐ-92379-TS | Vũ Viết Bổng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5972 | NĐ-92589-TS | Nguyễn Văn Hiếu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5973 | NĐ-92668-TS | Phạm Thanh Hòa | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5974 | NĐ-92739-TS | Đinh Văn Hiền | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5975 | NĐ-92835-TS | Nguyễn Văn Hiệt | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5976 | NĐ-92836-TS | Nguyễn Văn Cường | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5977 | NĐ-92870-TS | Trần Văn Khúy | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5978 | NĐ-92896-TS | Nguyễn Kim Trọng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5979 | NĐ-93063-TS | Nguyễn Hải Việt | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5980 | NĐ-93605-TS | Nguyễn Văn Ngọc | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5981 | NĐ-93889-TS | Trần Văn Thìn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5982 | NT-02120-TS | Mai Thị Hiền | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5983 | NT-90476-TS | Trần Thạch | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5984 | NT-90490-TS | Trịnh Hữu Hiền | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5985 | NT-91196-TS | Trần Hùng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5986 | QB-91115-TS | PHẠM TUỆ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5987 | QB-91287-TS | Nguyễn Thế Hưng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5988 | QB-98045-TS | Nguyễn Sĩ Đồng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5989 | QB-98147-TS | Hoàng Nhất Sinh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5990 | QN-90808-TS | Nguyễn Đăng Dũng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5991 | QNa-92836-TS | Võ Lực | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5992 | QNa-93087-TS | Lê Văn Trúc | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5993 | QNa-93539-TS | Nguyễn Lập | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5994 | QNg-90701-TS | Trần Tấn Linh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5995 | QNg-91720-TS | Nguyễn Thành Thắng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5996 | QNg-94041-TS | Nguyễn Văn Cư | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5997 | QNg-94470-TS | Trần Nhân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5998 | QNg-94787-TS | Huỳnh Đào | Tổng cục Thuỷ sản |
| 5999 | QNg-95877-TS | Đỗ Minh Thọ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6000 | QNg-96171-TS | Huỳnh Văn Lắm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6001 | QNg-96563-TS | Nguyễn Tấn Phàn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6002 | QNg-98104-TS | Nguyễn Văn Mai | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6003 | ST-90477-TS | Nguyễn Trường Giang | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6004 | ST-90503-TS | Nguyễn Thị Mừng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6005 | ST-90829-TS | Huỳnh Văn Kiển | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6006 | ST-91908-TS | Trương Minh Giàu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6007 | ST-94060-TS | Trần Thanh Đồng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6008 | ST-96886-TS | Nguyễn Hoàng Tâm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6009 | ST-97579-TS | Trần Tuấn Anh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6010 | ST-99009-TS | Huỳnh Văn Kiển | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6011 | ST-99555-TS | Nguyễn Văn Xuyên | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6012 | TB-90020-TS | Trần Trọng Bắc | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6013 | TG-90187-TS | Phạm Minh Hải | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6014 | TG-90297-TS | Nguyễn Văn Hơn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6015 | TG-90678-TS | Nguyễn Tấn Đạt | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6016 | TG-90746-TS | Đỗ Hoàng Lý | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6017 | TG-91018-TS | Trần Thị Mỹ Xuyên | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6018 | TG-91104-TS | Phạm Văn Bình | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6019 | TG-91241-TS | Võ Văn Mộng Anh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6020 | TG-91252-TS | Nguyễn Văn Hòa | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6021 | TG-91387-TS | DƯƠNG THỊ BÉ DUYÊN | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6022 | TG-91456-TS | Nguyễn Ngọc Minh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6023 | TG-91575-TS | Huỳnh Thị Tú | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6024 | TG-91675-TS | Hà Anh Thuận | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6025 | TG-91678-TS | Nguyễn Tấn Đạt | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6026 | TG-91856-TS | Phạm Văn Thái ( Chủ tàu Phạm Văn Út Bảy) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6027 | TG-92039-TS | Ngô Thanh Tùng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6028 | TG-92210-TS | Trần Công Tâm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6029 | TG-92501-TS | Hồ Hiếu Ân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6030 | TG-92918-TS | Trần Thị Trắng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6031 | TG-92952-TS | Hồ Thị Kim Hồng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6032 | TG-92955-TS | Trần Văn Bằng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6033 | TG-93518-TS | Phạm Văn Thái ( Chủ tàu Phạm Văn Út Bảy) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6034 | TG-93535-TS | Phạm Văn Thái ( Chủ tàu Phạm Văn Út Bảy) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6035 | TG-93698-TS | Phạm Thị Thúy | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6036 | TG-94177-TS | Hồ Thị Bờ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6037 | TG-94467-TS | Nguyễn Văn Mót | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6038 | TG-94889-TS | Trương Thị Tám | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6039 | TG-94947-TS | Phạm Thị Tuyết Hồng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6040 | TH-90645-TS | Phạm Văn Xuân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6041 | TH-90982-TS | Trương Đình Mười | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6042 | TH-91147-TS | Nguyễn Văn Tuấn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6043 | TH-91240-TS | Nguyễn Văn Thành | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6044 | TH-91309-TS | TRẦN PHÚ THẮNG | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6045 | TH-91661-TS | Nguyễn Văn Trần | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6046 | TH-91901-TS | Tô Văn Chung | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6047 | TH-92164-TS | Nguyễn Văn Ba | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6048 | TH-92267-TS | Phạm Văn Trương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6049 | TV-96029-TS | Nguyễn Thị Thu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6050 | BĐ-92230-TS | Nguyễn Văn Sá | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6051 | BĐ-92345-TS | Dương Tấn Đạt | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6052 | BĐ-94023-TS | Nguyễn phong | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6053 | BĐ-94384-TS | Trần Cu Anh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6054 | BĐ-94652-TS | Trần Thanh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6055 | BĐ-94984-TS | Nguyễn Hoa | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6056 | BĐ-97823-TS | Hồ Thị Vương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6057 | BL-91044-TS | Nguyễn Văn Kỉnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6058 | BL-91666-TS | Tô Cẩm Giàu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6059 | BL-91908-TS | Nguyễn Thành Nghiệp | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6060 | BL-93313-TS | Đoàn Thị Bích Lệ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6061 | BL-93484-TS | Lâm Văn Dựng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6062 | BL-93672-TS | Giang Phú Hào | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6063 | BT-3870-TS | Trần Thị Thanh Thúy | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6064 | BT-92114-TS | Nguyễn Văn Chí | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6065 | BT-92332-TS | Trần Hoàng Khải | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6066 | BT-92491-TS | Lê Văn Khánh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6067 | BT-92501-TS | Nguyễn Thị Hưởng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6068 | BT-92917-TS | Đào Văn Thảng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6069 | BT-93249-TS | Nguyễn Công Thắng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6070 | BT-93412-TS | Dương Văn Phong | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6071 | BT-93655-TS | Đoàn Văn Em | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6072 | BT-94868-TS | Nguyễn Văn Lá | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6073 | BT-97222-TS | Đặng Văn Văn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6074 | BT-97246-TS | Trần Văn Trung | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6075 | BT-97768-TS | Nguyễn Văn Trung | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6076 | BT-97875-TS | Lê Văn Thương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6077 | BT-97877-TS | Lê Văn Phúc | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6078 | BT-98345-TS | Nguyễn Văn Luông | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6079 | BT-98438-TS | Nguyễn Thị Ra | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6080 | BT-98719-TS | Lê Văn Ẩn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6081 | BT-98776-TS | Nguyễn Văn Hoàng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6082 | BT-98893-TS | Nguyễn Hữu Thừa | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6083 | BT-98910-TS | Lê Thanh Phong | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6084 | BT-99855-TS | Lê Thanh Hùng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6085 | BTh-93779-TS | Nguyễn Thị Ngọc Nga | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6086 | BTh-95306-TS | Lê Toàn Trung | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6087 | BTh-96652-TS | Võ Tứ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6088 | BTh-96742-TS | Nguyễn Văn Tặng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6089 | BTh-96904-TS | Võ Đồng Đức | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6090 | BTh-97080-TS | Lê Tấn Toàn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6091 | BTh-97094-TS | Lê Dàng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6092 | BTh-97099-TS | Phạm Hai | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6093 | BTh-97137-TS | Nguyễn Thành Trường | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6094 | BTh-97160-TS | Châu Hoàng Long | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6095 | BTh-97210-TS | Lê Minh Tánh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6096 | BTh-97222-TS | Nguyễn Thanh Thao | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6097 | BTh-97373-TS | Huỳnh Khanh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6098 | BTh-97397-TS | Võ Lự | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6099 | BTh-97449-TS | Nguyễn Dũng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6100 | BTh-97573-TS | Nguyễn Văn Tô | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6101 | BTh-97688-TS | Lê Minh Hùng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6102 | BTh-98011-TS | Trần Ngọc Chiến | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6103 | BTh-98191-TS | Châu Văn Câu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6104 | BTh-98233-TS | Giang Cẩm Thành | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6105 | BTh-98399-TS | Hồ Vĩnh Long | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6106 | BTh-98596-TS | Võ Văn Làm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6107 | BTh-98879-TS | Trần Sơn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6108 | BTh-98961-TS | Nguyễn Hữu Minh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6109 | BTh-99234-TS | Nguyễn Hải Long | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6110 | BTh-99284-TS | Dương Văn Quyền | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6111 | BTh-99582-TS | Thoại Thị Ngọc | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6112 | BTh-99849-TS | Trương Văn Hùng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6113 | BTh-99911-TS | Đỗ Văn Sang | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6114 | BV-0139-TS | Huỳnh Tấn Nhất | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6115 | BV-0489-TS | Nguyễn Cần | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6116 | BV-0841-TS | Nguyễn Văn Hiếu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6117 | BV-4374-TS | Tạ Thái Sơn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6118 | BV-4825-TS | Lâm Thị Kim Hoa | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6119 | BV-5204-TS | Trương Hồng Phương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6120 | BV-5223-TS | Trà Lem | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6121 | BV-5224-TS | Trà Lem | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6122 | BV-90396-TS | Nguyễn Nhỏ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6123 | BV-90694-TS | Nguyễn Ngọc Thanh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6124 | BV-90695-TS | Nguyễn Ngọc Thanh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6125 | BV-90776-TS | Thiêm Hoàng Danh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6126 | BV-92048-TS | Lê Thị Hồng Thanh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6127 | BV-9223-TS | Vũ Thị Nhài | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6128 | BV-92346-TS | Nguyễn Diễn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6129 | BV-92598-TS | Nguyễn Văn Thiên | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6130 | BV-92778-TS | Trần Thơm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6131 | BV-92779-TS | Phan Đan | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6132 | BV-93396-TS | Nguyễn Tấn Dề | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6133 | BV-93429-TS | Nguyễn Văn Đài | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6134 | BV-93472-TS | Huỳnh Chí | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6135 | BV-93481-TS | Huỳnh Chí | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6136 | BV-93986-TS | Trần Văn Quân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6137 | BV-94817-TS | Phạm Văn Vị | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6138 | BV-95096-TS | Hà Sơn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6139 | BV-95125-TS | Nguyễn Nhỏ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6140 | BV-97019-TS | Ngô Quang Minh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6141 | BV-97499-TS | Nguyễn Viết Nam | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6142 | BV-98768-TS | Phan Hữu Quỳnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6143 | BV-98899-TS | Phan Thanh Hoàng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6144 | CM-92311-TS | Đặng Văn Đen | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6145 | CM-92491-TS | Dương Văn Đoàn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6146 | CM-92564-TS | Dương Ngọc Ẩn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6147 | CM-95032-TS | Lê Văn Lội | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6148 | CM-95789-TS | Phan Văn Sử | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6149 | CM-98858-TS | Nguyễn Ngọc Sương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6150 | CM-99188-TS | Nguyễn Văn Đớm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6151 | ĐNa-90749-TS | Lê Văn Tèo | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6152 | ĐNa-91264-TS | Trần Đại Tá | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6153 | HP-90774-TS | Đinh Hữu Minh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6154 | HP-90786-TS | Đinh Khắc Trong | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6155 | HP-90843-TS | Lê Văn Thu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6156 | HP-92666-TS | Nguyễn Văn Thôn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6157 | KG-1349-TS | Nguyễn Thanh Điền | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6158 | KG-1941-TS | Nguyễn Tấn Liêm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6159 | KG-8794-TS | Lâm Thị Được | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6160 | KG-90063-TS | Ngô Văn Quang | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6161 | KG-90069-TS | Nguyễn Thanh Điền | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6162 | KG-90081-TS | Nguyễn Minh Đạt | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6163 | KG-90176-TS | Phạm Thị Sáng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6164 | KG-90202-TS | Lê Văn Hiền | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6165 | KG-90279-TS | Trần Thị Thu Đào | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6166 | KG-90642-TS | Châu Văn út | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6167 | KG-90672-TS | Bùi Tấn Minh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6168 | KG-90774-TS | Lê Thị Diệu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6169 | KG-90873-TS | Dương Văn Hiền | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6170 | KG-91199-TS | KHƯU MINH THÀNH | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6171 | KG-91201-TS | Nguyễn Văn U | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6172 | KG-91254-TS | Lê Thị Vình | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6173 | KG-91391-TS | Huỳnh Văn Đinh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6174 | KG-91465-TS | Dương Minh Thơ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6175 | KG-91491-TS | Võ Thị Sáu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6176 | KG-91593-TS | Trần Thị Thu Đào | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6177 | KG-91598-TS | Bùi Phước Thành | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6178 | KG-91623-TS | Trần Xuân Mậu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6179 | KG-91688-TS | Lê Thị Diệu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6180 | KG-91951-TS | Phan Văn Bé Bảy | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6181 | KG-92600-TS | Nguyễn Thị Sử | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6182 | KG-92604-TS | Trần Thị Huệ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6183 | KG-92794-TS | Nguyễn Văn Rớt | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6184 | KG-92796-TS | Hồ Ngọc Thắng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6185 | KG-92819-TS | Vương Đức Phát | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6186 | KG-92942-TS | Nguyễn Thanh Điền | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6187 | KG-92984-TS | Dương Văn Hiền | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6188 | KG-93210-TS | Trần Thanh Điền | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6189 | KG-93214-TS | HUỲNH THỊ THÀ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6190 | KG-93286-TS | Nguyễn Thị Hương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6191 | KG-93302-TS | Huỳnh Văn Đinh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6192 | KG-93339-TS | Đoàn thanh thủy | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6193 | KG-93436-TS | PHAN VĂN BẢO | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6194 | KG-93540-TS | Dương Minh Thơ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6195 | KG-93582-TS | Diệp Văn Thế | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6196 | KG-93586-TS | Nguyễn Văn Dư | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6197 | KG-93594-TS | Trương Đức Trọng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6198 | KG-93667-TS | Châu Văn Út | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6199 | KG-93878-TS | Ngô Ánh Hồng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6200 | KG-93879-TS | Ngô Ánh Hồng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6201 | KG-93936-TS | Bùi Tấn Minh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6202 | KG-94141-TS | Phan Quốc Vũ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6203 | KG-94337-TS | Trần Trung Vĩ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6204 | KG-94384-TS | LÊ Ở ANH | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6205 | KG-94392-TS | Bùi Tấn Minh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6206 | KG-94393-TS | Nguyễn Văn Tân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6207 | KG-94519-TS | Lê Thị Dân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6208 | KG-94538-TS | Trịnh Văn Huỳnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6209 | KG-94539-TS | Trịnh Văn Huỳnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6210 | KG-94544-TS | Nguyễn Thị Út Lớn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6211 | KG-94567-TS | Trần Quốc Khởi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6212 | KG-94588-TS | Phạm Hoàng Phương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6213 | KG-94605-TS | PHAN VĂN BẢO | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6214 | KG-94649-TS | Trần Thị Buôn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6215 | KG-94799-TS | Công Ty Cptm Khải Hoàn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6216 | KG-94824-TS | Dương Văn Hiền | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6217 | KG-94835-TS | Trần Thị Thu Đào | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6218 | KG-94844-TS | Ngô Văn Quang | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6219 | KG-94888-TS | Trương Thị Đúng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6220 | KG-95034-TS | Lại Ấn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6221 | KG-95057-TS | Võ Văn Hiện | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6222 | KG-95068-TS | Đỗ Văn Tú | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6223 | KG-95088-TS | Bùi Tấn Minh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6224 | KG-95089-TS | Bùi Tấn Minh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6225 | KG-95185-TS | Nguyễn Văn Dư | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6226 | KG-95238-TS | Bùi Tấn Minh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6227 | KG-95274-TS | Trần Thị Thu Đào | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6228 | KG-95336-TS | Nguyễn Minh Đạt | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6229 | KG-95362-TS | Huỳnh Văn Hiếu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6230 | KG-95487-TS | Nguyễn Minh Đạt | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6231 | KG-95659-TS | Trần Thị Thu Đào | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6232 | KG-95705-TS | Phan Quốc Vũ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6233 | KG-95740-TS | Huỳnh Văn Kiếm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6234 | KG-95788-TS | Nguyễn Thị Bé Thùy | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6235 | KG-95856-TS | LÊ THỊ LIỀM | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6236 | KG-95868-TS | Lê Minh Tâm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6237 | KG-95894-TS | CHÂU VĂN TUI | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6238 | KG-95975-TS | Nguyễn Văn Hiền | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6239 | KG-96034-TS | Đỗ Thị Tuyết Hà | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6240 | KH-90154-TS | Nguyễn Văn Kiếm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6241 | KH-91979-TS | Lê Văn Cường | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6242 | KH-92989-TS | Đoàn Văn Kỳ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6243 | KH-94457-TS | Huỳnh Thị Hết | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6244 | KH-97957-TS | Trần Văn Đậu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6245 | KH-98281-TS | Trần Nho | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6246 | KH-98777-TS | Nguyễn Sĩ Nghiệp | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6247 | KH-99279-TS | Lê Chánh Mạnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6248 | NA-93132-TS | Trương Văn Cương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6249 | NA-94591-TS | Nguyễn Văn Bắc | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6250 | NA-99588-TS | Nguyễn Thủy | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6251 | NĐ-91069-TS | Vũ Văn Sỹ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6252 | NĐ-91211-TS | Trần Văn Hiền | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6253 | NĐ-91225-TS | Nguyễn Văn Điều | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6254 | NĐ-91259-TS | Đào Văn Huy | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6255 | NĐ-91386-TS | Mai Văn Dũng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6256 | NĐ-91775-TS | Đặng Văn Sự | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6257 | NĐ-91939-TS | Mai Quang Công | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6258 | NĐ-92099-TS | Nguyễn Văn Ký | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6259 | NĐ-92219-TS | Nguyễn Văn Khánh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6260 | NĐ-92220-TS | Trần Văn Hiền | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6261 | NĐ-92235-TS | Vũ Văn Dương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6262 | NĐ-92239-TS | Nguyễn Văn Chương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6263 | NĐ-92278-TS | Nguyễn Văn Thành | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6264 | NĐ-92299-TS | Nguyễn Văn Cung | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6265 | NĐ-92459-TS | Nguyễn Văn Hùng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6266 | NĐ-92567-TS | Đặng Văn Thức | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6267 | NĐ-92578-TS | Phạm Văn Tu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6268 | NĐ-92588-TS | Kim Ngọc Tế | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6269 | NĐ-92626-TS | Phan Đăng Quang | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6270 | NĐ-92689-TS | Nguyễn Văn Sử | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6271 | NĐ-92753-TS | Nguyễn Văn Phong | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6272 | NĐ-92794-TS | Nguyễn Văn Đỉnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6273 | NĐ-92801-TS | Nguyễn Văn Mẫn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6274 | NĐ-92835-TS | Nguyễn Văn Hiệt | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6275 | NĐ-92865-TS | Trần Văn Quyết | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6276 | NĐ-92887-TS | Đặng Văn Cương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6277 | NĐ-93061-TS | Nguyễn Văn Mỹ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6278 | NĐ-93266-TS | Phạm Hải Quỳnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6279 | NT-02141-TS | Lê Văn Lộc | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6280 | NT-90056-TS | Nguyễn Ngọc Lên | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6281 | NT-90513-TS | Phạm Cu Anh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6282 | NT-90527-TS | Trần Thanh Thái | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6283 | NT-90651-TS | Huỳnh Minh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6284 | NT-90687-TS | Huỳnh Văn Trú | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6285 | NT-91080-TS | Phan Văn Phụng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6286 | PY-94114-TS | Đặng Văn Thải | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6287 | QB-91053-TS | Nguyễn Ngọc Thành | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6288 | QB-91074-TS | Nguyễn Ngọc Thanh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6289 | QB-91151-TS | Phạm Anh Hùng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6290 | QB-91375-TS | Phạm Nhiên | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6291 | QB-91432-TS | Nguyễn Xuân Quang | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6292 | QB-91468-TS | ĐÀO XUÂN VŨ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6293 | QB-91539-TS | Lê Quang Vịnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6294 | QB-91567-TS | Hoàng Chí | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6295 | QB-91621-TS | Phạm Anh Tuấn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6296 | QB-91789-TS | Hoàng Viết Long | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6297 | QB-91899-TS | Nguyễn Văn Quý | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6298 | QB-92797-TS | Lê Thanh Nhớ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6299 | QB-93274-TS | Nguyễn Duy Hoàng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6300 | QB-98026-TS | Phạm Văn Vinh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6301 | QN-85555-TS | Nguyễn Văn Hóa | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6302 | QN-90338-TS | BÙI VĂN MẠNH (QN) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6303 | QN-90800-TS | Nguyễn Đăng Mao | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6304 | QNg-90625-TS | Võ Văn Hân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6305 | QNg-90637-TS | Lê Anh Truyền | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6306 | QNg-92053-TS | Phạm Cương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6307 | QNg-92076-TS | Võ Hùng Cương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6308 | QNg-92158-TS | Nguyễn Đen | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6309 | QNg-92356-TS | Nguyễn Văn Nông | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6310 | QNg-92417-TS | Võ Tấn Cương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6311 | QNg-92452-TS | Phạm Văn Quy | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6312 | QNg-92466-TS | Nguyễn Văn Năm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6313 | QNg-92593-TS | A Văn Trung | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6314 | QNg-92727-TS | Võ Hùng Cương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6315 | QNg-92755-TS | Phạm Thị Nương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6316 | QNg-92833-TS | Nguyễn Văn Năm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6317 | QNg-92843-TS | Phan Y | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6318 | QNg-92897-TS | Phạm Cường | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6319 | QNg-92930-TS | Phạm Cường | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6320 | QNg-92935-TS | Hồ Văn Tường | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6321 | QNg-92975-TS | Trần Thị Thúy | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6322 | QNg-94051-TS | Lê Văn Thuận | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6323 | QNg-94583-TS | Nguyễn Trung Tý | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6324 | QNg-94664-TS | Nguyễn Đức Tấn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6325 | QNg-94682-TS | Nguyễn Trung Tý | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6326 | QNg-94727-TS | Lê Đổi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6327 | QNg-94981-TS | Huỳnh Dưỡng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6328 | QNg-96167-TS | Đinh Sửu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6329 | QNg-96727-TS | Huỳnh Văn Trọng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6330 | QNg-97240-TS | Trần Chừ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6331 | QNg-97525-TS | Lê Đình Ốc | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6332 | QNg-97556-TS | Huỳnh Thanh Cu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6333 | QNg-97847-TS | Nguyễn Đông | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6334 | QNg-97925-TS | Phan Khắc Huy | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6335 | QNg-97927-TS | Phan Khắc Huy | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6336 | QNg-98331-TS | Đặng Văn Sang | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6337 | SG-93706-TS | Lê Quang Hùng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6338 | ST-00116-TS | Tiêu Văn Nhanh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6339 | ST-03399-TS | Nguyễn Tô Hải Đăng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6340 | ST-90387-TS | Trần Văn Xếp | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6341 | ST-90739-TS | Trần Văn Xếp | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6342 | ST-90829-TS | Huỳnh Văn Kiển | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6343 | ST-91757-TS | Quách Mành | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6344 | ST-97679-TS | Lý Thị Hương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6345 | ST-99009-TS | Huỳnh Văn Kiển | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6346 | TB-90083-TS | Nguyễn Đồng Thành | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6347 | TB-90104-TS | Nguyễn Đông Thành | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6348 | TB-90128-TS | Nguyễn Văn Huy | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6349 | TB-90179-TS | Hà Văn Nên | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6350 | TB-90185-TS | Nguyễn Văn Tân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6351 | TB-90568-TS | PHẠM VĂN ĐẠI | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6352 | TB-90628-TS | Bùi Văn Tỵ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6353 | TB-91268-TS | Phạm Văn Thắng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6354 | TG-90269-TS | Phạm Văn Dương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6355 | TG-90424-TS | Nguyễn Văn Công | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6356 | TG-90799-TS | Huỳnh Thị Nhi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6357 | TG-90807-TS | Hà Anh Thuận | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6358 | TG-91138-TS | DƯƠNG THỊ BÉ DUYÊN | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6359 | TG-91159-TS | Võ Thị Bay | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6360 | TG-91387-TS | DƯƠNG THỊ BÉ DUYÊN | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6361 | TG-91515-TS | Phạm Văn Thái | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6362 | TG-91675-TS | Hà Anh Thuận | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6363 | TG-92204-TS | Trần Quốc Cành | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6364 | TG-92267-TS | Đỗ Hoàng Lý | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6365 | TG-92377-TS | Phạm Văn Thái | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6366 | TG-92409-TS | Nguyễn Thị Thanh Thúy | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6367 | TG-92436-TS | Ngô Thanh Lộc | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6368 | TG-92484-TS | Huỳnh Văn Chung | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6369 | TG-92501-TS | Ngô Thị Ngọc Duyên | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6370 | TG-92564-TS | Võ Văn Mộng Anh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6371 | TG-92592-TS | Trần Thanh Lâm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6372 | TG-92608-TS | Ngô Thị Ngọc Duyên | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6373 | TG-92638-TS | Hà Kim Bình | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6374 | TG-92807-TS | Nguyễn Thị Bé Thảo | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6375 | TG-92842-TS | Võ Văn Lâm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6376 | TG-92870-TS | Trần Văn Cẩn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6377 | TG-92888-TS | Lê Thị Kim Phụng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6378 | TG-92950-TS | Trần Văn Cẩn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6379 | TG-92955-TS | Trần Văn Bằng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6380 | TG-93083-TS | Đặng Thanh Phong | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6381 | TG-93140-TS | Nguyễn Thị Hoàng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6382 | TG-93647-TS | Phạm Thị Bạch Phượng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6383 | TG-93933-TS | Lý Văn Chót | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6384 | TG-93944-TS | Võ Thị Kim Hồng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6385 | TG-94464-TS | Đặng Thị Ánh Nguyệt | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6386 | TG-94467-TS | Nguyễn Văn Mót | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6387 | TG-94652-TS | Võ Văn Lam | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6388 | TG-97397-TS | Lý Ngọc Huệ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6389 | TH-90200-TS | Ngô Văn Tuấn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6390 | TH-90242-TS | Nguyễn Văn Luyến | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6391 | TH-90246-TS | Nguyễn Văn Cung | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6392 | TH-90725-TS | Lê Văn Cu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6393 | TH-90968-TS | Nguyễn Thị Thanh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6394 | TH-90979-TS | Lê Văn Sơn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6395 | TH-91491-TS | Nguyễn Văn Việt | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6396 | TH-92120-TS | Trần Văn Chiến | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6397 | TH-92189-TS | Vũ Văn Đông | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6398 | TH-92216-TS | Vũ Hữu Hai | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6399 | TH-92225-TS | Lê Văn Hoài | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6400 | TH-92237-TS | Đặng Văn Hà | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6401 | TH-92263-TS | Thạch Văn Giang | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6402 | TH-92288-TS | Cty CPCN Thủy sản Nam Thanh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6403 | TH-92779-TS | Nguyễn Văn Tha | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6404 | TH-93786-TS | Nguyễn Thị Huyền Trang | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6405 | TV-94032-TS | Trịnh Thị Thảo | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6406 | BL-91078-TS | Nguyễn Văn Dư | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6407 | BL-91089-TS | Trương Thanh Phong | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6408 | BL-91289-TS | Trịnh Thanh Phương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6409 | BL-91459-TS | Lê Văn Hiệp | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6410 | BL-91666-TS | Tô Cẩm Giàu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6411 | BL-91699-TS | Phan Thu Thủy | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6412 | BL-91719-TS | Trần Văn Dũng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6413 | BL-91934-TS | Phạm Văn Toản | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6414 | BL-92288-TS | Trần Thị Mỹ Tho | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6415 | BL-92566-TS | Lê Minh Hoàng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6416 | BL-92999-TS | Đoàn Thị Thanh Tuyền | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6417 | BL-93265-TS | Ngô Văn Thịnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6418 | BL-93278-TS | Ngô Thanh Bạch | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6419 | BL-93649-TS | Lâm Bé Hiền | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6420 | BT-2348-TS | Đào Văn Vui | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6421 | BT-3176-TS | Trần Thị Hằng Nga | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6422 | BT-3870-TS | Trần Thị Thanh Thúy | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6423 | BT-3888-TS | Thượng Công Phương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6424 | BT-4263-TS | Nguyễn Ngọc Xuân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6425 | BT-7350-TS | Huỳnh Văn Tư | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6426 | BT-91666-TS | Trịnh Văn Hè | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6427 | BT-92019-TS | Tô Văn Đạt | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6428 | BT-92030-TS | Hồ Văn Cường | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6429 | BT-92039-TS | Lê Văn Nở | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6430 | BT-92044-TS | Nguyễn Văn Tư | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6431 | BT-92115-TS | Đào Văn Đây | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6432 | BT-92125-TS | Đặng Thị Uyên | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6433 | BT-92367-TS | Đặng Văn Nam | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6434 | BT-92369-TS | Nguyễn Văn Hận | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6435 | BT-92394-TS | Nguyễn Thị Điệp | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6436 | BT-92436-TS | Võ Văn Thiện | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6437 | BT-92439-TS | Huỳnh Văn Thức | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6438 | BT-92457-TS | Nguyễn Văn Hoàng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6439 | BT-92472-TS | Huỳnh Cẩm Hón | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6440 | BT-92491-TS | Lê Văn Khánh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6441 | BT-92499-TS | Phan Thị Anh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6442 | BT-92529-TS | Nguyễn Thị Mai | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6443 | BT-92556-TS | Nguyễn Văn Hận | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6444 | BT-92558-TS | Phạm Quốc Dũng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6445 | BT-92567-TS | Đoàn Văn Em | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6446 | BT-92619-TS | Nguyễn Văn Tùng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6447 | BT-92638-TS | Huỳnh Văn Phát | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6448 | BT-92639-TS | Hòa Phi Long | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6449 | BT-92648-TS | Trần Văn Bư | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6450 | BT-92669-TS | Mai Thanh Phong | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6451 | BT-92671-TS | Lê Thị Loan Em | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6452 | BT-92672-TS | LÊ VĂN TRUNG | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6453 | BT-92673-TS | Trần Văn Nhôm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6454 | BT-92691-TS | Thái Văn Phúc | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6455 | BT-92736-TS | Phạm Văn Lục | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6456 | BT-92783-TS | Nguyễn Văn Kiệp | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6457 | BT-92792-TS | Trần Thị Thùy | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6458 | BT-92824-TS | Mai Thị Rở | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6459 | BT-92854-TS | Nguyễn Văn Quyển | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6460 | BT-92878-TS | Trương Văn Phong | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6461 | BT-92909-TS | Đặng Văn Na | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6462 | BT-92915-TS | Nguyễn Văn Út | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6463 | BT-92916-TS | Nguyễn Thị Phượng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6464 | BT-92952-TS | Nguyễn Văn Hoàng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6465 | BT-92978-TS | Điêu Thanh Vũ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6466 | BT-92981-TS | Nguyễn Thị A | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6467 | BT-92999-TS | Nguyễn Văn Luyến | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6468 | BT-93012-TS | Nguyễn Văn Kỷ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6469 | BT-93025-TS | Nguyễn Văn Sàng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6470 | BT-93041-TS | Võ Hoàng Hiệp | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6471 | BT-93061-TS | Nguyễn Hồng Thanh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6472 | BT-93078-TS | Nguyễn Văn Đừng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6473 | BT-93096-TS | Trần Quang Minh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6474 | BT-93133-TS | La Văn Điệp | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6475 | BT-93158-TS | Nguyễn Thị Xê | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6476 | BT-93159-TS | Võ Văn Hiền | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6477 | BT-93197-TS | Nguyễn Văn Sàng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6478 | BT-93204-TS | Hồ Văn Lộc | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6479 | BT-93258-TS | Trần An Dũng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6480 | BT-93294-TS | Thượng Công Xuân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6481 | BT-93394-TS | Bùi Thị Lử | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6482 | BT-93412-TS | Dương Văn Phong | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6483 | BT-93446-TS | Huỳnh Thanh Nguyễn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6484 | BT-93454-TS | Nguyễn Văn Trưa | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6485 | BT-93467-TS | Võ Văn Phương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6486 | BT-93501-TS | Lê Văn Bông | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6487 | BT-93536-TS | Lê Văn Dũng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6488 | BT-93573-TS | Nguyễn Thị Nhan | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6489 | BT-93601-TS | Huỳnh Thị Sen | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6490 | BT-93627-TS | Bùi Văn Hoàng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6491 | BT-93628-TS | Bùi Thị Lử | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6492 | BT-93636-TS | Nguyễn Thị Mai | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6493 | BT-93662-TS | Võ Văn Long | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6494 | BT-93674-TS | Lê Thành Nguyên | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6495 | BT-93727-TS | Nguyễn Văn Sàng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6496 | BT-93778-TS | Huỳnh Văn Nguyên | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6497 | BT-93798-TS | Tô Văn Tho | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6498 | BT-93806-TS | Nguyễn Văn Lè | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6499 | BT-93813-TS | Lê Thị Hết | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6500 | BT-93878-TS | Trần Văn Mười | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6501 | BT-93919-TS | Tô Thanh Hoàng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6502 | BT-94259-TS | Trần Bảo Sơn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6503 | BT-94466-TS | Trần Thị Thủy | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6504 | BT-94554-TS | Phạm Minh Đức | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6505 | BT-94807-TS | Nguyễn Thanh Sang | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6506 | BT-94905-TS | Phan Văn Sơn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6507 | BT-96147-TS | Lê Văn Thu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6508 | BT-96329-TS | Phạm Văn Hoàng Hân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6509 | BT-96679-TS | Phạm Thị Cẩm Linh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6510 | BT-96789-TS | Võ Văn Việt | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6511 | BT-97012-TS | Nguyễn Văn Nghĩa | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6512 | BT-97029-TS | Nguyễn Văn Nhường | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6513 | BT-97039-TS | Phạm Thị Kim Định | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6514 | BT-97074-TS | Nguyễn Văn Hoàng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6515 | BT-97154-TS | Nguyễn Văn Hòa | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6516 | BT-97172-TS | Phạm Văn Lục | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6517 | BT-97191-TS | Nguyễn Thị Thử | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6518 | BT-97217-TS | Nguyễn Thị Triệu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6519 | BT-97234-TS | Nguyễn Văn Sậm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6520 | BT-97246-TS | Trần Văn Trung | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6521 | BT-97251-TS | Huỳnh Công Lực | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6522 | BT-97264-TS | Trịnh Văn Dũng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6523 | BT-97292-TS | Huỳnh Thảo Em | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6524 | BT-97302-TS | Nguyễn Văn Minh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6525 | BT-97308-TS | Đào Văn Nhân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6526 | BT-97325-TS | Lê Văn Được | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6527 | BT-97327-TS | Nguyễn Văn Nhiên | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6528 | BT-97332-TS | Nguyễn Thị Kim Chi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6529 | BT-97333-TS | Hòa Phi Long | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6530 | BT-97334-TS | Phạm Văn Tấu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6531 | BT-97354-TS | Bùi Thị Lử | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6532 | BT-97377-TS | Nguyễn Thị Mộng Nghi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6533 | BT-97408-TS | Dương Văn Phong | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6534 | BT-97433-TS | Phạm Thị Trinh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6535 | BT-97514-TS | Nguyễn Thị Mộng Thu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6536 | BT-97525-TS | Nguyễn Thị Lê | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6537 | BT-97535-TS | Trần Thị Bích Huyền | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6538 | BT-97544-TS | Võ Thành Tấn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6539 | BT-97550-TS | Nguyễn Văn Tươi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6540 | BT-97661-TS | Đặng Thị Loan | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6541 | BT-97668-TS | Nguyễn Văn Về | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6542 | BT-97677-TS | Nguyễn Thị Mai | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6543 | BT-97686-TS | Nguyễn Thị Mai | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6544 | BT-97778-TS | Bùi Văn Bên | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6545 | BT-97797-TS | Tô Hữu Định | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6546 | BT-97812-TS | Phạm Thị Hiệp | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6547 | BT-97830-TS | Nguyễn Văn Phuông | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6548 | BT-97831-TS | Nguyễn Minh Hiếu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6549 | BT-97856-TS | Nguyễn Văn Quyến | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6550 | BT-97875-TS | Lê Văn Thương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6551 | BT-97877-TS | Lê Văn Phúc | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6552 | BT-97883-TS | Đặng Văn Na | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6553 | BT-97933-TS | Phạm Văn Dưỡng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6554 | BT-97972-TS | Huỳnh Cẩm Hón | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6555 | BT-98007-TS | Lê Hoàng Nam | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6556 | BT-98011-TS | ĐOÀN VĂN KHANH | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6557 | BT-98017-TS | Nguyễn Thị Pha | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6558 | BT-98045-TS | Võ Thành Tấn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6559 | BT-98064-TS | Huỳnh Thảo Em | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6560 | BT-98077-TS | Trần Quang Minh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6561 | BT-98090-TS | Lê Văn Đông | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6562 | BT-98101-TS | Huỳnh Văn Trẹt | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6563 | BT-98149-TS | Bùi Thị Kim Oanh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6564 | BT-98177-TS | Tô Hữu Định | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6565 | BT-98179-TS | Huỳnh Văn Thời | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6566 | BT-98207-TS | Trần Dũng Liêm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6567 | BT-98227-TS | Nguyễn Thị Nhiên | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6568 | BT-98282-TS | Nguyễn Thanh Phong | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6569 | BT-98389-TS | Nguyễn Văn Sơn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6570 | BT-98456-TS | Phan Thị Hà | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6571 | BT-98459-TS | Lê Hoàng Diễn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6572 | BT-98534-TS | Dương Văn Phong | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6573 | BT-98586-TS | Phạm Văn Nhanh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6574 | BT-98695-TS | Nguyễn Văn Tho Em | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6575 | BT-98717-TS | Huỳnh Văn Chiến Em | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6576 | BT-98759-TS | Võ Văn Đông | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6577 | BT-98766-TS | Đoàn Văn Khanh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6578 | BT-98776-TS | Nguyễn Văn Hoàng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6579 | BT-98848-TS | Nguyễn Văn Tý | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6580 | BT-98893-TS | Nguyễn Hữu Thừa | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6581 | BT-98936-TS | Huỳnh Văn Nghé | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6582 | BT-98938-TS | Nguyễn Công Khanh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6583 | BT-98944-TS | Võ Thành Tấn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6584 | BT-98951-TS | Võ Văn Hiếu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6585 | BT-98992-TS | Nguyễn Văn Hoàng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6586 | BT-99416-TS | DNTN Phước Thành Trung | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6587 | BT-99639-TS | Phạm Thị Thanh Hồng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6588 | BT-99829-TS | DNTN Trương Minh Quang | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6589 | BTh-95044-TS | Hồ Thanh Phong | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6590 | BTh-95074-TS | Ngô Văn Phụng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6591 | BTh-95102-TS | Nguyễn Văn Quang | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6592 | BTh-95219-TS | Trương Minh Tăng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6593 | BTh-96439-TS | Nguyễn Văn Quáng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6594 | BTh-96446-TS | Võ Văn Làm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6595 | BTh-96536-TS | Trần Văn Triêm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6596 | BTh-96642-TS | Nguyễn Văn Hườn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6597 | BTh-96742-TS | Nguyễn Văn Tặng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6598 | BTh-96766-TS | Nguyễn Văn Quáng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6599 | BTh-96796-TS | Nguyễn Vân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6600 | BTh-96797-TS | Nguyễn Văn Tặng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6601 | BTh-96894-TS | Bùi Quang Sang | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6602 | BTh-96949-TS | Nguyễn Thanh Sang | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6603 | BTh-96968-TS | Nguyễn Văn Tặng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6604 | BTh-97015-TS | Võ Xuân Hùng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6605 | BTh-97020-TS | Lê Văn Đạo | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6606 | BTh-97021-TS | Lê Minh Tiến | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6607 | BTh-97030-TS | Hoàng Ngọc Lĩnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6608 | BTh-97120-TS | Nguyễn Duyên | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6609 | BTh-97157-TS | Nguyễn Xuân Thi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6610 | BTh-97182-TS | Nguyễn Thị Bích Hạnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6611 | BTh-97261-TS | Lê Phú Tảng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6612 | BTh-97416-TS | Phan Văn Quang | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6613 | BTh-97573-TS | Nguyễn Văn Tô | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6614 | BTh-97700-TS | Phan Thanh Tùng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6615 | BTh-97868-TS | Nguyễn Thế Hảo | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6616 | BTh-97886-TS | Nguyễn Xuân Thi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6617 | BTh-97890-TS | Bạch Trọng Vinh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6618 | BTh-97903-TS | Trương Văn Tôn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6619 | BTh-97904-TS | Phan Thanh Toàn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6620 | BTh-97994-TS | Trần Đức Hạnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6621 | BTh-98050-TS | Võ Văn Tứ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6622 | BTh-98079-TS | Nguyễn Văn Quáng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6623 | BTh-98451-TS | Hoàng Tiến Sinh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6624 | BTh-98453-TS | Nguyễn Văn Đông | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6625 | BTh-98524-TS | Cao Thị Thu Tâm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6626 | BTh-98570-TS | Võ Văn Sinh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6627 | BTh-98723-TS | Nguyễn Bình | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6628 | BTh-98819-TS | Lê Duyên | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6629 | BTh-98868-TS | Võ Nhật Trường | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6630 | BTh-98874-TS | Phan Thể | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6631 | BTh-98879-TS | Trần Sơn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6632 | BTh-98898-TS | Trần Sơn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6633 | BTh-99127-TS | Phạm Thanh Tâm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6634 | BTh-99208-TS | Cao Văn Diện | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6635 | BTh-99234-TS | Nguyễn Hải Long | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6636 | BTh-99242-TS | Nguyễn Cuộc | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6637 | BTh-99258-TS | Trần Văn Định | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6638 | BTh-99459-TS | Huỳnh Như Khang | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6639 | BTh-99595-TS | Trần Văn Dũng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6640 | BTh-99636-TS | Dương Ngọc Cảnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6641 | BTh-99703-TS | Nguyễn Quá | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6642 | BTh-99762-TS | Đặng Xuân Thành | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6643 | BTh-99765-TS | Châu Văn Dũ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6644 | BV-0139-TS | Huỳnh Tấn Nhất | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6645 | BV-0287-TS | Nguyễn Thái Phong | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6646 | BV-0477-TS | Hồ Minh Máy | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6647 | BV-0581-TS | Trương Văn Chút | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6648 | BV-0602-TS | Văn Công Lý | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6649 | BV-3995-TS | Nguyễn Đức Vân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6650 | BV-3997-TS | Võ Văn Bảo | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6651 | BV-4247-TS | Huỳnh Văn Tùng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6652 | BV-5093-TS | Ngô Văn Sơn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6653 | BV-5570-TS | Hồ Sen | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6654 | BV-5571-TS | Hồ Sen | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6655 | BV-5903-TS | Nguyễn Lưu Linh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6656 | BV-6795-TS | Nguyễn Hoan Thọ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6657 | BV-8505-TS | Pham Mai | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6658 | BV-8587-TS | Phan Văn Trương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6659 | BV-90108-TS | Nguyễn Văn Đức | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6660 | BV-90307-TS | Trương Văn Lực | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6661 | BV-90333-TS | Trương Văn Lực | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6662 | BV-90341-TS | Trương Văn An | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6663 | BV-90396-TS | Nguyễn Nhỏ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6664 | BV-90486-TS | Võ Thị Hòa | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6665 | BV-90776-TS | Thiêm Hoàng Danh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6666 | BV-90818-TS | LÊ MINH HÙNG | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6667 | BV-90819-TS | Trương Văn Công | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6668 | BV-90856-TS | Mai Thái Dũng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6669 | BV-92237-TS | Bạch Tấn Phát | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6670 | BV-92346-TS | Nguyễn Diễn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6671 | BV-92574-TS | Nguyễn Dũng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6672 | BV-92576-TS | Nguyễn Dũng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6673 | BV-92686-TS | Đỗ Tấn Công | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6674 | BV-92749-TS | Nguyễn Tấn Sương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6675 | BV-93098-TS | Trần Văn Sơn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6676 | BV-93175-TS | Nguyễn Văn Bé | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6677 | BV-93248-TS | Phan Đan | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6678 | BV-93249-TS | Phan Đan | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6679 | BV-93299-TS | Nguyễn Trúc | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6680 | BV-93318-TS | Đỗ Đi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6681 | BV-93899-TS | Phạm Thị Lợi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6682 | BV-93979-TS | Doanh Nghiệp Tư Nhân Hải Sản Phương Vy | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6683 | BV-93986-TS | Trần Văn Quân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6684 | BV-94139-TS | Hoàng Thị Thanh Phương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6685 | BV-94169-TS | Võ Thị Lan | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6686 | BV-94779-TS | Nguyễn Ngọc Tú | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6687 | BV-95068-TS | Nguyễn Thị Kim Oanh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6688 | BV-95078-TS | Lương Thị Nhân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6689 | BV-95139-TS | Ngô Xuân Vinh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6690 | BV-95437-TS | Trần Quang Điêu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6691 | BV-95537-TS | Nguyễn Văn Thắng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6692 | BV-95918-TS | Trần Văn Đức | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6693 | BV-97136-TS | Nguyễn Ngọc Tân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6694 | BV-97469-TS | Nguyễn Quốc Dũng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6695 | BV-97578-TS | Huỳnh Thị Ánh Loan | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6696 | BV-97796-TS | Trần Thị Ánh Tuyết | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6697 | BV-98748-TS | Huỳnh Thị Liệu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6698 | BV-98768-TS | Phan Hữu Quỳnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6699 | BV-98776-TS | Lê Kim Bình | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6700 | BV-98799-TS | Nguyễn Thị Tho | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6701 | BV-99866-TS | Lê Thị Kim Hạnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6702 | BV-99955-TS | Phạm Văn Thắng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6703 | CM-91098-TS | Nguyễn Hùng Cường | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6704 | CM-91367-TS | Trần Tuấn Anh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6705 | CM-91618-TS | Nguyễn Minh Tâm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6706 | CM-91621-TS | Lê Thị Loan | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6707 | CM-91639-TS | Trương Thượng Đức | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6708 | CM-91677-TS | Nguyễn Thanh Tuấn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6709 | CM-91687-TS | Nguyễn Thị Nhiến | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6710 | CM-91694-TS | Nguyễn Văn Sĩ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6711 | CM-91808-TS | Quách Văn Mì | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6712 | CM-91887-TS | Lâm Tuấn Khanh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6713 | CM-92069-TS | Đoàn Văn Khiêm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6714 | CM-92202-TS | Nguyễn Văn Đen | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6715 | CM-92219-TS | Đoàn Văn Thạch | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6716 | CM-92220-TS | Lâm Văn Uôl | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6717 | CM-92489-TS | Nguyễn Thị Nhiến | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6718 | CM-92562-TS | Nguyễn Hoàng Nam | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6719 | CM-93777-TS | Nguyễn Văn Toàn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6720 | CM-95267-TS | Lâm Văn Thô | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6721 | CM-95273-TS | Nguyễn Văn Phước | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6722 | CM-95968-TS | Phạm Văn Hoàng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6723 | CM-97870-TS | Tạ Hồng Điêu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6724 | CM-97950-TS | Điêu Thanh Tùng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6725 | CM-99323-TS | Tô Ngọc Xuyến | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6726 | CM-99762-TS | Võ Văn Hiền | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6727 | CM-99792-TS | Huỳnh Văn Mỹ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6728 | CM-99915-TS | Lê Phú Lộc | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6729 | HP-90172-TS | Phạm Văn Trung | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6730 | HP-90376-TS | Đặng Văn Tiếp | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6731 | HP-90509-TS | Trần Trường Long | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6732 | HP-90590-TS | Đinh Văn Bảo | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6733 | HP-90711-TS | Phạm Khắc Cọoc | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6734 | HP-90755-TS | Bùi Văn Vịnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6735 | HP-90776-TS | Vũ Văn Dường | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6736 | HP-90780-TS | Đinh Khắc Trai | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6737 | HP-90786-TS | Đinh Khắc Trong | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6738 | HP-90897-TS | Đinh Khắc Nam | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6739 | HP-90910-TS | Nguyễn Đình Sơn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6740 | HP-90996-TS | Nguyễn Đức Ước | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6741 | HP-92666-TS | Nguyễn Văn Thôn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6742 | KG-1349-TS | Nguyễn Thanh Điền | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6743 | KG-1791-TS | Lâm Thị Nhiều | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6744 | KG-1941-TS | Nguyễn Tấn Liêm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6745 | KG-62315-TS | Trần Văn Phát | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6746 | KG-90081-TS | Nguyễn Minh Đạt | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6747 | KG-90093-TS | NGUYỄN THỊ TUYẾT MAI | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6748 | KG-90206-TS | Đỗ Đức Quyết | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6749 | KG-90247-TS | NGÔ THỊ TUYẾT LIÊN | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6750 | KG-90300-TS | Nguyễn Chí Lợi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6751 | KG-90303-TS | Nguyễn Văn Dư | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6752 | KG-90642-TS | Châu Văn út | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6753 | KG-90666-TS | Vương Thế Vĩ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6754 | KG-90669-TS | Dương Thị Bích Ngọc | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6755 | KG-90672-TS | Bùi Tấn Minh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6756 | KG-90701-TS | Nguyễn Thị Muỗi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6757 | KG-90744-TS | Trần Thị Thu Hoa | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6758 | KG-90774-TS | Lê Thị Diệu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6759 | KG-90775-TS | Trần Thị Thu Hoa | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6760 | KG-90839-TS | Trần Văn Gia | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6761 | KG-90888-TS | Trần Văn Co | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6762 | KG-90960-TS | Tạ Huế Phượng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6763 | KG-91060-TS | Huỳnh Loan Anh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6764 | KG-91090-TS | Huỳnh Văn Đạt | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6765 | KG-91098-TS | CHÂU VĂN TUI | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6766 | KG-91138-TS | Nguyễn Văn Bé Ba | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6767 | KG-91139-TS | Nguyễn Văn Bé Ba | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6768 | KG-91199-TS | KHƯU MINH THÀNH | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6769 | KG-91204-TS | TRANG ĐỨC NGUYÊN | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6770 | KG-91354-TS | Lê Văn Hiền | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6771 | KG-91431-TS | Đỗ Đức Quyết | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6772 | KG-91565-TS | Nguyễn Văn Khánh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6773 | KG-91602-TS | Danh Long | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6774 | KG-91633-TS | Lê Văn Út Thanh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6775 | KG-91650-TS | Trần Thị Lượm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6776 | KG-91814-TS | VÕ THANH TỊNH | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6777 | KG-92202-TS | Trần Thị Duyên | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6778 | KG-92227-TS | Bùi Văn Đằng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6779 | KG-92555-TS | HUỲNH KIM LỆ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6780 | KG-92625-TS | Lương Thị Oanh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6781 | KG-92696-TS | Trần Minh Trí | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6782 | KG-92709-TS | Huỳnh Thành Công | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6783 | KG-92789-TS | Cao Minh Hoàng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6784 | KG-92794-TS | Nguyễn Văn Rớt | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6785 | KG-92796-TS | Hồ Ngọc Thắng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6786 | KG-92837-TS | Lâm Thị Nhiều | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6787 | KG-92868-TS | Bùi Văn Lý | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6788 | KG-92869-TS | Nguyễn Minh Luận | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6789 | KG-92875-TS | Đào Văn Ngoan | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6790 | KG-92942-TS | Nguyễn Thanh Điền | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6791 | KG-93003-TS | HUỲNH KIM LỆ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6792 | KG-93005-TS | Lê Thị Diệu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6793 | KG-93006-TS | Lê Thị Diệu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6794 | KG-93093-TS | Bùi Văn Công | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6795 | KG-93113-TS | Lê Thanh Xuân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6796 | KG-93208-TS | Võ Anh Minh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6797 | KG-93426-TS | Huỳnh Văn Dũng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6798 | KG-93457-TS | Phan Quốc Vũ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6799 | KG-93579-TS | Nguyễn Thị Bé Ngọc | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6800 | KG-93586-TS | Nguyễn Văn Dư | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6801 | KG-93666-TS | Lê Văn Sơn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6802 | KG-93667-TS | Châu Văn Út | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6803 | KG-93674-TS | HÌNH HÒA DŨNG | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6804 | KG-93687-TS | Ngô Thị Bích Thùy | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6805 | KG-93721-TS | Trần Văn Rô | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6806 | KG-93744-TS | Lê Văn Dũng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6807 | KG-93763-TS | Tăng Ánh Nguyệt | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6808 | KG-93794-TS | Nguyễn Thị Thùy Trang | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6809 | KG-93797-TS | Lâm Thị Nhiều | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6810 | KG-93815-TS | Nguyễn Quốc Thái | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6811 | KG-93821-TS | Quách Em | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6812 | KG-93829-TS | Lê Thanh Dũng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6813 | KG-93835-TS | Hồ Văn Dũng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6814 | KG-93863-TS | Nguyễn Văn Dư | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6815 | KG-93878-TS | Ngô Ánh Hồng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6816 | KG-93879-TS | Ngô Ánh Hồng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6817 | KG-93977-TS | Phạm Hùng Cường | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6818 | KG-94052-TS | Nguyễn Thị Thùy Trang | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6819 | KG-94093-TS | Nguyễn Thị Bé Thùy | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6820 | KG-94100-TS | Phạm Văn Ùi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6821 | KG-94104-TS | Nguyễn Văn Diều | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6822 | KG-94117-TS | Huỳnh Loan Anh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6823 | KG-94170-TS | Võ Văn Tân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6824 | KG-94242-TS | Trần Thị Thu Hoa | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6825 | KG-94248-TS | Nguyễn Văn Rớt | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6826 | KG-94333-TS | Nguyễn Thị Thùy Trang | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6827 | KG-94372-TS | Lê Thanh Dũng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6828 | KG-94378-TS | Nguyễn Văn Diều | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6829 | KG-94392-TS | Bùi Tấn Minh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6830 | KG-94463-TS | Nguyễn Văn Rớt | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6831 | KG-94464-TS | Nguyễn Văn Rớt | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6832 | KG-94474-TS | Huỳnh Văn Dũng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6833 | KG-94507-TS | Phan Quốc Vũ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6834 | KG-94519-TS | Lê Thị Dân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6835 | KG-94565-TS | Huỳnh Cẩm Đô | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6836 | KG-94588-TS | Phạm Hoàng Phương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6837 | KG-94649-TS | Trần Thị Buôn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6838 | KG-94671-TS | Nguyễn Thị Chông | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6839 | KG-94695-TS | Bùi Tấn Minh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6840 | KG-94696-TS | Bùi Tấn Minh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6841 | KG-94727-TS | Vi Thị Loan | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6842 | KG-94736-TS | Nguyễn Thị Bé Ngọc | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6843 | KG-94817-TS | Trần Quang Minh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6844 | KG-94858-TS | Vương Kim Nga | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6845 | KG-94859-TS | Vương Kim Nga | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6846 | KG-94898-TS | TRẦN PHƯỚC RÔ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6847 | KG-94922-TS | Nguyễn Văn Dư | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6848 | KG-94939-TS | Lê Minh Tâm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6849 | KG-94954-TS | Lý Văn Lượm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6850 | KG-94988-TS | Đinh Văn Vinh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6851 | KG-95012-TS | Lê Thị Diệu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6852 | KG-95028-TS | Huỳnh Văn Sửu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6853 | KG-95038-TS | Nguyễn Thị Lan | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6854 | KG-95078-TS | Trần Quang Khải | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6855 | KG-95081-TS | Nguyễn Văn Thắng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6856 | KG-95185-TS | Nguyễn Văn Dư | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6857 | KG-95190-TS | Phù Xuân Đôi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6858 | KG-95215-TS | Khưu Thị Ánh Nguyệt | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6859 | KG-95242-TS | Mai Văn Tỏ Em | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6860 | KG-95335-TS | Huỳnh Văn Dũng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6861 | KG-95336-TS | Nguyễn Minh Đạt | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6862 | KG-95339-TS | Nguyễn Thị Thùy Trang | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6863 | KG-95435-TS | NGUYỄN THANH BÌNH | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6864 | KG-95436-TS | Nguyễn Thanh Bình | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6865 | KG-95514-TS | DANH THỊ BÍCH MAI | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6866 | KG-95576-TS | Trần Minh Trí | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6867 | KG-95578-TS | Trần Minh Trí | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6868 | KG-95598-TS | TRẦN VĂN NGÀ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6869 | KG-95640-TS | Nguyễn Văn Hoàng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6870 | KG-95642-TS | Nguyễn Thanh Điền | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6871 | KG-95651-TS | Nguyễn Thị Thùy Trang | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6872 | KG-95654-TS | Trương Thanh Điền | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6873 | KG-95687-TS | Lê Thị Diệu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6874 | KG-95706-TS | Nguyễn Thị Thùy Trang | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6875 | KG-95742-TS | Nguyễn Văn Rớt | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6876 | KG-95789-TS | Lê Thanh Khiêm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6877 | KG-95803-TS | Phan Thị Thùy Dung | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6878 | KG-95825-TS | Lê Công Hớn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6879 | KG-95830-TS | Huỳnh Thị Thanh Thủy | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6880 | KG-95859-TS | Lương Chí Cường | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6881 | KG-95923-TS | Lê Minh Tâm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6882 | KG-95965-TS | Nguyễn Phước Huy | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6883 | KG-95969-TS | Trần Minh Trí | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6884 | KG-95972-TS | Nguyễn Văn Diều | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6885 | KG-95977-TS | Nguyễn Văn Diều | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6886 | KG-95978-TS | Nguyễn Phước Huy | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6887 | KG-95982-TS | Nguyễn Phước Huy | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6888 | KG-95983-TS | DANH THỊ BÍCH MAI | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6889 | KG-96057-TS | Trần Thị Loan | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6890 | KG-96088-TS | Nguyễn Thị Thúy | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6891 | KH-91296-TS | Tống Văn Yêm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6892 | KH-99829-TS | Lê Thị Mỹ Châu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6893 | LA-99019-TS | Nguyễn Thị Út | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6894 | LA-99060-TS | Nguyễn Hoàng Nai | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6895 | NA-90145-TS | Nguyễn Văn Hào | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6896 | NA-90203-TS | Cao Văn Thời | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6897 | NA-90316-TS | Lê Hội Hưng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6898 | NA-90451-TS | Nguyễn Công Đường | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6899 | NA-90688-TS | NGUYỄN VĂN SƠN (NA90483) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6900 | NA-90690-TS | NGUYỄN THỊ DUNG (NA90690) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6901 | NA-90884-TS | Vũ Văn Nguyên | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6902 | NA-91314-TS | Lê Đức Thuận | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6903 | NA-92688-TS | Lê Hội Hưng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6904 | NA-92917-TS | Lê Thị Lụa | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6905 | NA-93146-TS | Hồ Văn Sơn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6906 | NA-93625-TS | Lê Bá Hiệp | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6907 | NA-94657-TS | Nguyễn Văn Tiệp | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6908 | NA-96959-TS | Lê Hội Hưng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6909 | NA-98828-TS | Trương Quang Hòa | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6910 | NA-98888-TS | Phan Văn Tươi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6911 | NA-99159-TS | Lê Hội Hưng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6912 | NA-99999-TS | Nguyễn Văn Diện | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6913 | NĐ-91030-TS | Mai Văn Trinh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6914 | NĐ-91150-TS | Đỗ Văn Diện | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6915 | NĐ-91181-TS | Trần Văn Tăng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6916 | NĐ-91255-TS | Nguyễn Văn Hiền | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6917 | NĐ-91307-TS | Doãn Văn Đô | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6918 | NĐ-91325-TS | Lê Thành Nam | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6919 | NĐ-91578-TS | Phan Văn Vận | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6920 | NĐ-92485-TS | Lê Văn Minh Chiến | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6921 | NĐ-92826-TS | Trần Văn Hưng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6922 | NĐ-92868-TS | Mai Văn Ưng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6923 | NĐ-92926-TS | Trần Văn Hưng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6924 | NĐ-93024-TS | Lại Văn Lý | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6925 | NĐ-93025-TS | Đinh Văn Bình | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6926 | NĐ-93052-TS | Nguyễn Văn Lễ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6927 | NĐ-93063-TS | Nguyễn Hải Việt | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6928 | NĐ-93067-TS | Trần Văn Thắng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6929 | NĐ-93267-TS | Phạm Hải Quỳnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6930 | NĐ-93367-TS | TRẦN VĂN KHẮC | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6931 | NT-90089-TS | Nguyễn Văn Dưỡng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6932 | NT-90207-TS | Phạm Văn Phương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6933 | NT-90563-TS | Huỳnh Niên | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6934 | NT-90670-TS | Phạm Thiện | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6935 | NT-90850-TS | Lê Minh Bằng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6936 | PY-90145-TS | Huỳnh Tân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6937 | PY-94439-TS | Phan Hữu Oanh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6938 | PY-96202-TS | Lương Công Hậu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6939 | QB-91074-TS | Nguyễn Ngọc Thanh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6940 | QB-91152-TS | Hoàng Quang Tình | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6941 | QB-91153-TS | Tô Hồng Khoa | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6942 | QB-91175-TS | Trần Văn Trì | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6943 | QB-91267-TS | Mai Văn Tuyên | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6944 | QB-91270-TS | Đào Dự | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6945 | QB-91283-TS | Trương Thành Nam | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6946 | QB-91297-TS | Hồ Văn Thọ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6947 | QB-91356-TS | Trương Linh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6948 | QB-91375-TS | Phạm Nhiên | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6949 | QB-91405-TS | Hoàng Quang Huy | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6950 | QB-91465-TS | Nguyễn Quốc Huy | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6951 | QB-91522-TS | Lê Văn Miên | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6952 | QB-91699-TS | Hồ Đức Bảo | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6953 | QB-91729-TS | Hoàng Viết Trung | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6954 | QB-91789-TS | Hoàng Viết Long | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6955 | QB-91886-TS | Hồ Trung Hiếu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6956 | QB-91988-TS | TRƯƠNG LONG | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6957 | QB-92686-TS | Phạm Đăng Thịnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6958 | QB-92987-TS | Đặng Đình Hòa | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6959 | QB-93729-TS | Nguyễn Điện | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6960 | QN-00001-TS | Lê Minh Hanh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6961 | QN-80039-TS | Đinh Như Tròn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6962 | QN-80064-TS | Nguyễn Văn Phùng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6963 | QN-90155-TS | Vũ Văn Cảnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6964 | QN-90188-TS | Vũ Văn Khánh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6965 | QN-90338-TS | BÙI VĂN MẠNH (QN) | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6966 | QN-90396-TS | Phạm Văn Vượng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6967 | QN-90640-TS | Nguyễn Văn Lương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6968 | QN-90681-TS | Vũ Văn Dần | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6969 | QN-90687-TS | Trần Văn Phúc | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6970 | QN-90858-TS | Vũ Trọng Tuấn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6971 | QNg-90541-TS | Phạm Ngọc Ánh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6972 | QNg-90629-TS | Phạm Thị Mến | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6973 | QNg-90834-TS | Bùi Thị Nga | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6974 | QNg-92012-TS | Nguyễn Tư | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6975 | QNg-92076-TS | Võ Hùng Cương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6976 | QNg-92084-TS | Nguyễn Văn Đức | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6977 | QNg-92214-TS | Lê Văn Sang | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6978 | QNg-92257-TS | Nguyễn Văn Đức | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6979 | QNg-92269-TS | Phạm Văn Quy | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6980 | QNg-92292-TS | Tạ Thành Lực | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6981 | QNg-92340-TS | Đỗ Văn Nhành | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6982 | QNg-92356-TS | Nguyễn Văn Nông | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6983 | QNg-92384-TS | Nguyễn Tư | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6984 | QNg-92412-TS | Trần Thành Công | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6985 | QNg-92416-TS | Ngô Văn Dũng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6986 | QNg-92435-TS | Võ Thị Nhị | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6987 | QNg-92452-TS | Phạm Văn Quy | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6988 | QNg-92466-TS | Nguyễn Văn Năm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6989 | QNg-92664-TS | Võ Tấn Cương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6990 | QNg-92714-TS | Nguyễn Chung | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6991 | QNg-92727-TS | Võ Hùng Cương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6992 | QNg-92751-TS | Ngô Văn Dũng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6993 | QNg-92905-TS | Võ Na | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6994 | QNg-92935-TS | Hồ Văn Tường | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6995 | QNg-92936-TS | Hồ Văn Tường | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6996 | QNg-92949-TS | Trần Văn Hường | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6997 | QNg-92975-TS | Trần Thị Thúy | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6998 | QNg-92988-TS | Võ Thế Vũ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 6999 | QNg-94548-TS | Võ Thế Nông | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7000 | QNg-95979-TS | Lê Thanh Hoàng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7001 | QNg-96554-TS | Lê Điều | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7002 | QNg-97096-TS | Trần Thanh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7003 | QNg-97116-TS | Trần Cu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7004 | QNg-97179-TS | Trần Quang Nô | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7005 | QNg-97194-TS | Nguyễn Chí Hải | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7006 | QNg-97609-TS | Trương Thị Vân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7007 | QNg-98216-TS | Lê Văn Tân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7008 | QNg-98261-TS | Trần Tươi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7009 | QNg-98622-TS | Nguyễn Văn Tĩnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7010 | QNg-98753-TS | Nguyễn Văn Tấn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7011 | QNg-98764-TS | Nguyễn Văn Tấn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7012 | QNg-98899-TS | Huỳnh Tiến | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7013 | QT-98688-TS | Hoàng Hải | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7014 | SG-91665-TS | Đặng Thị Năm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7015 | ST-00278-TS | Huỳnh Quốc Trí | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7016 | ST-00567-TS | Trần Văn Huynh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7017 | ST-02366-TS | Tô Thị Thu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7018 | ST-90639-TS | Nguyễn Hải Đăng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7019 | ST-93906-TS | Nguyễn Thị Thắm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7020 | ST-97779-TS | Trần Hữu Nghĩa | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7021 | ST-97939-TS | Nguyễn Văn Thuận | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7022 | ST-98686-TS | Huỳnh Tấn Lực | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7023 | TB-10331-TS | Vũ Văn Tuyến | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7024 | TB-90104-TS | Nguyễn Đông Thành | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7025 | TB-90120-TS | Nguyễn Văn Mai | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7026 | TB-90127-TS | Nguyễn Đình Tuân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7027 | TB-90159-TS | Đặng Văn Giảng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7028 | TB-90229-TS | Đoàn Văn Mạnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7029 | TB-90235-TS | Tạ Đình Thu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7030 | TB-90628-TS | Bùi Văn Tỵ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7031 | TG-90143-TS | Nguyễn Ngọc ánh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7032 | TG-90280-TS | Lê Minh Việt | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7033 | TG-90387-TS | Nguyễn Văn Công | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7034 | TG-90405-TS | Phan Văn Phúc | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7035 | TG-90477-TS | Phạm Văn Thái | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7036 | TG-90898-TS | TRƯƠNG HỮU NGỌC | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7037 | TG-91098-TS | Trần Văn Thái | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7038 | TG-91138-TS | DƯƠNG THỊ BÉ DUYÊN | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7039 | TG-91422-TS | Ngô Hoàng Chinh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7040 | TG-91456-TS | Nguyễn Ngọc Minh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7041 | TG-91515-TS | Phạm Văn Thái | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7042 | TG-91575-TS | Huỳnh Thị Tú | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7043 | TG-91675-TS | Hà Anh Thuận | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7044 | TG-91856-TS | Phạm Văn Thái | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7045 | TG-92007-TS | Đoàn Thị Hoành | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7046 | TG-92166-TS | Nguyễn Thị Bích Thuận | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7047 | TG-92274-TS | Lê Văn Lân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7048 | TG-92409-TS | Nguyễn Thị Thanh Thúy | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7049 | TG-92419-TS | Phan Văn Lợi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7050 | TG-92426-TS | Nguyễn Văn Bình | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7051 | TG-92537-TS | Nguyễn Văn Bình | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7052 | TG-92598-TS | Trần Thị Mỹ Xuyến | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7053 | TG-92638-TS | Hà Kim Bình | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7054 | TG-92653-TS | Trần Văn Bằng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7055 | TG-92706-TS | Nguyễn Thị Chính | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7056 | TG-92807-TS | Nguyễn Thị Bé Thảo | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7057 | TG-92861-TS | Phan Thị Kim Chi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7058 | TG-92915-TS | Huỳnh Hữu Kha | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7059 | TG-92950-TS | Trần Văn Cẩn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7060 | TG-92969-TS | Phan Văn Tâm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7061 | TG-93180-TS | Trần Thị Dung | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7062 | TG-93259-TS | Trần Thị Liền | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7063 | TG-93377-TS | Phan Văn Hóa | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7064 | TG-93393-TS | Trần Văn Bằng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7065 | TG-93555-TS | Trần Thanh Hồng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7066 | TG-94177-TS | Hồ Thị Bờ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7067 | TG-94448-TS | Nguyễn Xuân Sơn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7068 | TG-94467-TS | Nguyễn Văn Mót | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7069 | TG-94664-TS | Nguyễn Văn Thu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7070 | TG-94747-TS | Trần THị Gái | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7071 | TG-94753-TS | Bùi Văn Dứt | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7072 | TG-94947-TS | Ngô Minh Hùng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7073 | TG-97397-TS | Lý Ngọc Huệ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7074 | TH-90200-TS | Ngô Văn Tuấn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7075 | TH-90216-TS | Nguyễn Văn Vượng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7076 | TH-90490-TS | Lê Văn THông | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7077 | TH-90559-TS | Phạm Văn Bình | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7078 | TH-90590-TS | Lê Xuân Bình | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7079 | TH-90621-TS | Trần Văn Chữ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7080 | TH-90732-TS | Lê Văn Hạnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7081 | TH-90994-TS | Phạm Văn Quân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7082 | TH-91012-TS | Trương Công Kiệm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7083 | TH-91125-TS | Lê Văn Thành | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7084 | TH-91147-TS | Nguyễn Văn Tuấn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7085 | TH-91901-TS | Tô Văn Chung | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7086 | TH-92110-TS | Phạm Viết Quý | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7087 | TH-92124-TS | Trần Văn Nghĩa | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7088 | TH-92189-TS | Vũ Văn Đông | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7089 | TH-92218-TS | Đậu Văn Thái | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7090 | TH-92241-TS | Đặng Văn Sự | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7091 | TH-92290-TS | Nguyễn Văn Chung | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7092 | TH-92300-TS | Trần Văn Xoan | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7093 | TH-92601-TS | Hoàng Văn Hùng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7094 | TH-92656-TS | Lê Văn Thành | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7095 | TH-92999-TS | Nguyễn Văn Tuấn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7096 | TH-93186-TS | Nguyễn Thị Yến | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7097 | TH-93679-TS | Nguyễn Văn Chung | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7098 | TH-93866-TS | Phạm Văn Sơn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7099 | TV-94209-TS | Tô Văn Đàn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7100 | BL-91060-TS | Trần Thị Hồng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7101 | BL-93717-TS | Đặng Thanh Ngon | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7102 | BT-92001-TS | TRƯƠNG VĂN MÓC | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7103 | BT-92114-TS | Nguyễn Văn Chí | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7104 | BT-92491-TS | Lê Văn Khánh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7105 | BT-92738-TS | Nguyễn Thị Kim Thanh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7106 | BT-92781-TS | Hà Nghĩa Hiền | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7107 | BT-93655-TS | Đoàn Văn Em | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7108 | BT-94349-TS | Ngô Thị Hạnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7109 | BT-97418-TS | Võ Minh Thức | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7110 | BT-97856-TS | Nguyễn Văn Quyến | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7111 | BT-97859-TS | Hà Nghĩa Hiền | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7112 | BT-97875-TS | Lê Văn Tùng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7113 | BT-98008-TS | Huỳnh Thảo Em | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7114 | BT-98045-TS | Võ Thành Tấn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7115 | BT-98599-TS | Nguyễn Thanh Điền | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7116 | BT-98717-TS | Huỳnh Văn Chiến Em | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7117 | BT-98848-TS | Hà Nghĩa Nhân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7118 | BT-98944-TS | Võ Thành Tấn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7119 | BT-98994-TS | NGUYỄN HỮU THỪA | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7120 | BT-99135-TS | Lê Văn Thành | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7121 | BT-99153-TS | Nguyễn Văn Tùng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7122 | BT-99478-TS | Trần Thị Diệu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7123 | BT-99900-TS | Cty TNHH Vạn Tiến | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7124 | BT-99911-TS | Ngô Thị Hạnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7125 | BTh-97222-TS | Phan Hữu Quỳnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7126 | BTh-97227-TS | Nguyễn Văn Vinh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7127 | BTh-98892-TS | VÕ HẠNH | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7128 | BV-0232-TS | Vũ Minh Thái | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7129 | BV-0306-TS | Nguyễn Văn Mươi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7130 | BV-5022-TS | Nguyễn Thị Tuyết Thanh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7131 | BV-5626-TS | Hồ Văn Sót | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7132 | BV-9036-TS | Nguyễn Phúc Lợi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7133 | BV-90396-TS | Nguyễn Nhỏ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7134 | BV-90569-TS | Nguyễn Hữu Đức | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7135 | BV-93248-TS | Phan Đan | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7136 | BV-93249-TS | Trần Thơm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7137 | BV-93429-TS | Nguyễn Văn Đài | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7138 | BV-93938-TS | Võ Thanh Cao | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7139 | BV-94640-TS | Trần Thật | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7140 | BV-95125-TS | Nguyễn Nhỏ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7141 | BV-97209-TS | Ngô Văn Thơ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7142 | BV-97597-TS | Trần Phúc Thuyên | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7143 | BV-97599-TS | Nguyễn Văn Dũng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7144 | BV-98859-TS | Nguyễn Rồi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7145 | CM-91096-TS | Lương Chí Linh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7146 | CM-91289-TS | Trịnh Thị Tuyết | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7147 | CM-91772-TS | Nguyễn Văn Đẹp | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7148 | CM-92254-TS | Phạm Kiều Oanh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7149 | CM-92291-TS | Phạm Văn Sữa | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7150 | CM-92355-TS | Lê Quốc Khởi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7151 | CM-92391-TS | NGUYỄN MINH ĐƯƠNG | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7152 | CM-92467-TS | Đoàn Văn Mưa | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7153 | CM-92499-TS | Đỗ Khánh Hưng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7154 | CM-92506-TS | Quách Thanh Tuấn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7155 | CM-92558-TS | Nguyễn Văn Đảo | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7156 | CM-92686-TS | Huỳnh Anh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7157 | CM-95081-TS | Lê Hồng Yến | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7158 | CM-95282-TS | Nguyễn Văn Xa | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7159 | CM-95913-TS | ĐỖ TRỌNG LỰC | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7160 | CM-99721-TS | Cao Hoàng Tiệp | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7161 | CM-99813-TS | Nguyễn Kim Yến | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7162 | CM-99824-TS | Nguyễn Thị Nho | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7163 | HP-90509-TS | Trần Trường Long | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7164 | HP-90569-TS | Lưu Đình Dũng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7165 | KG-1097B-TS | Trần Huỳnh Em | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7166 | KG-1756-TS | Trần Văn Sen | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7167 | KG-1926B-TS | Thái Văn Nên | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7168 | KG-5879B-TS | Phan Ngọc Minh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7169 | KG-5891B-TS | Phan Tấn Minh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7170 | KG-5897B-TS | Nguyễn Văn Hoàng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7171 | KG-8222B-TS | VÕ KHẮC NGHIÊM | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7172 | KG-8757B-TS | Vương Sển | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7173 | KG-90037-TS | Trần Văn Sen | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7174 | KG-90055-TS | Nguyễn Thị Tuyết Nga | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7175 | KG-90064-TS | Thái Việt Hùng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7176 | KG-90075-TS | Trịnh Văn Minh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7177 | KG-90215-TS | Trương Thị Mỹ Dung | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7178 | KG-90255-TS | Danh Nam | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7179 | KG-90287-TS | LÝ VĂN HƯỞNG | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7180 | KG-90304-TS | Lư Thị Ên | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7181 | KG-90351-TS | Lâm Kim Loan | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7182 | KG-90370-TS | Thái Văn Lẻn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7183 | KG-90389-TS | Trương Thanh Lâm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7184 | KG-90423-TS | Tôn Thị Liếp | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7185 | KG-90424-TS | Phạm Thị Hồng Thắm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7186 | KG-9045-TS | Trần Văn Yên | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7187 | KG-90509-TS | Thái Văn Nên | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7188 | KG-90568-TS | Phan Tấn Minh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7189 | KG-90587-TS | LƯU THỊ THÙY DUNG | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7190 | KG-90599-TS | Thái Văn Lẻn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7191 | KG-90739-TS | Trần Văn Sen | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7192 | KG-90766-TS | NGUYỄN VĂN KHANH | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7193 | KG-90771-TS | Trương Đức Nguyên | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7194 | KG-90772-TS | Trương Đức Trọng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7195 | KG-90798-TS | Vương Thị Nhung | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7196 | KG-90808-TS | TRẦN HUỲNH EM | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7197 | KG-90827-TS | Thái Văn Lẻn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7198 | KG-91017-TS | Nguyễn Thoại Em | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7199 | KG-91160-TS | Trần Minh Trí | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7200 | KG-91195-TS | Trương Đức Nguyên | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7201 | KG-91202-TS | Phan Tấn Minh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7202 | KG-91243-TS | Thái Văn Lẻn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7203 | KG-91311-TS | Thái Việt Hùng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7204 | KG-91317-TS | VÕ THỊ ÁNH | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7205 | KG-91423-TS | Thái Việt Hùng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7206 | KG-91438-TS | Vương Thị Nhung | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7207 | KG-9144-TS | Nguyễn Văn Dư | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7208 | KG-91602-TS | Danh Long | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7209 | KG-91732-TS | Vương Thị Nhung | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7210 | KG-91855-TS | Vương Thị Nhung | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7211 | KG-91859-TS | Trương Đức Nguyên | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7212 | KG-92016-TS | Dương Văn Chên | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7213 | KG-92123-TS | Nguyễn Hùng Xuân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7214 | KG-92150-TS | NGUYỄN THÀNH GIANG | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7215 | KG-9232-TS | Thái Văn Lẻn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7216 | KG-9234B-TS | Thái Văn Lẻn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7217 | KG-92529-TS | Trần Văn To | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7218 | KG-92661-TS | Trần Văn Tỷ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7219 | KG-92675-TS | Thái Việt Hùng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7220 | KG-92763-TS | Nguyễn Hùng Xuân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7221 | KG-92765-TS | Thái Văn Lẻn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7222 | KG-92839-TS | Trương Văn Cường | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7223 | KG-92869-TS | Nguyễn Minh Luận | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7224 | KG-92959-TS | Trần Văn Tỷ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7225 | KG-93007-TS | Thái Việt Hùng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7226 | KG-93102-TS | TRẦN PHÓ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7227 | KG-93135-TS | Ngô Thị Kim Ngoan | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7228 | KG-93196-TS | Trương Văn Lương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7229 | KG-93197-TS | Thái Văn Nên | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7230 | KG-93218-TS | Huỳnh Văn Sửu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7231 | KG-93424-TS | Nguyễn Tặng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7232 | KG-93436-TS | PHAN VĂN BẢO | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7233 | KG-93501-TS | NGUYỄN VĂN KHANH | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7234 | KG-93557-TS | HUỲNH NGỌC TUẤN | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7235 | KG-93567-TS | ĐINH THỊ NGỌC GIÀU | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7236 | KG-93583-TS | Trần Huỳnh Em | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7237 | KG-93639-TS | Trương Văn Lương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7238 | KG-93699-TS | Vi Thị Loan | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7239 | KG-93711-TS | Trang Thành Tâm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7240 | KG-93719-TS | Lê Công Hớn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7241 | KG-93762-TS | Thái Việt Hùng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7242 | KG-93824-TS | NGUYỄN KIM QUYÊN | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7243 | KG-93825-TS | NGUYỄN KIM QUYÊN | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7244 | KG-93834-TS | NGUYỄN VĂN TUẤN | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7245 | KG-93836-TS | Lê Thanh Dũng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7246 | KG-93849-TS | Thái Văn Lẻn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7247 | KG-93965-TS | Đinh Thị Ngọc Hà | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7248 | KG-93976-TS | Đinh Thị Ngọc Hà | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7249 | KG-93996-TS | Trần Thị Bích Vân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7250 | KG-94040-TS | Trương Văn Dũng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7251 | KG-94044-TS | Thái Văn Lẻn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7252 | KG-94051-TS | Trang Thành Tâm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7253 | KG-94090-TS | Phan Thị Mỹ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7254 | KG-94218-TS | Vương Thị Nhung | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7255 | KG-94242-TS | Trần Thị Thu Hoa | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7256 | KG-94267-TS | TRẦN HUỲNH EM | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7257 | KG-94276-TS | Nguyễn Tặng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7258 | KG-94286-TS | HUỲNH VĂN THÁM | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7259 | KG-94303-TS | Lâm Thị Nhiều | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7260 | KG-94334-TS | Trương Văn Dũng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7261 | KG-94357-TS | Thái Việt Hùng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7262 | KG-94407-TS | Bùi Tấn Minh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7263 | KG-94409-TS | Thái Việt Hùng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7264 | KG-94419-TS | Nguyễn Thanh Tuần | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7265 | KG-94463-TS | Nguyễn Văn Rớt | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7266 | KG-94464-TS | NGUYỄN VĂN RỚT | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7267 | KG-94484-TS | Nguyễn Thanh Sự | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7268 | KG-94485-TS | Nguyễn Thanh Sự | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7269 | KG-94538-TS | Trịnh Văn Huỳnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7270 | KG-94539-TS | Trịnh Văn Huỳnh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7271 | KG-94562-TS | Trương Thanh Lâm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7272 | KG-94581-TS | LÂM THỊ NHIỀU | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7273 | KG-94608-TS | Phạm Văn Hiếu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7274 | KG-94664-TS | Trần Văn To | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7275 | KG-94688-TS | VÕ THỊ ÁNH | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7276 | KG-94695-TS | Bùi Tấn Minh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7277 | KG-94707-TS | Lê Thanh Dũng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7278 | KG-94766-TS | Trần Thị Hoắn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7279 | KG-94919-TS | LƯU THỊ THÙY DUNG | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7280 | KG-94961-TS | Lê Thanh Dũng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7281 | KG-95005-TS | Phan Thị Mỹ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7282 | KG-95014-TS | Diệp Văn Thế | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7283 | KG-95028-TS | Huỳnh Văn Sửu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7284 | KG-95029-TS | Huỳnh Văn Sửu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7285 | KG-95078-TS | Trần Quang Khải | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7286 | KG-95131-TS | Bùi Tấn Minh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7287 | KG-95156-TS | ĐINH THỊ NGỌC GIÀU | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7288 | KG-95195-TS | Nguyễn Văn Dư | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7289 | KG-95202-TS | Bùi Tấn Minh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7290 | KG-95214-TS | NGUYỄN THỊ TUYẾT NGA | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7291 | KG-95268-TS | Trương Văn Lương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7292 | KG-95269-TS | Trương Văn Nhỏ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7293 | KG-95278-TS | Trương Văn Phúc | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7294 | KG-95345-TS | Huỳnh Văn Quốc Tuấn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7295 | KG-95346-TS | Huỳnh Văn Quốc Tuấn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7296 | KG-95391-TS | Lâm Thị Nhiều | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7297 | KG-95408-TS | Thái Việt Hùng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7298 | KG-95468-TS | Lê Thanh Dũng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7299 | KG-95473-TS | Bùi Thị Kim Chi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7300 | KG-95474-TS | Bùi Thị Kim Chi | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7301 | KG-95526-TS | Trương Văn Hải | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7302 | KG-95532-TS | NGUYỄN THỊ TUYẾT NGA | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7303 | KG-95633-TS | Võ Văn Sang | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7304 | KG-95703-TS | Nguyễn Thị Ngọc | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7305 | KG-95742-TS | Nguyễn Văn Rớt | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7306 | KG-95770-TS | Lâm Thị Nhiều | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7307 | KG-95798-TS | Phan Tấn Minh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7308 | KG-95799-TS | NGUYỄN THỊ TUYẾT NGA | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7309 | KG-95829-TS | Lý Quốc Minh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7310 | KG-95835-TS | Thái Việt Hùng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7311 | KG-95861-TS | Tạ Thúy Liên | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7312 | KG-95865-TS | Nguyễn Út Ẩn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7313 | KG-95988-TS | Thái Văn Lẻn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7314 | KG-95996-TS | Nguyễn Thị Tuyết Nga | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7315 | KG-96011-TS | Lê Ngọc Phú | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7316 | KH-90909-TS | Nguyễn Văn Dẫn | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7317 | KH-92457-TS | Trần Văn Đậu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7318 | KH-97957-TS | Trần Văn Đậu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7319 | NA-90110-TS | Nguyễn Văn Trung | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7320 | NA-91281-TS | BÙI THỊ HẰNG | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7321 | NA-93597-TS | Hồ Ngọc Trung | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7322 | NA-94583-TS | Hồ Phúc Long | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7323 | PY-90818-TS | Nguyễn Ngọc Liêm | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7324 | PY-92485-TS | Huỳnh Văn Long | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7325 | QB-92510-TS | Nguyễn Văn Tình | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7326 | QB-98192-TS | Nguyễn Huy Hoàng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7327 | QB-98221-TS | Nguyễn Văn Nam | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7328 | QB-98713-TS | Phạm Văn Đảo | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7329 | QB-98803-TS | Nguyễn Vương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7330 | QN-90879-TS | Vũ Tuấn Hải | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7331 | QNg-92340-TS | Đỗ Văn Nhành | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7332 | QNg-96183-TS | Trần Hiền | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7333 | QNg-96479-TS | Nguyễn Văn Chính | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7334 | SG-93699-TS | Nguyễn Thị Ngọc Đào | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7335 | ST-90477-TS | Nguyễn Trường Giang | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7336 | ST-90694-TS | Bùi Thị Nhàng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7337 | ST-90739-TS | Trần Văn Xếp | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7338 | ST-90829-TS | Huỳnh Văn Kiển | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7339 | ST-91908-TS | Trương Minh Giàu | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7340 | ST-99009-TS | Huỳnh Văn Kiển | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7341 | TG-90179-TS | Nguyễn Văn Cao | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7342 | TG-90269-TS | Phạm Văn Dương | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7343 | TG-90898-TS | TRƯƠNG HỮU NGỌC | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7344 | TG-90918-TS | Nguyễn Minh Quang | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7345 | TG-90998-TS | TRƯƠNG HỮU NGỌC | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7346 | TG-91242-TS | Nguyễn Văn Đây | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7347 | TG-91944-TS | Trần Văn Thon | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7348 | TG-91987-TS | Nguyễn Tấn Minh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7349 | TG-92267-TS | Đỗ Hoàng Lý | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7350 | TG-92876-TS | Phạm Văn Bình | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7351 | TG-92879-TS | Trương Thị Tám | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7352 | TG-92887-TS | Nguyễn Thị Thu Hồng | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7353 | TG-93168-TS | Huỳnh Văn Hùng Em | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7354 | TG-93375-TS | Nguyễn Thị Nguyệt | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7355 | TG-93935-TS | Võ Văn Ỵ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7356 | TG-94094-TS | Trần Quốc Thanh | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7357 | TG-94177-TS | Hồ Thị Bờ | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7358 | TG-94996-TS | Nguyễn Văn Nhân | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7359 | TH-91099-TS | CÔNG TY TNHH THANH BÌNH GOLD | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7360 | TH-91114-TS | Mai Văn Quý | Tổng cục Thuỷ sản |
| 7361 | TH-92137-TS | Phạm Văn Minh | Tổng cục Thuỷ sản |